
Trang
Chương trình thí điểm kinh doanh xăng E10, do hai đơn vị đầu mối lớn là Petrolimex và PVOIL khởi động từ ngày 1/8/2025, đã ghi nhận những kết quả ban đầu hết sức khả quan. Với sản lượng tiêu thụ tăng trưởng ấn tượng và sự thích ứng tích cực từ người tiêu dùng, […]
Cập nhật lần cuối: 12/11/2025 04:39

Chương trình thí điểm kinh doanh xăng E10, do hai đơn vị đầu mối lớn là Petrolimex và PVOIL khởi động từ ngày 1/8/2025, đã ghi nhận những kết quả ban đầu hết sức khả quan. Với sản lượng tiêu thụ tăng trưởng ấn tượng và sự thích ứng tích cực từ người tiêu dùng, đây là tín hiệu rõ nét cho thấy thị trường đã sẵn sàng cho lộ trình bắt buộc sử dụng E10 toàn quốc từ 1/1/2026.

Tín hiệu tích cực từ thị trường
Theo chỉ đạo của Chính phủ nhằm giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường, lộ trình áp dụng xăng sinh học E10 đang bước vào giai đoạn then chốt. Kế hoạch thí điểm được triển khai bài bản tại các thành phố lớn: Petrolimex tập trung tại TP. Hồ Chí Minh, trong khi PVOIL mở bán tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và Cần Thơ.
Mục tiêu của giai đoạn này là giúp người dân làm quen, tránh cú sốc chuyển đổi và đo lường phản ứng của thị trường. Sau hơn 3 tháng triển khai, các số liệu báo cáo cho thấy sức mua tăng trưởng vượt mong đợi:
Sự thành công ban đầu này cho thấy người tiêu dùng đang dần thích nghi và chấp nhận nhiên liệu sinh học, một phần nhờ vào chính sách giữ giá bán E10 ở mức cạnh tranh so với xăng truyền thống và nỗ lực truyền thông từ các doanh nghiệp.
Thách thức vận hành và yêu cầu chuyển đổi của doanh nghiệp

Để đạt được kết quả trên, các doanh nghiệp đầu mối và bán lẻ đã phải chủ động đầu tư, nâng cấp hạ tầng. Các hoạt động cốt lõi bao gồm:
Tuy nhiên, việc thí điểm thành công mới chỉ là bước đầu. Lộ trình áp dụng đại trà từ 1/1/2026 sẽ đặt ra thách thức lớn hơn về quản lý và vận hành cho toàn bộ doanh nghiệp trong ngành:
Kết luận: Công nghệ là chìa khóa cho sự chuyển đổi
Xu hướng dịch chuyển sang năng lượng sạch, nhiên liệu sinh học là tất yếu. Để đáp ứng lộ trình 2026, các doanh nghiệp xăng dầu cần một hệ thống quản trị vững chắc, trong đó công nghệ thông tin và tự động hóa đóng vai trò cốt lõi.
Các giải pháp chuyên ngành như Hệ thống quản lý cửa hàng xăng dầu (EGAS), Hệ thống tự động hóa kho xăng dầu (TAS) và Giải pháp ERP tổng thể do PIACOM cung cấp sẽ là công cụ đắc lực, giúp doanh nghiệp:
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng công nghệ ngay từ hôm nay sẽ giúp các doanh nghiệp xăng dầu không chỉ tuân thủ lộ trình của Chính phủ mà còn tối ưu hóa vận hành và nắm bắt cơ hội phát triển bền vững trong kỷ nguyên năng lượng mới.
Cập nhật lần cuối: 28/07/2026 02:58

Đây đã là ngày thứ ba liên tiếp Mỹ và Iran không xảy ra đụng độ quân sự trực tiếp, sau hai tuần leo thang căng thẳng dữ dội. Tuy nhiên, khoảng lặng này lại đi kèm với một nghịch lý đáng chú ý trong tiến trình đàm phán hòa bình Mỹ – Iran: trong khi Washington thể hiện sự lạc quan về ngoại giao, Iran bất ngờ tuyên bố không tìm cách nối lại hòa đàm, tạo nên một bức tranh chính trị đầy mâu thuẫn.
