Thuyết âm mưu hay sự thật? Những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran

Khi thế giới nín thở dõi theo từng vụ phóng UAV, những lệnh phong tỏa cảng biển hay các vụ bắt giữ siêu tàu chở dầu tại eo biển Hormuz, bảng điện tử của giá dầu, vàng và chứng khoán cũng lập tức “nhảy múa” điên cuồng theo từng dòng tít tin tức. Tuy nhiên, […]

Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 24/04/2026 03:30

Thuyết âm mưu hay sự thật? Những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ - Iran
Thuyết âm mưu hay sự thật? Những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran

Khi thế giới nín thở dõi theo từng vụ phóng UAV, những lệnh phong tỏa cảng biển hay các vụ bắt giữ siêu tàu chở dầu tại eo biển Hormuz, bảng điện tử của giá dầu, vàng và chứng khoán cũng lập tức “nhảy múa” điên cuồng theo từng dòng tít tin tức. Tuy nhiên, đằng sau lớp khói súng của thực địa, một chiến trường khác khốc liệt không kém đang diễn ra trong im lặng.

Ngay trên các sàn giao dịch phái sinh tại London và New York, những dòng tiền khổng lồ đang được bơm vào để đặt cược cho kịch bản địa chính trị tiếp theo. Giới phân tích vĩ mô bắt đầu đặt ra một câu hỏi sắc lạnh: Liệu sự hỗn loạn giá cả này chỉ là phản ứng ngẫu nhiên của thị trường Cung – Cầu, hay thực chất có những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran đã được các “tay to” dọn đường và thao túng từ trước? Bài viết này không nhằm đi tìm những “bí mật động trời” vô căn cứ, mà dùng lăng kính vĩ mô để bóc tách cách dòng tiền tài chính đã ký sinh và gắn chặt vào xung đột địa chính trị như thế nào.

Tiền đi trước thông tin – Bức tranh giao dịch khi Mỹ – Iran leo thang

Thị trường tài chính hiếm khi chờ đợi sự thật ngã ngũ; nó vận hành dựa trên việc định giá kỳ vọng.

Những cú nhảy giá khó giải thích nếu chỉ nhìn Cung – Cầu

Trong cuộc khủng hoảng 2026, chúng ta đã chứng kiến những hiện tượng dị biệt:

  • Giá dầu Brent bất ngờ bật tăng 5–10% chỉ sau vài giờ xuất hiện tin đồn về một vụ tấn công tàu hàng, dù chưa có giọt dầu thực tế nào bị đổ ra biển.

  • Đột ngột xuất hiện những phiên bán tháo (Sell-off) cực mạnh ngay sau tin “đàm phán hạ nhiệt”, dù tàu chiến Mỹ và Iran vẫn đang gầm ghè nhau trên thực địa.

Sự phi lý này chứng minh: Thị trường đang phản ứng với những khối lượng lệnh mua/bán khổng lồ được kích hoạt bằng thuật toán, đón đầu các kịch bản chứ không chỉ phản ánh tình trạng đứt gãy vật lý.

Dòng tiền trên thị trường phái sinh – Nơi những “cú cược” diễn ra

Những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran không diễn ra ở các mỏ dầu, mà trên các hợp đồng tương lai (Futures) và quyền chọn (Options).

  • Chủ thể: Các quỹ phòng hộ (Hedge funds), ngân hàng đầu tư và các quỹ ETF hàng hóa.

  • Cơ chế: Bằng việc sử dụng đòn bẩy tài chính (leverage), một lệnh cược đúng vào rủi ro chiến tranh leo thang có thể biến một biến động giá 2 USD/thùng thành khoản lợi nhuận hàng trăm triệu USD – và ngược lại.

Địa chính trị như “chất xúc tác” cho chiến lược giao dịch

Các nhà giao dịch theo trường phái sự kiện (Event-driven trading) coi xung đột không phải là thảm họa, mà là cơ hội:

  • Kỳ vọng chiến tranh nổ ra: Họ vào vị thế Long (Mua khống) dầu và vàng, đồng thời Short (Bán khống) thị trường chứng khoán.

  • Kỳ vọng đàm phán thành công: Họ lập tức đảo chiều Short dầu và Long trái phiếu lợi suất cao.

Ở cấp độ này, chưa cần bàn đến âm mưu, sự thật hiển nhiên là xung đột Mỹ – Iran chính là “chất xúc tác” hoàn hảo để dòng tiền thông minh triển khai chiến lược gặt hái siêu lợi nhuận.

Ba tầng “thuyết âm mưu” quanh những cú cược tỷ đô

Sự hoài nghi của công chúng xuất hiện khi có những dòng tiền dường như “biết trước tương lai”. Dưới đây là ba tầng giải mã cho những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran:

Tầng 1 – Lợi thế thông tin lõi (Information Edge)

Trong giới tài chính, việc biết trước tin tức từ 15-30 phút đủ để tạo ra một tỷ phú.

  • Nguồn cơn: Liệu có những cá nhân sở hữu nguồn tin mật từ giới quân sự, ngoại giao hay tình báo? Hoàn toàn có thể.

  • Sự thật kỹ thuật: Ngày nay, các quỹ đầu tư lớn sử dụng hệ thống vệ tinh thời gian thực, thuật toán AI quét dữ liệu AIS của tàu biển để đếm từng thùng dầu rời cảng Iran. Khi họ có dữ liệu sớm hơn công chúng 1 ngày, họ đã hoàn tất việc đặt cược. Phần còn lại của thị trường, bao gồm các doanh nghiệp thực, vô tình trở thành “những người đến sau” để thanh khoản cho họ.

Tầng 2 – Kể chuyện và dẫn dắt kỳ vọng (Narrative Shaping)

Cách truyền thông nhào nặn tin tức ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của giới đầu cơ.

  • Một vụ va chạm nhỏ trên biển có thể được giật tít thành “bờ vực Thế chiến III” nếu một thế lực tài chính đang nắm giữ vị thế Long khổng lồ đối với dầu thô.

  • Ngược lại, những rủi ro cấu trúc có thể bị ém nhẹm khi phe Short muốn dìm giá. Thuyết âm mưu ở đây là: Không phải lúc nào bảng điện tử cũng phản ánh mức độ nguy hiểm thực sự của Hormuz, mà nó đang bị dẫn dắt vô thức để phục vụ điểm chốt lời của một nhóm lợi ích.

Tầng 3 – “Chiến lược quốc gia”: Dầu như vũ khí và công cụ tài chính

Ở tầng cao nhất, bản thân các quốc gia cũng là những “tay to” đặt cược. Dầu mỏ không chỉ là nhiên liệu, nó là vũ khí.

  • Việc Iran đe dọa eo biển Hormuz giúp đẩy Risk premium lên cao, bù đắp trực tiếp cho phần sản lượng xuất khẩu bị Mỹ phong tỏa.

  • Liệu có hay không chuyện các siêu cường cố tình duy trì căng thẳng ở “mức độ vừa đủ” – không để nổ ra chiến tranh tổng lực, nhưng không bao giờ hạ nhiệt hoàn toàn – nhằm giữ mặt bằng giá dầu ở vùng có lợi cho các tập đoàn năng lượng nội địa?

Sự thật: Thị trường tài chính đã “nhúng sâu” vào mọi cuộc khủng hoảng

Không cần âm mưu, động cơ lợi nhuận là đủ

Để giải mã những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran, chúng ta không nhất thiết phải viện đến những kịch bản đen tối trong phòng kín. Lòng tham và động cơ lợi nhuận của chủ nghĩa tư bản là lời giải thích đủ sức nặng.

Thực tế lịch sử từ các cú sốc 1973, 1979 đến năm 2026 cho thấy: Khối lượng giao dịch dầu “giấy” (paper barrels) trên các sàn giao dịch luôn lớn gấp 20 đến 30 lần so với lượng dầu vật chất (physical barrels) được bơm thực tế. Khi tài sản biến động mạnh, nó tự động hút dòng tiền đầu cơ như một thỏi nam châm.

Không thể phủ nhận bàn tay của “Tay to” (Whales)

Dù vậy, khó có thể phủ nhận rằng một số lệnh mua/bán khổng lồ xuất hiện vào những thời khắc nhạy cảm nhất của đàm phán ngoại giao đã khuếch đại sự biến động, khiến giá dầu đi quá xa so với thực tế cung – cầu. Khung pháp lý về giao dịch nội gián (insider trading) rất khắt khe đối với cổ phiếu doanh nghiệp, nhưng lại gần như bất lực trước những giao dịch hàng hóa dựa trên các quyết định “địa chính trị quốc gia”. Sự thiếu minh bạch này chính là mảnh đất màu mỡ nhất cho các thuyết âm mưu nảy mầm.

Tác động tàn khốc đến doanh nghiệp dầu khí thực

Sự thao túng từ thị trường phái sinh không dừng lại ở các con số ảo; nó tạo ra nỗi đau thực thể cho nền kinh tế.

Giá “giấy” kéo theo giá “thật”

Thị trường vật chất và phái sinh liên thông chặt chẽ. Khi giá Futures bị bơm thổi bởi những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran, giá tham chiếu toàn cầu (như Platts) cũng bị kéo lên. Các nhà nhập khẩu, nhà máy lọc hóa dầu và chuỗi phân phối bán lẻ buộc phải gánh chịu sự gia tăng của chi phí vốn, chi phí tồn kho và Risk premium.

Các NOC và IOC điều chỉnh chiến lược ra sao?

Đứng trước cơn bão này, các Công ty Dầu khí Quốc gia (NOC) và Quốc tế (IOC) không thể khoanh tay đứng nhìn:

  • Họ bắt buộc phải sử dụng chính các công cụ phái sinh (Hedging) để phòng vệ rủi ro, khóa biên lợi nhuận trước sự giật cục của giá cả.

  • Tuy nhiên, bài toán khó nhất của các NOC là họ phải gánh vác cả nhiệm vụ đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Họ không thể tự do “lướt sóng” như các quỹ phòng hộ. Ranh giới giữa việc sử dụng công cụ tài chính để tự vệ và việc biến mình thành một “con bạc” trong cơn sóng địa chính trị là cực kỳ mong manh.

Kết luận

Việc tìm kiếm sự thật tuyệt đối về những cú cược tỷ đô phía sau căng thẳng Mỹ – Iran có lẽ là một nhiệm vụ bất khả thi, bởi ranh giới giữa sự nhạy bén tài chính và âm mưu thao túng là rất mờ nhạt. Tuy nhiên, sự thật vĩ mô mà chúng ta phải chấp nhận là: Cấu trúc của thị trường hàng hóa hiện đại đã bị “tài chính hóa” sâu sắc. Động cơ lợi nhuận của dòng tiền thông minh luôn đi trước và mạnh mẽ hơn những đứt gãy vật lý trên thực địa. Đối với những người làm kinh tế và hoạch định chiến lược, việc nhận diện cách dòng tiền tương tác với địa chính trị quan trọng hơn nhiều so với việc mải mê đuổi theo các thuyết âm mưu, từ đó thiết lập cho mình một hệ thống quản trị rủi ro đủ lạnh lùng để sinh tồn giữa giông bão.

Bình luận (0)

Đăng nhập | Đăng kí để gửi bình luận
Bạn cần đăng nhập để bình luận.
Hiện chưa có bình luận nào, hãy trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết!

Nigeria chính thức gia nhập IEA: Bước ngoặt lịch sử cho quản trị năng lượng toàn cầu

Vào ngày 2/7/2026, Nigeria – quốc gia sản xuất năng lượng hàng đầu và đông dân nhất châu Phi – đã chính thức trở thành thành viên liên kết của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Sự kiện này không chỉ là một vinh dự lớn đối với Nigeria mà còn đánh dấu một [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 03:37

Nigeria gia nhập IEA, nguồn ảnh IEA
Nigeria gia nhập IEA, nguồn ảnh IEA

Vào ngày 2/7/2026, Nigeria – quốc gia sản xuất năng lượng hàng đầu và đông dân nhất châu Phi – đã chính thức trở thành thành viên liên kết của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Sự kiện này không chỉ là một vinh dự lớn đối với Nigeria mà còn đánh dấu một bước tiến quan trọng trong cấu trúc quản trị năng lượng toàn cầu, thắt chặt sự hợp tác quốc tế và hướng tới mục tiêu chung về an ninh năng lượng cùng phát triển bền vững.

Bức tranh mở rộng quyền lực của “Gia đình IEA”

Với dân số hơn 240 triệu người, Nigeria tự hào là một trong những nền kinh tế lớn nhất của lục địa châu Phi, đồng thời cũng là một cường quốc về sản xuất dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Vị thế này khiến việc Nigeria gia nhập IEA mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cấu trúc năng lượng toàn cầu trong giai đoạn hiện nay.

Việc kết nạp Nigeria làm thành viên liên kết, cùng tham gia mạng lưới với 13 quốc gia khác, đã giúp Gia đình IEA hiện đại diện cho hơn 80% tổng nhu cầu năng lượng thế giới. Đây là một bước nhảy vọt đáng kinh ngạc so với mức thị phần chỉ khoảng 40% ghi nhận vào năm 2015, thời điểm chương trình Liên kết của IEA mới được thành lập. Sự mở rộng nhanh chóng này cho thấy IEA đang ngày càng khẳng định vai trò trung tâm trong việc định hình các chính sách năng lượng toàn cầu, vượt ra khỏi phạm vi các quốc gia thành viên truyền thống thuộc khối OECD.

Theo giới quan sát ngành năng lượng, xu hướng mở rộng mạng lưới liên kết của IEA trong những năm gần đây phản ánh một sự dịch chuyển rõ rệt trong cách các tổ chức năng lượng đa phương vận hành: thay vì chỉ tập trung vào nhóm các nước phát triển, IEA đang chủ động tìm kiếm sự tham gia của các nền kinh tế mới nổi, giàu tài nguyên nhưng còn nhiều dư địa cải thiện về hạ tầng và chính sách năng lượng. Việc Nigeria góp mặt trong mạng lưới này được xem là minh chứng rõ nét cho định hướng đó.

Vai trò bình ổn thị trường nhiên liệu trong thời kỳ biến động

Vai trò của Nigeria trên trường quốc tế ngày càng được củng cố nhờ những diễn biến tích cực từ lĩnh vực lọc dầu của nước này trong thời gian gần đây. Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới liên tục trải qua nhiều giai đoạn biến động mạnh, việc Nigeria tăng cường xuất khẩu nhiên liệu đã trực tiếp góp phần củng cố sức chịu đựng và khả năng phục hồi của thị trường nhiên liệu ở cả khu vực châu Phi lẫn phạm vi toàn cầu.

Năng lực lọc dầu ngày càng được cải thiện của Nigeria không chỉ giúp nước này gia tăng vị thế xuất khẩu, mà còn đóng vai trò như một điểm tựa quan trọng cho nguồn cung nhiên liệu khu vực trong những thời điểm chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu gặp gián đoạn. Đây được xem là một trong những lý do then chốt khiến IEA đánh giá cao tiềm năng hợp tác lâu dài với Nigeria.

Lời giải cho bài toán tiếp cận điện năng và năng lượng sạch

Dù là một cường quốc năng lượng với trữ lượng dầu khí lớn, Nigeria vẫn đang phải đối mặt với nghịch lý khi hàng triệu người dân trong nước chưa được tiếp cận điện năng ổn định và các giải pháp nấu ăn sạch. Đây là thách thức chung mà nhiều quốc gia châu Phi giàu tài nguyên năng lượng vẫn đang phải giải quyết.

Tuy nhiên, Nigeria hiện đang nổi lên như một trong những thị trường phát triển nhanh và năng động nhất thế giới về các giải pháp năng lượng mặt trời phi tập trung, mở ra hướng đi tiềm năng để thu hẹp khoảng cách tiếp cận điện năng tại các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Theo Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol, sự hợp tác sâu rộng giữa hai bên sẽ giúp Nigeria tăng cường an ninh năng lượng, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ năng lượng với chi phí hợp lý hơn, qua đó tạo động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế trong nước.

Khơi nguồn làn sóng hội nhập năng lượng cho toàn châu Phi

Quyết định kết nạp Nigeria lần này được xây dựng trên nền tảng hợp tác bền bỉ giữa nước này và IEA kể từ năm 2014. Một trong những dấu mốc điển hình cho mối quan hệ đó là việc hai bên cùng tổ chức hội nghị khu vực về giảm phát thải khí metan tại thủ đô Abuja vào tháng 9/2025, thể hiện cam kết chung trong việc giải quyết các thách thức môi trường gắn liền với ngành năng lượng.

