
Trang
Đúng 0h00 ngày 11/03/2026, thị trường xăng dầu trong nước chính thức đón nhận một cú sốc giá mới khi Liên bộ Công Thương – Tài chính công bố kỳ điều hành mới nhất. Với mức tăng hơn 2.000 đồng, xăng RON 95 đã phá vỡ rào cản tâm lý, chính thức vượt mốc 29.000 […]
Cập nhật lần cuối: 11/03/2026 01:34
Đúng 0h00 ngày 11/03/2026, thị trường xăng dầu trong nước chính thức đón nhận một cú sốc giá mới khi Liên bộ Công Thương – Tài chính công bố kỳ điều hành mới nhất. Với mức tăng hơn 2.000 đồng, xăng RON 95 đã phá vỡ rào cản tâm lý, chính thức vượt mốc 29.000 đồng/lít. Trong bối cảnh giá cả leo thang, việc giữ bình tĩnh và tuyệt đối không tích trữ xăng dầu tại nhà là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ an toàn sinh mạng và tài sản.

Chịu tác động trực tiếp từ sức nóng của chảo lửa Trung Đông và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, giá bán lẻ các mặt hàng xăng dầu trong nước (vùng 1) đã được điều chỉnh với biên độ rất mạnh. Cụ thể:
Xăng RON 95-III: Tăng 2.080 đồng/lít, lên mức 29.120 đồng/lít.
Xăng E5 RON 92: Tăng 1.350 đồng/lít, lên mức 26.570 đồng/lít.
Dầu Diesel (DO 0,05S-II): Tăng 480 đồng/lít, lên mức 30.710 đồng/lít.
Dầu Mazut: Tăng 3.380 đồng/kg, lên mức 24.700 đồng/kg.
Dầu Hỏa: Giảm 2.710 đồng/lít, lùi về mức 32.380 đồng/lít.
Điểm nhấn từ chính sách điều hành: Lần đầu tiên sau hơn 3 năm, cơ quan điều hành đã quyết định kích hoạt chi sử dụng Quỹ Bình ổn giá (BOG). Đây là một động thái can thiệp vĩ mô cực kỳ quyết liệt và kịp thời. Nếu không có “tấm khiên” giảm xóc từ Quỹ BOG, giá xăng RON 95 thực tế đã có thể chọc thủng mốc 30.000 đồng/lít, gây ra những hệ lụy nặng nề hơn rất nhiều cho nền kinh tế.
Đứng trước mức giá 29.120 đồng/lít, tâm lý xót xa và lo âu của người tiêu dùng là điều hoàn toàn có thể thấu hiểu. Tuy nhiên, theo ghi nhận thực tế mỗi khi thị trường có biến động mạnh, một bộ phận người dân lại xuất hiện tâm lý hoảng loạn, mang can nhựa, chai lọ đi mua xăng về tích trữ tại nhà với hy vọng “tiết kiệm” được vài đồng trước những đợt tăng giá tiếp theo.
Dưới góc độ chuyên môn, Diễn đàn Xăng dầu kịch liệt cảnh báo: Đây là một hành vi sai lầm thảm hại về mặt kinh tế và là một thảm họa về an toàn.
Sự hao hụt và rủi ro hỏng hóc: Xăng là hợp chất hóa học cực kỳ dễ bay hơi. Việc bảo quản xăng trong các vỏ can nhựa, chai lọ không đạt chuẩn đo lường và an toàn của ngành dầu khí sẽ khiến lượng xăng bốc hơi rất nhanh. Đồng thời, xăng bị biến chất, lẫn cặn bẩn từ vỏ can sẽ trực tiếp tàn phá hệ thống phun xăng điện tử và động cơ xe của bạn. Khoản tiền vài chục nghìn đồng “tiết kiệm” được hoàn toàn vô nghĩa so với độ hao hụt và hàng triệu đồng chi phí sửa chữa phương tiện sau này.
Biến ngôi nhà thành “bom nổ chậm”: Đây là lằn ranh sinh tử. Hơi xăng nặng hơn không khí, chúng tích tụ sát mặt đất và len lỏi vào mọi ngóc ngách. Khi bạn nhốt hơi xăng trong không gian nhà ở hẹp, chỉ cần một tia lửa tĩnh điện siêu nhỏ lúc vặn nắp can, một tàn thuốc lá, hay một lần bật công tắc điện… hơi xăng sẽ ngay lập tức phát nổ. Ngọn lửa bùng lên với nhiệt độ hàng nghìn độ C sẽ thiêu rụi mọi tài sản, khóa chặt lối thoát hiểm và cướp đi sinh mạng của cả gia đình. Đã có quá nhiều bài học đau xót, những thảm kịch cháy nhà thương tâm chỉ vì vài lít xăng trữ dưới gầm cầu thang.
Cơn bão giá từ thế giới là điều chúng ta không thể kiểm soát, nhưng hành vi và sự an toàn của bản thân là thứ chúng ta hoàn toàn nắm quyền định đoạt.
Hiện tại, các nhà máy lọc hóa dầu nội địa như Nghi Sơn, Bình Sơn và hệ thống thương nhân đầu mối vẫn đang được Nhà nước giám sát chặt chẽ, duy trì vận hành tối đa công suất. Hạn mức nhập khẩu được đảm bảo nghiêm ngặt. Giá cả có thể biến động, nhưng sẽ không bao giờ có tình trạng cạn kiệt xăng dầu vật lý tại Việt Nam.
Vì vậy, người tiêu dùng hãy thật sự tỉnh táo. Chỉ đổ đủ lượng xăng cần dùng cho phương tiện. Tuyệt đối không để tâm lý đám đông biến tổ ấm của mình thành một kho chứa bom nổ chậm. Không có một khoản tiết kiệm nào trên đời này đáng giá bằng sự bình an của chính bạn và những người thân yêu.
Cập nhật lần cuối: 29/07/2026 04:30
![Người mua sắm tại khu chợ Grand Bazaar ở Tehran [Ảnh: Majid Asgaripour/WANA (Hãng thông tấn Tây Á) qua Reuters]](https://diendanxangdau.vn/wp-content/uploads/2026/07/2026-07-20T141718Z_1099693971_RC2KHMAW3PLX_RTRMADP_3_IRAN-CRISIS-1785237839-300x200.webp)
Hàng triệu người dân Iran đang phải vật lộn để mưu sinh dưới sức ép khốc liệt của chiến tranh với Mỹ cùng các lệnh cấm vận Iran toàn diện. Thế nhưng, mặc dù phải chịu đựng vô vàn khó khăn, kinh tế Iran – nền kinh tế của quốc gia 92 triệu dân này – vẫn còn lâu mới đi đến bờ vực sụp đổ. Vậy điều gì đã giúp hệ thống kinh tế vĩ mô của Iran trụ vững trước áp lực chưa từng có này?
Trải qua nhiều thập kỷ đối đầu với phương Tây, Iran đã buộc phải phát triển một nền kinh tế nội địa tương đối đa dạng, không chỉ dựa vào dầu mỏ như trước đây. Sự phát triển của nông nghiệp – dù tiêu tốn nhiều nguồn nước – cùng với công nghiệp chế tạo và khu vực dịch vụ đã giúp quốc gia này giảm bớt đáng kể sự phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất, tạo ra một lớp đệm quan trọng trước các cú sốc từ bên ngoài.
Iran duy trì được nguồn thu quan trọng nhờ vào các hoạt động chuyển dầu bất hợp pháp, mạng lưới hàng hải linh hoạt và thương mại xuyên biên giới nhằm né tránh các lệnh trừng phạt quốc tế. Bên cạnh đó, một thị trường lao động phi chính thức rộng lớn cũng góp phần giúp nền kinh tế duy trì khả năng phục hồi, khi hàng triệu người dân tự tìm cách xoay xở sinh kế ngoài khu vực kinh tế chính thức.
Chính phủ Iran chấp nhận để lạm phát Iran duy trì ở mức cao, lên tới khoảng 90%, cùng với sự mất giá kỷ lục của đồng nội tệ, để đóng vai trò như một bộ giảm xóc cho toàn bộ nền kinh tế. Dù giá các mặt hàng thực phẩm thiết yếu như thịt, trứng và dầu ăn đã tăng gấp ba lần, cơ chế này vẫn giúp duy trì một số động lực nhập khẩu và sản xuất, đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn trên kệ thay vì rơi vào tình trạng khan hiếm hoàn toàn.
Song song với đó, nhà nước cũng tung ra “chiếc phao cứu sinh” khá tốn kém, sử dụng các khoản trợ cấp tiền mặt và phiếu mua hàng điện tử để giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt cho các hộ gia đình, đặc biệt là nhóm dễ bị tổn thương nhất.

Chiến lược sinh tồn của nhà nước đã đẩy trực tiếp gánh nặng chi phí lên vai người dân. Tầng lớp trung lưu Iran từng chiếm đa số dân số vào năm 2011 nay đã trở thành nhóm thiểu số trong xã hội. Hiện tại, khoảng 70% dân số Iran được xếp vào nhóm nghèo hoặc dễ bị tổn thương về kinh tế, với tỷ lệ người sống dưới mức nghèo khổ dự kiến đạt 45% trong năm 2026 – một con số phản ánh mức độ xói mòn nghiêm trọng của mức sống trung bình.
Các cuộc ném bom của Mỹ đã tàn phá nghiêm trọng cơ sở hạ tầng của Iran, bao gồm cầu, hầm và hệ thống sản xuất khí đốt, điện, dẫn đến việc nhiều ngành công nghiệp phải cắt điện hai ngày mỗi tuần để duy trì nguồn cung cho khu vực dân sinh.
Bên cạnh áp lực từ ngoại xâm, tham nhũng tràn lan là mối đe dọa nội bộ nghiêm trọng nhất đối với nền kinh tế nước này. Hàng tỷ đô la tiền bán dầu đã bị những “người được ủy thác” biển thủ, với hơn 1,6 tỷ USD được cho là đã bị sử dụng sai mục đích, cùng với khoảng 94 tỷ euro lợi nhuận xuất khẩu không được hồi hương về nước. Đây là con số cho thấy phần lớn thiệt hại kinh tế của Iran không chỉ đến từ cấm vận bên ngoài, mà còn từ chính bộ máy vận hành nội bộ thiếu minh bạch.
So với một số quốc gia từng trải qua cấm vận kéo dài như Venezuela hay Triều Tiên, mô hình sinh tồn của Iran có phần bài bản hơn nhờ nền tảng công nghiệp và nông nghiệp đã được xây dựng từ trước khi các lệnh trừng phạt siết chặt. Thay vì để nền kinh tế sụp đổ hoàn toàn như một số trường hợp khác, Tehran đã chọn cách phân bổ đều gánh nặng cho toàn xã hội thông qua lạm phát và mất giá tiền tệ, thay vì để một cú sốc đột ngột làm tê liệt toàn bộ hệ thống. Đây là một chiến lược có chủ đích, dù cái giá phải trả về mặt xã hội là rất lớn và kéo dài qua nhiều năm.
Về tổng thể, Iran chưa sụp đổ về kinh tế bởi nhà nước vẫn chưa mất khả năng cung cấp các dịch vụ cơ bản, và quốc gia này cũng chưa rơi vào tình trạng nạn đói trên diện rộng. Tuy nhiên, thực tế không thể phủ nhận là người dân Iran đang ngày càng nghèo đi qua từng năm, khi khoảng cách giàu nghèo tiếp tục nới rộng và tầng lớp trung lưu ngày càng thu hẹp.
Chỉ cải cách kinh tế đơn thuần, hay dựa vào các đối tác như Nga và Trung Quốc, sẽ không đủ để giải quyết tận gốc vấn đề. Chính sách quan trọng nhất đối với Iran lúc này là phải giảm thiểu rủi ro địa chính trị thông qua con đường ngoại giao, thay vì tiếp tục dựa vào các cơ chế hấp thụ cú sốc mang tính tạm thời như hiện nay.
Kinh tế Iran cho thấy một sức chịu đựng đáng kinh ngạc trước áp lực kép từ cấm vận Iran và chiến tranh, nhờ vào chiến lược tự cung tự cấp, nền kinh tế phi chính thức và cơ chế hấp thụ lạm phát của nhà nước. Nhưng đằng sau khả năng “sống sót” đó là một cái giá xã hội rất đắt: sự bần cùng hóa trên diện rộng và sự biến mất dần của tầng lớp trung lưu từng là trụ cột của xã hội Iran.
Nếu không có một môi trường ổn định về mặt địa chính trị, nền kinh tế Iran có thể tiếp tục tồn tại theo cách này trong thời gian dài, nhưng cơ hội để thực sự phục hồi và bứt phá sẽ vẫn còn rất xa vời. Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục theo dõi những diễn biến kinh tế và chính trị liên quan đến Iran, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia này vẫn giữ vai trò then chốt đối với thị trường năng lượng khu vực.
Cập nhật lần cuối: 29/07/2026 04:16