Tổng thống Donald Trump khẳng định các cuộc thảo luận đang “diễn ra tốt đẹp” và tuyên bố chính Iran đã chủ động yêu cầu gặp mặt. Mỹ cũng đã tạm dừng các đợt không kích từ tối thứ Sáu để mở đường cho các nỗ lực ngoại giao, một động thái được xem là tín hiệu thiện chí rõ ràng từ phía Washington.
Trái ngược hoàn toàn, Tehran đã dội “gáo nước lạnh” vào tuyên bố của Mỹ khi phủ nhận việc yêu cầu đàm phán trực tiếp. Iran khẳng định các bên trung gian chỉ đang “chuyển lời nhắn” giữa hai bên, chứ không phải đang tổ chức một cuộc hòa đàm chính thức nào. Đây là cách Tehran cố tình hạ thấp tầm quan trọng của các kênh liên lạc hiện có.
Song song với việc phủ nhận này, Iran vẫn tiếp tục thử nghiệm ranh giới bằng các cuộc tấn công thông qua nhóm ủy nhiệm tại Jordan và Iraq – một chiến thuật vừa giữ thể diện ngoại giao, vừa duy trì áp lực quân sự lên các đồng minh của Mỹ trong khu vực.
Trong bối cảnh hai bên không trực tiếp đối thoại, Qatar và Pakistan đang đóng vai trò như những nhà trung gian hòa giải quan trọng, âm thầm nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa hai đối thủ. Chính sự hiện diện của các kênh trung gian này là điều giúp duy trì hy vọng về khả năng tránh một vòng xoáy leo thang mới, dù bản thân hai bên vẫn chưa sẵn sàng công khai xác nhận đang đàm phán.
Bên cạnh vai trò ngoại giao chính trị, Oman cũng đang tham gia đàm phán về quy tắc vận tải biển và cơ chế thu phí quá cảnh tại eo biển Hormuz, nhằm nối lại dòng chảy thương mại qua tuyến đường huyết mạch này. Đây là một mặt trận đàm phán riêng biệt nhưng có ý nghĩa sống còn với cả hai bên, bởi sự gián đoạn tại tuyến đường này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu và uy tín kinh tế của Iran, cũng như sự ổn định của thị trường năng lượng toàn cầu.
Nếu các nhà trung gian tiếp tục duy trì được kênh liên lạc và không bên nào tiến hành thêm hành động quân sự mới, khoảng lặng hiện tại có thể dần chuyển hóa thành các cuộc đối thoại gián tiếp thường xuyên hơn, từ đó tạo tiền đề cho một vòng đàm phán chính thức trong vài tuần tới. Kịch bản này sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro gián đoạn tại các tuyến hàng hải chiến lược và mang lại sự ổn định tương đối cho thị trường năng lượng khu vực.
Ngược lại, nếu Iran tiếp tục giữ lập trường phủ nhận công khai trong khi vẫn duy trì các cuộc tấn công thông qua lực lượng ủy nhiệm, tiến trình ngoại giao có thể rơi vào bế tắc kéo dài. Trong kịch bản này, chỉ cần một sự cố nhỏ tại các khu vực nhạy cảm như Jordan, Iraq hay vùng biển gần Oman cũng đủ để phá vỡ hoàn toàn khoảng lặng hiện tại, đẩy khu vực trở lại vòng xoáy leo thang quân sự như hai tuần trước đó.
Không nằm ngoài dự đoán, thị trường dầu mỏ đã phản ứng khá nhanh với khoảng lặng quân sự này. Giá dầu Brent đã giảm liên tiếp trong ba phiên gần đây, một phần nhờ tâm lý bớt lo ngại về nguy cơ đóng cửa hoàn toàn eo biển Hormuz. Dù vậy, mức giá vẫn neo cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước xung đột, phản ánh thực tế rằng rủi ro địa chính trị tại khu vực này vẫn chưa hoàn toàn biến mất, và bất kỳ diễn biến bất lợi nào trong tiến trình đàm phán cũng có thể nhanh chóng đảo ngược xu hướng giá.
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là bất đồng về cơ chế thu phí quá cảnh. Iran kiên quyết đòi thu phí bắt buộc đối với tàu thuyền qua lại, đồng thời yêu cầu các tàu phải đi sát bờ biển của mình để dễ bề kiểm soát. Trong khi đó, Mỹ vẫn duy trì lệnh phong tỏa hải quân và tiếp tục kiểm soát chặt chẽ các tàu thương mại đi qua khu vực, khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung về cơ chế vận hành tuyến đường thủy này.