Bộ trưởng Bộ Tài nguyên Dầu khí Nigeria, ông Ekperikpe Ekpo, khẳng định sẽ tận dụng sự kiện gia nhập lần này như một cơ hội để khuyến khích toàn bộ lục địa châu Phi cùng bắt tay hợp tác với IEA. Mục tiêu tối thượng mà ông hướng tới là cùng nhau đạt được khả năng tiếp cận năng lượng toàn diện hơn cho người dân châu Phi, đồng thời thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa trên toàn lục địa.

Kết luận: Tương lai của hệ thống năng lượng toàn cầu

Việc Nigeria chính thức bước vào Gia đình IEA thực sự là một cột mốc mang tính bước ngoặt đối với cấu trúc quản trị năng lượng toàn cầu. Sự kiện này không chỉ củng cố vị thế của Nigeria trên bản đồ năng lượng thế giới, mà còn mở ra tiền lệ quan trọng cho các quốc gia châu Phi khác trong việc tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác năng lượng đa phương.

Sự mở rộng không ngừng của IEA tại khu vực châu Phi cận Sahara được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy một hệ thống năng lượng toàn cầu an toàn, bền vững và có giá cả phải chăng hơn cho người dân trên khắp thế giới. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng, đây cũng là tín hiệu đáng chú ý cho thấy trọng tâm hợp tác quốc tế đang ngày càng mở rộng ra ngoài phạm vi các nền kinh tế phát triển truyền thống, hướng tới một cấu trúc quản trị mang tính bao trùm và đại diện hơn cho các khu vực đang phát triển.

Về lâu dài, việc các nền kinh tế giàu tài nguyên như Nigeria tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác đa phương cũng có thể tạo tiền đề để dòng vốn đầu tư, công nghệ và tri thức quản lý năng lượng được luân chuyển hiệu quả hơn giữa các khu vực, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa châu Phi và phần còn lại của thế giới trong lĩnh vực then chốt này.

Chuyên gia Gail Tverberg dự báo giá dầu có thể sụp đổ, rớt xuống dưới 40 USD/thùng?

Xung đột tại Iran đang làm dấy lên hàng loạt cảnh báo về tình trạng thiếu hụt nguồn cung dầu mỏ trên toàn cầu, khiến đa số các nhà phân tích tin rằng thị trường sắp bước vào một đợt tăng giá khốc liệt. Tuy nhiên, theo phân tích của chuyên gia Gail Tverberg, động [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 03:15

Biểu đồ đường thể hiện xu hướng giá dầu tương đương Brent từ năm 1925 đến năm 2025, với các chú thích làm nổi bật các giai đoạn giá thấp ảnh hưởng đến chi phí khai thác. Các điểm chính bao gồm 'Chi phí khai thác thấp; Giá bán thấp - Tất cả đều hài lòng' và 'Giá lại quá thấp'.
Biểu đồ đường thể hiện xu hướng giá dầu tương đương Brent từ năm 1925 đến năm 2025, với các chú thích làm nổi bật các giai đoạn giá thấp ảnh hưởng đến chi phí khai thác. Các điểm chính bao gồm ‘Chi phí khai thác thấp; Giá bán thấp – Tất cả đều hài lòng’ và ‘Giá lại quá thấp’.

Xung đột tại Iran đang làm dấy lên hàng loạt cảnh báo về tình trạng thiếu hụt nguồn cung dầu mỏ trên toàn cầu, khiến đa số các nhà phân tích tin rằng thị trường sắp bước vào một đợt tăng giá khốc liệt. Tuy nhiên, theo phân tích của chuyên gia Gail Tverberg, động lực vận hành của một “nền kinh tế tự tổ chức” lại chỉ ra một viễn cảnh hoàn toàn trái ngược: giá dầu không những không tăng vọt mà còn có nguy cơ xuyên thủng mốc 40 USD/thùng, tái hiện lại kịch bản sụp đổ từng xảy ra vào năm 2020. Đây là một góc nhìn gây tranh cãi, khác biệt hoàn toàn so với quan điểm phổ biến trên thị trường, nhưng lại được xây dựng trên một cơ chế kinh tế đáng để xem xét kỹ lưỡng.

Bản chất của “nền kinh tế tự tổ chức” và nghịch lý khan hiếm

Giá dầu kể từ khi chiến tranh bắt đầu vào ngày 28 tháng 2 đã không tăng cao. Gần đây, chúng có xu hướng giảm trở lại, gần với mức trước chiến tranh.
Giá dầu kể từ khi chiến tranh bắt đầu vào ngày 28 tháng 2 đã không tăng cao. Gần đây, chúng có xu hướng giảm trở lại, gần với mức trước chiến tranh.

Theo các mô hình kinh tế truyền thống, nguồn cung dầu mỏ sụt giảm thường sẽ đẩy giá dầu lên cao do quy luật cung – cầu cơ bản. Tuy nhiên, bà Tverberg cho rằng những mô hình này đã bỏ qua bản chất tự tổ chức phức tạp của nền kinh tế toàn cầu. Theo lý thuyết này, nền kinh tế thế giới vận hành dựa trên quá trình “tiêu tán năng lượng” liên tục, và khi nguồn cung dầu mỏ giảm sút, toàn bộ hệ thống – từ xe tải giao hàng, máy móc nông nghiệp cho đến tàu vận tải biển – đều thiếu hụt nhiên liệu để duy trì hoạt động bình thường.

Hệ quả là, thay vì các bên tranh nhau mua dầu với giá ngày càng cao, nền kinh tế buộc phải tự thu hẹp quy mô để thích ứng với lượng dầu ít ỏi còn lại. Theo bà Tverberg, thế giới sẽ sản xuất ít hàng hóa và dịch vụ hơn, nhiều công nhân bị sa thải, và toàn bộ nền kinh tế rơi vào một cuộc suy thoái trầm trọng – thay vì chứng kiến một đợt tăng giá dầu như nhiều người vẫn kỳ vọng.

Hiệu ứng domino của suy thoái và nhu cầu tiêu dùng chạm đáy

Một yếu tố quan trọng khác trong lập luận của Gail Tverberg là thể trạng vốn đã yếu kém của nền kinh tế toàn cầu ngay từ trước khi xung đột Iran nổ ra. Theo bà, phần lớn thế giới đã chìm trong tình trạng suy thoái từ trước, khi rất nhiều người lao động thu nhập thấp đang phải chật vật để duy trì mức sống cơ bản hằng ngày.

Do dầu mỏ có mối liên hệ mật thiết với hoạt động sản xuất và vận chuyển nông sản, bất kỳ sự nhích lên nào của giá dầu cũng sẽ kéo theo giá lương thực tăng tương ứng, buộc nhóm người tiêu dùng có thu nhập thấp phải thắt lưng buộc bụng và cắt giảm các khoản chi tiêu khác. Theo lập luận này, nhu cầu tiêu thụ dầu mỏ sẽ tự động sụt giảm mạnh do phần lớn người dân không còn đủ khả năng chi trả, qua đó vô hiệu hóa áp lực tăng giá ngay từ gốc rễ, bất chấp việc nguồn cung thực tế đang thu hẹp.

Bàn tay can thiệp của chính phủ: Kịch bản năm 2020 có lặp lại?

Theo bà Tverberg, khi phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt xăng dầu nghiêm trọng, thậm chí có nguy cơ cạn kiệt kho dự trữ chiến lược của Mỹ, các nhà lãnh đạo sẽ buộc phải can thiệp trực tiếp để bảo vệ những dịch vụ thiết yếu nhất cho xã hội. Các biện pháp có thể được áp dụng bao gồm yêu cầu người dân làm việc tại nhà, hạn chế việc lái xe cá nhân, hoặc cắt giảm lịch trình các chuyến bay thương mại nhằm tiết kiệm nhiên liệu.

Chính sự can thiệp mang tính hành chính này, theo bà Tverberg, sẽ ép nhu cầu tiêu thụ dầu mỏ giảm xuống ngang bằng với nguồn cung khiêm tốn hiện có. Hệ quả cuối cùng là giá dầu có thể bị đẩy xuống dưới ngưỡng 40 USD/thùng, tương tự như cú sốc từng xảy ra khi thế giới đồng loạt áp dụng các lệnh phong tỏa phòng chống đại dịch COVID-19 vào năm 2020 – thời điểm thị trường năng lượng từng lao dốc không phanh do nhu cầu sụp đổ trên diện rộng.

Những đứt gãy ngầm và ảo giác về giá dầu

Bà Tverberg cũng chỉ ra một điểm đáng chú ý liên quan đến cách thị trường phản ánh giá dầu thực tế. Dù chi phí vận chuyển dầu đã tăng vọt tại nhiều thị trường do ảnh hưởng của xung đột, mức tăng này lại không được phản ánh đầy đủ vào giá các loại dầu thô tiêu chuẩn như WTI. Ngoài ra, do thời gian vận chuyển dầu từ Trung Đông thường kéo dài từ 50 đến 100 ngày, sự thiếu hụt nguồn cung trên thực tế thường có độ trễ đáng kể so với tâm lý hoảng loạn ban đầu trên thị trường tài chính.

Theo đó, thay vì chứng kiến mức giá tăng cao chót vót như nhiều dự báo phổ biến, người tiêu dùng nhiều khả năng sẽ phải đối mặt với tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng trên diện rộng: kệ hàng trống rỗng, thiếu hụt phụ tùng thay thế ô tô, thiếu phân bón do nguồn cung lưu huỳnh bị gián đoạn, và thậm chí là thiếu hụt các loại thuốc men thiết yếu. Đây là những hệ quả gián tiếp nhưng có thể tác động sâu rộng hơn nhiều so với một cú sốc giá dầu đơn thuần.

Kết luận và dự báo xu hướng tương lai

Theo góc nhìn của Gail Tverberg, nếu kịch bản này xảy ra, giá dầu giảm sâu có thể giúp giữ lạm phát ở mức thấp và làm giảm áp lực tăng lãi suất từ các ngân hàng trung ương trên toàn cầu. Tuy nhiên, cái giá phải trả cho việc giá dầu thấp trong bối cảnh này không hề nhỏ: đó là một nền kinh tế toàn cầu rơi vào trạng thái đình trệ kéo dài, thay vì hưởng lợi từ chi phí năng lượng rẻ hơn như trong điều kiện bình thường.

Về dài hạn, bà Tverberg cho rằng để tồn tại qua giai đoạn khan hiếm năng lượng này, nền kinh tế thế giới sẽ buộc phải trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng. Các chuỗi cung ứng dài hạn xuyên lục địa nhiều khả năng sẽ bị phá vỡ, nhường chỗ cho các tuyến cung ứng ngắn hơn, tập trung trong cùng một bán cầu nhằm tối đa hóa việc tiết kiệm nhiên liệu vận tải. Dù đây vẫn là một giả thuyết còn gây tranh cãi trong giới phân tích, nhưng nó đặt ra một góc nhìn đáng cân nhắc: biến động giá dầu trong bối cảnh xung đột địa chính trị không phải lúc nào cũng đi theo quy luật cung – cầu truyền thống mà nhiều người vẫn mặc định.

Xuất khẩu vùng Vịnh vẫn thấp hơn 40% so với trước chiến tranh, vì sao giá dầu vẫn giảm sâu?

Đầu tháng 7/2026, giá dầu Brent và WTI đồng loạt giảm nhẹ, chủ yếu do OPEC+ nhất trí tiếp tục tăng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, kết hợp với những tín hiệu tích cực về việc xuất khẩu qua eo biển Hormuz đang dần phục hồi. Tuy nhiên, đằng sau đà giảm của [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 02:58

Đầu tháng 7/2026, giá dầu Brent và WTI đồng loạt giảm nhẹ, chủ yếu do OPEC+ nhất trí tiếp tục tăng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, kết hợp với những tín hiệu tích cực về việc xuất khẩu qua eo biển Hormuz đang dần phục hồi. Tuy nhiên, đằng sau đà giảm của giá dầu lần này là một bức tranh phức tạp hơn nhiều: dư thừa nguồn cung, nhu cầu suy yếu, và những rạn nứt nội bộ ngày càng rõ nét trong khối OPEC+. Điều đáng chú ý nhất chính là nghịch lý giá dầu vẫn giảm sâu, dù lượng xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh trên thực tế vẫn thấp hơn tới 40% so với mức trước chiến tranh.

Quyết định tăng sản lượng của OPEC+ có thực sự tác động đến nguồn cung?

Trong cuộc họp trực tuyến diễn ra vào Chủ nhật (5/7), bảy thành viên cốt lõi của OPEC+ đã thống nhất tăng hạn ngạch thêm 188.000 thùng/ngày kể từ tháng 8, tiếp nối đà tăng đã được áp dụng trong tháng 6 và tháng 7. Tuy nhiên, theo nhận định của nhà phân tích thị trường Tony Sycamore từ IG, mức tăng này phần lớn chỉ mang ý nghĩa hình thức trên giấy tờ, chưa phản ánh đúng năng lực cung ứng thực tế ra thị trường.

Nguyên nhân chính nằm ở việc cuộc chiến giữa Mỹ – Israel và Iran đã khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa trong một thời gian dài, hạn chế đáng kể khả năng xuất khẩu của các nhà sản xuất chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Điều này có nghĩa là dù hạn ngạch trên giấy được nâng lên, sản lượng thực tế đưa ra thị trường vẫn bị giới hạn bởi năng lực vận chuyển qua tuyến hàng hải chiến lược này.

Giải mã nghịch lý: Vì sao giá dầu vẫn giảm sâu dù nguồn cung chưa hồi phục?

Giá dầu Brent hiện đang giao dịch quanh mức 71,88 – 72 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI ở mức 68,58 USD/thùng – lùi rất xa so với đỉnh 120 USD/thùng và quay trở lại vùng giá ghi nhận ngay trước thời điểm Mỹ và Israel tấn công Iran hôm 28/2. Điều đáng chú ý là mức giảm giá dầu này diễn ra bất chấp việc lượng xuất khẩu dầu mỏ từ vùng Vịnh trên thực tế vẫn thấp hơn tới 40% so với giai đoạn trước chiến tranh.

Áp lực khiến giá dầu tiếp tục giảm đến từ bốn nguyên nhân chính. Thứ nhất, Trung Quốc – thị trường nhập khẩu dầu hàng đầu thế giới – ghi nhận lượng nhập khẩu sụt giảm đáng kể. Thứ hai, các nhà sản xuất dầu bên ngoài khu vực Trung Đông đã tăng cường xuất khẩu để bù đắp khoảng trống nguồn cung. Thứ ba, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã điều phối việc xả kho dự trữ chiến lược ở mức kỷ lục, bổ sung thêm lượng lớn dầu ra thị trường trong ngắn hạn. Đặc biệt, nguyên nhân thứ tư đến từ việc lượng dầu xuất khẩu từ các cảng phía tây của Nga đạt mức cao kỷ lục, sau khi các nhà máy lọc dầu nội địa của nước này liên tục bị máy bay không người lái của Ukraine tấn công, buộc Nga phải đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô thay vì chế biến trong nước.

Eo biển Hormuz dần mở cửa, dòng chảy dầu mỏ từng bước phục hồi

Bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh giữa Washington và Tehran đã góp phần quan trọng trong việc xoa dịu tâm lý thị trường, giúp các nhà giao dịch tin tưởng rằng nguồn cung sẽ dần bình thường hóa trong thời gian tới. Nhờ những nỗ lực ngoại giao của Mỹ, sản lượng của OPEC+ đã bắt đầu nhích lên từ mức đáy 33,13 triệu thùng/ngày ghi nhận vào tháng 5.

Riêng trong tháng 6, sản lượng của OPEC đã tăng thêm 3,3 triệu thùng/ngày, trong khi lượng xuất khẩu qua khu vực vùng Vịnh cũng tăng vọt hơn 3 triệu thùng so với tháng 5, vượt mốc 10 triệu thùng/ngày. Đây là những con số cho thấy tốc độ phục hồi đang được cải thiện rõ rệt, dù vẫn còn cách khá xa so với công suất trước chiến tranh, và là một trong những lý do khiến giá dầu tiếp tục chịu áp lực giảm trong ngắn hạn.

Rạn nứt nội bộ OPEC+ và bài toán thị phần

Bên cạnh áp lực nguồn cung, OPEC+ cũng đang đối mặt với những rạn nứt nội bộ đáng lo ngại. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chính thức rút khỏi liên minh từ ngày 1/5 nhằm tự do điều chỉnh năng lực sản xuất phù hợp với thực tế, thoát khỏi các hạn chế hạn ngạch mà OPEC+ áp đặt trước đó.