Lực lượng Houthi tại Yemen, vốn được Iran hậu thuẫn, vừa lên tiếng chỉ trích và lên án mạnh mẽ các cuộc không kích phối hợp do quân đội Mỹ và Ả Rập Xê Út thực hiện. Diễn biến này cho thấy xung đột Trung Đông đang tiếp tục mở rộng phạm vi, khi các cuộc tấn công lần này nhắm vào Lực lượng Huy động Nhân dân Iraq, đánh dấu sự leo thang nguy hiểm khi chiến sự lan rộng từ Yemen, Biển Đỏ sang đến tận lãnh thổ Iraq.
Các cuộc không kích của liên quân lần này nhắm trực diện vào các căn cứ và cơ sở của lực lượng vũ trang thân Iran thuộc Lực lượng Huy động Nhân dân Iraq, cụ thể tại các tỉnh Wasit và Basra thuộc khu vực miền đông và miền nam Iraq. Đây là lần đầu tiên chiến dịch không kích phối hợp giữa hai quốc gia này mở rộng sang lãnh thổ Iraq kể từ khi xung đột khu vực leo thang.
Mỹ và Ả Rập Xê Út tuyên bố chiến dịch này là đòn đáp trả trực tiếp đối với các vụ tấn công bằng máy bay không người lái nhắm vào hệ thống cơ sở hạ tầng dầu khí của Ả Rập Xê Út trước đó. Đây được xem là bước leo thang tất yếu sau khi các cơ sở dầu mỏ liên tục bị tấn công trong những tuần gần đây.
Các nhóm vũ trang tại Iraq đã nhanh chóng lên tiếng phủ nhận mọi sự liên quan đến các vụ tấn công bằng thiết bị bay không người lái vào lãnh thổ Ả Rập Xê Út. Sự phủ nhận này càng làm gia tăng tính phức tạp trong việc xác định trách nhiệm và có thể trở thành nguồn cơn cho các vòng trả đũa tiếp theo.
Thông cáo chính thức của Houthi được công bố rộng rãi trên đài truyền hình Al Masirah – kênh thông tin chủ lực của lực lượng này. Trong thông cáo, Houthi định danh các cuộc tấn công của Mỹ và Ả Rập Xê Út là “một hành động xâm lược tàn bạo, hèn nhát và bất hợp pháp”.
Lực lượng này khẳng định chiến dịch không kích đã vi phạm nghiêm trọng mọi luật lệ cũng như hiến chương quốc tế. Đồng thời, thông cáo nhấn mạnh hành động quân sự này là “một cuộc tấn công trắng trợn vào chủ quyền của Iraq và vào người dân Iraq trên mọi phương diện và định hướng” – một cách thể hiện sự đoàn kết công khai với các lực lượng đồng minh tại Iraq.
Việc lãnh thổ Iraq trở thành nơi diễn ra không kích của liên quân nước ngoài đặt chính phủ Baghdad vào tình thế tiến thoái lưỡng nan. Một mặt, chính quyền Iraq cần duy trì quan hệ với Mỹ và các đối tác phương Tây; mặt khác, sức ép từ dư luận trong nước cùng các nhóm vũ trang thân Iran đang gia tăng, buộc Baghdad phải lên tiếng phản đối hành động vi phạm chủ quyền lãnh thổ, dù không muốn làm căng thẳng thêm quan hệ với Washington.
Về phía Ả Rập Xê Út, dù là bên khởi xướng chiến dịch đáp trả cùng Mỹ, vương quốc này cũng phải cân nhắc kỹ lưỡng nguy cơ bị trả đũa trực tiếp vào các cơ sở dầu khí vốn đã nhiều lần trở thành mục tiêu tấn công trong thời gian gần đây. Bất kỳ đợt tấn công trả đũa mới nào từ các lực lượng ủy nhiệm cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng lực sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ của nước này, qua đó tác động trực tiếp đến giá dầu trên thị trường quốc tế.
Việc Houthi công khai lên tiếng bảo vệ lực lượng đồng minh tại Iraq cho thấy sự đoàn kết và liên kết chặt chẽ về mặt truyền thông giữa các lực lượng được Iran hậu thuẫn trong khu vực, từ Houthi ở Yemen đến các nhóm vũ trang tại Iraq. Đây không đơn thuần là một tuyên bố ngoại giao đơn lẻ, mà là tín hiệu cho thấy mạng lưới ủy nhiệm này đang phối hợp phản ứng như một khối thống nhất trước các hành động quân sự của Mỹ và đồng minh.
Diễn biến này làm gia tăng đáng kể nguy cơ hình thành các chuỗi trả đũa quân sự theo kiểu “ăn miếng trả miếng” giữa nhiều bên, đe dọa trực tiếp đến an ninh năng lượng khu vực vốn đã mong manh sau nhiều tuần xung đột. Khi số lượng các mặt trận mở rộng từ Biển Đỏ, Iraq cho đến các cơ sở dầu khí tại Ả Rập Xê Út, khả năng kiểm soát và ngăn chặn leo thang sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều đối với các bên trung gian hòa giải.
Với việc các cơ sở hạ tầng dầu khí liên tục trở thành mục tiêu tấn công, dù là tại Ả Rập Xê Út hay các khu vực lân cận, thị trường năng lượng toàn cầu buộc phải tính đến kịch bản gián đoạn nguồn cung kéo dài hơn dự kiến. Đây là yếu tố mà các doanh nghiệp trong ngành xăng dầu cần theo dõi sát sao, bởi xung đột Trung Đông giờ đây không còn giới hạn ở một vài điểm nóng cố định mà đang lan rộng theo dạng mạng lưới.
Lời lên án của Houthi không chỉ là một tuyên bố ngoại giao đơn thuần, mà còn phản ánh sự phân cực sâu sắc và sự phẫn nộ ngày càng tăng của các nhóm vũ trang trong khu vực đối với sự can thiệp của Mỹ và các đồng minh. Với việc xung đột Trung Đông tiếp tục mở rộng từ Yemen, Biển Đỏ sang đến Iraq, câu hỏi đặt ra lúc này là liệu có thêm những điểm nóng mới nào sẽ bùng phát trong thời gian tới, và mạng lưới ủy nhiệm do Iran hậu thuẫn sẽ còn mở rộng phạm vi phối hợp đến đâu.
Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến tại các mặt trận này, cũng như tác động của chúng đến chuỗi cung ứng và an ninh năng lượng khu vực trong thời gian tới.
Cập nhật lần cuối: 29/07/2026 03:56
![Hình ảnh minh họa cho thấy sự di chuyển của các tàu thuyền trong eo biển Hormuz trên một trang web theo dõi tàu [Ảnh: AFP]](https://diendanxangdau.vn/wp-content/uploads/2026/07/afp_6a5bf1d2da95-1784410578-300x200.webp)
Iran và Oman hiện đang tích cực trao đổi các đề xuất liên quan đến việc quản lý tương lai của eo biển Hormuz, tuyến đường thủy chiến lược hiện đang tồn tại nhiều bất đồng giữa hai bên. Đàm phán eo biển Hormuz trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết sau khi tuyến đường này bị đóng cửa do tác động của cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát từ ngày 28 tháng 2 năm 2026, gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng đối với thương mại toàn cầu.
Trước khi chiến tranh nổ ra, eo biển Hormuz từng đảm nhận việc vận chuyển tới 1/5 nguồn cung năng lượng của toàn thế giới. Đây là lý do khiến bất kỳ diễn biến nào liên quan đến tuyến đường này đều có sức nặng đặc biệt đối với thị trường năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, Mỹ đã đình chỉ các chiến dịch không kích nhằm vào Iran sau áp lực từ các nhà trung gian khu vực, mở đường cho giải pháp ngoại giao nhằm khôi phục hoạt động vận tải. Đây chính là tiền đề để Iran và Oman có thể ngồi lại bàn bạc về cơ chế quản lý hàng hải mới cho khu vực này.
Mục tiêu cốt lõi trong đề xuất của Oman là thiết lập một cơ chế quản lý hàng hải chung mang tính khu vực, ngăn chặn việc Iran nắm quyền kiểm soát duy nhất đối với eo biển. Đây được xem là giải pháp trung dung nhằm dung hòa lợi ích an ninh của Iran với nhu cầu tự do hàng hải của cộng đồng quốc tế.
Cụ thể, Oman đề xuất chia làm ba tuyến đường cho giao thông hàng hải: một tuyến qua vùng biển Iran, một tuyến quốc tế trung lập, và một tuyến qua vùng biển Oman. Cách phân chia này nhằm tạo ra sự cân bằng, tránh việc bất kỳ bên nào độc quyền kiểm soát toàn bộ luồng giao thông qua khu vực.
Về vấn đề phí quá cảnh, Oman đề xuất áp dụng mô hình “phí tự nguyện” tương tự eo biển Malacca ở Đông Á. Khoản đóng góp ước tính khoảng 70 triệu USD mỗi năm sẽ được dùng để tài trợ cho các hoạt động hàng hải, bảo vệ môi trường và tìm kiếm cứu nạn. Đây là mức phí mang tính biểu tượng nhiều hơn là gánh nặng thương mại, phù hợp với thông lệ quốc tế tại các tuyến hàng hải chiến lược khác.
Tehran khẳng định eo biển sẽ không thể quay lại trạng thái lưu thông tự do như trước chiến tranh. Thứ trưởng Ngoại giao Iran cũng chính thức bác bỏ kế hoạch chia đều luồng tuyến theo tỷ lệ 50-50 mà Oman đưa ra, với lý do lo ngại về an ninh quốc gia.
Thay vào đó, Iran đề xuất họ sẽ quản lý toàn bộ việc vận chuyển qua vùng lãnh hải của mình, trong khi Oman chỉ được phép quản lý một phần làn đường đối diện. Đây là đề xuất nghiêng hẳn về phía Iran, phản ánh mong muốn duy trì thế thượng phong trong việc kiểm soát tuyến đường huyết mạch này.
Trái ngược hoàn toàn với cơ chế phí tự nguyện mà Oman đề xuất, Iran được cho là muốn áp đặt mức phí dịch vụ lên tới 1 triệu USD cho mỗi con tàu đi qua eo biển. Mức chênh lệch khổng lồ giữa hai đề xuất – 70 triệu USD/năm cho toàn bộ lưu lượng tàu so với 1 triệu USD/tàu – cho thấy khoảng cách lập trường giữa hai bên vẫn còn rất lớn.
Dù công khai tuyên bố không đàm phán với Mỹ và đe dọa sẽ có hành động mạnh tay, kể cả tái khởi động chiến tranh, để giữ quyền kiểm soát, Iran thực chất vẫn đang thể hiện sự linh hoạt nhất định trong quá trình đàm phán từng bước với Oman. Sự mâu thuẫn giữa tuyên bố công khai và hành động thực tế này là điểm đáng chú ý nhất trong lập trường của Tehran hiện nay.
Vẫn còn hàng loạt điểm bất đồng chưa được giải quyết trong tiến trình đàm phán, nổi bật là lộ trình di chuyển cụ thể, mức phí áp dụng, việc xác định bên nào có quyền định hình các thỏa thuận, và trách nhiệm rà phá thủy lôi – nhiệm vụ được cho là thuộc về Iran do nước này đã rải thủy lôi trong giai đoạn xung đột.
Đề xuất của Oman về cơ chế quản lý hàng hải chung được đánh giá là một hướng đi tích cực, nhưng khả năng thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc phe cứng rắn trong nội bộ Iran có chịu nhượng bộ hay không. Đây là biến số khó lường nhất trong toàn bộ tiến trình đàm phán.
Về phía khu vực, các bộ trưởng ngoại giao của Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh đã tổ chức họp trực tuyến để thảo luận về việc tăng cường hợp tác nhằm bảo đảm quyền tự do hàng hải qua khu vực này, cho thấy mối quan tâm không chỉ giới hạn ở hai bên đàm phán trực tiếp mà đã lan rộng ra cả khối GCC.
Đàm phán eo biển Hormuz hiện là sự giằng co rõ rệt giữa mô hình chia sẻ quyền kiểm soát cùng thu phí tự nguyện của Oman, và tham vọng kiểm soát chặt chẽ đi kèm mức phí khổng lồ của Iran. Mặc dù đang có những bước tiến ngoại giao và sự linh hoạt nhất định từ cả hai phía, con đường khôi phục hoàn toàn huyết mạch năng lượng toàn cầu này dự kiến sẽ còn nhiều chông gai, đòi hỏi các bên phải tiếp tục nhượng bộ trong thời gian tới.
Cập nhật lần cuối: 29/07/2026 03:43