Sự sụp đổ của bản ghi nhớ hợp tác ký hồi tháng 6, cùng với các lệnh trừng phạt dầu mỏ mà Mỹ tiếp tục áp đặt, đã khiến Iran giữ lập trường cứng rắn hơn để bảo vệ lợi thế chiến lược hiếm hoi mà nước này đang nắm giữ. Khi lòng tin giữa hai bên đã bị bào mòn nghiêm trọng qua nhiều vòng leo thang, bất kỳ tiến trình đàm phán hòa bình Mỹ – Iran nào cũng sẽ cần thời gian dài hơn nhiều để có thể đơm hoa kết trái, thay vì chỉ dựa vào một vài tuyên bố lạc quan từ một phía.
Khoảng lặng ba ngày qua nhiều khả năng chỉ là sự đình trệ tạm thời của bạo lực, hơn là dấu hiệu của một nền hòa bình thực chất. Với việc Iran công khai tuyên bố không tìm cách nối lại hòa đàm, thế giới vẫn phải nín thở theo dõi liệu các nhà trung gian hòa giải như Qatar, Pakistan và Oman có thể xoay chuyển được tình thế hay không, trước khi một “tia lửa” mới có thể lại bùng phát tại Trung Đông.
Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục cập nhật những diễn biến mới nhất của tiến trình ngoại giao này cũng như tác động của nó đến thị trường năng lượng toàn cầu.
Cập nhật lần cuối: 28/07/2026 02:33

Vào ngày 28/07/2026, thị trường năng lượng toàn cầu đã chứng kiến sự hạ nhiệt đáng kể khi giá dầu Brent ghi nhận phiên giảm thứ ba liên tiếp, chốt ở mức 87,61 USD/thùng. Sự sụt giảm này chủ yếu được dẫn dắt bởi những tín hiệu tích cực trong nỗ lực ngoại giao giữa Washington và Tehran, cùng với sự phục hồi của các chuỗi cung ứng dầu mỏ quan trọng trên toàn cầu.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 28/07, giá dầu Brent – chuẩn giá dầu toàn cầu có nguồn gốc từ Biển Bắc – đã giảm 0,37% so với ngày hôm trước, xuống mức 87,61 USD/thùng. Dù vậy, dư âm của chuỗi ngày leo thang quân sự khốc liệt trước đó vẫn còn hiện hữu rất rõ ràng trên biểu đồ giá.
Tính chung trong tháng qua, mặt hàng này đã tăng tới 18,54%, và nếu so với cùng kỳ năm ngoái, mức giá này vẫn cao hơn 22,22%. Các mô hình dự báo vĩ mô hiện tại cho thấy khả năng giá dầu có thể quay trở lại mức 101,25 USD/thùng vào cuối quý này, thậm chí chạm ngưỡng 114,74 USD/thùng trong vòng 12 tháng tới nếu căng thẳng địa chính trị tái bùng phát.
Nguyên nhân trực tiếp nhất khiến giá dầu Brent liên tục đi xuống trong 3 phiên vừa qua là tâm lý lạc quan về khả năng nối lại các dòng chảy dầu mỏ bình thường từ khu vực Trung Đông. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố Mỹ đang có những “cuộc đàm phán tốt đẹp” với Iran nhằm chấm dứt xung đột, đồng thời quyết định hoãn các đợt không kích để nhường cơ hội cho các nỗ lực ngoại giao.
Trên thực tế, Mỹ đã âm thầm dừng các cuộc tấn công vào cuối ngày thứ Sáu sau gần hai tuần giao tranh, trong khi Tehran cũng đã ngừng tiến hành các đợt trả đũa nhắm vào các căn cứ quân sự của Mỹ ở các nước láng giềng. Diễn biến hạ nhiệt này chính là nền tảng quan trọng nhất giúp thị trường lấy lại niềm tin.
Không chỉ có sự tạm lắng của tiếng súng, thị trường còn nhận thêm tin tức tích cực từ các nỗ lực khôi phục vận tải thương mại:
Dù thị trường đang tận hưởng nhịp “thở phào” ngắn ngủi, những rủi ro địa chính trị phức tạp vẫn chưa bị loại bỏ hoàn toàn. Nỗi lo về gián đoạn nguồn cung hiện đã lan rộng từ eo biển Hormuz sang Biển Đỏ – một tuyến đường vận chuyển thay thế ngày càng quan trọng cho hoạt động xuất khẩu dầu thô của Ả Rập Xê Út.