Trong khi đó, căng thẳng nội bộ nhóm tiếp tục gia tăng khi Iraq phát tín hiệu mong muốn được cấp hạn ngạch sản xuất cao hơn. Sau khi UAE rời đi, bảy quốc gia cốt lõi còn lại sẽ phải gánh thêm khoảng 379.000 thùng/ngày trong tổng lượng dầu bị cắt giảm trước đó cần được đưa trở lại thị trường. Nếu nhóm này tiếp tục tăng sản lượng vào tháng 9 tới, thỏa thuận cắt giảm nguồn cung từ năm 2023 sẽ bị đảo ngược hoàn toàn.

Kết luận và triển vọng thị trường dầu mỏ

Nhìn chung, việc OPEC+ tăng sản lượng vào thời điểm này phần lớn chỉ mang tính biểu tượng đối với xu hướng giá dầu, khi thị trường hiện đang bị chi phối chủ yếu bởi bài toán dư cung đến từ các khu vực ngoài Trung Đông và nhu cầu tiêu thụ suy giảm, hơn là bởi sự thay đổi thực chất trong năng lực sản xuất của khối. Đây cũng là lý do khiến nhiều nhà đầu tư tỏ ra thận trọng trước các tuyên bố tăng hạn ngạch, thay vì vội vàng coi đó là tín hiệu cho một xu hướng đảo chiều bền vững.

Theo nhận định của nhà phân tích Giovanni Staunovo từ UBS, sự chú ý của thị trường trong thời gian tới sẽ tiếp tục dồn vào hai yếu tố cốt lõi: số lượng tàu chở dầu có thể đi qua eo biển Hormuz một cách an toàn, và tốc độ phục hồi nhu cầu nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc. Đây sẽ là hai biến số quan trọng nhất quyết định liệu thị trường có tiếp tục đi ngang quanh vùng giá hiện tại hay bước vào một giai đoạn biến động mới, trong bối cảnh nghịch lý giữa nguồn cung thực tế còn hạn chế và áp lực giảm giá vẫn tiếp diễn trên phạm vi toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu trong nước, việc theo dõi sát cả hai yếu tố này sẽ là cơ sở quan trọng để dự báo xu hướng chi phí nhập khẩu trong những tháng còn lại của năm.

OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột

Thị trường dầu thô vừa đón nhận loạt tin tức có tác động mạnh đến xu hướng giá trong thời gian tới. Tại cuộc họp trực tuyến ngày 5/7/2026, nhóm OPEC+ đã chính thức thông qua quyết định tăng hạn ngạch sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, bắt đầu áp dụng từ tháng 8. Điều đáng [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 02:21

OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột
OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột

Thị trường dầu thô vừa đón nhận loạt tin tức có tác động mạnh đến xu hướng giá trong thời gian tới. Tại cuộc họp trực tuyến ngày 5/7/2026, nhóm OPEC+ đã chính thức thông qua quyết định tăng hạn ngạch sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, bắt đầu áp dụng từ tháng 8. Điều đáng chú ý là dù hoạt động xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh mới chỉ bắt đầu phục hồi và vẫn thấp hơn mức trước chiến tranh, giá dầu thế giới lại giảm sâu, quay về sát mốc trước thời điểm xung đột nổ ra.

Lộ trình nới lỏng sản lượng của OPEC+

Quyết định bổ sung 188.000 thùng/ngày trong tháng 8 là bước đi tiếp nối các đợt tăng sản lượng tương tự đã được nhóm này áp dụng trong tháng 6 và tháng 7. Bảy thành viên cốt lõi của OPEC+, bao gồm Ả Rập Xê Út, Nga, Iraq, Kuwait, Algeria, Kazakhstan và Oman, đang trong quá trình từng bước đảo ngược thỏa thuận cắt giảm nguồn cung 1,65 triệu thùng/ngày đã được ký kết từ năm 2023.

Nếu nhóm này tiếp tục thực hiện một đợt tăng sản lượng với mức tương tự tại cuộc họp dự kiến diễn ra ngày 2/8, toàn bộ mức cắt giảm áp dụng từ năm 2023 sẽ chính thức bị xóa bỏ hoàn toàn. Đây được xem là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong chiến lược quản lý nguồn cung của liên minh các nước xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất thế giới.

Tác động của nút thắt eo biển Hormuz đến sản lượng OPEC+

Cuộc chiến tranh giữa Mỹ – Israel và Iran từng khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa, làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy tàu chở dầu của các nước xuất khẩu chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Hệ quả là sản lượng của OPEC+ từng rơi xuống mức đáy 33,13 triệu thùng/ngày trong tháng 5, giảm mạnh so với mức 42,77 triệu thùng/ngày ghi nhận vào tháng 2 trước đó.

Tuy nhiên, sản lượng đã bắt đầu nhích lên trở lại từ tháng 6 nhờ những nỗ lực ngoại giao của Mỹ, cùng với bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh giữa Washington và Tehran, vốn đã mở đường cho các tàu chở dầu tiếp tục lưu thông qua khu vực. Bản ghi nhớ này cũng góp phần giúp giới giao dịch dầu mỏ an tâm hơn rằng nguồn cung sẽ sớm quay trở lại trạng thái bình thường, tạo tiền đề cho quyết định nới lỏng sản lượng của OPEC+ trong những tháng gần đây.

Vì sao giá dầu thế giới giảm sâu về mốc 72 USD/thùng?

Diễn biến giá dầu thế giới trong giai đoạn này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Giá dầu Brent đã giảm mạnh từ mức đỉnh hơn 120 USD/thùng xuống chỉ còn gần 72 USD/thùng, tương đương với mức giá ghi nhận ngay trước khi sự kiện tấn công Iran nổ ra vào ngày 28/2.

Bất chấp việc nguồn cung thực tế vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, giá dầu thế giới vẫn chịu áp lực giảm mạnh do lo ngại về tình trạng dư thừa nguồn cung, xuất phát từ ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, Trung Quốc – một trong những thị trường nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – ghi nhận lượng dầu nhập khẩu sụt giảm. Thứ hai, các nhà sản xuất dầu bên ngoài khu vực Trung Đông đã tăng cường hoạt động xuất khẩu để tận dụng khoảng trống nguồn cung. Thứ ba, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã điều phối hoạt động xả kho dự trữ chiến lược toàn cầu ở mức kỷ lục, góp phần bổ sung đáng kể lượng cung ra thị trường trong ngắn hạn.

Những rạn nứt ngầm trong nội bộ OPEC+

Bên cạnh áp lực từ diễn biến giá, OPEC+ hiện cũng đang đối mặt với thách thức lớn về sự gắn kết nội bộ. Việc Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) chính thức rời khỏi liên minh vào cuối tháng 4 được xem là một cú sốc đáng kể, khi mục tiêu của UAE là được tự do tối đa hóa năng lực sản xuất mà không còn bị ràng buộc bởi các hạn ngạch chung của tổ chức.

Trong khi đó, nội bộ 7 quốc gia còn lại đang quản lý phần lớn sản lượng của liên minh cũng tiếp tục chịu áp lực, khi Iraq phát đi tín hiệu mong muốn được cấp hạn ngạch cao hơn. Việc UAE rời đi cũng để lại khoảng trống khoảng 379.000 thùng dầu/ngày chưa được đưa trở lại thị trường, tạo thêm gánh nặng điều phối cho 7 thành viên còn lại trong việc cân bằng cung cầu chung của cả khối.

Nhận định chuyên gia và triển vọng thị trường

Theo nhận định của nhà phân tích Giovanni Staunovo từ ngân hàng UBS, trọng tâm chú ý của thị trường dầu mỏ trong thời gian tới sẽ tiếp tục dồn vào hai yếu tố chính: tiến độ thông quan của các tàu chở dầu qua eo biển Hormuz và tốc độ phục hồi nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Đây được xem là hai biến số quan trọng nhất có khả năng quyết định liệu giá dầu thế giới sẽ tiếp tục đi ngang quanh vùng giá hiện tại hay bước vào một đợt biến động mới.

Nhìn chung, bức tranh thị trường dầu mỏ hiện nay phản ánh sự giằng co giữa hai lực đối nghịch: một bên là nguồn cung thực tế từ khu vực Trung Đông vẫn chưa phục hồi hoàn toàn do hậu quả của xung đột, và bên kia là áp lực dư thừa nguồn cung đến từ chính sách tăng sản lượng của OPEC+, hoạt động xả kho dự trữ chiến lược, cùng nhu cầu tiêu thụ chưa thực sự khởi sắc từ các thị trường lớn như Trung Quốc.

Với việc mốc 72 USD/thùng đang được xem là ngưỡng giá tương đương giai đoạn trước xung đột, câu hỏi được nhiều nhà đầu tư đặt ra là liệu đây đã thực sự là vùng đáy ngắn hạn hay chưa, trong bối cảnh nguồn cung thực tế vẫn còn cách khá xa mức bình thường hóa hoàn toàn. Đồng thời, sự rời đi của UAE cùng những đòi hỏi ngày càng rõ nét từ Iraq cũng đặt ra dấu hỏi lớn về khả năng duy trì quyền kiểm soát giá dầu thế giới của OPEC+ trong giai đoạn sắp tới, khi liên minh này đang phải đối mặt với áp lực gắn kết nội bộ chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây.

Giá dầu thế giới phục hồi nhẹ nhờ lực mua bù khống, chờ đột phá từ eo biển Hormuz

Giá dầu thế giới ghi nhận mức tăng nhẹ trong phiên giao dịch gần nhất, chủ yếu nhờ các nhà đầu tư đẩy mạnh hoạt động mua bù vị thế bán khống nhằm đảm bảo nguồn cung trước kỳ nghỉ lễ dài ngày tại Mỹ. Tuy nhiên, tâm điểm chú ý của giới đầu tư [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 03/07/2026 02:29

Giá dầu thế giới phục hồi nhẹ nhờ lực mua bù khống, chờ đột phá từ eo biển Hormuz
Giá dầu thế giới phục hồi nhẹ nhờ lực mua bù khống, chờ đột phá từ eo biển Hormuz

Giá dầu thế giới ghi nhận mức tăng nhẹ trong phiên giao dịch gần nhất, chủ yếu nhờ các nhà đầu tư đẩy mạnh hoạt động mua bù vị thế bán khống nhằm đảm bảo nguồn cung trước kỳ nghỉ lễ dài ngày tại Mỹ. Tuy nhiên, tâm điểm chú ý của giới đầu tư đang dần chuyển hướng: thay vì lo ngại về nguy cơ mất nguồn cung, thị trường giờ đây tập trung theo dõi sát sao lượng cung sẵn có, đặc biệt là kết quả từ các cuộc đàm phán liên quan đến điểm nghẽn tại eo biển Hormuz.

Diễn biến giá và tình hình dự trữ tại Mỹ

Trong phiên giao dịch gần nhất, giá dầu Brent tăng nhẹ 23 cent, tương đương 0,32%, lên mức 71,80 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI của Mỹ tăng 11 cent, tương đương 0,16%, lên mức 68,69 USD/thùng. Dù có sự phục hồi nhẹ trong phiên, cả hai chỉ số đều từng chạm mức đáy kể từ cuối tháng 2. Tính chung cả tuần, giá dầu thế giới vẫn ghi nhận xu hướng giảm, với Brent mất 0,60% và WTI giảm 0,78%.

Một yếu tố đáng chú ý khác đến từ dữ liệu tồn kho tại Mỹ. Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), lượng dự trữ dầu thô và xăng của nước này đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2018, chủ yếu do nhu cầu lọc dầu trong nước gia tăng mạnh. Diễn biến tồn kho thu hẹp này phần nào lý giải cho lực mua bù khống đang diễn ra trên thị trường, khi các nhà đầu tư tìm cách đảm bảo nguồn cung trong bối cảnh dự trữ nội địa Mỹ eo hẹp hơn.

Kỳ vọng đột phá từ eo biển Hormuz

Diễn biến tích cực nhất được thị trường chờ đợi đến từ tiến trình đàm phán tại Doha. Qatar, với vai trò trung gian, xác nhận các cuộc thảo luận giữa Mỹ và Iran đã đạt được tiến triển tích cực liên quan đến bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh, với vòng gặp tiếp theo dự kiến diễn ra sau ngày 9/7.

Cùng với đó, tình hình vận chuyển tại eo biển Hormuz cũng cho thấy dấu hiệu thông thoáng hơn, khi ít nhất 5 siêu tàu chở tổng cộng 10 triệu thùng dầu của Ả Rập Xê Út đã rời khỏi khu vực này. Đáng chú ý, Saudi Aramco cũng đã chuyển sang cơ chế định giá giao ngay nhằm đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ dầu tại thị trường châu Á, một động thái được xem là tín hiệu kích cầu chủ động từ nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới.

Dù vậy, không phải mọi yếu tố đều thuận lợi cho đà phục hồi của giá dầu thế giới. Theo nhận định từ các chuyên gia của ngân hàng SEB, thị trường vẫn đang chịu áp lực từ lượng dầu được giải phóng từ các kho dự trữ chiến lược, trong khi nhu cầu tiêu thụ thực tế từ Trung Quốc – một trong những thị trường tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới – vẫn chưa phục hồi như kỳ vọng.

Góc nhìn trái chiều từ các định chế tài chính lớn

Trước bối cảnh lưu thông tại eo biển Hormuz – tuyến đường chiếm khoảng 20% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu – đang có dấu hiệu cải thiện, các định chế tài chính lớn lại đưa ra những dự báo trái ngược nhau về xu hướng giá dầu thế giới trong thời gian tới.

Ngân hàng UBS đã hạ mạnh dự báo giá dầu Brent, với mức dự báo cho quý 3 và quý 4 đều bị cắt giảm xuống còn 80 USD/thùng, trong khi dự báo cho năm 2027 cũng giảm xuống mức 75 USD/thùng. Quan điểm thận trọng này phản ánh lo ngại rằng nguồn cung sẽ tăng nhanh hơn tốc độ hồi phục của nhu cầu tiêu thụ toàn cầu.

Ngược lại, HSBC lại giữ quan điểm lạc quan hơn, cho rằng thị trường hoàn toàn có khả năng hấp thụ tốt lượng dầu quay trở lại từ khu vực Trung Đông. Kết hợp với việc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự kiến kết thúc đợt xả kho dự trữ chiến lược vào tháng 7, HSBC dự báo khi giai đoạn dư thừa nguồn cung ở mức nhẹ này kết thúc, giá dầu Brent có thể phục hồi trở lại mức 80 USD/thùng hoặc cao hơn.

Điểm tin năng lượng quốc tế đáng chú ý

Bên cạnh những diễn biến chính liên quan đến eo biển Hormuz và dự báo giá, thị trường năng lượng quốc tế tuần qua còn ghi nhận một số sự kiện đáng chú ý khác. Quân đội Ukraine được cho là đã tiến hành một cuộc không kích nhắm vào nhà máy lọc dầu Lukoil-Nizhegorodnefteorgsintez của Nga tại khu vực Nizhny Novgorod, một diễn biến có thể ảnh hưởng đến năng lực lọc dầu của Nga trong ngắn hạn.

Ở một diễn biến khác mang tính bước ngoặt về hợp tác năng lượng toàn cầu, Nigeria đã chính thức trở thành quốc gia thành viên OPEC đầu tiên gia nhập Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) với tư cách thành viên liên kết, đánh dấu bước tiến mới trong việc kết nối giữa các tổ chức năng lượng lớn trên thế giới.

Nhận định về xu hướng thị trường sắp tới

Nhìn chung, đà phục hồi ngắn hạn của giá dầu thế giới hiện đang được nâng đỡ chủ yếu bởi lực mua bù vị thế bán khống, chứ chưa phản ánh một sự thay đổi căn bản về cán cân cung – cầu. Bức tranh dài hạn hơn của thị trường sẽ phụ thuộc rất lớn vào tính bền vững của các thỏa thuận hòa bình liên quan đến eo biển Hormuz, cũng như khả năng các bên duy trì được tiến trình đàm phán tích cực đã đạt được tại Doha.

Dù vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều giữa các định chế tài chính về triển vọng cung – cầu trong thời gian tới, sự cải thiện rõ rệt về lưu thông hàng hải qua eo biển Hormuz, cùng với việc các kho dự trữ chiến lược dự kiến ngừng xả hàng, có thể sẽ đóng vai trò như một bước đệm quan trọng, giúp ổn định giá dầu thế giới trong giai đoạn tới. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây là giai đoạn cần theo dõi sát cả hai yếu tố – tiến triển đàm phán địa chính trị và dữ liệu cung – cầu thực tế – để có chiến lược ứng phó phù hợp trước những biến động khó lường của thị trường.