Giá dầu Brent đã chấm dứt chuỗi giảm 3 ngày liên tiếp bằng một phiên bật tăng mạnh mẽ hơn 4% vào ngày 29/07/2026. Chỉ một ngày sau khi thị trường còn đang “thở phào” nhờ tín hiệu hòa đàm, tâm điểm chú ý giờ đây đã quay trở lại với những rủi ro địa chính trị tại Trung Đông và tình trạng thắt chặt nguồn cung toàn cầu.
Tính đến ngày 29/07/2026, giá dầu thô Brent đã leo lên mức 87,54 USD/thùng, tăng 4,10% so với ngày hôm trước. Dầu thô nói chung (crude oil) cũng ghi nhận mức tăng tương tự, đạt 82,455 USD/thùng, tương đương mức tăng 4,03%.
Xét theo xu hướng dài hạn, giá dầu Brent đã tăng tới 20% trong tháng vừa qua và cao hơn 20,79% so với cùng kỳ năm ngoái. Đà tăng mạnh mẽ này cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái cực kỳ nhạy cảm với mọi diễn biến liên quan đến xung đột Trung Đông.
Quân đội Mỹ xác nhận đã đánh chặn thành công một cuộc tấn công bất ngờ từ Iran nhắm vào lực lượng Mỹ tại khu vực này. Cùng lúc đó, các nhóm dân quân do Iran hậu thuẫn ở Iraq đã sử dụng máy bay không người lái tấn công các cơ sở dầu mỏ tại Ả Rập Xê Út – khu vực phía Đông – sang ngày thứ hai liên tiếp. Chuỗi sự kiện này là bằng chứng rõ ràng cho thấy khoảng lặng ngoại giao trước đó chỉ mang tính tạm thời, và căng thẳng Trung Đông vẫn có thể bùng lên bất cứ lúc nào.
Diễn biến đáng chú ý khác là việc Iran kiên quyết bác bỏ đề xuất của Oman về việc chia sẻ kiểm soát 50-50 đối với eo biển Hormuz. Tehran khẳng định phải giữ toàn quyền kiểm soát tuyến đường vận tải vào và một phần tuyến đường ra, làm gia tăng lo ngại về rủi ro gián đoạn vận chuyển năng lượng qua tuyến hàng hải huyết mạch này. Đây là bước lùi đáng kể so với những tín hiệu tích cực trong đàm phán trước đó, khiến giới giao dịch phải định giá lại rủi ro nguồn cung.
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, số liệu tồn kho dầu thô Mỹ mới công bố cho thấy tồn kho dầu thô Mỹ đã giảm sâu 3,3 triệu thùng trong tuần trước, củng cố thêm bức tranh khan hiếm nguồn cung toàn cầu. Sự kết hợp giữa yếu tố cung thực tế và rủi ro địa chính trị đã tạo ra một cú hích kép, đẩy giá dầu tăng mạnh chỉ trong một phiên giao dịch.
Đối với triển vọng ngắn hạn, các mô hình vĩ mô toàn cầu hiện đang kỳ vọng giá dầu Brent sẽ cán mốc 101,25 USD/thùng vào cuối quý này. Trong kịch bản trung hạn 12 tháng tới, mức giá có thể tiếp tục neo cao ở khoảng 114,74 USD/thùng nếu căng thẳng tại khu vực không sớm được kiểm soát.
Những con số dự báo này cho thấy thị trường đang nghiêng về kịch bản giá dầu duy trì xu hướng tăng trong trung hạn, thay vì chỉ là một đợt điều chỉnh ngắn hạn sau chuỗi giảm giá trước đó.
Đáng chú ý, cú bật tăng lần này diễn ra chỉ một ngày sau khi thị trường vừa trải qua ba phiên giảm giá liên tiếp nhờ tín hiệu tích cực từ tiến trình ngoại giao giữa Washington và Tehran. Sự đảo chiều nhanh chóng này cho thấy mức độ nhạy cảm cực cao của giá năng lượng trước từng diễn biến nhỏ tại khu vực Trung Đông – chỉ cần một vụ tấn công hay một tuyên bố cứng rắn cũng đủ để xóa sạch những kỳ vọng lạc quan vừa hình thành trước đó.
Diễn biến này cũng phần nào phản ánh việc các bên liên quan, đặc biệt là Iran, vẫn coi việc kiểm soát các tuyến hàng hải chiến lược là một con bài mặc cả quan trọng trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, thay vì sẵn sàng nhượng bộ ngay cả khi các kênh ngoại giao đang được nối lại.
Trong bối cảnh thị trường có thể đảo chiều chỉ trong một phiên giao dịch, các nhà đầu tư năng lượng cũng như doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu cần xây dựng chiến lược linh hoạt hơn là cố gắng dự đoán chính xác đỉnh hoặc đáy của thị trường. Việc theo dõi sát các chỉ báo cơ bản như số liệu tồn kho hàng tuần, cùng các diễn biến địa chính trị tại những điểm nóng như eo biển Hormuz, Biển Đỏ hay các cơ sở dầu mỏ tại Ả Rập Xê Út, sẽ giúp đưa ra quyết định kịp thời hơn.
Với những ai đang cân nhắc vị thế giao dịch, cần lưu ý rằng thị trường hiện tại tiềm ẩn rủi ro theo cả hai hướng. Nếu căng thẳng tiếp tục leo thang hoặc xuất hiện thêm sự cố tại các tuyến hàng hải trọng yếu, giá dầu hoàn toàn có thể tiến sát các mốc dự báo cao hơn. Ngược lại, nếu các nỗ lực ngoại giao bất ngờ có tiến triển mới, một đợt điều chỉnh giảm giá tương tự như ba phiên trước đó hoàn toàn có thể lặp lại.
Với các doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam, cú bật tăng của giá dầu Brent đồng nghĩa với áp lực chi phí đầu vào có thể tăng trở lại trong các kỳ điều hành sắp tới, sau giai đoạn hạ nhiệt ngắn ngủi vừa qua. Trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt bền vững, các doanh nghiệp nên chủ động rà soát lại kế hoạch dự trữ và hợp đồng nhập khẩu để tránh bị động trước những biến động giá có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Sự kết hợp giữa rủi ro nguồn cung – thể hiện qua số liệu tồn kho giảm sâu – và rủi ro địa chính trị tại eo biển Hormuz cùng khu vực Trung Đông đang là đòn bẩy quá lớn hỗ trợ giá dầu đi lên. Diễn biến này một lần nữa cho thấy tính bất định cao của thị trường năng lượng trong giai đoạn hiện tại, khi chỉ một ngày có thể đảo ngược hoàn toàn xu hướng của cả tuần trước đó.
Diễn đàn Xăng dầu mời các thành viên cùng thảo luận: Anh em đánh giá sao về mốc dự báo 100 USD/thùng vào cuối quý này? Với căng thẳng hiện tại tại eo biển Hormuz, liệu giá xăng dầu trong nước thời gian tới có chịu áp lực tăng giá mạnh không? Mọi người đang nghiêng về vị thế mua (Long) hay bán (Short) trong giai đoạn này? Hãy để lại ý kiến bình luận bên dưới!
Cập nhật lần cuối: 28/07/2026 02:33

Vào ngày 28/07/2026, thị trường năng lượng toàn cầu đã chứng kiến sự hạ nhiệt đáng kể khi giá dầu Brent ghi nhận phiên giảm thứ ba liên tiếp, chốt ở mức 87,61 USD/thùng. Sự sụt giảm này chủ yếu được dẫn dắt bởi những tín hiệu tích cực trong nỗ lực ngoại giao giữa Washington và Tehran, cùng với sự phục hồi của các chuỗi cung ứng dầu mỏ quan trọng trên toàn cầu.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 28/07, giá dầu Brent – chuẩn giá dầu toàn cầu có nguồn gốc từ Biển Bắc – đã giảm 0,37% so với ngày hôm trước, xuống mức 87,61 USD/thùng. Dù vậy, dư âm của chuỗi ngày leo thang quân sự khốc liệt trước đó vẫn còn hiện hữu rất rõ ràng trên biểu đồ giá.
Tính chung trong tháng qua, mặt hàng này đã tăng tới 18,54%, và nếu so với cùng kỳ năm ngoái, mức giá này vẫn cao hơn 22,22%. Các mô hình dự báo vĩ mô hiện tại cho thấy khả năng giá dầu có thể quay trở lại mức 101,25 USD/thùng vào cuối quý này, thậm chí chạm ngưỡng 114,74 USD/thùng trong vòng 12 tháng tới nếu căng thẳng địa chính trị tái bùng phát.
Nguyên nhân trực tiếp nhất khiến giá dầu Brent liên tục đi xuống trong 3 phiên vừa qua là tâm lý lạc quan về khả năng nối lại các dòng chảy dầu mỏ bình thường từ khu vực Trung Đông. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố Mỹ đang có những “cuộc đàm phán tốt đẹp” với Iran nhằm chấm dứt xung đột, đồng thời quyết định hoãn các đợt không kích để nhường cơ hội cho các nỗ lực ngoại giao.
Trên thực tế, Mỹ đã âm thầm dừng các cuộc tấn công vào cuối ngày thứ Sáu sau gần hai tuần giao tranh, trong khi Tehran cũng đã ngừng tiến hành các đợt trả đũa nhắm vào các căn cứ quân sự của Mỹ ở các nước láng giềng. Diễn biến hạ nhiệt này chính là nền tảng quan trọng nhất giúp thị trường lấy lại niềm tin.
Không chỉ có sự tạm lắng của tiếng súng, thị trường còn nhận thêm tin tức tích cực từ các nỗ lực khôi phục vận tải thương mại:
Dù thị trường đang tận hưởng nhịp “thở phào” ngắn ngủi, những rủi ro địa chính trị phức tạp vẫn chưa bị loại bỏ hoàn toàn. Nỗi lo về gián đoạn nguồn cung hiện đã lan rộng từ eo biển Hormuz sang Biển Đỏ – một tuyến đường vận chuyển thay thế ngày càng quan trọng cho hoạt động xuất khẩu dầu thô của Ả Rập Xê Út.
Thêm vào đó, căng thẳng khu vực vẫn tiềm ẩn yếu tố bất định khi phiến quân Houthi do Iran hậu thuẫn tại Yemen đã lên tiếng nhận trách nhiệm tấn công vào các cơ sở liên quan đến Saudi Aramco ở khu vực Jizan và Yanbu. Tuy nhiên, cả chính phủ Ả Rập Xê Út và tập đoàn Aramco hiện vẫn chưa xác nhận các cuộc tấn công này, khiến mức độ tin cậy của thông tin vẫn còn bỏ ngỏ.
Với các quốc gia nhập khẩu dầu như Việt Nam, mọi biến động của mặt hàng này trên thị trường quốc tế đều gián tiếp tác động đến chi phí nhập khẩu xăng dầu thành phẩm và giá bán lẻ trong nước ở các kỳ điều hành tiếp theo. Đà giảm giá trong ba phiên gần đây, nếu được duy trì, có thể tạo dư địa để giá xăng dầu trong nước hạ nhiệt phần nào trong ngắn hạn, giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho doanh nghiệp vận tải và sản xuất.
Tuy nhiên, do bản chất giằng co giữa yếu tố ngoại giao tích cực và rủi ro nguồn cung chưa được loại bỏ hoàn toàn, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu trong nước được khuyến nghị không nên vội vàng điều chỉnh chiến lược dự trữ hay giá bán dựa trên một vài phiên giao dịch đơn lẻ. Thay vào đó, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán Mỹ – Iran cùng tình hình an ninh tại các tuyến hàng hải trọng yếu sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở dự báo chính xác hơn cho các quyết định nhập khẩu và tồn kho trong quý tới.
Đối với các doanh nghiệp trong ngành xăng dầu, mức giá 87,61 USD hiện tại phản ánh sự cân bằng mong manh giữa những hy vọng đàm phán ngoại giao và thực tế nguồn cung vẫn còn nhiều bất trắc. Nếu đàm phán Mỹ – Iran tiếp tục có tiến triển và các tuyến đường thủy huyết mạch như eo biển Hormuz sớm được khôi phục hoàn toàn, khả năng giá dầu duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn là hoàn toàn có cơ sở.
Ngược lại, chỉ cần một sự cố an ninh mới tại Biển Đỏ hoặc bất kỳ dấu hiệu đổ vỡ nào trong tiến trình ngoại giao cũng có thể nhanh chóng đảo ngược xu hướng này, đẩy giá dầu quay trở lại vùng đỉnh đã thiết lập trong tháng qua. Đây là lý do các doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh xăng dầu cần theo dõi sát diễn biến từng ngày thay vì chỉ nhìn vào một phiên giao dịch đơn lẻ.
Mức giá 87,61 USD nói trên phản ánh sự cân bằng mong manh giữa những hy vọng đàm phán ngoại giao và thực tế nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Thị trường sẽ tiếp tục dồn sự chú ý vào kết quả của các cuộc đàm phán tại eo biển Hormuz cũng như động thái tiếp theo của Mỹ và Iran trong thời gian tới.
Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục cập nhật những biến động mới nhất của thị trường dầu mỏ để bạn đọc nắm bắt kịp thời cơ hội và rủi ro trong giai đoạn nhiều biến số này.
Cập nhật lần cuối: 28/07/2026 02:04