Thêm vào đó, căng thẳng khu vực vẫn tiềm ẩn yếu tố bất định khi phiến quân Houthi do Iran hậu thuẫn tại Yemen đã lên tiếng nhận trách nhiệm tấn công vào các cơ sở liên quan đến Saudi Aramco ở khu vực Jizan và Yanbu. Tuy nhiên, cả chính phủ Ả Rập Xê Út và tập đoàn Aramco hiện vẫn chưa xác nhận các cuộc tấn công này, khiến mức độ tin cậy của thông tin vẫn còn bỏ ngỏ.
Với các quốc gia nhập khẩu dầu như Việt Nam, mọi biến động của mặt hàng này trên thị trường quốc tế đều gián tiếp tác động đến chi phí nhập khẩu xăng dầu thành phẩm và giá bán lẻ trong nước ở các kỳ điều hành tiếp theo. Đà giảm giá trong ba phiên gần đây, nếu được duy trì, có thể tạo dư địa để giá xăng dầu trong nước hạ nhiệt phần nào trong ngắn hạn, giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho doanh nghiệp vận tải và sản xuất.
Tuy nhiên, do bản chất giằng co giữa yếu tố ngoại giao tích cực và rủi ro nguồn cung chưa được loại bỏ hoàn toàn, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu trong nước được khuyến nghị không nên vội vàng điều chỉnh chiến lược dự trữ hay giá bán dựa trên một vài phiên giao dịch đơn lẻ. Thay vào đó, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán Mỹ – Iran cùng tình hình an ninh tại các tuyến hàng hải trọng yếu sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở dự báo chính xác hơn cho các quyết định nhập khẩu và tồn kho trong quý tới.
Đối với các doanh nghiệp trong ngành xăng dầu, mức giá 87,61 USD hiện tại phản ánh sự cân bằng mong manh giữa những hy vọng đàm phán ngoại giao và thực tế nguồn cung vẫn còn nhiều bất trắc. Nếu đàm phán Mỹ – Iran tiếp tục có tiến triển và các tuyến đường thủy huyết mạch như eo biển Hormuz sớm được khôi phục hoàn toàn, khả năng giá dầu duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn là hoàn toàn có cơ sở.
Ngược lại, chỉ cần một sự cố an ninh mới tại Biển Đỏ hoặc bất kỳ dấu hiệu đổ vỡ nào trong tiến trình ngoại giao cũng có thể nhanh chóng đảo ngược xu hướng này, đẩy giá dầu quay trở lại vùng đỉnh đã thiết lập trong tháng qua. Đây là lý do các doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh xăng dầu cần theo dõi sát diễn biến từng ngày thay vì chỉ nhìn vào một phiên giao dịch đơn lẻ.
Mức giá 87,61 USD nói trên phản ánh sự cân bằng mong manh giữa những hy vọng đàm phán ngoại giao và thực tế nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Thị trường sẽ tiếp tục dồn sự chú ý vào kết quả của các cuộc đàm phán tại eo biển Hormuz cũng như động thái tiếp theo của Mỹ và Iran trong thời gian tới.
Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục cập nhật những biến động mới nhất của thị trường dầu mỏ để bạn đọc nắm bắt kịp thời cơ hội và rủi ro trong giai đoạn nhiều biến số này.
Cập nhật lần cuối: 28/07/2026 02:04

Mỹ và Iran đã ngừng các cuộc tấn công lẫn nhau trong ngày thứ ba liên tiếp tại eo biển Hormuz. Dù bạo lực đã tạm lắng, tình hình vẫn rất mong manh, và mọi hy vọng hiện đang được đặt vào nỗ lực của các nhà trung gian hòa giải nhằm tránh một cuộc xung đột toàn diện có thể bùng phát trở lại bất cứ lúc nào. Sau gần hai tuần leo thang liên tục với những hậu quả nghiêm trọng cả về quân sự lẫn kinh tế, khoảng lặng hiện tại được xem là cơ hội hiếm hoi để các bên tìm kiếm một lối thoát ngoại giao, dù cơ hội đó vẫn còn rất mong manh và dễ đổ vỡ.