Iran đã xuất khẩu 50 triệu thùng dầu sau khi Mỹ dỡ phong tỏa: Cập nhật giao thông eo biển Hormuz

  Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đang cho thấy dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn còn cách rất xa mức trước chiến tranh. Trong khi đó, dữ liệu mới nhất cho thấy Iran đã tận dụng việc Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa để đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô, với sản [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 08:13

 

Dữ liệu tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026. Dữ liệu bao gồm tàu ​​chở dầu và khí đốt, tàu chở hàng rời, tàu container và tàu chở hàng tổng hợp.
Dữ liệu tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026. Dữ liệu bao gồm tàu ​​chở dầu và khí đốt, tàu chở hàng rời, tàu container và tàu chở hàng tổng hợp.

Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đang cho thấy dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn còn cách rất xa mức trước chiến tranh. Trong khi đó, dữ liệu mới nhất cho thấy Iran đã tận dụng việc Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa để đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô, với sản lượng đạt khoảng 50 triệu thùng chỉ trong hai tuần. Đây là những diễn biến đáng chú ý nhất liên quan đến tuyến hàng hải chiến lược này kể từ khi bản ghi nhớ (MoU) giữa Mỹ và Iran được ký kết.

Lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz đang phục hồi chậm

Theo dữ liệu từ Marine Traffic, số lượt tàu thuyền qua lại tuyến đường thủy này ghi nhận được trong ngày gần nhất là 34 lượt – tăng so với giai đoạn cao điểm xung đột, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình khoảng 100 lượt tàu mỗi ngày trước khi chiến tranh nổ ra. Trong suốt thời gian xung đột, Tehran đã đóng cửa gần như hoàn toàn eo biển Hormuz, khiến việc khôi phục giao thông trở thành một nội dung then chốt trong bản ghi nhớ ký ngày 17/6 giữa Washington và Tehran.

Văn bản này quy định rõ rằng hoạt động giao thông thương mại qua khu vực phải được nối lại ngay lập tức sau khi thỏa thuận có hiệu lực. Việc lưu lượng tàu thuyền tăng dần trong những ngày gần đây được xem là tín hiệu cho thấy các bên đang từng bước thực thi cam kết, dù tốc độ phục hồi còn khá chậm so với kỳ vọng ban đầu.

Cảnh báo an ninh hàng hải vẫn ở mức cao

Nguồn: Viện Hàng hải Flanders (2026): MarineRegions.org, Vortexa, Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ
Nguồn: Viện Hàng hải Flanders (2026): MarineRegions.org, Vortexa, Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ

Dù lưu lượng giao thông đang cải thiện, các mối lo ngại về an ninh tại khu vực này vẫn chưa được giải tỏa hoàn toàn. Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp mới đây đã nâng mức độ đe dọa an ninh hàng hải tại đây lên mức đáng kể, đồng thời cho biết nguy cơ từ bom mìn còn sót lại vẫn hiện hữu và các hoạt động rà phá bom mìn đang tiếp tục được triển khai. Đây là yếu tố khiến nhiều hãng tàu và doanh nghiệp vận tải quốc tế vẫn giữ thái độ thận trọng khi lên kế hoạch đưa tàu quay trở lại tuyến đường này.

Hiện tại, các tàu vận tải thương mại di chuyển qua khu vực theo hai hành lang chính: tuyến phía nam do Oman kiểm soát và tuyến phía bắc thuộc quyền kiểm soát của Iran. Việc lựa chọn tuyến đường phù hợp, cùng với các biện pháp phòng ngừa rủi ro an ninh, đang là ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp vận tải dầu khí trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay.

Hạn chót 19/7 và nghĩa vụ của các bên

Theo nội dung bản ghi nhớ, Mỹ có thời hạn đến ngày 19/7 để dỡ bỏ hoàn toàn lệnh phong tỏa hải quân đối với các cảng của Iran. Cùng thời điểm đó, Iran cũng được kỳ vọng sẽ nỗ lực tối đa để đưa lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz trở lại mức trước chiến tranh. Đây là mốc thời gian quan trọng mà giới quan sát thị trường năng lượng theo dõi sát sao, bởi việc thực thi đúng hạn tại eo biển Hormuz hay không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của thị trường vào tiến trình bình thường hóa hoạt động hàng hải tại khu vực.

Iran đẩy mạnh xuất khẩu dầu sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ

Kể từ khi lệnh phong tỏa do Mỹ áp đặt chính thức được gỡ bỏ cách đây hai tuần, Iran đã xuất khẩu khoảng 50 triệu thùng dầu thô, theo phân tích dữ liệu từ TankerTrackers. Con số này cho thấy Tehran đang tận dụng tối đa khoảng thời gian nới lỏng để khôi phục dòng chảy xuất khẩu năng lượng, trong khi một số quốc gia vùng Vịnh khác lại gặp khó khăn hơn trong việc duy trì hoạt động xuất khẩu dầu của mình do ảnh hưởng từ tình trạng gián đoạn kéo dài tại khu vực này.

Trước khi xung đột nổ ra, khoảng 20% sản lượng dầu toàn cầu được vận chuyển qua tuyến đường thủy chiến lược này, khiến nơi đây trở thành một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất đối với chuỗi cung ứng năng lượng thế giới. Việc Iran nhanh chóng gia tăng sản lượng xuất khẩu ngay sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ cho thấy quốc gia này đang giữ vai trò chủ động trong giai đoạn phục hồi hậu xung đột, đồng thời cũng phần nào phản ánh mức độ sẵn sàng về hạ tầng xuất khẩu dầu mà Tehran vẫn duy trì được bất chấp thời gian dài bị hạn chế.

Tương lai kiểm soát eo biển Hormuz vẫn còn bỏ ngỏ

Một điểm đáng chú ý là bản ghi nhớ hiện tại vẫn chưa đề cập rõ ràng đến việc liệu Iran có tiếp tục nắm quyền kiểm soát tuyến hàng hải này về lâu dài hay không. Theo thỏa thuận, các tàu thuyền chỉ được đảm bảo quyền tự do đi lại trong vòng 60 ngày, trong thời gian Iran và các quốc gia láng giềng vùng Vịnh tìm kiếm một cơ chế mới cho eo biển này. Điều đó đồng nghĩa với việc, sau giai đoạn 60 ngày, Iran có thể được phép áp đặt các loại phí đối với tàu thuyền qua lại, một kịch bản có thể tác động không nhỏ đến chi phí vận chuyển dầu khí toàn cầu trong tương lai.

Đây là yếu tố khiến giới đầu tư và doanh nghiệp năng lượng cần tiếp tục theo dõi sát các diễn biến đàm phán tiếp theo giữa Iran và các nước vùng Vịnh, bởi bất kỳ thay đổi nào trong cơ chế quản lý khu vực này sau mốc 60 ngày đều có thể tạo ra những biến động mới đối với giá dầu và chi phí logistics ngành năng lượng.

Tác động đến thị trường dầu mỏ toàn cầu

Nhìn chung, những diễn biến mới nhất tại eo biển Hormuz phản ánh một bức tranh vừa có tín hiệu tích cực vừa tiềm ẩn rủi ro. Việc lưu lượng giao thông dần tăng trở lại và Iran tích cực khôi phục xuất khẩu dầu là dấu hiệu cho thấy tiến trình bình thường hóa đang được thực thi, dù còn chậm so với kỳ vọng. Tuy nhiên, mức cảnh báo an ninh hàng hải vẫn ở ngưỡng cao, cùng với việc chưa có cơ chế lâu dài cho quyền kiểm soát khu vực, cho thấy rủi ro gián đoạn nguồn cung vẫn chưa thể loại trừ hoàn toàn.

Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc bám sát các mốc thời gian quan trọng như hạn chót 19/7, cũng như theo dõi sát diễn biến đàm phán về cơ chế quản lý tuyến hàng hải này sau giai đoạn 60 ngày, sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá xu hướng nguồn cung và giá dầu trong thời gian tới. Trong bối cảnh 20% sản lượng dầu toàn cầu vẫn phụ thuộc vào tuyến đường thủy này, mọi biến động tại đây đều có sức ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ thị trường năng lượng thế giới.

Israel tuyên bố “sẽ không rời đi” khỏi Lebanon: Nguy cơ nào cho thỏa thuận Mỹ-Iran?

Tuyên bố cứng rắn của giới lãnh đạo Israel về việc duy trì hiện diện quân sự tại miền nam Lebanon đang đặt ra câu hỏi lớn: liệu đây có phải là yếu tố khiến thỏa thuận Mỹ-Iran mong manh rơi vào nguy cơ đổ vỡ? Các nhà phân tích cho rằng cả Washington và [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 03:08

Israel tuyên bố "sẽ không rời đi" khỏi Lebanon: Nguy cơ nào cho thỏa thuận Mỹ-Iran?
Israel tuyên bố “sẽ không rời đi” khỏi Lebanon: Nguy cơ nào cho thỏa thuận Mỹ-Iran?

Tuyên bố cứng rắn của giới lãnh đạo Israel về việc duy trì hiện diện quân sự tại miền nam Lebanon đang đặt ra câu hỏi lớn: liệu đây có phải là yếu tố khiến thỏa thuận Mỹ-Iran mong manh rơi vào nguy cơ đổ vỡ? Các nhà phân tích cho rằng cả Washington và Tehran đều muốn thỏa thuận Mỹ-Iran thành công, nhưng hành động thực địa của Israel tại Lebanon đang tạo ra trở ngại khó lường cho tiến trình này.

Israel khẳng định lập trường cứng rắn tại Lebanon

Trong chuyến thăm binh sĩ tại miền nam Lebanon, Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu tuyên bố quân đội nước này sẽ không rút lui chừng nào Hezbollah – nhóm vũ trang do Iran hậu thuẫn – còn bị xem là mối đe dọa đối với Israel. Trước đó một ngày, Bộ trưởng Quốc phòng Israel Israel Katz cũng khẳng định quân đội sẽ không nhượng bộ dù chỉ một khoảng cách nhỏ cho đến khi Hezbollah bị giải giáp hoàn toàn.

Lập trường này trái ngược với điều khoản đầu tiên trong Biên bản ghi nhớ (MoU) làm nền tảng cho thỏa thuận Mỹ-Iran, vốn quy định chấm dứt ngay lập tức và vĩnh viễn mọi hoạt động giao tranh trên tất cả các mặt trận, bao gồm cả Lebanon – nơi lực lượng Israel đã kiểm soát khoảng một phần năm lãnh thổ nước này từ đầu tháng Ba. Tuy nhiên, điều khoản đó sau đó đã bị vô hiệu hóa bởi một thỏa thuận khung riêng do Mỹ làm trung gian giữa Israel và chính phủ Lebanon – thỏa thuận không yêu cầu Israel rút quân hay ngừng tấn công, và đã bị chính Hezbollah lên án gay gắt.

Kết quả là sự hiện diện quân sự của Israel tại Lebanon ngày càng được củng cố, dù các cuộc tấn công đã giảm bớt phần nào nhằm tránh làm bùng phát trở lại xung đột trực tiếp với Iran. Điều này đặt ra câu hỏi then chốt: liệu tuyên bố của Netanyahu chỉ là ngôn từ phục vụ chính trị nội bộ, hay là đường lối cứng rắn thực sự đe dọa phá vỡ thỏa thuận Mỹ-Iran vừa được ký kết.

Thế “thua cả hai bên” của Netanyahu

Theo giáo sư Cyrus Schayegh từ Viện Nghiên cứu Sau đại học Geneva, đằng sau những phát ngôn cứng rắn là một Thủ tướng Israel đang phải cân bằng giữa nhiều áp lực trái chiều. Một mặt, chính trị trong nước khiến Netanyahu không thể để bị coi là nhượng bộ trước Hezbollah, đặc biệt sau khi nhóm này bắt đầu tấn công tên lửa vào miền bắc Israel ngay sau các cuộc không kích đầu tiên của Mỹ và Israel nhắm vào Tehran hồi cuối tháng Hai, khiến lãnh đạo tối cao Iran Ali Khamenei thiệt mạng.

Với cuộc bầu cử dự kiến diễn ra vào khoảng tháng 10, bất kỳ động thái rút quân vội vàng nào cũng có thể bị xem là dấu hiệu đầu hàng, thậm chí là bằng chứng cho thấy Netanyahu chỉ hành động theo áp lực từ Tổng thống Mỹ Donald Trump. Mặt khác của thế bế tắc này chính là Washington: theo ông Schayegh, Netanyahu hiểu rõ Trump muốn gì – đó là ngăn không để liên minh Israel-Hezbollah làm chệch hướng các cuộc đàm phán rộng lớn hơn nhằm hiện thực hóa thỏa thuận Mỹ-Iran. Đi ngược lại kỳ vọng đó có thể khiến quan hệ Israel-Mỹ rạn nứt vào đúng thời điểm Israel khó có thể chấp nhận rủi ro này.

Cam kết của Iran đối với Hezbollah

Về phía Tehran, nước này đã nhiều lần khẳng định rõ ràng rằng Israel phải rút hoàn toàn khỏi các vùng lãnh thổ đang chiếm đóng tại Lebanon trước khi Iran cân nhắc ký bất kỳ thỏa thuận hòa bình chính thức nào với Mỹ. Theo ông Schayegh, điều này phản ánh mối gắn kết sâu sắc giữa Iran và Hezbollah – một đối tác chiến lược quan trọng trong nhiều năm qua, với mối quan hệ vượt ra ngoài yếu tố chiến lược đơn thuần để chạm tới cả khía cạnh văn hóa – xã hội.

Nhà phân tích địa chính trị Joe Macaron cũng nhận định Hezbollah có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Iran, nhất là với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, minh chứng qua việc Tehran từng sẵn sàng tấn công miền bắc Israel và phong tỏa eo biển Hormuz vì vấn đề này. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc Iran kỳ vọng khôi phục hoàn toàn hiện trạng trước chiến tranh Gaza. Theo ông Schayegh, một bộ phận trong giới lãnh đạo Tehran hiểu rằng việc Israel rút khỏi Lebanon sẽ không đồng nghĩa với việc khôi phục nguyên trạng như trước năm 2023 – giai đoạn Hezbollah gần như hoạt động không bị kiểm soát.

Chính vì vậy, vị thế và tầm ảnh hưởng cụ thể của Hezbollah tại miền nam Lebanon được xem là một con bài mặc cả mà Iran có thể sử dụng từng bước trong tiến trình đàm phán thận trọng, thay vì một vấn đề không thể nhượng bộ. Dù vậy, nhà bình luận Ronnie Chatah cho rằng việc Iran bám giữ vấn đề Lebanon càng lâu càng có thể trở thành điểm nghẽn khiến quá trình thực thi thỏa thuận Mỹ-Iran bị trì hoãn thêm.

Vai trò của Hezbollah và nguy cơ bế tắc kéo dài

Hezbollah hoàn toàn bị loại khỏi các cuộc đàm phán dẫn đến thỏa thuận khung giữa Israel và Lebanon. Lãnh đạo nhóm này, Naim Qassem, đã công khai bác bỏ thỏa thuận, gọi đây là hành động mang tính sỉ nhục và đầu hàng chủ quyền quốc gia. Theo ông Schayegh, dù từng có ghế trong quốc hội Lebanon từ giữa những năm 2000 và không đơn thuần là công cụ của Iran, Hezbollah đã chịu tổn thất nặng nề sau chiến dịch quân sự năm 2024 của Israel, khiến Tehran phải đóng vai trò tổ chức lớn hơn trong nhóm này.

Ông Chatah nhận định Hezbollah vẫn là khoản đầu tư chiến lược quan trọng nhất của Iran ở nước ngoài trong bốn thập kỷ rưỡi qua, đồng thời là công cụ gây áp lực an ninh có giá trị trên toàn khu vực dù đã suy yếu đáng kể. Ông cho rằng khả năng Tehran từ bỏ Hezbollah trong ngắn hay dài hạn là rất thấp, bởi nhóm này có thể đóng vai trò như một “cứu cánh” chiến lược cho chính quyền Iran. Trong khi đó, Israel cũng không tỏ dấu hiệu nhượng bộ về việc giải giáp Hezbollah, tạo ra thế bế tắc gợi nhớ sự sụp đổ của thỏa thuận ba bên Lebanon-Israel năm 1983.

Theo ông Macaron, nếu thiếu sự đồng thuận của Hezbollah, thỏa thuận khung hiện tại sẽ khó thực thi hiệu quả và tiềm ẩn nguy cơ gây thêm xung đột, bởi khuôn khổ này né tránh các vấn đề cốt lõi như vai trò của quân đội Lebanon và việc Israel rút quân.