Mỹ và Iran đã ngừng các cuộc tấn công lẫn nhau trong ngày thứ ba liên tiếp tại eo biển Hormuz. Dù bạo lực đã tạm lắng, tình hình vẫn rất mong manh, và mọi hy vọng hiện đang được đặt vào nỗ lực của các nhà trung gian hòa giải nhằm tránh một cuộc xung đột toàn diện có thể bùng phát trở lại bất cứ lúc nào. Sau gần hai tuần leo thang liên tục với những hậu quả nghiêm trọng cả về quân sự lẫn kinh tế, khoảng lặng hiện tại được xem là cơ hội hiếm hoi để các bên tìm kiếm một lối thoát ngoại giao, dù cơ hội đó vẫn còn rất mong manh và dễ đổ vỡ.
Qatar và Pakistan đang dẫn dắt nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa Washington và Tehran, thông qua việc liên tục trao đổi thông điệp qua lại giữa hai bên. Mục tiêu cốt lõi mà các nhà trung gian này hướng tới là đưa hai bên trở lại bàn đàm phán, nhằm khôi phục lại bản ghi nhớ hợp tác từng được ký kết hồi giữa tháng 6 – văn bản vốn được kỳ vọng sẽ mở đường cho một giai đoạn ổn định hơn tại khu vực, bao gồm cả việc bình thường hóa hoạt động qua eo biển Hormuz.
Về phía Mỹ, Tổng thống Donald Trump khẳng định các cuộc đàm phán trực tiếp đang diễn ra tốt đẹp, nhưng vẫn không quên đưa ra những lời đe dọa nếu hai bên không đạt được thỏa thuận cuối cùng. Ông cũng bác bỏ các báo cáo cho rằng Mỹ tạm ngừng không kích do thiếu hụt đạn dược, khẳng định kho dự trữ tên lửa đánh chặn Patriot cùng các loại đạn dược khác của nước này vẫn còn rất dồi dào.
Ngược lại, phía Iran lại có cách tiếp cận cứng rắn và mang tính phủ nhận nhiều hơn. Tehran hạ thấp tầm quan trọng của các cuộc đàm phán, phủ nhận việc hai bên đang đối thoại trực tiếp, và nhấn mạnh rằng các nhà trung gian chỉ đơn thuần đang chuyển lời nhắn giữa hai phía. Đáng chú ý, việc Iran, hoặc các nhóm được nước này hậu thuẫn, tiếp tục tiến hành các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhắm vào Ả Rập Xê Út, Jordan và Iraq cho thấy Tehran đang thử nghiệm giới hạn phản ứng mới của Mỹ, qua đó càng làm tăng thêm sự mong manh của lệnh ngừng bắn hiện tại.
Chuỗi leo thang lần này bắt nguồn từ sự sụp đổ của bản ghi nhớ tháng 6, dẫn đến việc Mỹ thu hồi giấy miễn trừ bán dầu của Iran và áp dụng lệnh phong tỏa hải quân đối với các cảng của nước này. Từ đó, một chuỗi hành động trả đũa khốc liệt đã diễn ra trong gần hai tuần: khởi đầu bằng việc Iran bắn vào các tàu di chuyển qua eo biển Hormuz, sau đó Mỹ đáp trả bằng cách nhắm mục tiêu vào cơ sở hạ tầng ven biển của Iran – chiến dịch này mới chỉ tạm dừng vào thứ Bảy vừa qua.
Đáp lại, Iran đã dội tên lửa và máy bay không người lái vào các căn cứ có quân đội Mỹ đồn trú tại nhiều quốc gia trong khu vực, gây ra tổn thất nghiêm trọng với ba binh sĩ thiệt mạng tại Jordan và một người khác tại Iraq. Chuỗi đụng độ liên tiếp này đã đẩy khu vực đến gần bờ vực của một cuộc chiến tranh khu vực toàn diện hơn bao giờ hết, khiến các nhà trung gian càng phải nỗ lực gấp rút hơn để ngăn chặn nguy cơ leo thang tiếp diễn.
Eo biển Hormuz – tuyến đường huyết mạch của vận tải dầu mỏ toàn cầu – đang trở thành điểm mấu chốt gây tranh cãi gay gắt nhất giữa hai bên. Iran giữ lập trường hết sức kiên quyết, tuyên bố rằng tuyến đường thủy này không thể trở lại trạng thái như trước chiến tranh. Tehran yêu cầu các tàu thuyền phải di chuyển gần bờ biển của nước này hơn, đồng thời đòi hỏi một khoản phí bắt buộc, có thể dưới hình thức phí vào, phí ra hoặc phí dịch vụ, đồng thời bác bỏ hoàn toàn cơ chế thu phí tự nguyện mà Oman từng đề xuất như một giải pháp trung dung.
Bất chấp yêu cầu của Iran, Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ (CENTCOM) vẫn tiếp tục thực thi lệnh phong tỏa tại khu vực eo biển Hormuz. Theo báo cáo, lực lượng này đã chuyển hướng 17 tàu thương mại, vô hiệu hóa hai tàu, và trực tiếp lên kiểm tra hai tàu khác, cho thấy Washington chưa có dấu hiệu nhượng bộ trước các yêu cầu của Tehran về quyền kiểm soát tuyến hàng hải này.
Hai bên vẫn còn bất đồng sâu sắc về kết quả cuối cùng liên quan đến quy chế quản lý eo biển Hormuz, vốn được xem là nút thắt quan trọng nhất trong toàn bộ tiến trình đàm phán hiện nay. Dù các cuộc đối thoại đang được nhen nhóm trở lại thông qua vai trò trung gian của Qatar và Pakistan, khoảng cách về lợi ích cốt lõi giữa Mỹ và Iran vẫn còn rất lớn, khiến chặng đường đạt được một nền hòa bình thực chất và bền vững tiếp tục đối mặt với nhiều rào cản đáng kể trong thời gian tới. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán cùng tình hình thực thi lệnh phong tỏa tại khu vực này sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng để đánh giá đúng mức độ rủi ro nguồn cung trong những tuần tới.
Cập nhật lần cuối: 27/07/2026 02:34
Cập nhật lần cuối: 27/07/2026 02:20

Giá dầu thô Brent thế giới vào ngày 27/7/2026 vừa ghi nhận mức sụt giảm đáng chú ý, chạm mốc 92,63 USD/thùng. Nguyên nhân trực tiếp đến từ yếu tố địa chính trị, khi Mỹ và Iran tạm ngừng các cuộc đụng độ quân sự, giúp thị trường tạm thời gác lại nỗi lo về nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng tại khu vực Trung Đông.
Giá dầu Brent chốt phiên ở mức 92,63 USD/thùng, ghi nhận mức giảm mạnh 5,84% so với phiên giao dịch trước đó. Đáng chú ý, tính chất giật cục của thị trường thể hiện rõ nét khi có thời điểm trong ngày thứ Hai, giá đã lao dốc tới 7%, rớt xuống dưới ngưỡng tâm lý 90 USD/thùng, trước khi thu hẹp bớt đà giảm về cuối phiên. Biên độ dao động mạnh trong cùng một phiên giao dịch như vậy cho thấy tâm lý thị trường vẫn còn khá bất ổn, dễ bị chi phối bởi bất kỳ thông tin mới nào liên quan đến tình hình Trung Đông. Diễn biến này cũng phản ánh mức độ nhạy cảm cực cao của giới đầu tư trước từng tín hiệu ngoại giao nhỏ nhất phát ra từ cả Washington lẫn Tehran.
Nguyên nhân chính đằng sau đà sụt giảm của giá dầu lần này xuất phát từ việc Mỹ tạm dừng các cuộc không kích nhằm vào Iran trong đêm thứ hai liên tiếp. Đây được xem là một bước lùi chiến thuật đáng chú ý sau nhiều tuần leo thang liên tục giữa hai bên, khiến giới đầu tư tạm thời bớt lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung trong ngắn hạn.
Về phía Iran, Tehran cũng tuyên bố đã ngừng các chiến dịch quân sự trả đũa, đồng thời đang tiến hành đàm phán với Oman về tình hình tại eo biển Hormuz. Nhờ những tín hiệu tích cực này, nỗi sợ về một đợt khủng hoảng nguồn cung tức thời phần nào đã được xoa dịu, tạo điều kiện cho giá dầu điều chỉnh giảm mạnh trong phiên giao dịch vừa qua. Tuy nhiên, giới phân tích cũng lưu ý rằng đây mới chỉ là dấu hiệu đầu tiên của một khoảng lặng ngoại giao, chưa đủ để khẳng định một xu hướng đảo chiều bền vững của toàn bộ thị trường năng lượng.
Mặc dù ghi nhận mức giảm mạnh trong phiên, giá dầu Brent trên thực tế vẫn cao hơn 25,33% so với tháng trước, và tăng tới 33,63% so với cùng kỳ năm 2025. Nếu tính trong cả tháng, giá dầu từng có thời điểm tăng vọt gần 40%, cho thấy đà giảm hiện tại chỉ là một sự điều chỉnh tạm thời trong bối cảnh xu hướng tăng dài hạn vẫn chưa thay đổi. Nói cách khác, mức giảm 5,84% trong một phiên chỉ là con số khiêm tốn nếu đặt trong bối cảnh biến động tổng thể của thị trường suốt cả tháng qua.
Đáng chú ý, dù eo biển Hormuz có dấu hiệu hạ nhiệt, rủi ro nguồn cung lại đang chuyển hướng sang khu vực Biển Đỏ. Lực lượng Houthi do Iran hậu thuẫn đã nhận trách nhiệm về các vụ tấn công nhắm vào các cơ sở liên quan đến Saudi Aramco tại hai cảng Jizan và Yanbu. Đây là diễn biến đáng lo ngại, bởi Biển Đỏ được xem là tuyến đường xuất khẩu thay thế ngày càng quan trọng cho việc vận chuyển hàng triệu thùng dầu mỗi ngày của Ả Rập Xê Út, đặc biệt trong bối cảnh eo biển Hormuz vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro chưa được giải quyết dứt điểm. Việc điểm nóng dịch chuyển từ khu vực này sang khu vực khác cho thấy bản chất phức tạp và khó lường của rủi ro địa chính trị hiện nay đối với toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng.
Theo các mô hình vĩ mô toàn cầu và dự báo từ giới phân tích của Trading Economics, xu hướng giảm giá hiện tại được đánh giá chỉ mang tính chất ngắn hạn. Cụ thể, giá dầu Brent được dự báo sẽ tăng trở lại và đạt mức 101,25 USD/thùng vào cuối quý này, khi thị trường dần đánh giá lại các rủi ro còn tồn đọng tại cả eo biển Hormuz lẫn Biển Đỏ. Mức chênh lệch giữa giá hiện tại và dự báo cuối quý cho thấy giới phân tích không tin rằng đợt điều chỉnh giảm lần này sẽ kéo dài lâu.
Về triển vọng dài hạn, trong vòng 12 tháng tới, giới phân tích ước tính giá dầu Brent có thể tiếp tục leo lên tới mức 114,74 USD/thùng, phản ánh kỳ vọng rằng các yếu tố rủi ro địa chính trị tại khu vực Trung Đông sẽ chưa thể được giải quyết triệt để trong tương lai gần.
Sự sụt giảm của giá dầu Brent trong phiên giao dịch vừa qua chủ yếu là phản ứng tâm lý trước các nỗ lực ngoại giao chớp nhoáng giữa Mỹ và Iran, hơn là dấu hiệu cho thấy một sự thay đổi căn bản và bền vững trong cán cân cung – cầu của thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Mâu thuẫn địa chính trị gốc rễ giữa Mỹ và Iran, cùng rủi ro hàng hải tại các tuyến giao thương huyết mạch như eo biển Hormuz và Biển Đỏ, vẫn còn nguyên vẹn và chưa có dấu hiệu được giải quyết dứt điểm. Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, việc chuẩn bị sẵn các kịch bản ứng phó cho khả năng giá dầu Brent sớm tăng nhiệt trở lại vào cuối quý là điều cần thiết, thay vì chỉ dựa vào đà giảm giá tạm thời hiện tại để đưa ra các quyết định kinh doanh dài hạn.
Cập nhật lần cuối: 27/07/2026 01:17