Qatar và Pakistan đang dẫn dắt nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa Washington và Tehran, thông qua việc liên tục trao đổi thông điệp qua lại giữa hai bên. Mục tiêu cốt lõi mà các nhà trung gian này hướng tới là đưa hai bên trở lại bàn đàm phán, nhằm khôi phục lại bản ghi nhớ hợp tác từng được ký kết hồi giữa tháng 6 – văn bản vốn được kỳ vọng sẽ mở đường cho một giai đoạn ổn định hơn tại khu vực, bao gồm cả việc bình thường hóa hoạt động qua eo biển Hormuz.
Về phía Mỹ, Tổng thống Donald Trump khẳng định các cuộc đàm phán trực tiếp đang diễn ra tốt đẹp, nhưng vẫn không quên đưa ra những lời đe dọa nếu hai bên không đạt được thỏa thuận cuối cùng. Ông cũng bác bỏ các báo cáo cho rằng Mỹ tạm ngừng không kích do thiếu hụt đạn dược, khẳng định kho dự trữ tên lửa đánh chặn Patriot cùng các loại đạn dược khác của nước này vẫn còn rất dồi dào.
Ngược lại, phía Iran lại có cách tiếp cận cứng rắn và mang tính phủ nhận nhiều hơn. Tehran hạ thấp tầm quan trọng của các cuộc đàm phán, phủ nhận việc hai bên đang đối thoại trực tiếp, và nhấn mạnh rằng các nhà trung gian chỉ đơn thuần đang chuyển lời nhắn giữa hai phía. Đáng chú ý, việc Iran, hoặc các nhóm được nước này hậu thuẫn, tiếp tục tiến hành các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhắm vào Ả Rập Xê Út, Jordan và Iraq cho thấy Tehran đang thử nghiệm giới hạn phản ứng mới của Mỹ, qua đó càng làm tăng thêm sự mong manh của lệnh ngừng bắn hiện tại.
Chuỗi leo thang lần này bắt nguồn từ sự sụp đổ của bản ghi nhớ tháng 6, dẫn đến việc Mỹ thu hồi giấy miễn trừ bán dầu của Iran và áp dụng lệnh phong tỏa hải quân đối với các cảng của nước này. Từ đó, một chuỗi hành động trả đũa khốc liệt đã diễn ra trong gần hai tuần: khởi đầu bằng việc Iran bắn vào các tàu di chuyển qua eo biển Hormuz, sau đó Mỹ đáp trả bằng cách nhắm mục tiêu vào cơ sở hạ tầng ven biển của Iran – chiến dịch này mới chỉ tạm dừng vào thứ Bảy vừa qua.
Đáp lại, Iran đã dội tên lửa và máy bay không người lái vào các căn cứ có quân đội Mỹ đồn trú tại nhiều quốc gia trong khu vực, gây ra tổn thất nghiêm trọng với ba binh sĩ thiệt mạng tại Jordan và một người khác tại Iraq. Chuỗi đụng độ liên tiếp này đã đẩy khu vực đến gần bờ vực của một cuộc chiến tranh khu vực toàn diện hơn bao giờ hết, khiến các nhà trung gian càng phải nỗ lực gấp rút hơn để ngăn chặn nguy cơ leo thang tiếp diễn.
Eo biển Hormuz – tuyến đường huyết mạch của vận tải dầu mỏ toàn cầu – đang trở thành điểm mấu chốt gây tranh cãi gay gắt nhất giữa hai bên. Iran giữ lập trường hết sức kiên quyết, tuyên bố rằng tuyến đường thủy này không thể trở lại trạng thái như trước chiến tranh. Tehran yêu cầu các tàu thuyền phải di chuyển gần bờ biển của nước này hơn, đồng thời đòi hỏi một khoản phí bắt buộc, có thể dưới hình thức phí vào, phí ra hoặc phí dịch vụ, đồng thời bác bỏ hoàn toàn cơ chế thu phí tự nguyện mà Oman từng đề xuất như một giải pháp trung dung.
Bất chấp yêu cầu của Iran, Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ (CENTCOM) vẫn tiếp tục thực thi lệnh phong tỏa tại khu vực eo biển Hormuz. Theo báo cáo, lực lượng này đã chuyển hướng 17 tàu thương mại, vô hiệu hóa hai tàu, và trực tiếp lên kiểm tra hai tàu khác, cho thấy Washington chưa có dấu hiệu nhượng bộ trước các yêu cầu của Tehran về quyền kiểm soát tuyến hàng hải này.