Ưu tiên hạt nhân của Mỹ và tác động đến thị trường năng lượng

Theo ông Macaron, đối với Washington, vấn đề hạt nhân với Iran vẫn là ưu tiên hàng đầu, quan trọng hơn bất kỳ sức ép nào liên quan đến Lebanon. Điều này đồng nghĩa Mỹ cũng không muốn Hezbollah chịu áp lực quá lớn, để tránh làm chệch hướng tiến trình đàm phán hạt nhân song phương. Nếu Washington và Tehran đạt tiến triển thực chất trong đàm phán hạt nhân sắp tới, ông Macaron cho rằng Mỹ có thể sẽ linh hoạt hơn trong vấn đề Lebanon.

Ông Schayegh cũng lưu ý cán cân quyền lực hiện nay đang nghiêng nhiều hơn về phía Iran so với trước đây, một phần bởi Tehran giờ sở hữu những công cụ gây tổn hại trực tiếp đến Mỹ mà trước kia họ chưa từng hoặc không sẵn sàng sử dụng – điển hình là khả năng đóng cửa eo biển Hormuz, hành động có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả người dân Mỹ lẫn nền kinh tế toàn cầu.

Đây chính là lý do khiến diễn biến tại Lebanon không chỉ là vấn đề an ninh khu vực, mà còn tác động trực tiếp đến sự ổn định của thỏa thuận Mỹ-Iran và qua đó ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu. Đối với cộng đồng doanh nghiệp xăng dầu, việc theo sát diễn biến quanh Lebanon, Hezbollah và tiến trình đàm phán hạt nhân là điều cần thiết, bởi bất kỳ sự đổ vỡ nào trong thỏa thuận Mỹ-Iran cũng có thể kéo theo nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu qua eo biển Hormuz, gây biến động mạnh cho giá dầu và chuỗi cung ứng năng lượng khu vực.

Iran tố Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ tại đàm phán Doha, hé lộ chi tiết khoản 6 tỷ USD bị đóng băng

Vòng đàm phán kỹ thuật mới nhất giữa Iran và các bên trung gian Qatar, Pakistan tại Doha vừa khép lại với một diễn biến đáng chú ý: phía Iran chính thức lên tiếng cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ (MoU) đã ký trước đó. Cùng với đó, nhiều chi tiết mới [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 02:49

Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian sau khi ký thỏa thuận chấm dứt chiến sự Trung Đông ngày 17-6, mở đường cho các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân Iran - Ảnh: AFP
Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian sau khi ký thỏa thuận chấm dứt chiến sự Trung Đông ngày 17-6, mở đường cho các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân Iran – Ảnh: AFP

Vòng đàm phán kỹ thuật mới nhất giữa Iran và các bên trung gian Qatar, Pakistan tại Doha vừa khép lại với một diễn biến đáng chú ý: phía Iran chính thức lên tiếng cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ (MoU) đã ký trước đó. Cùng với đó, nhiều chi tiết mới về khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng của Tehran cũng lần đầu được hé lộ, thu hút sự quan tâm lớn từ giới quan sát tình hình Trung Đông và thị trường năng lượng.

Iran nêu vấn đề Mỹ vi phạm nghĩa vụ

Theo Thứ trưởng Ngoại giao Iran Kazem Gharibabadi, phái đoàn nước này đã có hai vòng gặp gỡ riêng biệt với các bên trung gian trong khuôn khổ đàm phán tại Doha. Cuộc họp đầu tiên thuộc Nhóm Công tác Giám sát và Thực thi – một trong bốn cơ quan được thành lập theo Biên bản ghi nhớ Mỹ-Iran nhằm theo dõi việc các bên tuân thủ cam kết đã đưa ra.

Tại cuộc họp này, phái đoàn Iran đã trực tiếp nêu vấn đề Mỹ vi phạm nghĩa vụ được quy định tại Điều 1 của MoU – điều khoản kêu gọi chấm dứt chiến tranh trên mọi mặt trận. Theo đài truyền hình nhà nước IRIB, phía Iran cũng đưa ra các thông tin liên quan đến việc Mỹ được cho là đang tăng cường trang thiết bị và lực lượng quân sự trong khu vực, cùng những phát ngôn mang tính đe dọa và can thiệp từ giới chức Washington. Đây được xem là bằng chứng cụ thể mà Tehran sử dụng để củng cố cáo buộc vi phạm thỏa thuận đã ký của mình.

Kết thúc phiên họp, hai bên đã thống nhất thiết lập một kênh liên lạc khẩn cấp, có hiệu lực trong vòng 24 giờ, đồng thời ghi nhận chính thức những thiếu sót trong quá trình thực thi văn bản này để làm cơ sở xem xét và giải quyết trong thời gian tới. Việc lập kênh liên lạc nhanh cho thấy mức độ nghiêm trọng mà cả hai phía nhìn nhận đối với các bất đồng liên quan, đặc biệt trong bối cảnh tình hình an ninh khu vực vẫn còn nhiều biến động.

Chi tiết khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng

Song song với phiên họp về giám sát thực thi, phái đoàn Iran cũng có cuộc gặp riêng với các quan chức Qatar và đại diện ngân hàng trung ương nước này để bàn về việc giải phóng khoảng 6 tỷ USD tài sản của Iran hiện đang bị đóng băng. Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất được quy định trong thỏa thuận ký ngày 17/6, và cũng là điều kiện mà Tehran nhiều lần nhấn mạnh là bước đi thiện chí cần thiết từ phía Washington.

Ông Gharibabadi cho biết các cuộc thảo luận lần này đã đi sâu vào những vấn đề kỹ thuật cụ thể hơn, bao gồm cách thức sử dụng một phần trong số 6 tỷ USD ban đầu. Theo thỏa thuận đạt được, Iran sẽ được phép sử dụng số tiền này để mua hàng hóa phục vụ những nhu cầu đã được tuyên bố công khai từ trước. Việc làm rõ cơ chế giải ngân và mục đích sử dụng số tiền cho thấy tiến trình đàm phán tài chính giữa hai bên đang có bước tiến nhất định, dù tốc độ thực hiện vẫn còn chậm so với kỳ vọng của Tehran.

Ý nghĩa của những diễn biến mới tại Doha

Việc Iran công khai cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ ngay tại bàn đàm phán kỹ thuật cho thấy sự thiếu tin tưởng vẫn còn hiện hữu rõ nét giữa hai bên, bất chấp những nỗ lực ngoại giao đang được xúc tiến thông qua các trung gian như Qatar và Pakistan. Đồng thời, việc thiết lập kênh liên lạc khẩn trong vòng một ngày cũng phản ánh mong muốn của cả hai phía trong việc kiểm soát rủi ro leo thang, tránh để những bất đồng nhỏ trở thành nguyên nhân phá vỡ hoàn toàn tiến trình đàm phán.

Đáng chú ý, việc chính thức “ghi lại những thiếu sót” của MoU cho thấy hai bên đang cố gắng xây dựng một cơ chế minh bạch hơn để theo dõi việc tuân thủ cam kết, thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố công khai mang tính đối đầu. Đây có thể là tín hiệu tích cực về mặt quy trình, ngay cả khi nội dung bất đồng giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết triệt để.

Về phần tài chính, việc làm rõ cơ chế sử dụng khoản 6 tỷ USD cũng là bước tiến quan trọng, bởi đây từng là một trong những điểm nghẽn lớn nhất khiến tiến trình thực thi Biên bản ghi nhớ bị đình trệ trong nhiều tuần qua. Nếu khoản tiền này được giải phóng đúng theo thỏa thuận, đây sẽ là cơ sở để Tehran thể hiện thiện chí tiếp tục đàm phán các nội dung phức tạp hơn, bao gồm quy chế eo biển Hormuz và việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt dài hạn.

Tác động đến tiến trình đàm phán và thị trường năng lượng

Những căng thẳng liên quan đến cáo buộc vi phạm thỏa thuận đã ký, dù chưa leo thang thành xung đột công khai, vẫn là yếu tố khiến giới đầu tư và các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tiếp tục theo dõi sát diễn biến tại Doha. Bất kỳ sự đổ vỡ nào trong cơ chế giám sát thực thi đều có nguy cơ kéo theo căng thẳng quân sự tái diễn tại khu vực, đặc biệt là quanh eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu huyết mạch mà thị trường toàn cầu luôn đặc biệt nhạy cảm.

Ngược lại, nếu cơ chế ghi nhận thiếu sót và kênh liên lạc khẩn được vận hành hiệu quả, đây có thể là bước đệm giúp hai bên dần thu hẹp bất đồng, tạo tiền đề cho các vòng đàm phán tiếp theo về những vấn đề cốt lõi hơn. Việc giải quyết ổn thỏa khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng cũng được xem là phép thử quan trọng cho thiện chí thực thi Biên bản ghi nhớ từ cả hai phía.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp xăng dầu và các nhà đầu tư quan tâm đến thị trường năng lượng, việc cập nhật liên tục các diễn biến quanh MoU Mỹ-Iran là điều cần thiết. Mọi thay đổi trong cách hai bên tuân thủ hoặc vi phạm các điều khoản đã ký đều có thể tạo ra những phản ứng tức thời trên thị trường dầu mỏ, đặc biệt trong bối cảnh tình hình Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường. Các bên liên quan nên tiếp tục theo dõi sát các vòng đàm phán tiếp theo tại Doha để có chiến lược ứng phó phù hợp trước những biến động có thể xảy ra.

Đàm phán Mỹ-Iran tại Doha: Số phận eo biển Hormuz và giá dầu thế giới sẽ ra sao?

Vòng đàm phán mới nhất giữa Mỹ và Iran tại Doha (Qatar) đang trở thành tâm điểm chú ý của giới quan sát năng lượng toàn cầu, bởi kết quả của các cuộc thảo luận này sẽ quyết định trực tiếp đến diễn biến giá dầu thế giới trong những tuần tới. Với eo biển [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 02:34

Mỹ và Iran dự kiến sẽ chính thức ký kết thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột ở Trung Đông vào ngày 19/6 tại Thụy Sĩ. Ảnh: 1News
Mỹ và Iran dự kiến sẽ chính thức ký kết thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột ở Trung Đông vào ngày 19/6 tại Thụy Sĩ. Ảnh: 1News

Vòng đàm phán mới nhất giữa Mỹ và Iran tại Doha (Qatar) đang trở thành tâm điểm chú ý của giới quan sát năng lượng toàn cầu, bởi kết quả của các cuộc thảo luận này sẽ quyết định trực tiếp đến diễn biến giá dầu thế giới trong những tuần tới. Với eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển dầu quan trọng bậc nhất hành tinh – vẫn đang trong tình trạng bất định, mọi động thái ngoại giao giữa Washington và Tehran đều có thể tạo ra những cú sốc bất ngờ cho thị trường năng lượng.

Bối cảnh căng thẳng trước thềm đàm phán

Ngày 17/6 vừa qua, Mỹ và Iran đã ký một bản ghi nhớ (MoU) gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày, mở đường cho các cuộc thảo luận sâu hơn về hàng loạt vấn đề gai góc: tương lai của eo biển Hormuz, tài sản bị đóng băng của Iran, việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt dài hạn và chương trình hạt nhân của Tehran. Đây chính là những yếu tố cốt lõi có khả năng chi phối giá dầu thế giới trong trung và dài hạn.

Tuy nhiên, thay vì hạ nhiệt, hai tuần sau đó lại chứng kiến một loạt diễn biến leo thang: căng thẳng quanh việc tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, các cuộc không kích của Mỹ nhắm vào Iran, những đòn đáp trả của Tehran vào các mục tiêu quân sự Mỹ tại Kuwait và Bahrain, cùng các cuộc tấn công liên tục của Israel tại Lebanon. Chuỗi sự kiện này khiến giới đầu tư năng lượng đặc biệt lo ngại, bởi bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz đều có thể đẩy giá dầu tăng vọt trong thời gian ngắn.

Diễn biến mới nhất tại Doha

Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Qatar, Sheikh Mohammed bin Abdulrahman bin Jassim Al Thani, đã có cuộc gặp với đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff và ông Jared Kushner – con rể Tổng thống Donald Trump – tại Doha, trong nỗ lực nối lại các kênh liên lạc trực tiếp giữa hai nước. Dù vậy, phía Iran vẫn giữ thái độ thận trọng, phủ nhận việc tham gia đàm phán trực tiếp với Mỹ.

Thay vào đó, Tehran khẳng định họ chỉ tiến hành các cuộc đàm phán gián tiếp thông qua trung gian Qatar, tập trung vào việc thực thi bản ghi nhớ đã ký và giải phóng tài sản bị phong tỏa. Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian mới đây cho biết nước này kỳ vọng Washington sẽ giải ngân khoảng 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng như một bước đi thiện chí đầu tiên. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran cũng xác nhận đoàn đàm phán nước này sẽ có mặt tại Doha để thảo luận với phía Qatar về khoản tiền nói trên cùng các điều khoản khác trong MoU.

Sự thiếu nhất quán trong cách hai bên mô tả bản chất cuộc gặp – Mỹ gọi là đàm phán kỹ thuật đã lên lịch, còn Iran phủ nhận có bất kỳ cuộc đàm phán hòa bình nào – khiến thị trường khó dự đoán xu hướng giá dầu, bởi tín hiệu ngoại giao trái chiều thường kéo theo biến động mạnh trên các sàn giao dịch hàng hóa.

Quan điểm cứng rắn từ phía Mỹ

Phó Tổng thống Mỹ JD Vance khẳng định chính quyền Washington đang ở thế thượng phong bất kể kết quả đàm phán ra sao. Ông cho rằng Mỹ vẫn chiếm ưu thế vượt trội so với Iran, đồng thời nhấn mạnh chương trình hạt nhân và năng lực quân sự của Tehran đã bị suy yếu đáng kể sau các đợt không kích. Ông Vance cũng cảnh báo rằng bất kỳ hành động nào của Iran nhằm vào tàu thuyền tại eo biển Hormuz sẽ vấp phải phản ứng quân sự tương xứng từ phía Mỹ – một tuyên bố có thể khiến giá dầu thế giới nhạy cảm hơn với mọi tin tức liên quan đến tuyến hàng hải này.

Đáng chú ý, theo Wall Street Journal, khi được các cố vấn trình bày nhiều phương án tái khởi động xung đột với Iran, Tổng thống Trump được cho là đã ưu tiên giải pháp ngoại giao, thậm chí sẵn sàng gia hạn thêm thỏa thuận ngừng bắn nếu cần để tiếp tục thảo luận về chương trình hạt nhân của Iran. Tín hiệu này phần nào giúp trấn an tâm lý thị trường năng lượng.

Vì sao Iran vẫn ngần ngại đàm phán trực tiếp?

Theo chuyên gia Alex Vatanka từ Viện Trung Đông, sự hoài nghi ngày càng gia tăng trong nội bộ giới lãnh đạo Iran là nguyên nhân chính khiến Tehran chưa sẵn sàng bước vào bàn đàm phán cấp cao trực tiếp với Washington. Nhiều tiếng nói trong chính quyền Iran đặt câu hỏi về tính khả thi thực tế của bản ghi nhớ đã ký, khi các tài sản bị đóng băng chưa được giải phóng, quyền kiểm soát eo biển Hormuz vẫn chưa rõ ràng, và sự hiện diện quân sự của Israel tại Lebanon vẫn tiếp diễn.

Ông Vatanka nhận định thời gian thực thi lộ trình theo văn bản ký ngày 17/6 đang dần cạn kiệt, khiến các quan chức cấp cao như Ngoại trưởng Abbas Araghchi hay Chủ tịch Hội đồng Tham vấn Mohammad Bagher Ghalibaf tránh xuất hiện công khai tại Doha vì lo ngại phản ứng bất lợi trong nước. Sự bất định chính trị nội bộ này tiếp tục là một biến số khó lường, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đạt được một thỏa thuận lâu dài về eo biển Hormuz.

Eo biển Hormuz – chìa khóa của giá dầu thế giới

Eo biển Hormuz từ lâu được xem là “cửa ngõ năng lượng” của thế giới, nơi một tỷ lệ lớn lượng dầu thô xuất khẩu toàn cầu phải đi qua mỗi ngày. Bất kỳ nguy cơ gián đoạn nào tại đây – dù chỉ là tín hiệu ngoại giao căng thẳng – cũng đủ sức tạo ra những đợt sóng tăng giá bất thường trên thị trường dầu mỏ quốc tế. Chính vì vậy, diễn biến đàm phán tại Doha đang được giới kinh doanh xăng dầu theo dõi sát sao như một chỉ báo quan trọng cho xu hướng giá dầu trong ngắn và trung hạn.