Mỹ và Iran vừa tạm ngừng các cuộc tấn công quân sự trong ngày thứ hai liên tiếp, sau hai tuần không kích và trả đũa dồn dập lẫn nhau. Tuy nhiên, dù súng đã tạm ngừng nổ trên đất liền, đối với thị trường dầu mỏ, tình hình vẫn cực kỳ căng thẳng. Eo biển Hormuz – tuyến đường thủy huyết mạch cho hoạt động xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên toàn cầu – vẫn đang chứng kiến các vụ nổ tàu chở dầu cùng hoạt động phong tỏa hàng hải gay gắt giữa hai bên. Đây là lời nhắc nhở rõ ràng rằng ngay cả khi các hoạt động quân sự trên bộ tạm lắng, rủi ro đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu vẫn chưa hề giảm bớt.
Một phái đoàn Oman đã tới Tehran nhằm thúc đẩy tiến trình đàm phán, cùng với sự hỗ trợ truyền tin từ Qatar và Pakistan trong vai trò trung gian hòa giải. Về phía Mỹ, dư luận trong nước phản đối mạnh mẽ cuộc chiến, khi chỉ 28% người dân cho rằng cuộc xung đột này là đáng giá, đã buộc Tổng thống Mỹ phải tìm kiếm một chiến lược rút lui phù hợp. Bên cạnh đó, Lầu Năm Góc cũng bày tỏ lo ngại về nguy cơ cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn cùng các loại vũ khí phòng không sau nhiều tuần giao tranh liên tục, một yếu tố hậu cần được cho là cũng góp phần không nhỏ vào quyết định tạm dừng các đợt không kích.
Về phía Iran, lực lượng quân đội nước này cũng đã dừng các hoạt động đáp trả, dựa trên chiến lược “trả đũa” mà Tehran vẫn thường áp dụng trong suốt cuộc xung đột. Việc cả hai bên cùng lúc lựa chọn tạm dừng giao tranh cho thấy có thể đã tồn tại một sự đồng thuận ngầm, dù không chính thức, về việc cần một khoảng nghỉ để đánh giá lại tình hình.
Trong khi tình hình trên đất liền tạm lắng, một tàu chở dầu vừa phát nổ do vướng phải thủy lôi tại khu vực eo biển Hormuz, sau khi di chuyển ra khỏi tuyến đường được Iran cho phép. Đây được xem là lời cảnh báo rủi ro cao nhất đối với các tàu vận tải xăng dầu đang hoạt động tại khu vực này.
Cuộc chiến phong tỏa trên biển vẫn tiếp diễn không ngừng. Mỹ vẫn duy trì hiệu lực lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran, và trong những ngày qua, quân đội Mỹ đã điều hướng 12 tàu thương mại, vô hiệu hóa 2 tàu, đồng thời trực tiếp lên kiểm tra 2 tàu khác đang di chuyển qua eo biển Hormuz. Đáp lại, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran cũng nổ súng cảnh cáo và chặn đứng 6 tàu cố gắng đi qua tuyến đường này chỉ trong vòng 24 giờ.
Nguyên nhân cốt lõi của căng thẳng hàng hải tại eo biển Hormuz xuất phát từ những diễn giải trái ngược nhau về nội dung một bản ghi nhớ được hai bên ký kết hồi tháng 6, khiến Mỹ và Iran liên tục đối đầu trong việc định tuyến và kiểm soát các tàu thuyền qua lại khu vực này.
Sự thiếu vắng lòng tin giữa hai bên vẫn là rào cản lớn nhất cho tiến trình hòa giải. Iran cho rằng các nỗ lực ngoại giao trước đây từng nhiều lần bị phản bội, khi nước này liên tục bị tấn công ngay trong lúc đang tiến hành đàm phán. Ký ức về những lần đàm phán bị gián đoạn bởi các đợt tấn công bất ngờ khiến Tehran tỏ ra thận trọng hơn nhiều trong việc đặt niềm tin vào các cam kết từ phía Washington lần này.
Bên cạnh đó, những động thái mang tính khiêu khích vẫn tiếp diễn. Ông Trump đã gây chú ý dư luận khi đăng tải các hình ảnh do AI tạo ra, mô tả cảnh cắm cờ Mỹ và tuyên bố chiếm đoạt một tàu chở dầu thương mại của Iran. Đồng thời, cả hai bên đều duy trì lập trường cứng rắn, sẵn sàng leo thang trở lại ngay lập tức nếu đối phương có hành động bị coi là manh động, cho thấy trạng thái “yên ắng” hiện tại thực chất rất mong manh và có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào.
Việc tạm dừng đụng độ hiện tại chỉ mang tính chất tạo không gian ngoại giao trong ngắn hạn, trong khi mâu thuẫn cốt lõi giữa hai bên về quyền kiểm soát và quy chế đi lại tại tuyến hàng hải này vẫn chưa được giải quyết triệt để. Lịch sử của cuộc xung đột cho thấy các giai đoạn tạm lắng trước đây thường không kéo dài, và bất kỳ sự cố nhỏ nào cũng có thể trở thành ngòi nổ cho một vòng leo thang mới.
Đối với các doanh nghiệp vận tải biển và kinh doanh dầu khí, đây là thời điểm cần theo dõi sát sao tình hình tại khu vực này. Dù các cuộc đàm phán về quản lý giao thông qua eo biển Hormuz đã có một số tiến triển nhất định, nguy cơ từ thủy lôi còn sót lại cùng các cuộc chạm trán hải quân bất ngờ vẫn là rủi ro hiện hữu, có thể gây ra biến động mạnh đến chuỗi cung ứng và giá năng lượng toàn cầu bất cứ lúc nào. Việc chuẩn bị sẵn các kịch bản ứng phó, từ điều chỉnh tuyến vận chuyển cho đến quản lý rủi ro giá, vẫn là điều cần thiết trong giai đoạn nhạy cảm này, ngay cả khi các tín hiệu ngoại giao tích cực đang xuất hiện trở lại. Chỉ khi nào một khuôn khổ quản lý rõ ràng và bền vững cho eo biển Hormuz được thiết lập, thị trường mới có thể thực sự yên tâm về triển vọng ổn định lâu dài của nguồn cung năng lượng khu vực.
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 02:44

Nếu nhìn lên bản đồ năng lượng Đông Nam Á, chúng ta buộc phải thừa nhận một sự thật cay đắng: Việt Nam đã đi sau rất nhiều. Từ năm 2011, Thái Lan đã khánh thành trạm LNG đầu tiên tại Map Ta Phut, tức là họ đi trước chúng ta trọn vẹn 15 năm. Ngay cả một quốc gia không có tài nguyên như Singapore cũng đã khánh thành cảng nhập khẩu LNG từ năm 2013, bỏ xa chúng ta tới 13 LNG năm.
Trong khi các quốc gia láng giềng đã quen thuộc với những chuyến tàu siêu lạnh chở Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), thì đối với Việt Nam, mốc thời gian lịch sử mới chỉ thực sự bắt đầu vào tháng 7 năm 2023. Đó là thời điểm chuyến tàu chở 70.000 tấn LNG đầu tiên cập bến Thị Vải, chính thức đưa Việt Nam từ con số 0 tròn trĩnh vươn lên xuất hiện trên bản đồ LNG thế giới. Và phải đến ngày 15/3/2024, PV GAS mới chính thức triển khai cung cấp LNG phục vụ cho sản xuất công nghiệp.
Vấn đề đặt ra trên diễn đàn xăng dầu lúc này là: Dù xuất phát điểm vô cùng muộn màng, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn ngủi, Việt Nam đã quyết định chơi “tất tay”. Chúng ta đang ném hàng tỷ đô la vào các đại công trường điện khí từ Nam chí Bắc. Tại sao lại có sự bứt tốc điên rồ và mang tính sống còn này? Hãy cùng chúng tôi giải mã từng lớp sự thật.
Để hiểu được cú “tất tay” này, trước hết, hãy nhìn vào quy luật sinh tồn của bất kỳ nền kinh tế nào: Năng lượng chính là mạch máu. Để vận hành cỗ máy quốc gia và đạt được những mục tiêu tăng trưởng GDP đầy tham vọng mỗi năm, việc đảm bảo nguồn cung năng lượng là điều kiện tiên quyết, mang tính bắt buộc. Nếu điện thiếu, hạ tầng năng lượng không thể vận hành, thì cỗ máy sản xuất sẽ lập tức đóng băng. Khi đó, mọi kế hoạch vĩ mô, mọi tham vọng bứt phá trở thành công xưởng mới của châu Á đều sẽ đổ sông đổ bể.
Và nhìn thẳng vào thực tế, nỗi đau hiện tại của ngành dầu khí Việt Nam là một cơn đói năng lượng đang chực chờ bùng phát. Đầu tiên là sự cạn kiệt từ bên trong: Các “lão tướng” từng gánh vác cả nền kinh tế như bể khí Nam Côn Sơn hay bể Cửu Long đang rơi tự do. Sản lượng khai thác nội địa đã cắm đầu giảm từ 10,6 tỷ mét khối xuống chỉ còn khoảng 7 tỷ mét khối, với tốc độ suy giảm khủng khiếp từ 15 đến 20% mỗi năm. Giếng cạn, nhưng máy móc công nghiệp thì không thể ngừng quay.
Vậy chúng ta có thể trông chờ vào Than đá hay Năng lượng tái tạo không? Nhiệt điện than dù đang gánh tới 46% sản lượng điện toàn quốc nhưng đã chính thức nhận “án tử” từ việc Liên minh Châu Âu (EU) siết chặt cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Hàng hóa Việt Nam nếu sản xuất bằng điện than sẽ bị đánh thuế cực nặng. Trong khi đó, năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời lại quá “đỏng đảnh”. Các tập đoàn như Hòa Phát, Intel hay Samsung cần nguồn “điện nền” phẳng lặng, ổn định 24/7 chứ không thể hoạt động phụ thuộc vào thời tiết.
Bên cạnh đó, quyết định ném hàng chục tỷ đô la vào LNG của ngành dầu khí Việt Nam còn đến từ 3 sức ép vĩ mô tàn khốc:
Giữ chân dòng vốn FDI: Đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh khắt khe (như RE100) của các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Sự tẩy chay của dòng tiền quốc tế: Các ngân hàng quốc tế đã đóng sập cửa tín dụng với điện than, biến LNG thành con đường độc đạo để huy động vốn.
Giải cứu điện cục bộ: Đặt các nhà máy điện khí ngay tại trung tâm phụ tải lớn ở miền Bắc (Quảng Ninh, Thái Bình, Nghi Sơn) để giải quyết ngay cơn khát điện tại chỗ.
Để đáp ứng hoàn hảo những sức ép đó, LNG mang sức mạnh vật lý siêu nén. Nhờ công nghệ hóa lạnh âm 162 độ C giúp thu nhỏ thể tích 600 lần, lượng nhiên liệu cho siêu nhà máy 1.500 MW vận hành cả năm chỉ cần 1,2 triệu tấn LNG (gói gọn trong 15 chuyến tàu), thay vì 4,5 triệu tấn than đòi hỏi 112.000 chuyến xe tải băm nát đường bộ.

Bị dồn vào chân tường, Việt Nam đã biến năm 2026 thành một cuộc chạy đua thu mua LNG khốc liệt trên toàn cầu. Đợt nắng nóng kéo dài vắt kiệt công suất thủy điện buộc chúng ta phải kích hoạt chiến dịch gom hàng. Lộ trình cập bến của các siêu tàu trong nửa đầu năm 2026 cho thấy sự bứt tốc khủng khiếp:
Tháng 2 & 3/2026: Tàu FAT’H AL KHAIR chở 63.000 tấn LNG từ Trung Đông cập bến an toàn ngay trước khi căng thẳng quân sự tại eo biển Hormuz bùng phát.
Tháng 4/2026: Liên tiếp đón tàu Dapeng Princess (32.700 tấn từ Malaysia) và Kool Blizzard (27.300 tấn từ Brunei), đưa tổng lượng nhập khẩu tháng 4 đạt kỷ lục 276.000 tấn.
Tháng 5/2026: Việt Nam chốt hợp đồng cung cấp khí hóa lỏng chiến lược với tập đoàn Novatek (Nga).
Tháng 6/2026: Đón tàu METHANE MICKIE HARPER chở 73.000 tấn từ Canada (07/06) và thêm 15.000 tấn LNG từ Australia (17-18/06).
Tổng cộng chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, ngành dầu khí Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 354.000 tấn LNG, chính thức trở thành một điểm nóng rực rỡ trên thị trường năng lượng Đông Nam Á.
Thế nhưng, cuộc chơi tỷ đô này không trải đầy hoa hồng. Nhập khẩu LNG đồng nghĩa với việc chúng ta phải chấp nhận bước vào một trò chơi sinh tử về giá cả. Trước căng thẳng Trung Đông, giá LNG giao ngay ở mức 9 USD/triệu BTU, nhưng sau đó đã bị đẩy vọt lên 15-17 USD và chạm mốc 20,2 USD/triệu BTU tại châu Á vào giữa tháng 7 năm 2026.
Giá khí đầu vào đắt gấp đôi, gấp ba giáng đòn búa tạ vào chi phí vận hành nhà máy điện và hóa đơn tiền điện. Tuy nhiên, nghệ thuật điều hành của các doanh nghiệp như PV GAS đã phát huy tác dụng: Nhờ chủ động đàm phán chốt hợp đồng sớm, chuyến hàng tháng 3/2026 đã mua được lượng khí khổng lồ với giá thấp hơn đến 50% so với mức đỉnh 20,2 USD/triệu BTU của thị trường, cứu vãn biên lợi nhuận cho toàn ngành.
Thái Lan và Singapore mất 20 năm để xây hạ tầng LNG, nhưng Việt Nam buộc phải nén chặng đường đó trong chưa đầy 10 năm. Ngay trong năm 2026, kho LNG Thị Vải giai đoạn 2 dự kiến nâng công suất lên 3 triệu tấn/năm. Theo Quy hoạch Điện VIII, đến năm 2030, Việt Nam bắt buộc phải có 22.400 MW điện khí LNG với tổng công suất nhập khẩu đạt 14 triệu tấn/năm.
Mức giá cho dòng năng lượng siêu lạnh này rất đắt đỏ, nhưng đó là sự đánh đổi bắt buộc để giữ vững ánh sáng cho các đại công xưởng tỷ đô và bảo vệ vị thế vĩ mô của Việt Nam. Bạn nghĩ sao về ván bài năng lượng mang tính “tất tay” này? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn trên diễn đàn xăng dầu nhé!
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 02:34