Hai bên vẫn còn bất đồng sâu sắc về kết quả cuối cùng liên quan đến quy chế quản lý eo biển Hormuz, vốn được xem là nút thắt quan trọng nhất trong toàn bộ tiến trình đàm phán hiện nay. Dù các cuộc đối thoại đang được nhen nhóm trở lại thông qua vai trò trung gian của Qatar và Pakistan, khoảng cách về lợi ích cốt lõi giữa Mỹ và Iran vẫn còn rất lớn, khiến chặng đường đạt được một nền hòa bình thực chất và bền vững tiếp tục đối mặt với nhiều rào cản đáng kể trong thời gian tới. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán cùng tình hình thực thi lệnh phong tỏa tại khu vực này sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng để đánh giá đúng mức độ rủi ro nguồn cung trong những tuần tới.
Cập nhật lần cuối: 27/07/2026 02:34
Cập nhật lần cuối: 27/07/2026 01:17

Mỹ và Iran vừa tạm ngừng các cuộc tấn công quân sự trong ngày thứ hai liên tiếp, sau hai tuần không kích và trả đũa dồn dập lẫn nhau. Tuy nhiên, dù súng đã tạm ngừng nổ trên đất liền, đối với thị trường dầu mỏ, tình hình vẫn cực kỳ căng thẳng. Eo biển Hormuz – tuyến đường thủy huyết mạch cho hoạt động xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên toàn cầu – vẫn đang chứng kiến các vụ nổ tàu chở dầu cùng hoạt động phong tỏa hàng hải gay gắt giữa hai bên. Đây là lời nhắc nhở rõ ràng rằng ngay cả khi các hoạt động quân sự trên bộ tạm lắng, rủi ro đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu vẫn chưa hề giảm bớt.
Một phái đoàn Oman đã tới Tehran nhằm thúc đẩy tiến trình đàm phán, cùng với sự hỗ trợ truyền tin từ Qatar và Pakistan trong vai trò trung gian hòa giải. Về phía Mỹ, dư luận trong nước phản đối mạnh mẽ cuộc chiến, khi chỉ 28% người dân cho rằng cuộc xung đột này là đáng giá, đã buộc Tổng thống Mỹ phải tìm kiếm một chiến lược rút lui phù hợp. Bên cạnh đó, Lầu Năm Góc cũng bày tỏ lo ngại về nguy cơ cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn cùng các loại vũ khí phòng không sau nhiều tuần giao tranh liên tục, một yếu tố hậu cần được cho là cũng góp phần không nhỏ vào quyết định tạm dừng các đợt không kích.
Về phía Iran, lực lượng quân đội nước này cũng đã dừng các hoạt động đáp trả, dựa trên chiến lược “trả đũa” mà Tehran vẫn thường áp dụng trong suốt cuộc xung đột. Việc cả hai bên cùng lúc lựa chọn tạm dừng giao tranh cho thấy có thể đã tồn tại một sự đồng thuận ngầm, dù không chính thức, về việc cần một khoảng nghỉ để đánh giá lại tình hình.
Trong khi tình hình trên đất liền tạm lắng, một tàu chở dầu vừa phát nổ do vướng phải thủy lôi tại khu vực eo biển Hormuz, sau khi di chuyển ra khỏi tuyến đường được Iran cho phép. Đây được xem là lời cảnh báo rủi ro cao nhất đối với các tàu vận tải xăng dầu đang hoạt động tại khu vực này.
Cuộc chiến phong tỏa trên biển vẫn tiếp diễn không ngừng. Mỹ vẫn duy trì hiệu lực lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran, và trong những ngày qua, quân đội Mỹ đã điều hướng 12 tàu thương mại, vô hiệu hóa 2 tàu, đồng thời trực tiếp lên kiểm tra 2 tàu khác đang di chuyển qua eo biển Hormuz. Đáp lại, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran cũng nổ súng cảnh cáo và chặn đứng 6 tàu cố gắng đi qua tuyến đường này chỉ trong vòng 24 giờ.
Nguyên nhân cốt lõi của căng thẳng hàng hải tại eo biển Hormuz xuất phát từ những diễn giải trái ngược nhau về nội dung một bản ghi nhớ được hai bên ký kết hồi tháng 6, khiến Mỹ và Iran liên tục đối đầu trong việc định tuyến và kiểm soát các tàu thuyền qua lại khu vực này.