Chuyên gia an ninh quốc gia Mỹ Scott Uehlinger cho rằng Washington đang tận dụng các cuộc đàm phán kỹ thuật gián tiếp tại Doha như một công cụ để kiềm chế nguy cơ bất ổn tại eo biển Hormuz, ngay cả khi chưa có đàm phán trực tiếp cấp cao. Theo ông, trọng tâm của phía Mỹ là làm rõ vai trò thực chất của Iran đối với tuyến hàng hải này theo tinh thần bản ghi nhớ đã ký, từ đó tạo nền tảng cho các thỏa thuận chi tiết hơn trong tương lai. Nếu các bên đạt được đồng thuận rõ ràng về quy chế Hormuz, đây sẽ là yếu tố then chốt giúp hạ nhiệt giá dầu thế giới sau nhiều tuần biến động.

Tác động và dự báo đối với thị trường năng lượng

Nhìn chung, kết quả của tiến trình đàm phán Mỹ-Iran tại Doha sẽ là một trong những biến số quan trọng nhất định hình giá dầu thế giới trong giai đoạn tới. Nếu hai bên đạt được tiến triển thực chất – đặc biệt là về việc đảm bảo an toàn hàng hải qua eo biển Hormuz và giải phóng tài sản bị đóng băng của Iran – tâm lý thị trường nhiều khả năng sẽ ổn định trở lại, giúp giá dầu hạ nhiệt sau chuỗi ngày biến động do lo ngại xung đột leo thang.

Ngược lại, nếu đàm phán đổ vỡ hoặc tiếp tục bế tắc như những gì đang diễn ra với sự mâu thuẫn trong tuyên bố giữa hai bên, nguy cơ căng thẳng quân sự tái bùng phát quanh khu vực Hormuz vẫn hiện hữu, và đây sẽ tiếp tục là lực đẩy khiến giá dầu thế giới duy trì xu hướng tăng hoặc biến động khó lường.

Đối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và người kinh doanh trong lĩnh vực xăng dầu tại Việt Nam, việc theo sát diễn biến đàm phán Mỹ-Iran cũng như tình hình an ninh tại eo biển Hormuz là điều cần thiết để có chiến lược ứng phó kịp thời trước biến động thị trường. Trong bối cảnh địa chính trị Trung Đông vẫn còn nhiều ẩn số, việc cập nhật thông tin thường xuyên sẽ giúp các bên chủ động hơn trong dự báo và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh phù hợp với xu hướng giá dầu thế giới thời gian tới.

Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ – Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập

Có một tín hiệu tích cực đang dần hiện rõ trên bản đồ năng lượng toàn cầu: hoạt động vận tải hàng hóa qua các điểm nghẽn chiến lược đang từng bước khôi phục sau giai đoạn tê liệt kéo dài do xung đột Mỹ – Iran gây ra. Dòng chảy dầu mỏ — mạch [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 07:03

Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ - Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập
Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ – Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập

Có một tín hiệu tích cực đang dần hiện rõ trên bản đồ năng lượng toàn cầu: hoạt động vận tải hàng hóa qua các điểm nghẽn chiến lược đang từng bước khôi phục sau giai đoạn tê liệt kéo dài do xung đột Mỹ – Iran gây ra. Dòng chảy dầu mỏ — mạch máu của nền kinh tế thế giới — đang dần trở lại nhịp đập bình thường.

Tuy nhiên, đừng để tín hiệu phục hồi ngắn hạn đó che khuất bức tranh toàn cảnh: hậu quả vĩ mô từ cuộc xung đột vẫn đang tiếp tục “bào mòn” nền kinh tế thế giới theo những cách âm thầm nhưng dai dẳng hơn. Thị trường nhiên liệu thoát khỏi khủng hoảng nguồn cung không đồng nghĩa với việc áp lực lạm phát đã biến mất — và chính điều đó mới là thách thức thực sự mà các chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng toàn cầu đang phải đối mặt.

Sự phục hồi đáng kinh ngạc của chuỗi cung ứng

Những đánh giá mới nhất từ phía Washington phát đi tín hiệu khả quan hơn so với những gì nhiều nhà phân tích kỳ vọng. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance xác nhận rằng lưu lượng dầu chảy qua eo biển Hormuz đã thực sự trở lại mức trước chiến tranh, thậm chí có những ngày còn vượt qua mức đó. Đây là một trong những yếu tố then chốt giúp thị trường nhiên liệu toàn cầu hạ nhiệt đáng kể trong thời gian qua, kéo giá dầu Brent và WTI lùi về vùng 70-72 USD/thùng sau giai đoạn căng thẳng tột độ.

Sự phục hồi của lưu lượng qua eo biển Hormuz không chỉ có ý nghĩa kinh tế — đây còn là tín hiệu ngoại giao quan trọng, cho thấy các bên đang tạm thời tránh leo thang thêm trong bối cảnh đàm phán vẫn còn đang tiếp diễn. Đối với các nhà nhập khẩu dầu lớn tại châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, sự thông suốt trở lại của tuyến đường thủy huyết mạch này là điều kiện sống còn để duy trì hoạt động công nghiệp và sản xuất điện ổn định.

Tuy nhiên, ngay cả khi lưu lượng phục hồi, thị trường nhiên liệu vẫn chưa thực sự trở về trạng thái “bình thường” theo nghĩa đầy đủ nhất của từ này. Phần bù rủi ro địa chính trị vẫn đang được tích hợp vào giá, và bất kỳ diễn biến bất ngờ nào từ phía Iran đều có thể đẩy thị trường nhiên liệu vào trạng thái bất ổn mới chỉ trong vài giờ.

Bóng ma lạm phát đè nặng kinh tế toàn cầu

Sự phục hồi của chuỗi cung ứng không đồng nghĩa với việc hậu quả kinh tế từ cuộc xung đột đã được giải quyết. Cơ quan Thương mại và Phát triển của Liên Hợp Quốc đã đưa ra cảnh báo rõ ràng rằng các nền kinh tế dễ bị tổn thương — đặc biệt là các quốc gia đang phát triển tại châu Phi, Nam Á và Mỹ Latinh — vẫn đang đối mặt với rủi ro lớn từ việc giá nhiên liệu và lương thực neo ở mức cao sau xung đột.

Cơ chế lan truyền rất rõ ràng: khi chi phí nhiên liệu tăng cao và duy trì ở mức đó trong nhiều tháng, hiệu ứng gợn sóng sẽ lan rộng sang chi phí vận tải, sản xuất nông nghiệp, chi phí điện năng và cuối cùng là giá tiêu dùng tổng thể. Cuộc xung đột Mỹ – Iran đã trực tiếp đẩy lạm phát toàn cầu tăng cao, và ngay cả khi giá dầu đã hạ nhiệt, quán tính lạm phát trong chuỗi cung ứng thực tế thường mất nhiều tháng để tiêu tán hoàn toàn.

Với các nền kinh tế vốn đã mang nợ ngoại tệ nặng nề và dự trữ ngoại hối mỏng, cú sốc kép từ lạm phát nhiên liệu và lương thực là mối đe dọa có thể dẫn đến bất ổn xã hội và khủng hoảng thanh toán. Đây là chiều kích mà các cuộc thảo luận về thị trường nhiên liệu trong giới tài chính thường bỏ qua, nhưng lại là thực tế sống động mà hàng trăm triệu người đang trải qua hằng ngày.

Sức ép vĩ mô và chính trị tại Mỹ: Bầu cử tháng 11 và bài toán giá xăng

Ở nền kinh tế lớn nhất thế giới, áp lực từ lạm phát nhiên liệu đang mang thêm một chiều kích hoàn toàn khác — chiều kích chính trị. Lạm phát năng lượng đang tạo ra sức ép chính trị cực lớn lên Tổng thống Trump ngay trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11, nơi quyền kiểm soát Quốc hội sẽ được định đoạt. Trong lịch sử chính trị Mỹ, giá xăng tại trạm bơm luôn là một trong những chỉ số nhạy cảm nhất ảnh hưởng đến tâm lý cử tri — và khi giá xăng cao, cử tri thường trút giận lên đảng cầm quyền.

Chính vì sức ép chính trị trực tiếp này, Tổng thống Trump và Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đang ráo riết thực hiện một động thái hiếm thấy: kêu gọi trực tiếp các nhà bán lẻ xăng dầu giảm giá nhằm xoa dịu người tiêu dùng. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà Trắng đang cảm nhận rất rõ nhiệt độ chính trị từ vấn đề thị trường nhiên liệu và không thể chờ đợi cơ chế thị trường tự điều chỉnh theo đúng lịch bầu cử.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của lời kêu gọi này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà chính quyền khó kiểm soát trực tiếp: cấu trúc chi phí vận hành của từng nhà bán lẻ, tồn kho hiện tại, giá nhập khẩu dầu thô đầu vào và kỳ vọng về biến động giá trong tương lai. Khi thị trường nhiên liệu còn đang chịu tác động của quá nhiều ẩn số địa chính trị — từ đàm phán Doha đến kế hoạch thu phí của Iran tại eo biển Hormuz — các nhà bán lẻ xăng dầu khó có thể giảm giá mạnh mà không đối mặt với rủi ro thua lỗ nếu tình hình đột ngột xấu đi.

Kết luận: Hết khủng hoảng nguồn cung, chưa hết bão giá

Thị trường nhiên liệu toàn cầu tuy đã vượt qua giai đoạn bĩ cực nhất về thiếu hụt nguồn cung, nhưng di chứng về giá cả và lạm phát vẫn còn hiện hữu và sẽ tiếp tục đeo bám nền kinh tế trong nhiều tháng tới. Khoảng cách giữa “lưu lượng phục hồi” và “giá cả bình ổn” là khoảng cách thực tế mà người tiêu dùng toàn cầu đang phải trả giá bằng sức mua của mình mỗi ngày.

Ngành bán lẻ xăng dầu trong thời gian tới sẽ đứng trước những thách thức đến từ cả hai phía: áp lực từ thị trường khi biên độ lợi nhuận bị thu hẹp do giá đầu vào còn cao, và áp lực từ chính trị khi các chính phủ — không chỉ ở Mỹ — đang tìm cách can thiệp để kiềm chế giá xăng trước áp lực bầu cử. Trong môi trường đó, khả năng điều hướng khéo léo giữa sức ép từ thị trường và sức ép từ chính sách sẽ là yếu tố phân biệt người thắng kẻ thua trên thị trường nhiên liệu giai đoạn hậu xung đột này.

Căng thẳng tại eo biển Hormuz: kế hoạch thu phí của Iran và kịch bản cho dòng chảy dầu mỏ toàn cầu

Trước khi cuộc chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 2, eo biển Hormuz đã và luôn là “yết hầu” không thể thay thế của nền kinh tế toàn cầu — tuyến đường thủy huyết mạch nơi vận chuyển tới 1/5 lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của cả [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 06:45

Trước khi cuộc chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 2, eo biển Hormuz đã và luôn là “yết hầu” không thể thay thế của nền kinh tế toàn cầu — tuyến đường thủy huyết mạch nơi vận chuyển tới 1/5 lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của cả thế giới mỗi ngày. Không có bất kỳ tuyến đường thay thế nào có thể gánh được khối lượng khổng lồ đó trong thời gian ngắn, khiến eo biển Hormuz trở thành điểm duy nhất mà nếu bị tắc nghẽn, toàn bộ thị trường năng lượng toàn cầu sẽ chao đảo ngay tức khắc.

Dù giao thông qua eo biển Hormuz đang có những dấu hiệu nối lại sau giai đoạn đình trệ kéo dài, Iran lại đang tung ra một “quân bài” mới mang tính đe dọa chưa từng có: kế hoạch áp đặt thu phí tàu thuyền đi qua tuyến hàng hải quốc tế này. Đây không chỉ là bài toán tài chính — đây là động thái tuyên bố chủ quyền trực tiếp lên một trong những tuyến đường biển quan trọng nhất hành tinh, với nguy cơ làm đảo lộn hoàn toàn chi phí vận tải năng lượng và đe dọa nghiêm trọng tự do hàng hải mà cộng đồng quốc tế đã duy trì trong hàng thập kỷ.

Chiến lược “cửa ngõ” của Iran: Tuyên bố chủ quyền và đòn thu phí giữa tháng 8

iran tuyên bố chủ quyền (Ảnh minh họa AI)
iran tuyên bố chủ quyền (Ảnh minh họa AI)

Tham vọng của Tehran đối với eo biển Hormuz đang được bộc lộ ngày càng rõ ràng và có hệ thống hơn. Các quan chức Iran đã liên tiếp khẳng định quyền quản lý giao thông tại tuyến đường thủy này cùng với đồng minh Oman — quốc gia kiểm soát bờ phía Nam của eo biển. Đây là bước đi nhằm thiết lập một khung pháp lý song phương, qua đó Iran và Oman cùng nhau định ra luật lệ cho tuyến hàng hải mà phần lớn thế giới vẫn xem là vùng biển quốc tế tự do.

Phát ngôn trực tiếp và cứng rắn nhất đến từ nhà đàm phán hàng đầu Iran, Mohammed Baqer Qalibaf, người đã tuyên bố không úp mở: “Chủ quyền eo biển Hormuz thuộc về Iran và Oman, và việc giao thông tại đây phải tuân theo các thỏa thuận do Iran quyết định.” Đây là lời tuyên chiến ngoại giao đối với nguyên tắc tự do hàng hải quốc tế, được đưa ra một cách công khai và có chủ đích rõ ràng.

Điểm đặc biệt nguy hiểm nhất trong kế hoạch này là mốc thời gian cụ thể: Iran dự kiến áp đặt phí cầu đường vào giữa tháng 8 tới — chính xác là thời điểm kết thúc hạn chót đàm phán 60 ngày giữa các bên. Nếu các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển thực chất trước thời hạn đó, việc Iran đơn phương kích hoạt cơ chế thu phí tại eo biển Hormuz có thể trở thành hiện thực trong tích tắc — và thị trường năng lượng toàn cầu hoàn toàn chưa được định giá đầy đủ cho rủi ro này.

Lời đáp trả đanh thép từ Washington: Mỹ sẵn sàng dùng biện pháp mạnh

Phản ứng từ phía Washington đến nhanh chóng và không kém phần quyết liệt. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance đã đưa ra tuyên bố cứng rắn, khẳng định nước Mỹ sẽ ngăn chặn bằng mọi biện pháp cần thiết việc Iran thu phí qua eo biển Hormuz — tuyến đường thủy quốc tế mà Washington không công nhận bất kỳ quyền kiểm soát đơn phương nào từ bất kỳ quốc gia nào.

Xa hơn, thông tin cho thấy Tổng thống Trump cũng từng cân nhắc đến khả năng quay lại chiến tranh toàn diện và tiến hành các cuộc tấn công mới nhằm phá vỡ bế tắc, nếu các biện pháp ngoại giao tiếp tục không mang lại kết quả. Tín hiệu này cho thấy Washington đang duy trì tất cả các lựa chọn trên bàn — bao gồm cả biện pháp quân sự — nếu Iran tiếp tục leo thang tại eo biển Hormuz vượt qua ranh giới đỏ mà Mỹ đã vạch ra.

Sự đối lập giữa lập trường của hai bên không thể rõ ràng hơn: Iran tuyên bố chủ quyền và quyền thu phí; Mỹ khẳng định sẽ ngăn chặn bằng mọi giá. Eo biển Hormuz, vì thế, đang trở thành điểm đối đầu địa chính trị trực tiếp giữa hai cường quốc — và dầu mỏ toàn cầu là con tin bất đắc dĩ trong cuộc đối đầu đó.

Kịch bản cho thị trường dầu mỏ: Cái giá của sự bế tắc

Để đánh giá đầy đủ mức độ rủi ro, cần đặt kế hoạch thu phí của Iran vào bối cảnh của khuôn khổ hòa bình ban đầu. Theo thiết kế gốc của thỏa thuận ngừng bắn, Iran được kỳ vọng sẽ dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz để đổi lấy các ưu đãi tài chính và nhượng bộ từ phía Mỹ. Kế hoạch thu phí tàu thuyền hiện tại đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần đó — thay vì dỡ bỏ rào cản, Iran đang biến eo biển Hormuz thành một trạm thu phí có chủ quyền.

Nếu Iran thực thi lệnh thu phí đơn phương này vào giữa tháng 8, các tác động lên dòng chảy dầu mỏ toàn cầu sẽ diễn ra theo nhiều tầng. Trước tiên, chi phí vận tải năng lượng qua eo biển Hormuz sẽ tăng vọt ngay lập tức, kéo theo sự gia tăng tương ứng trong chi phí nhập khẩu dầu thô của các nền kinh tế lớn tại châu Á — đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, những quốc gia phụ thuộc nặng vào nguồn dầu từ vùng Vịnh.