Hãy cùng nhắm mắt lại và tưởng tượng về một sự tương phản mãnh liệt nhất trong lịch sử kinh tế Việt Nam. Nếu như ngay lúc này, ngoài khơi xa của Biển Đông, hàng chục giàn khoan khổng lồ, hiện đại bậc nhất thế giới đang rực sáng trong đêm, sừng sững như những pháo đài thép để ngày đêm hút lên dòng “vàng đen” nuôi dưỡng nền kinh tế, thì lùi lại những năm 1950, đất nước chúng ta lúc đó có gì? Đó là một Việt Nam chìm trong khói lửa đạn bom, kinh tế kiệt quệ, phương tiện kỹ thuật chỉ là con số không tròn trĩnh. Trong bối cảnh ấy, không một ai trên thế giới, kể cả những chuyên gia phương Tây lạc quan nhất, dám nghĩ rằng Việt Nam lại sở hữu những mỏ dầu khí khổng lồ.
Thế nhưng, lịch sử đã chứng kiến một tầm nhìn đi trước thời đại, một khát vọng vĩ đại được thắp lên từ những ngày gian khó nhất. Tại diễn đàn xăng dầu hôm nay, chúng ta hãy cùng lật lại những trang sử hào hùng ấy. Năm 1959, khi tới thăm khu công nghiệp Bacu của Liên Xô, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dõng dạc tuyên bố một câu nói mang tính lịch sử: “Việt Nam có biển nhất định có dầu, nhưng đang chiến tranh chưa làm được. Tôi hy vọng và tin tưởng rằng sau khi Việt Nam kháng chiến thắng lợi, nhân dân Liên Xô và Adecbaigian nói riêng sẽ giúp Việt Nam xây dựng những khu công nghiệp Dầu khí mạnh như Bacu”.

Đó không chỉ là một lời ngoại giao, đó là một lời tiên tri, một mệnh lệnh của lịch sử. Và người học trò xuất sắc của Bác – Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng, đã dành trọn cả cuộc đời để biến giấc mơ tưởng chừng như viển vông đó thành hiện thực. Từ những ngày tháng cơ hàn mà những người kỹ sư thế hệ đầu phải dùng rơm trộn với đất sét để làm lò chưng cất dầu, ngày nay, Việt Nam đã làm chủ hoàn toàn các công nghệ lõi khắt khe nhất thế giới, thu về cho ngân sách quốc gia hơn 1 triệu tỷ đồng mỗi năm. Việt Nam đã làm điều đó bằng cách nào? Hãy cùng diễn đàn xăng dầu giải mã bước nhảy vọt thần kỳ này!
Giai đoạn Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng đứng đầu Chính phủ, từ năm 1955 đến năm 1987, có thể nói là thời kỳ đất nước đối mặt với muôn vàn gian khó. Đất nước bị chia cắt, chiến tranh leo thang, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc. Nhưng với một nhãn quan chiến lược kiệt xuất của một nhà lãnh đạo lỗi lạc, Thủ tướng Phạm Văn Đồng hiểu rất rõ một chân lý cốt lõi: Dầu khí không chỉ đơn thuần là một loại tài nguyên đào lên để bán lấy tiền. Nó lớn lao hơn thế, là “đòn bẩy phát triển”, là mạch máu, là trụ cột năng lượng quyết định sự thành bại của toàn bộ công cuộc công nghiệp hóa đất nước sau này.

Và ông đã đi một nước cờ đi trước thời đại. Năm 1956, khi đất nước còn đang ngổn ngang trăm mối, Chính phủ đã quyết định “thắt lưng buộc bụng”, chắt chiu từng đồng ngoại tệ ít ỏi để cử những lứa du học sinh ưu tú đầu tiên sang Nga và Rumani học tập về địa chất. Ông biết rằng, muốn xây dựng một nền công nghiệp, điều đầu tiên không phải là máy móc, mà là khối óc con người. Đó chính là những viên gạch nền móng tạo ra nguồn nhân lực cốt lõi cho ngành dầu khí Việt Nam.
Nhưng thưa các bạn độc giả của diễn đàn xăng dầu, sự khởi đầu bao giờ cũng đầy rẫy sự khắc nghiệt. Hãy thử tưởng tượng sự thiếu thốn lúc bấy giờ: Để lập một sơ đồ khoan, phân tích các tầng địa chất phức tạp, các kỹ sư Việt Nam thời kỳ đó không có siêu máy tính, không có phần mềm mô phỏng 3D hiện đại như bây giờ. Họ phải dùng những chiếc máy tính cơ học thô sơ, cồng kềnh, chỉ thực hiện được đúng 4 phép tính: cộng, trừ, nhân, chia. Hàng ngàn phép tính phức tạp được thực hiện hoàn toàn bằng tay, bằng mồ hôi và sự kiên nhẫn tột độ.
Và chua xót hơn, khi tiến hành những thí nghiệm chưng cất đầu tiên, vì không có thiết bị chuyên dụng, không có vật liệu chịu nhiệt, những con người quả cảm ấy đã phải lấy rơm trộn với bùn và đất sét để đắp thành những lò chưng cất hóa dầu dã chiến. Từ bùn đất và rơm rạ, họ đã nhóm lên ngọn lửa thiêng liêng của một ngành công nghiệp tỷ đô.

Nhưng khát vọng và ý chí thôi là chưa đủ. Bước vào giai đoạn sau giải phóng, ngành dầu khí Việt Nam đối diện với một bức tường thành khổng lồ mang tên: Cấm vận. Chúng ta bị bủa vây bởi “3 Không”: Không vốn liếng, không công nghệ, và không có thị trường quốc tế. Các công ty phương Tây lần lượt quay lưng và rút rục khỏi thềm lục địa nước ta.
Giải pháp thông minh và duy nhất lúc bấy giờ của Đảng và Chính phủ là tìm kiếm một đối tác chiến lược đủ tầm. Và ngày 3 tháng 7 năm 1980 đánh dấu một bước ngoặt quyết định vận mệnh lịch sử: Hiệp định hợp tác thăm dò và khai thác dầu khí với Liên Xô được ký kết, chính thức khai sinh ra Liên doanh Vietsovpetro. Trên các chuyên mục phân tích của diễn đàn xăng dầu, sự kiện này luôn được đánh giá là một cái bắt tay kinh tế mang tầm chiến lược sinh tồn.
Và rồi, lịch sử đã gọi tên Việt Nam. Tháng 6 năm 1986, một sự kiện làm chấn động cả nước: Tấn dầu thô thương mại đầu tiên từ mỏ Bạch Hổ chính thức được bơm lên từ lòng biển sâu. Khoảnh khắc dòng “vàng đen” tuôn trào cũng là lúc cả nền kinh tế Việt Nam đang đứng bên bờ vực thẳm với lạm phát phi mã lên tới ba chữ số, ngoại tệ cạn kiệt, khủng hoảng kinh tế trầm trọng. Chính những thùng dầu thô đầu tiên ấy đã trở thành “trụ cột tài chính”, trở thành chiếc phao cứu sinh quý giá nhất, mang về nguồn ngoại tệ sống còn để cứu nguy cho nền kinh tế, tạo đà trực tiếp cho công cuộc Đổi mới vĩ đại vươn mình ra biển lớn.
Các chuyên gia tại diễn đàn xăng dầu thường nhắc lại một khoảnh khắc vô cùng đắt giá mà những người thợ khoan năm xưa vẫn truyền tai nhau: Lần Thủ tướng Phạm Văn Đồng đích thân ra thăm giàn khoan giữa Biển Đông trong một ngày dông bão lớn, sóng biển giật cấp, cao tới 4 – 5 mét. Giữa biển cả cuồng nộ, vị Thủ tướng già mặc chiếc áo mưa mỏng manh, đứng vững trên boong tàu nhìn về phía ngọn lửa rực sáng, mỉm cười hiền từ và ví mỏ dầu giống như một “cô công chúa xinh đẹp đang ngủ yên dưới đáy đại dương”. Chính những người thợ khoan dũng cảm đã đánh thức nàng công chúa ấy thức dậy, mang lại sự trù phú cho đất nước.
Hợp tác quốc tế là một bệ phóng tuyệt vời, nhưng để một quốc gia thực sự tự cường, ngành dầu khí Việt Nam không thể cam chịu kiếp “đi làm thuê” trên chính vùng biển của quê hương mình. Hợp tác là để học hỏi, và học hỏi là để làm chủ công nghệ tiên tiến.
Nhận thức sâu sắc điều đó, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã ch
ọn một con đường chông gai nhưng tất yếu: Đầu tư mạnh mẽ vào Nghiên cứu & Phát triển (R&D) và phát huy tối đa nội lực. Một minh chứng rõ nét nhất chính là tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất – viên ngọc sáng nằm trên chính quê hương Quảng Ngãi của Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng. Tại đây, những kỹ sư người Việt nay đã làm chủ hoàn toàn hệ thống, tự mình nghiên cứu và áp dụng hơn 30 giải pháp cải tiến kỹ thuật, làm lợi cho ngân sách hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm.
Đẳng cấp của ngành dầu khí Việt Nam không chỉ dừng lại ở hạ nguồn mà còn vươn lên tầm cao mới ở thượng nguồn. Thay vì chỉ khai thác dầu ở các tầng đá trầm tích như thế giới, các kỹ sư Việt Nam đã làm được một điều “không tưởng”: Khai thác thành công dầu trong tầng đá móng nứt nẻ tại mỏ Bạch Hổ – một kỳ tích vô tiền khoáng hậu được thế giới công nhận.
Theo dõi các bản tin công nghệ trên diễn đàn xăng dầu, cộng đồng không khỏi tự hào khi Việt Nam từ chỗ phải đi thuê mướn giàn khoan với giá hàng triệu đô la nay đã tự thiết kế, tự chế tạo những siêu giàn khoan tự nâng khổng lồ nặng gần 20.000 tấn như Tam Đảo 03 và Tam Đảo 05. Hơn thế nữa, các kỹ sư Việt Nam đã vươn lên thành nhà thầu EPCIC quốc tế, đánh bại đối thủ sừng sỏ để xuất khẩu giàn khai thác cho mỏ Al Shaheen (Qatar) hay giàn công nghệ trung tâm cho Tập đoàn Dầu khí Ấn Độ (ONGC), thu về hàng trăm triệu USD. Trí tuệ Việt Nam nay còn vươn tầm thế giới khi chế tạo chân đế điện gió ngoài khơi cho các dự án lớn tại Đài Loan và Ba Lan.
Sinh thời, Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng từng đau đáu một ước ao rất đỗi giản dị: “Ước gì làm sao sớm có được 1 triệu tấn dầu”. Nếu hôm nay ông còn sống và chứng kiến cơ đồ này, hẳn ông sẽ vô cùng tự hào bởi khát vọng ấy nay đã biến thành kỳ tích vĩ đại. Petrovietnam đã khai thác hơn 441 triệu tấn dầu thô, riêng năm 2023 đóng góp 165.000 tỷ đồng vào ngân sách Nhà nước, chiếm khoảng 9% tổng thu ngân sách quốc gia.
Quan trọng hơn cả tiền bạc, ngành dầu khí Việt Nam đang gánh vác sứ mệnh thiêng liêng bảo vệ “5 chữ An” chiến lược: An ninh quốc gia, An ninh kinh tế, An ninh lương thực, An ninh năng lượng và An sinh xã hội. Mỗi giàn khoan sừng sững ngoài khơi xa là một cột mốc chủ quyền bằng thép, khẳng định đanh thép quyền chủ quyền và quyền tài phán của Tổ quốc.
Từ tầm nhìn của Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1959 đến sự chèo lái tài tình của Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng và khối óc sáng tạo của vạn thế hệ kỹ sư, ngành dầu khí Việt Nam đã trở thành biểu tượng kiêu hãnh của tinh thần tự chủ. Các bạn nghĩ sao về hành trình thần kỳ này? Hãy để lại bình luận trên diễn đàn xăng dầu và đừng quên nhấn Like, Subscribe để đón xem các bài viết tiếp theo!
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 02:03