Sự thiếu vắng lòng tin giữa hai bên vẫn là rào cản lớn nhất cho tiến trình hòa giải. Iran cho rằng các nỗ lực ngoại giao trước đây từng nhiều lần bị phản bội, khi nước này liên tục bị tấn công ngay trong lúc đang tiến hành đàm phán. Ký ức về những lần đàm phán bị gián đoạn bởi các đợt tấn công bất ngờ khiến Tehran tỏ ra thận trọng hơn nhiều trong việc đặt niềm tin vào các cam kết từ phía Washington lần này.
Bên cạnh đó, những động thái mang tính khiêu khích vẫn tiếp diễn. Ông Trump đã gây chú ý dư luận khi đăng tải các hình ảnh do AI tạo ra, mô tả cảnh cắm cờ Mỹ và tuyên bố chiếm đoạt một tàu chở dầu thương mại của Iran. Đồng thời, cả hai bên đều duy trì lập trường cứng rắn, sẵn sàng leo thang trở lại ngay lập tức nếu đối phương có hành động bị coi là manh động, cho thấy trạng thái “yên ắng” hiện tại thực chất rất mong manh và có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào.
Việc tạm dừng đụng độ hiện tại chỉ mang tính chất tạo không gian ngoại giao trong ngắn hạn, trong khi mâu thuẫn cốt lõi giữa hai bên về quyền kiểm soát và quy chế đi lại tại tuyến hàng hải này vẫn chưa được giải quyết triệt để. Lịch sử của cuộc xung đột cho thấy các giai đoạn tạm lắng trước đây thường không kéo dài, và bất kỳ sự cố nhỏ nào cũng có thể trở thành ngòi nổ cho một vòng leo thang mới.
Đối với các doanh nghiệp vận tải biển và kinh doanh dầu khí, đây là thời điểm cần theo dõi sát sao tình hình tại khu vực này. Dù các cuộc đàm phán về quản lý giao thông qua eo biển Hormuz đã có một số tiến triển nhất định, nguy cơ từ thủy lôi còn sót lại cùng các cuộc chạm trán hải quân bất ngờ vẫn là rủi ro hiện hữu, có thể gây ra biến động mạnh đến chuỗi cung ứng và giá năng lượng toàn cầu bất cứ lúc nào. Việc chuẩn bị sẵn các kịch bản ứng phó, từ điều chỉnh tuyến vận chuyển cho đến quản lý rủi ro giá, vẫn là điều cần thiết trong giai đoạn nhạy cảm này, ngay cả khi các tín hiệu ngoại giao tích cực đang xuất hiện trở lại. Chỉ khi nào một khuôn khổ quản lý rõ ràng và bền vững cho eo biển Hormuz được thiết lập, thị trường mới có thể thực sự yên tâm về triển vọng ổn định lâu dài của nguồn cung năng lượng khu vực.
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 02:44

Nếu nhìn lên bản đồ năng lượng Đông Nam Á, chúng ta buộc phải thừa nhận một sự thật cay đắng: Việt Nam đã đi sau rất nhiều. Từ năm 2011, Thái Lan đã khánh thành trạm LNG đầu tiên tại Map Ta Phut, tức là họ đi trước chúng ta trọn vẹn 15 năm. Ngay cả một quốc gia không có tài nguyên như Singapore cũng đã khánh thành cảng nhập khẩu LNG từ năm 2013, bỏ xa chúng ta tới 13 LNG năm.
Trong khi các quốc gia láng giềng đã quen thuộc với những chuyến tàu siêu lạnh chở Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), thì đối với Việt Nam, mốc thời gian lịch sử mới chỉ thực sự bắt đầu vào tháng 7 năm 2023. Đó là thời điểm chuyến tàu chở 70.000 tấn LNG đầu tiên cập bến Thị Vải, chính thức đưa Việt Nam từ con số 0 tròn trĩnh vươn lên xuất hiện trên bản đồ LNG thế giới. Và phải đến ngày 15/3/2024, PV GAS mới chính thức triển khai cung cấp LNG phục vụ cho sản xuất công nghiệp.
Vấn đề đặt ra trên diễn đàn xăng dầu lúc này là: Dù xuất phát điểm vô cùng muộn màng, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn ngủi, Việt Nam đã quyết định chơi “tất tay”. Chúng ta đang ném hàng tỷ đô la vào các đại công trường điện khí từ Nam chí Bắc. Tại sao lại có sự bứt tốc điên rồ và mang tính sống còn này? Hãy cùng chúng tôi giải mã từng lớp sự thật.