Ở kịch bản xấu hơn, nếu xung đột giữa Mỹ và Iran bùng phát trở lại xung quanh vấn đề này, nguy cơ tắc nghẽn thực sự tại eo biển Hormuz sẽ quay trở lại bàn cờ. Mỗi lần eo biển bị đe dọa đóng cửa trong lịch sử, thị trường năng lượng toàn cầu phản ứng với mức tăng giá dầu đột ngột và mạnh. Lần này, với bối cảnh căng thẳng đã được tích lũy suốt nhiều tháng và thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh, biên độ dao động có thể còn lớn hơn nhiều so với các lần trước.

Kết luận: Nín thở chờ giữa tháng 8

Eo biển Hormuz vẫn đang là một “thùng thuốc súng” chực chờ bùng nổ, và mốc thời gian giữa tháng 8 đang trở thành ngưỡng cửa mà cả thị trường năng lượng lẫn cộng đồng ngoại giao quốc tế cùng hướng về với mức độ lo ngại ngày càng tăng. Khi thời hạn 60 ngày đàm phán kết thúc mà không có tiến triển thực chất, kế hoạch thu phí của Iran tại eo biển Hormuz sẽ không còn là lời đe dọa trên giấy — nó sẽ trở thành hiện thực va chạm trực tiếp với lợi ích sống còn của cả Mỹ lẫn đồng minh.

Các nhà giao dịch năng lượng và doanh nghiệp xăng dầu cần chuẩn bị tinh thần cho những kịch bản biến động mạnh trong giai đoạn này. Trong môi trường mà mỗi tuyên bố ngoại giao có thể tức thời làm rung chuyển giá dầu, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán tại eo biển Hormuz trong những tuần tới không phải là lựa chọn — đó là yêu cầu bắt buộc của bất kỳ chiến lược quản lý rủi ro năng lượng nào có trách nhiệm.

Giải mã cú sốc giá dầu tháng 6: Bàn cờ đàm phán “kỹ thuật” tại Doha và tương lai huyết mạch Hormuz

Tháng 6 vừa qua chứng kiến một trong những cú sụt giảm ngỡ ngàng nhất của giá dầu thô toàn cầu khi thị trường bốc hơi tới 20% giá trị chỉ trong vòng chưa đầy bốn tuần. Đằng sau đà trượt dốc của giá dầu tháng 6 này không chỉ là những lo ngại thuần [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 02:59

Qatar cho biết các cuộc đàm phán kỹ thuật giữa Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn trong bối cảnh các bên trung gian đang nỗ lực xoa dịu căng thẳng. Ảnh: gulfnews
Qatar cho biết các cuộc đàm phán kỹ thuật giữa Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn trong bối cảnh các bên trung gian đang nỗ lực xoa dịu căng thẳng. Ảnh: gulfnews

Tháng 6 vừa qua chứng kiến một trong những cú sụt giảm ngỡ ngàng nhất của giá dầu thô toàn cầu khi thị trường bốc hơi tới 20% giá trị chỉ trong vòng chưa đầy bốn tuần. Đằng sau đà trượt dốc của giá dầu tháng 6 này không chỉ là những lo ngại thuần túy về bức tranh cung – cầu, mà còn phản ánh tâm lý “nín thở” đặc trưng của giới đầu tư trước các cuộc đàm phán “kỹ thuật” đang diễn ra tại Doha giữa các bên liên quan đến xung đột Mỹ – Iran.

Câu hỏi lớn mà mọi nhà phân tích và trader đều đang đặt ra là: liệu những nỗ lực ngoại giao gián tiếp tại Doha có đủ sức giữ yên “thùng thuốc súng” Hormuz, hay thị trường đang tự ru ngủ mình bằng một kịch bản lạc quan nguy hiểm — một kịch bản mà chỉ cần một sự cố nhỏ cũng đủ xé tan?

Cú sập lịch sử: Khi giá dầu tháng 6 quay về vạch xuất phát

Các con số thống kê về giá dầu tháng 6 thực sự gây chấn động. Dầu Brent — thước đo chuẩn của thị trường dầu thô quốc tế — đang chuẩn bị ghi nhận tháng giảm thứ ba liên tiếp với mức 72,4 USD/thùng, tương đương mất 22% hay khoảng 20 USD so với tháng trước. Dầu WTI cũng không kém phần thảm khi rơi xuống 70,18 USD/thùng, mất 19% tương đương 17 USD, và đây là tháng giảm thứ hai liên tiếp của loại dầu chuẩn Mỹ này.

Điều đáng chú ý hơn cả là cả hai loại dầu chuẩn đều đang giao dịch sát với mức giá của ngày 27/2 — thời điểm ngay trước khi cuộc chiến kéo dài suốt bốn tháng qua bùng nổ. Nói cách khác, toàn bộ phần bù rủi ro chiến tranh từng được tích lũy vào giá dầu tháng 6 đầu năm đã gần như bị “bán tháo” hoàn toàn. Thị trường đang hành xử như thể cuộc xung đột chưa từng xảy ra.

Phía sau cú sụt giảm này là một gọng kìm cung – cầu kép. Một mặt, thị trường đang lo ngại về sự yếu kém dai dẳng trong nhu cầu tiêu thụ của Trung Quốc, khi chưa có bằng chứng rõ ràng nào cho thấy nước mua dầu lớn nhất thế giới đang có đợt mua vào mạnh mẽ trở lại. Mặt khác, nguồn cung từ Trung Đông vẫn không ngừng chảy; các nhà sản xuất trong khu vực vẫn tiếp tục bốc dỡ dầu thô và LNG bất chấp các vụ đụng độ lẻ tẻ, đẩy lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz lên mức cao nhất kể từ cuối tháng 2. Hai lực đẩy này cộng hưởng với nhau tạo ra áp lực giảm giá khó có thể cưỡng lại trong ngắn hạn.

Giải mã ván bài đàm phán Doha: Nước cờ “kỹ thuật” của Washington

Để hiểu đúng bản chất những gì đang diễn ra tại Doha, cần tách bạch rõ ràng giữa phát ngôn ngoại giao và thực chất chiến lược đằng sau. Trên bề mặt, có một sự mâu thuẫn rõ ràng đến mức khó hiểu: trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho rằng cuộc gặp ở Doha “có thể sẽ quan trọng”, thì Bộ Ngoại giao Iran lại kiên quyết bác bỏ mọi cuộc đàm phán trực tiếp với Washington ở bất kỳ cấp độ nào. Hai phát ngôn trái chiều từ hai phía đang tạo ra một làn sương mù thông tin mà chính thị trường đang phải vật lộn để nhìn xuyên qua.

Chìa khóa để giải mã nằm ở thuật ngữ “đàm phán kỹ thuật”. Theo nhận định của cựu sĩ quan CIA Scott Uehlinger, Washington đang khéo léo sử dụng các cuộc thảo luận kỹ thuật đã được lên lịch sẵn tại Doha như một công cụ ngoại giao gián tiếp nhằm xoa dịu và kiểm soát căng thẳng — mà không cần phải đối mặt trực tiếp với Tehran trong một khuôn khổ đàm phán chính thức. Đây là một nước cờ khéo léo về mặt hình thức nhưng rất giới hạn về thực chất.

Mục tiêu thực sự của Washington tại Doha có hai tầng. Trước tiên, Mỹ muốn làm rõ vai trò thực sự của Iran tại eo biển Hormuz, từ đó xây dựng cơ chế ngăn chặn các khó khăn phát sinh trong tương lai. Ở tầng thứ hai và tham vọng hơn, Washington đang hy vọng thúc đẩy Qatar cùng các nước vùng Vịnh hình thành một liên minh khu vực để trực tiếp đàm phán với Iran về vấn đề an toàn giao thông hàng hải qua Hormuz — một giải pháp đa phương có thể bền vững hơn so với đàm phán song phương Mỹ – Iran vốn đang bị cả hai phía phủ nhận về mặt công khai.

Thỏa thuận ngừng bắn “dễ vỡ” và mồi lửa chực chờ tại Hormuz

Dù đàm phán Doha đang tạo ra hy vọng, thực tế tại Hormuz vẫn đang phát đi những tín hiệu đáng lo ngại mà thị trường giá dầu tháng 6 dường như chưa tính đủ vào. Sự bình thường hóa thực sự của dòng chảy hàng hải qua eo biển vẫn còn rất mơ hồ: các vụ tấn công tàu thuyền lẻ tẻ và đụng độ giữa lực lượng Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn ngay cả sau khi thỏa thuận tạm ngừng giao tranh ngày 17/6 được ký kết.

Điểm nóng nguy hiểm nhất hiện nay không đến từ một cuộc đối đầu quân sự toàn diện, mà từ một cuộc đàm phán có vẻ hoàn toàn kỹ thuật: các chuyên gia từ phía Iran và Oman đang sắp ngồi lại để “vẽ lại” các tuyến đường vận chuyển chính thức qua eo biển Hormuz. Đây là diễn biến mà giới quan sát quốc tế đang theo dõi với mức độ lo ngại cao.

Lý do không thể rõ ràng hơn: Thứ trưởng Ngoại giao Iran đã công khai tuyên bố rằng Tehran sẵn sàng ngăn chặn mọi tàu thuyền đi chệch khỏi các tuyến đường mới được xác định. Đây thực chất là một dạng “thiết quân luật” trên biển — Iran đang tự trao cho mình quyền phán xét tàu nào được phép thông qua và tàu nào không, ngay giữa lúc đàm phán Doha đang được kỳ vọng mang lại không khí hòa dịu. Bất kỳ va chạm nào từ việc thực thi tuyên bố này — dù cố ý hay vô tình — đều có thể trở thành mồi lửa thiêu rụi mọi thành quả ngoại giao đang manh nha hình thành.

Trong bối cảnh đó, áp lực lên bàn cờ chính trị nội bộ của Mỹ cũng đang ngày càng đè nặng hơn. Sự gián đoạn dòng chảy dầu mỏ toàn cầu đang tạo ra thách thức chính trị cực lớn cho Tổng thống Trump ngay trước thềm cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 11. Điều này vừa thúc đẩy Washington tìm kiếm giải pháp nhanh tại Doha, vừa đặt ra câu hỏi liệu áp lực bầu cử có khiến Mỹ chấp nhận các điều khoản chưa đủ chắc chắn, tạo ra những rủi ro tiềm ẩn về dài hạn.

Kết luận: Lạc quan nhưng đừng quên “cảnh giác”

Chuyên gia phân tích thị trường Tim Waterer từ KCM Trade nhận định rằng thị trường hiện tại đang chỉ ở trạng thái “thận trọng lạc quan” — một cách diễn đạt tinh tế cho thấy ngay cả những người lạc quan nhất cũng không thực sự tin tưởng hoàn toàn vào kịch bản hạ nhiệt bền vững. Đây chính xác là tâm lý mà bức tranh giá dầu tháng 6 đang phản ánh.

Việc Mỹ áp dụng chiến lược “ngoại giao kỹ thuật” gián tiếp tại Doha mang lại một tia sáng hy vọng có cơ sở. Nhưng chừng nào thỏa thuận ngày 17/6 vẫn còn mong manh và Iran vẫn duy trì thái độ cứng rắn về quyền kiểm soát tuyến đường thủy qua Hormuz, bất kỳ sự cố cản trở tàu thuyền nào — dù quy mô nhỏ đến đâu — cũng hoàn toàn có khả năng trở thành mồi lửa thiêu rụi toàn bộ thành quả đàm phán, đẩy giá dầu vọt tăng trở lại trong tích tắc và xé toạc kịch bản lạc quan mà thị trường đang tin tưởng.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi dành cho nhà đầu tư không phải là liệu rủi ro có tồn tại hay không — mà là liệu mức giá dầu tháng 6 hiện tại đã phản ánh đầy đủ xác suất của những rủi ro đó chưa.

Tương lai dòng chảy năng lượng qua Eo biển Hormuz: Lạc quan thận trọng hay rủi ro bùng phát?

Nhìn bề ngoài, eo biển Hormuz đang tạo cảm giác yên bình đến đánh lừa. Lưu lượng tàu chở dầu đi qua tuyến hàng hải huyết mạch này đang ở mức đỉnh của bốn tháng trở lại đây. Các đoàn tàu vẫn hối hả ngược xuôi. Thị trường đang thở phào với kỳ vọng căng [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 02:31

Tương lai dòng chảy năng lượng qua Eo biển Hormuz: Lạc quan thận trọng hay rủi ro bùng phát?
Tương lai dòng chảy năng lượng qua Eo biển Hormuz: Lạc quan thận trọng hay rủi ro bùng phát?

Nhìn bề ngoài, eo biển Hormuz đang tạo cảm giác yên bình đến đánh lừa. Lưu lượng tàu chở dầu đi qua tuyến hàng hải huyết mạch này đang ở mức đỉnh của bốn tháng trở lại đây. Các đoàn tàu vẫn hối hả ngược xuôi. Thị trường đang thở phào với kỳ vọng căng thẳng sắp hạ nhiệt sau đàm phán Doha. Nhưng bên trong lớp vỏ bình yên đó là một “thùng thuốc súng” chực chờ phát nổ — và eo biển Hormuz một lần nữa có thể trở thành điểm kích hoạt khủng hoảng năng lượng toàn cầu bất cứ lúc nào.

Khoảng 20% lượng dầu thô giao dịch toàn cầu đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày. Đây không chỉ là một tuyến đường biển — đây là “yết hầu” của nền kinh tế thế giới. Và chính sự phụ thuộc không thể thay thế đó khiến bất kỳ rủi ro nào tại đây đều có khả năng khuếch đại thành cú sốc giá năng lượng toàn diện trên phạm vi toàn cầu. Vậy giới đầu tư có đang định giá quá thấp các rủi ro thực sự tại eo biển Hormuz trong thời điểm hiện tại?

Hiểm họa chực chờ: Khi thị trường ngủ quên trên “thùng thuốc súng”

Sự nguy hiểm lớn nhất trong bức tranh hiện tại không phải là rủi ro hiển hiện, mà chính là tâm lý chủ quan đang lan rộng trong giới đầu tư. Thị trường đang định giá dựa trên “hy vọng” đàm phán Doha sẽ sớm mang lại kết quả tích cực, trong khi thỏa thuận ngừng bắn ký kết ngày 17/6 thực chất mỏng manh đến mức đáng lo ngại. Đây là một canh bạc cực kỳ rủi ro, khi toàn bộ kịch bản lạc quan được xây dựng trên một nền tảng ngoại giao chưa thực sự vững chắc.

Hãy nhớ lại bài học từ lịch sử: eo biển Hormuz từng bị đóng cửa chỉ trong một đêm vào những lần trước, và mỗi lần như vậy thị trường năng lượng đều không kịp phản ứng. Khi giới đầu tư đang tập trung vào kịch bản tốt nhất, thì chính lúc đó rủi ro tồi tệ nhất lại có xu hướng xuất hiện bất ngờ nhất.

Giải mã mảng tối của lệnh ngừng bắn: Sóng ngầm vẫn cuộn chảy

Phía sau bức tranh “lưu lượng đỉnh bốn tháng” tại eo biển Hormuz là những sự thật ít được nhắc đến hơn. Các vụ tấn công tàu thuyền và đụng độ mới giữa lực lượng Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn rải rác trong những ngày gần đây, không hề biến mất hoàn toàn dù thỏa thuận ngừng bắn đã được ký. Điều này đồng nghĩa với việc sự bình thường hóa thực sự của dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz vẫn chưa diễn ra — thị trường đang nhìn vào số liệu lưu lượng nhưng bỏ qua bối cảnh an ninh thực chất đằng sau những con số đó.

Quan trọng hơn là một diễn biến mới đang được ít người chú ý: các chuyên gia từ phía Iran và Oman đang ngồi lại với nhau để “vẽ lại bản đồ” tuyến đường vận chuyển chính thức qua eo biển Hormuz. Bề ngoài, đây có vẻ là một bước đi kỹ thuật nhằm tổ chức lại giao thông hàng hải. Nhưng thực chất, đây là nước cờ chiến lược có chiều sâu của Tehran trong việc thiết lập quyền kiểm soát chặt chẽ hơn đối với toàn bộ luồng tuyến tại eo biển.

Tuyên bố “lạnh gáy” từ Tehran: “Thiết quân luật” trên biển

Đây là chi tiết mà bất kỳ trader hay nhà phân tích năng lượng nào cũng không thể bỏ qua: Thứ trưởng Ngoại giao Iran đã công khai tuyên bố rằng Tehran sẵn sàng ngăn chặn mọi tàu thuyền đi chệch khỏi các tuyến đường mới được xác định tại eo biển Hormuz. Nói một cách không thể rõ ràng hơn: Iran đang đơn phương áp đặt một dạng “thiết quân luật” trên biển, trao cho mình quyền quyết định con tàu nào được phép đi qua và con tàu nào không.