Hạ viện Mỹ vừa có một cuộc bỏ phiếu mang tính lịch sử nhằm đình chỉ vai trò của Tổng thống Donald Trump trong việc tiếp tục chiến tranh Iran mà không cần sự chấp thuận của Quốc hội. Sự kiện này diễn ra đúng vào thời điểm thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran vừa sụp đổ, xung đột tiếp tục leo thang trở lại, và thị trường năng lượng toàn cầu đang chao đảo khi giá dầu áp sát mốc 100 USD/thùng. Cuộc bỏ phiếu diễn ra trong bối cảnh áp lực chính trị trong nước ngày càng gia tăng, khi công chúng Mỹ tỏ ra ngày càng lo ngại về cái giá phải trả cho việc duy trì một cuộc xung đột quân sự kéo dài ở nước ngoài.
Tại Hạ viện, dự luật do nữ Hạ nghị sĩ đảng Dân chủ Pramila Jayapal đề xuất đã vượt qua ải bỏ phiếu với tỷ lệ sít sao 214 phiếu thuận và 208 phiếu chống. Điểm đáng chú ý nhất là sự bất mãn đã lan rộng vào chính nội bộ đảng Cộng hòa, khi 4 nghị sĩ gồm Thomas Massie, Brian Fitzpatrick, Tom Barrett và Warren Davidson quyết định đi ngược lại đường lối chung của đảng để ủng hộ dự luật hạn chế quyền tiếp tục chiến tranh Iran của Tổng thống. Đây được xem là một trong những lần hiếm hoi các nghị sĩ Cộng hòa công khai chia rẽ với chính quyền của cùng đảng về một vấn đề đối ngoại quan trọng như vậy.
Tuy nhiên, tại Thượng viện, một nỗ lực tương tự đã thất bại với tỷ lệ sít sao 47 phiếu thuận và 49 phiếu chống. Diễn biến đáng chú ý là Thượng nghị sĩ Cộng hòa Susan Collins bất ngờ bỏ phiếu cùng phía đảng Dân chủ, trong khi Thượng nghị sĩ Dân chủ John Fetterman lại quay sang bỏ phiếu cùng phía đảng Cộng hòa, cho thấy ranh giới đảng phái trong vấn đề chiến tranh Iran lần này không hoàn toàn rõ ràng như thông thường.
Một trong những yếu tố tạo áp lực tâm lý lớn nhất dẫn đến cuộc bỏ phiếu này là việc 4 binh sĩ Mỹ tử trận tại Iran vừa được đưa về nước trong những chiếc quan tài phủ cờ vào thứ Tư tuần này, khiến dư luận trong nước càng thêm lo ngại về cái giá phải trả của việc tiếp tục xung đột quân sự tại khu vực này.
Về góc nhìn kinh tế và xã hội, Hạ nghị sĩ Alexandria Ocasio-Cortez cho rằng người dân Mỹ đã cảm thấy mệt mỏi trước các cuộc chiến tiêu tốn hàng nghìn tỷ USD ngân sách. Bà nhấn mạnh rằng việc tiếp tục can thiệp quân sự không chỉ gây tổn hại đến nền kinh tế toàn cầu, mà còn làm lu mờ những nhu cầu cấp thiết của tầng lớp lao động Mỹ trong nước.
Về mặt toan tính chính trị, Hạ nghị sĩ Jayapal nhận định đây là hành động hợp lòng cử tri trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ sắp tới. Theo bà, ngay cả những nghị sĩ Cộng hòa vắng mặt trong cuộc bỏ phiếu cũng không dám công khai bỏ phiếu “không” đối với dự luật, vì lo ngại sẽ khó giải thích với cử tri tại quê nhà về lập trường ủng hộ tiếp tục chiến tranh Iran mà không qua sự chấp thuận của Quốc hội.
Tổng thống Trump đã phản ứng hết sức gay gắt trước kết quả bỏ phiếu tại Hạ viện, gọi những nghị sĩ Cộng hòa ủng hộ dự luật là những kẻ thất bại trên mạng xã hội Truth Social, đồng thời cho rằng họ đang gây khó khăn cho công việc điều hành của ông liên quan đến chiến tranh Iran.
Về mặt pháp lý, cần lưu ý rằng đây là một nghị quyết đồng thời, vốn thiếu hiệu lực pháp luật trực tiếp vì không cần trình lên Tổng thống để ký ban hành hay phủ quyết. Dù vậy, phía đảng Dân chủ vẫn lập luận rằng do tòa án chưa đưa ra phán quyết cuối cùng về vấn đề này, nghị quyết vẫn mang một sức nặng pháp lý nhất định trong bối cảnh thời chiến hiện nay, đặc biệt liên quan đến quyền hạn của Tổng thống trong việc đơn phương duy trì chiến tranh Iran.
Đây là cuộc bỏ phiếu thứ hai của Hạ viện về vấn đề này, nhưng là lần đầu tiên kể từ khi bản ghi nhớ hợp tác giữa Mỹ và Iran chính thức sụp đổ. Kết quả bỏ phiếu cho thấy sự rạn nứt sâu sắc đang tồn tại trên chính trường Mỹ liên quan đến chính sách đối ngoại và giới hạn quyền lực của Tổng thống trong các vấn đề chiến tranh.
Mặc dù Hạ viện đã có động thái gay gắt nhằm hạn chế quyền lực của ông Trump, sự thất bại của nỗ lực tương tự tại Thượng viện, cùng với quyền lực hành pháp hiện tại của Tổng thống, cho thấy cuộc chiến tại Iran nhiều khả năng sẽ chưa thể sớm hạ nhiệt trong thời gian tới. Sự chia rẽ giữa hai viện Quốc hội cũng phản ánh một thực tế rằng, dù có nhiều tiếng nói phản đối ngày càng lớn, cơ chế kiểm soát quyền lực của Tổng thống trong các vấn đề chiến tranh vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý chưa được giải quyết triệt để.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, diễn biến chính trị nội bộ Mỹ liên quan đến chiến tranh Iran cũng là một yếu tố cần theo dõi song song với tình hình quân sự thực địa, bởi bất kỳ thay đổi nào trong lập trường của Washington cũng có thể tác động đáng kể đến sự bất ổn của giá dầu và nền kinh tế toàn cầu trong những tháng tới. Việc theo dõi các động thái tiếp theo từ cả Hạ viện lẫn Thượng viện, cũng như phản ứng của Nhà Trắng, sẽ giúp giới đầu tư có cái nhìn đầy đủ hơn về khả năng leo thang hay hạ nhiệt của xung đột trong thời gian sắp tới.
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 01:54

Giá dầu thế giới ngày 24/7/2026 đang thu hút sự chú ý lớn từ giới đầu tư khi tiếp tục đà tăng vọt, trong đó giá dầu thô Brent đã tiến rất sát mốc tâm lý quan trọng 100 USD/thùng. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết biến động giá, phân tích các điểm nóng chính trị đang chi phối thị trường, đồng thời đưa ra các dự báo để thành viên diễn đàn cùng thảo luận. Đây là một trong những giai đoạn biến động mạnh nhất của thị trường dầu mỏ trong nhiều tháng trở lại đây, khi hàng loạt điểm nóng địa chính trị cùng bùng phát trong một khoảng thời gian ngắn.
Tính đến ngày 24/7/2026, giá dầu thô Brent đang giao dịch quanh mức 99,92 USD/thùng, chạm sát ngưỡng 100 USD/thùng. Trong khi đó, dầu thô tiêu chuẩn WTI đạt mức 91,47 USD/thùng. Dù ghi nhận sự điều chỉnh giảm nhẹ 0,78% so với phiên trước, tính chung cả tuần, giá WTI vẫn đang trên đà ghi nhận mức tăng hơn 12%.
Nhìn lại trong khoảng thời gian dài hơn, đà tăng trưởng của giá dầu thô càng trở nên ấn tượng: WTI đã bứt phá tới 27,19% chỉ trong vòng một tháng qua, và tăng tới 40,38% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là mức tăng trưởng hiếm gặp, cho thấy thị trường đang phản ứng cực kỳ mạnh mẽ trước hàng loạt rủi ro địa chính trị dồn dập xảy ra cùng lúc.
Đà tăng của giá dầu thô lần này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi những lo ngại sâu sắc về nguy cơ gián đoạn nguồn cung toàn cầu do hàng loạt xung đột diễn ra đồng thời tại nhiều khu vực.
Về điểm nóng Mỹ – Iran, Washington đã thực hiện các đợt không kích nhắm vào Iran trong 13 ngày liên tiếp, trong khi cả hai bên đều bác bỏ khả năng nối lại đàm phán trong ngắn hạn. Tổng thống Trump cũng cảnh báo về khả năng áp dụng một hình thức trừng phạt quân sự quy mô lớn đối với cả Iran lẫn lực lượng Houthi, thậm chí đang cân nhắc một chiến dịch tấn công diện rộng nhắm vào Iran.
Song song đó, khủng hoảng tại eo biển và khu vực Biển Đỏ tiếp tục leo thang khi nhóm phiến quân Houthi do Iran hậu thuẫn đã nhắm mục tiêu vào hai tàu chở dầu của Ả Rập Xê Út trên Biển Đỏ, nhằm thực thi lệnh phong tỏa đối với các cảng của nước này. Các cuộc giao tranh liên tục đang đe dọa nghiêm trọng đến các tuyến lưu thông hàng hải, buộc nhiều khách hàng tại châu Á phải cân nhắc định tuyến lại các chuyến hàng, hoặc đi qua kênh đào Suez, hoặc chọn phương án đi vòng qua châu Phi tốn kém và mất thời gian hơn nhiều.
Ngoài hai điểm nóng chính, áp lực nguồn cung càng trở nên nghiêm trọng khi Caspian Pipeline Consortium buộc phải đình chỉ hoạt động bốc dầu thô tại nhà ga Biển Đen, sau khi hứng chịu các vụ tấn công bằng máy bay không người lái. Sự kiện này đã trực tiếp làm gián đoạn khoảng 80% tổng lượng dầu xuất khẩu của Kazakhstan, cho thấy rủi ro nguồn cung hiện đang lan rộng ra ngoài phạm vi Trung Đông, ảnh hưởng đến cả các khu vực sản xuất dầu quan trọng khác trên thế giới. Việc ba mặt trận cùng bùng phát trong một khoảng thời gian ngắn như vậy là điều hiếm gặp, khiến giới phân tích khó có thể đưa ra một kịch bản dự báo duy nhất cho diễn biến giá trong ngắn hạn.
Đối với những thành viên mới quan tâm đến thị trường, dầu thô WTI được phân loại là loại dầu “nhẹ và ngọt”, trong đó chữ “nhẹ” ám chỉ mật độ thấp của loại dầu này, còn “ngọt” cho biết hàm lượng lưu huỳnh trong dầu ở mức thấp – đặc tính giúp WTI dễ dàng tinh chế hơn so với nhiều loại dầu thô khác.
Về mặt giao dịch, điểm giao nhận cho các hợp đồng tương lai dầu thô WTI được đặt tại trung tâm Cushing, bang Oklahoma của Mỹ, và mỗi hợp đồng tương lai đại diện cho 1.000 thùng dầu. Đây là những thông tin cơ bản nhưng quan trọng để các nhà đầu tư mới có thể hiểu rõ hơn về cách thức vận hành của thị trường dầu thô kỳ hạn.
Nhìn chung, các rủi ro địa chính trị hiện đang là động lực chính chi phối giá dầu thô, vượt xa các yếu tố cung cầu thông thường vốn từng đóng vai trò chủ đạo trong việc định giá thị trường. Với ba mặt trận cùng lúc gây áp lực lên nguồn cung – Mỹ-Iran, Biển Đỏ và Kazakhstan – thị trường dầu thô nhiều khả năng sẽ còn tiếp tục biến động mạnh trong thời gian tới.
Anh em trên diễn đàn nhận định thế nào về khả năng giá dầu thô WTI chạm mốc 100 USD/thùng trong tháng tới? Liệu các kho dự trữ chiến lược có được mở thêm để hạ nhiệt thị trường, hay các bên sẽ để mặt hàng này tự điều chỉnh theo diễn biến địa chính trị? Rất mong nhận được góc nhìn và phân tích từ các thành viên diễn đàn về triển vọng thị trường trong giai đoạn nhạy cảm này.
Cập nhật lần cuối: 22/07/2026 02:52

Tình hình căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục leo thang nghiêm trọng, khi cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran đã bước sang ngày thứ 10 liên tiếp. Đáng lo ngại hơn cả, hai điểm nghẽn chiến lược cùng lúc đe dọa trực tiếp đến hoạt động vận chuyển dầu thô toàn cầu: eo biển Hormuz và khu vực phía nam Biển Đỏ, khiến giá dầu đối mặt với rủi ro có thể chạm mốc 120 USD/thùng nếu tình hình không sớm được kiểm soát. Đây là lần đầu tiên trong suốt chuỗi xung đột, cả hai tuyến hàng hải huyết mạch của ngành dầu mỏ thế giới cùng lúc rơi vào tình trạng gián đoạn nghiêm trọng như vậy.
Hai tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út, đang trên đường xuất khẩu sang Trung Quốc và Ấn Độ, đã buộc phải quay đầu khẩn cấp về phía kênh đào Suez. Nguyên nhân xuất phát từ việc Lực lượng Houthi tại Yemen chính thức tuyên bố phong tỏa hàng hải đối với Ả Rập Xê Út, trực tiếp gửi email đe dọa các công ty vận tải cùng thủy thủ đoàn rằng tàu của họ có thể bị tấn công nếu cố tình bốc dỡ hàng tại các cảng của Ả Rập Xê Út.
Hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz hiện gần như tê liệt hoàn toàn, khi chỉ có 6 tàu đi qua tuyến đường thủy này vào sáng thứ Ba, chưa tính đến các tàu đã tắt thiết bị định vị để né tránh giám sát. Iran tiếp tục nhắm mục tiêu vào các tàu chở dầu nước ngoài, điển hình là vụ việc một siêu tàu chở dầu mang tên Acheloos cùng một tàu chở nhiên liệu nhỏ hơn bị mắc cạn do va chạm trong khu vực.
Theo giới phân tích, Iran đang cố gắng giữ vững quyền kiểm soát và tầm ảnh hưởng tại eo biển Hormuz bằng mọi giá, nhằm sử dụng tuyến hàng hải này như một đòn bẩy đối trọng quan trọng trong cuộc đối đầu với Mỹ.
Các nhà giao dịch dầu mỏ đang cảnh báo về nguy cơ thị trường cạn kiệt nguồn cung, khi lượng dầu chảy qua Vịnh Ba Tư ước tính đã giảm xuống dưới mức 45% so với thời điểm trước khi xung đột nổ ra. Sự gián đoạn vận chuyển nghiêm trọng này đã đẩy giá dầu thô Brent vọt lên hơn 90 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI cũng chạm mức cao nhất trong 6 tuần trở lại đây. Đây là mức giá cao nhất được ghi nhận kể từ giai đoạn đầu của cuộc xung đột, cho thấy thị trường đang định giá lại rủi ro nguồn cung ở một mức độ nghiêm trọng hơn nhiều so với trước.
Chuyên gia Daan Struyven từ Goldman Sachs cảnh báo rằng nếu tình hình không có dấu hiệu hạ nhiệt trong thời gian tới, giá dầu hoàn toàn có khả năng tăng lên ngưỡng 120 USD/thùng – một mức giá có thể gây ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu. Sự leo thang của giá dầu hiện đang đi kèm với việc đồng USD và lợi suất trái phiếu cũng tăng vọt, phản ánh tâm lý phòng thủ ngày càng gia tăng của giới đầu tư trước rủi ro địa chính trị.
Tại thị trường Mỹ, giá xăng thông thường đã vượt mốc 4 USD/gallon, bắt đầu gây áp lực đáng kể lên hành vi tiêu dùng của người dân. Đây là mức giá đủ cao để tác động trực tiếp đến quyết định chi tiêu của các hộ gia đình, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu vẫn chưa cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt rõ ràng.
Tình hình thiệt hại cơ sở hạ tầng tại các quốc gia vùng Vịnh cũng đang trở nên đáng báo động. Các nhà máy điện và nhà máy khử muối của Kuwait đã bốc cháy và chịu hư hại nặng nề sau hai ngày liên tiếp bị tấn công. Bên cạnh đó, nhiều cuộc tấn công khác cũng nhắm vào Bahrain, bao gồm tuyên bố phá hủy một trung tâm dữ liệu của Amazon từ Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran, cùng các cuộc tấn công nhắm vào Jordan. Những diễn biến này cho thấy hàng tỷ USD giá trị cơ sở hạ tầng tại khu vực vùng Vịnh đang bị đe dọa nghiêm trọng, qua đó càng làm gia tăng thêm áp lực lên giá dầu trong thời gian tới. Việc thiệt hại lan rộng ra ngoài phạm vi hai nước tham chiến chính cũng cho thấy quy mô của cuộc xung đột đã vượt xa những gì thị trường từng dự tính ở giai đoạn đầu.
Dù các nhà trung gian hòa giải như Pakistan và Qatar đang đề xuất một lệnh ngừng bắn kéo dài 10 ngày, tình hình thực tế trên thực địa vẫn đang rất bế tắc, khi cả hai điểm nghẽn chiến lược Hormuz và Biển Đỏ đều chưa có dấu hiệu được khai thông trở lại. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây là giai đoạn đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt trong việc hoạch định chiến lược tồn kho và phòng vệ giá, khi biên độ biến động của thị trường đang ở mức cao chưa từng thấy trong nhiều tháng qua.
Với lượng dầu qua Vịnh Ba Tư sụt giảm mạnh như hiện nay, các bác dự đoán dòng chảy thương mại dầu mỏ sẽ dịch chuyển như thế nào trong ngắn hạn? Liệu kịch bản giá dầu chạm mốc 120 USD/thùng có khả thi vào cuối tháng này hay không, nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa và tình hình tại Biển Đỏ không sớm được cải thiện? Rất mong nhận được góc nhìn và phân tích từ các thành viên diễn đàn về những kịch bản có thể xảy ra với giá dầu trong thời gian tới.
Cập nhật lần cuối: 22/07/2026 02:30

Vào ngày 22 tháng 7 năm 2026, thị trường dầu thế giới đã ghi nhận một cú sốc lớn với giá dầu Brent và WTI tăng đáng kể. Bài viết này xem xét nguyên nhân của biến động này và ý nghĩa của nó đối với nền kinh tế toàn cầu.

Vào ngày 22/07/2026, tình hình địa chính trị giữa Mỹ và Iran đang trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Việc giao tranh và các mối đe dọa đối với tuyến vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz và Biển Đỏ đã đặt nền kinh tế toàn cầu vào trạng thái lo lắng tối đa. Nguy cơ bị phong tỏa ở những khu vực này làm tăng khả năng gián đoạn nguồn cung, khiến giá dầu Brent và WTI tăng đáng kể.
Đặc biệt, eo biển Hormuz là một “ngòi nổ” lớn, vì đây là tuyến giao thương dầu quan trọng mà không có tuyến nào thay thế xứng đáng. Dù thị trường chưa chịu ảnh hưởng thực tế, các dấu hiệu căng thẳng đã đủ để giới đầu tư cộng thêm “phí rủi ro địa chính trị,” dẫn đến giá dầu tăng mạnh.
Theo các chuyên gia từ Rystad Energy, đà tăng giá dầu có thể mạnh trong ngắn hạn, nhưng khó có thể kéo dài nếu nguồn cung từ các quốc gia sản xuất dầu lớn vẫn ổn định. Trên thực tế, mặc dù giá dầu Brent đã vọt lên mức cao nhất trong 5 tuần qua, nhu cầu toàn cầu vẫn chưa có dấu hiệu tăng trưởng đủ mạnh để duy trì tình trạng này lâu dài.
Một số phân tích còn ghi nhận giá dầu WTI quanh mức 80,49 USD/thùng, cho thấy sự biến động giá dầu không chỉ là phản ứng với tình hình căng thẳng, mà còn là kết quả của các yếu tố cung-cầu toàn cầu.
Việc tăng giá dầu giữa lúc căng thẳng Mỹ-Iran không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu mà còn gây lo ngại sâu sắc về an ninh năng lượng khu vực và thế giới. Điều này phản ánh sự nhạy cảm của thị trường trước các rủi ro địa chính trị, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nguồn cung năng lượng không gián đoạn. Xem thêm thông tin về tình hình căng thẳng Mỹ-Iran, tác động tới năng lượng toàn cầu.

Ngày 22 tháng 7 năm 2026, thị trường dầu mỏ thế giới bị rung chuyển do giá dầu Brent bất ngờ tăng mạnh. Giá đạt đến 91,64 USD/thùng, đánh dấu một bước tăng đột biến trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang giữa Mỹ và Iran. Mức giá này tuy không chính xác gần 93 USD như một số nguồn đề cập, nhưng vẫn tạo nên sự lo ngại lớn trên thị trường quốc tế.
Căng thẳng chính yếu đến từ những mâu thuẫn gia tăng giữa các tuyến thương mại dầu qua eo biển Hormuz và biển Đỏ. Những lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông đã khiến giá dầu không thể giữ ổn định. Các dữ liệu từ Trading Economics cho biết, giá dầu Brent đã vượt mốc 91 USD khi mọi quan ngại về cung ứng vẫn chưa được tháo gỡ. Trading Economics
Điểm đáng chú ý, giá dầu Brent nhạy cảm với các biến động địa chính trị hơn so với dầu WTI. Điều này phản ánh sự phụ thuộc của thị trường toàn cầu vào nguồn cung dầu từ khu vực Trung Đông, nơi các tuyến đường biển chủ chốt bị ảnh hưởng. Các nhà đầu cơ cũng đã nhanh chóng phản ứng, đẩy giá Brent vượt ngưỡng tâm lý 90 USD, mặc dù mức gần 93 USD chưa được xác nhận. Trong khi đó, nhiều nguồn còn đưa ra mức giá thấp hơn quanh 69 USD, cho thấy sự mâu thuẫn về dữ liệu do khác thời điểm cập nhật và nguồn tham chiếu.
Với tình hình hiện tại, thị trường dầu vẫn đang trong tầm kiểm soát của các yếu tố địa chính trị, và bất kỳ biến động nào cũng có thể làm giá dầu thay đổi nhanh chóng trong thời gian tới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng mà còn đặt ra nhiều thách thức trong việc đảm bảo an ninh năng lượng toàn cầu.

Ngày 22 tháng 7 năm 2026, giá dầu thế giới tăng mạnh ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu. Với dầu Brent chạm mức 91,64 USD/thùng và dầu WTI dao động quanh mức 85 USD/thùng, thị trường đã bị tác động đáng kể. Mức giá này không chỉ đánh dấu mức cao nhất trong vòng 5 tuần qua mà còn khởi đầu cho một loạt thách thức kinh tế.
Có thể thấy, một trong những hậu quả tức thì của sự tăng giá dầu là lạm phát. Giá dầu cao khiến chi phí vận tải và sản xuất tăng, dẫn dến giá hàng hóa và dịch vụ tăng theo. Theo IMF, mỗi lần giá dầu tăng 10% trong một năm sẽ đẩy lạm phát toàn cầu tăng khoảng 40 điểm cơ bản. Điều này tạo ra áp lực không nhỏ đối với các nền kinh tế nhập khẩu dầu, nơi lạm phát đã là vấn đề nhức nhối.
Sức ép lạm phát kết hợp với chi phí sản xuất đẩy các ngân hàng trung ương vào thế khó. Họ buộc phải duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài. Chính sách tiền tệ thắt chặt này có thể kéo lùi tăng trưởng kinh tế, làm giảm sức mua của người tiêu dùng và biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Một số ước tính chỉ ra rằng, giá dầu tăng 10% có thể khiến sản lượng kinh tế toàn cầu giảm khoảng 0,1–0,2%.
Tác động của giá dầu lên thị trường tài chính cũng không kém phần dữ dội. Cơn biến động giá dầu kéo theo sự bất ổn trong chứng khoán và tỷ giá, từ đó gia tăng tâm lý sợ hãi của nhà đầu tư. Đặc biệt, những quốc gia xuất khẩu dầu có thể tạm thời cải thiện ngân sách, nhưng cũng phải đối mặt với nguy cơ bất ổn vĩ mô nếu giá dầu tăng quá mạnh.
Những biến số này cho thấy giá dầu cao không chỉ là một vấn đề năng lượng thuần túy mà còn là một mối lo kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi ngóc ngách của thị trường tài chính và sự ổn định của các quốc gia. Cứ như vậy, không ngạc nhiên khi giá dầu đã trở thành thức đo ảnh hưởng mạnh mẽ đến viễn cảnh kinh tế toàn cầu.
Sự tăng giá dầu đột ngột vào ngày 22 tháng 7 năm 2026 nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của tình hình địa chính trị lên thị trường năng lượng toàn cầu. Khi những căng thẳng kéo dài, các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia cần chuẩn bị cho những biến động tiếp theo và sáng tạo các giải pháp để ổn định kinh tế.
Thảo luận, phân tích và cập nhật nội dung nóng hổi về thị trường xăng dầu. Tất cả tại diendanxangdau.vn.
Trở thành một phần của diendanxangdau.vn để nhận các phân tích và đóng góp tiếng nói của bạn cho sự phát triển của thị trường xăng dầu.