Đây chính là rủi ro bùng phát mà thị trường dường như đang đánh giá thấp một cách nguy hiểm. Chỉ cần một sự cố cưỡng chế tàu thuyền đơn lẻ — dù là do tính toán hay tai nạn — cũng đủ để thổi bùng giá dầu toàn cầu trong vòng vài giờ, xé toạc toàn bộ kịch bản lạc quan mà thị trường đang bám víu. Eo biển Hormuz trong tình huống đó sẽ không còn là “yết hầu” đang hoạt động bình thường, mà trở thành điểm kích hoạt của một cuộc khủng hoảng năng lượng mới.

Lệnh ngừng bắn: Bản nháp chờ xé bỏ?

Nhìn tổng thể, lệnh ngừng bắn 17/6 hiện tại giống một bản nháp hơn là một thỏa thuận thực chất. Những yếu tố cấu thành nền tảng của nó — sự đồng thuận thực sự từ cả hai phía, cơ chế giám sát rõ ràng, và ý chí chính trị để duy trì — đều đang thiếu vắng hoặc chưa được kiểm chứng. Trong khi đó, áp lực từ phía Iran để khẳng định chủ quyền trên tuyến đường qua eo biển Hormuz ngày càng gia tăng thay vì giảm bớt.

Bất kỳ một sự cố cấm cản tàu thuyền nào từ Iran — dù quy mô nhỏ đến đâu — cũng sẽ đủ sức đánh thức thị trường khỏi “giấc mơ đàm phán Doha” một cách đột ngột và đau đớn. Và khi đó, phần bù rủi ro địa chính trị vốn đã bị định giá quá thấp trong giá dầu hiện tại sẽ bùng nổ trở lại trong tích tắc.

Kết luận: Xác suất “thiên nga đen” đang bị bỏ qua?

Eo biển Hormuz hôm nay đang ở trong một trạng thái bất thường: bề ngoài thông thoáng nhưng nội tại đầy rủi ro, với các tuyến luồng mới đang được áp đặt đơn phương, lệnh ngừng bắn mỏng manh, và đàm phán Doha còn nhiều ẩn số. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không phải là liệu một sự cố có thể xảy ra hay không, mà là khi nào và dưới hình thức nào.

Với lời đe dọa chặn tàu đi sai luồng tuyến từ phía Iran, anh em trader đánh giá xác suất xảy ra một sự cố “Black Swan” tại eo biển Hormuz trong tháng tới là bao nhiêu phần trăm? Và liệu rủi ro tăng vọt giá dầu có đang bị thị trường đánh giá quá thấp một cách nguy hiểm? Hãy để lại phân tích của bạn ở phần bình luận bên dưới!

Giá Dầu thô trượt dốc trở về mức trước xung đột: Nín thở chờ kết quả đàm phán Doha

Thị trường năng lượng toàn cầu đang chứng kiến một cú sốc thực sự khi giá dầu thô đối mặt với mức giảm khoảng 20% chỉ tính riêng trong tháng 6. Đây không chỉ là một đợt điều chỉnh thông thường, mà là dấu hiệu cho thấy tâm lý nhà đầu tư đang thay đổi [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 30/06/2026 07:40

Thị trường năng lượng toàn cầu đang chứng kiến một cú sốc thực sự khi giá dầu thô đối mặt với mức giảm khoảng 20% chỉ tính riêng trong tháng 6. Đây không chỉ là một đợt điều chỉnh thông thường, mà là dấu hiệu cho thấy tâm lý nhà đầu tư đang thay đổi nhanh chóng trước thềm cuộc đàm phán Doha giữa Mỹ và Iran — sự kiện được xem là chìa khóa quyết định hướng đi tiếp theo của giá dầu thô trong những tuần tới.

Các mốc giá cụ thể đang khiến không ít trader phải giật mình. Dầu Brent kỳ hạn tháng 8 lao dốc xuống còn 72,4 USD/thùng, bốc hơi tới 22%, tương đương khoảng 20 USD so với tháng trước — đánh dấu tháng giảm thứ ba liên tiếp của loại dầu thô chuẩn này. Trong khi đó, dầu WTI cũng không khá hơn khi rơi xuống mức 70,18 USD/thùng, mất 19% tương đương 17 USD, ghi nhận tháng giảm thứ hai liên tiếp. Đáng chú ý hơn cả, giá dầu thô hiện đang bị kéo tụt về sát mức ghi nhận vào ngày 27 tháng 2 — thời điểm ngay trước khi cuộc chiến nổ ra, cho thấy thị trường dường như đang “bán tháo” toàn bộ phần bù rủi ro chiến tranh từng được tích lũy trước đó.

Thị trường đang quá ngây thơ? Bóc tách “ảo tưởng” đằng sau đà giảm

Câu hỏi đặt ra là: liệu mức sụt giảm mạnh của giá dầu thô có thực sự phản ánh đúng bản chất tình hình, hay đây chỉ là một phản ứng cảm tính thái quá của giới đầu tư? Hiện tại, phần lớn nhà đầu tư đang định giá dựa trên niềm tin rằng căng thẳng sẽ “hạ nhiệt” trước thềm cuộc đàm phán Doha giữa Mỹ và Iran. Nhưng liệu niềm tin lạc quan này có đang trở thành một cái bẫy tâm lý nguy hiểm cho thị trường giá dầu thô?

Thực tế cho thấy có một sự mâu thuẫn rõ rệt từ chính hai bên liên quan trực tiếp đến cuộc đàm phán Doha. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ úp mở rằng cuộc gặp “có thể sẽ quan trọng, có thể không”, thì người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran lại tuyên bố thẳng thừng rằng không hề có bất kỳ cuộc đàm phán nào ở bất kỳ cấp độ nào với phía Mỹ. Sự đối lập rõ ràng trong phát ngôn từ hai phía cho thấy tiến trình đàm phán Doha vẫn còn rất bất định, trái ngược hoàn toàn với mức độ lạc quan mà giá dầu thô đang phản ánh trên thị trường.

Đằng sau câu chuyện ngoại giao còn là một “trò chơi vương quyền” đầy toan tính. Áp lực chính trị khổng lồ đang đè nặng lên ông Trump trước thềm cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 11, đặc biệt khi dòng chảy dầu toàn cầu vẫn đang bị gián đoạn nghiêm trọng. Câu hỏi liệu phía Mỹ có buộc phải nhượng bộ để sớm đạt được một thỏa thuận tại Doha, qua đó ổn định giá dầu thô trước mùa bầu cử, vẫn đang là ẩn số lớn khiến giới phân tích chia rẽ quan điểm.

Cơ hội bắt đáy hay bẫy tăng giá trước khi sụp đổ?

Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, Oman, ngày 22/5/2026
Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, Oman, ngày 22/5/2026

Giữa lúc giá dầu thô liên tục dao động mạnh, ông Tim Waterer, chuyên gia phân tích thị trường từ KCM Trade, đưa ra nhận định đáng chú ý rằng thị trường hiện tại chỉ đang ở trạng thái “thận trọng lạc quan”, và chưa hề có dấu hiệu cho thấy sự bình thường hóa thực sự đã diễn ra tại khu vực eo biển Hormuz — tuyến hàng hải huyết mạch quyết định phần lớn nguồn cung dầu thô ra thị trường toàn cầu.

Một yếu tố quan trọng khác cũng cần được tính đến: thỏa thuận ngừng bắn được ký kết vào ngày 17/6 hiện đang trong tình trạng cực kỳ “dễ vỡ”. Chỉ cần một biến động nhỏ về quân sự hoặc ngoại giao cũng có thể khiến toàn bộ kỳ vọng lạc quan của thị trường giá dầu thô sụp đổ trong tích tắc, kéo theo những đợt biến động giá mạnh không thể lường trước.

Với bối cảnh đầy biến số như vậy, giới trader đang đứng trước một lựa chọn không hề dễ dàng: liệu mức giá dầu thô quanh ngưỡng 70 USD/thùng hiện tại có phải là cơ hội bắt đáy hấp dẫn, hay thực chất chỉ là một nhịp “bull trap” — bẫy tăng giá tạm thời trước khi các tin tức tiêu cực từ đàm phán Doha ập đến và đẩy giá lao dốc trở lại?

Kết luận

Diễn biến trượt dốc của giá dầu thô trong tháng 6 phản ánh rõ tâm lý kỳ vọng quá sớm của thị trường vào khả năng hạ nhiệt căng thẳng Mỹ – Iran. Tuy nhiên, với sự mâu thuẫn trong phát ngôn giữa hai bên, áp lực chính trị nội bộ tại Mỹ, cùng tình trạng mong manh của thỏa thuận ngừng bắn hiện tại, bức tranh phía trước của giá dầu thô vẫn còn rất nhiều ẩn số chưa được giải đáp.

Với thỏa thuận ngừng bắn ngày 17/6 đang cực kỳ “dễ vỡ”, anh em trader nghĩ sao? Đây là cơ hội bắt đáy ở mốc 70 USD hay là một nhịp “bull trap” trước khi tin tức đàm phán Doha sụp đổ? Hãy để lại quan điểm của bạn ở phần bình luận bên dưới!

BP, TotalEnergies và ExxonMobil: Các “ông lớn” toan tính gì khi quay lại rót vốn vào Iraq?

Trong nhiều năm, các siêu tập đoàn năng lượng toàn cầu từng né tránh việc đầu tư vào Iraq vì tình trạng bất ổn bủa vây quốc gia Trung Đông này. Thế nhưng cục diện đang thay đổi nhanh chóng: hàng loạt “ông lớn” hiện đang quay trở lại một cách mạnh mẽ, biến làn [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 30/06/2026 07:21

BP, TotalEnergies và ExxonMobil: Các "ông lớn" toan tính gì khi quay lại rót vốn vào Iraq?
BP, TotalEnergies và ExxonMobil: Các “ông lớn” toan tính gì khi quay lại rót vốn vào Iraq?

Trong nhiều năm, các siêu tập đoàn năng lượng toàn cầu từng né tránh việc đầu tư vào Iraq vì tình trạng bất ổn bủa vây quốc gia Trung Đông này. Thế nhưng cục diện đang thay đổi nhanh chóng: hàng loạt “ông lớn” hiện đang quay trở lại một cách mạnh mẽ, biến làn sóng đầu tư vào Iraq trở thành một trong những câu chuyện đáng chú ý nhất của ngành dầu khí toàn cầu năm 2025.

Kể từ đầu năm 2025, hàng loạt thỏa thuận trị giá hàng tỷ đô la đã liên tiếp được ký kết, củng cố niềm tin rằng Iraq sẽ thu được nguồn lợi khổng lồ từ tài nguyên dầu mỏ của mình. Vậy điều gì đang thực sự thúc đẩy làn sóng đầu tư vào Iraq lần này, và liệu các tập đoàn có đang đặt cược đúng chỗ?

Bức tranh tỷ đô: Điểm mặt các “siêu dự án” tái phát triển mỏ dầu

Làn sóng đầu tư vào Iraq được khởi động bằng một loạt các cam kết tài chính có quy mô gây choáng ngợp. Đi đầu là BP, tập đoàn đã cam kết rót khoản vốn khổng lồ lên tới 25 tỷ USD nhằm tái phát triển bốn mỏ dầu quy mô lớn tại khu vực Kirkuk — một vùng dầu mỏ giàu tiềm năng nhưng từng bị bỏ ngỏ suốt nhiều năm vì bất ổn an ninh.

Không kém cạnh, TotalEnergies cũng đang triển khai một dự án trọng điểm trị giá 10 tỷ USD tại khu vực Basra, phía Nam Iraq — nơi tập trung phần lớn năng lực xuất khẩu dầu của nước này. Trong khi đó, ExxonMobil đã chính thức chốt thỏa thuận phát triển mỏ dầu Majnoon khổng lồ, một trong những mỏ dầu lớn nhất còn lại chưa được khai thác triệt để trên thế giới.

Động thái quyết liệt của ba tên tuổi lớn này đang tạo ra hiệu ứng domino lan tỏa, khi Chevron cũng bắt đầu cân nhắc kỹ lưỡng việc sớm quay trở lại thị trường Iraq. Có thể thấy, làn sóng đầu tư vào Iraq không còn là động thái đơn lẻ của một vài doanh nghiệp mà đang trở thành xu hướng chung của toàn ngành.

Toan tính chiến lược: Tại sao lại là Iraq lúc này?

Câu hỏi đặt ra là tại sao các tập đoàn dầu khí hàng đầu lại lựa chọn đẩy mạnh đầu tư vào Iraq vào đúng thời điểm này, khi quốc gia này vẫn còn nhiều bất ổn? Câu trả lời nằm ở tầm nhìn dài hạn. BP, TotalEnergies, ExxonMobil và Chevron đều công khai coi các thỏa thuận này là những khoản đầu tư tăng trưởng dài hạn, tạo cơ hội để họ tiếp cận các nguồn tài nguyên dầu mỏ mới vô cùng dồi dào mà ít quốc gia nào trên thế giới còn sở hữu.

Bên cạnh yếu tố tài nguyên, làn sóng đầu tư vào Iraq còn được hưởng lợi đáng kể từ “làn gió mới” trên chính trường nước này. Động thái rót vốn của các tập đoàn trùng khớp với định hướng kinh tế của tân Thủ tướng Ali Faleh al-Zaidi, người vừa nhậm chức với mục tiêu trọng tâm là tái thiết kinh tế và thu hút vốn ngoại. Đặc biệt, nhờ sự hậu thuẫn từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, Thủ tướng Iraq đã đưa ra cam kết sẽ dành ưu tiên hàng đầu cho các công ty Mỹ muốn kinh doanh tại đây — một yếu tố chính trị quan trọng giúp củng cố niềm tin của giới đầu tư quốc tế.

Bài toán thực tế: Tiềm năng khổng lồ đi kèm rủi ro không nhỏ

Dù dòng vốn đầu tư vào Iraq đang đổ về dồn dập, bức tranh phía trước vẫn không hề bằng phẳng. Bất chấp những cam kết rót vốn khổng lồ, nhiều chuyên gia vẫn hoài nghi về khả năng Iraq có thể đáp ứng được các yêu cầu khổng lồ về cơ sở hạ tầng để nới lỏng giới hạn năng suất hiện tại. Giới phân tích nhấn mạnh rằng những hạn chế liên quan đến hạ tầng xuất khẩu — từ hệ thống đường ống đến năng lực cảng biển — sẽ cản trở đáng kể tốc độ đưa công suất khai thác mới vào hoạt động thực tế.

Bài học từ quá khứ cũng là một lời cảnh báo không thể bỏ qua. Trước đây, Iraq từng ấp ủ tham vọng đẩy công suất lên tới 12 triệu thùng/ngày, nhưng đến năm 2012 đã buộc phải thu hẹp đáng kể mục tiêu này, do những vấn đề như tỷ lệ suy giảm tự nhiên tại các mỏ quá cao, hệ số thu hồi dầu thấp và nguồn vốn đầu tư hạ tầng không đủ. “Vết xe đổ” này cho thấy rằng riêng việc đầu tư vào Iraq với nguồn vốn lớn không phải lúc nào cũng đảm bảo cho hiệu quả khai thác tương xứng.

Ngoài ra, dù đổ vào hàng tỷ đô la, các “ông lớn” vẫn sẽ phải đối mặt với một môi trường kinh doanh đang chật vật xóa bỏ những “điểm đen” trong quá khứ. Khu vực dầu mỏ Iraq vẫn đối diện với các rủi ro phi thương mại đáng kể, bao gồm sự không chắc chắn về mặt quy định pháp lý, thách thức an ninh, bất ổn chính trị nội bộ và cả nguy cơ chậm trễ trong việc triển khai dự án — những yếu tố có thể khiến lợi nhuận thực tế không đến nhanh như kỳ vọng ban đầu của nhà đầu tư.

Kết luận

Việc các tập đoàn dầu khí lớn đồng loạt quay lại rót vốn đầu tư vào Iraq đang trở thành bệ phóng quan trọng cho tham vọng đạt mức sản lượng 7 triệu thùng/ngày của quốc gia này trong những năm tới. Sự hiện diện của BP, TotalEnergies, ExxonMobil và khả năng tham gia của Chevron cho thấy niềm tin quốc tế đang dần được khôi phục sau nhiều năm dè dặt.

Tuy nhiên, để những “toan tính” dài hạn này thực sự mang lại lợi nhuận tương xứng, cả các siêu tập đoàn lẫn chính phủ Iraq sẽ cần huy động nguồn vốn lớn hơn thế nữa, đồng thời phải hợp lực giải quyết triệt để các điểm nghẽn về hạ tầng và thể chế. Câu chuyện đầu tư vào Iraq, vì vậy, vẫn sẽ còn nhiều diễn biến đáng theo dõi trong những năm tới.