Để hiểu được cú “tất tay” này, trước hết, hãy nhìn vào quy luật sinh tồn của bất kỳ nền kinh tế nào: Năng lượng chính là mạch máu. Để vận hành cỗ máy quốc gia và đạt được những mục tiêu tăng trưởng GDP đầy tham vọng mỗi năm, việc đảm bảo nguồn cung năng lượng là điều kiện tiên quyết, mang tính bắt buộc. Nếu điện thiếu, hạ tầng năng lượng không thể vận hành, thì cỗ máy sản xuất sẽ lập tức đóng băng. Khi đó, mọi kế hoạch vĩ mô, mọi tham vọng bứt phá trở thành công xưởng mới của châu Á đều sẽ đổ sông đổ bể.
Và nhìn thẳng vào thực tế, nỗi đau hiện tại của ngành dầu khí Việt Nam là một cơn đói năng lượng đang chực chờ bùng phát. Đầu tiên là sự cạn kiệt từ bên trong: Các “lão tướng” từng gánh vác cả nền kinh tế như bể khí Nam Côn Sơn hay bể Cửu Long đang rơi tự do. Sản lượng khai thác nội địa đã cắm đầu giảm từ 10,6 tỷ mét khối xuống chỉ còn khoảng 7 tỷ mét khối, với tốc độ suy giảm khủng khiếp từ 15 đến 20% mỗi năm. Giếng cạn, nhưng máy móc công nghiệp thì không thể ngừng quay.
Vậy chúng ta có thể trông chờ vào Than đá hay Năng lượng tái tạo không? Nhiệt điện than dù đang gánh tới 46% sản lượng điện toàn quốc nhưng đã chính thức nhận “án tử” từ việc Liên minh Châu Âu (EU) siết chặt cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Hàng hóa Việt Nam nếu sản xuất bằng điện than sẽ bị đánh thuế cực nặng. Trong khi đó, năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời lại quá “đỏng đảnh”. Các tập đoàn như Hòa Phát, Intel hay Samsung cần nguồn “điện nền” phẳng lặng, ổn định 24/7 chứ không thể hoạt động phụ thuộc vào thời tiết.
Bên cạnh đó, quyết định ném hàng chục tỷ đô la vào LNG của ngành dầu khí Việt Nam còn đến từ 3 sức ép vĩ mô tàn khốc:
Giữ chân dòng vốn FDI: Đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh khắt khe (như RE100) của các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Sự tẩy chay của dòng tiền quốc tế: Các ngân hàng quốc tế đã đóng sập cửa tín dụng với điện than, biến LNG thành con đường độc đạo để huy động vốn.
Giải cứu điện cục bộ: Đặt các nhà máy điện khí ngay tại trung tâm phụ tải lớn ở miền Bắc (Quảng Ninh, Thái Bình, Nghi Sơn) để giải quyết ngay cơn khát điện tại chỗ.
Để đáp ứng hoàn hảo những sức ép đó, LNG mang sức mạnh vật lý siêu nén. Nhờ công nghệ hóa lạnh âm 162 độ C giúp thu nhỏ thể tích 600 lần, lượng nhiên liệu cho siêu nhà máy 1.500 MW vận hành cả năm chỉ cần 1,2 triệu tấn LNG (gói gọn trong 15 chuyến tàu), thay vì 4,5 triệu tấn than đòi hỏi 112.000 chuyến xe tải băm nát đường bộ.

Bị dồn vào chân tường, Việt Nam đã biến năm 2026 thành một cuộc chạy đua thu mua LNG khốc liệt trên toàn cầu. Đợt nắng nóng kéo dài vắt kiệt công suất thủy điện buộc chúng ta phải kích hoạt chiến dịch gom hàng. Lộ trình cập bến của các siêu tàu trong nửa đầu năm 2026 cho thấy sự bứt tốc khủng khiếp:
Tháng 2 & 3/2026: Tàu FAT’H AL KHAIR chở 63.000 tấn LNG từ Trung Đông cập bến an toàn ngay trước khi căng thẳng quân sự tại eo biển Hormuz bùng phát.
Tháng 4/2026: Liên tiếp đón tàu Dapeng Princess (32.700 tấn từ Malaysia) và Kool Blizzard (27.300 tấn từ Brunei), đưa tổng lượng nhập khẩu tháng 4 đạt kỷ lục 276.000 tấn.
Tháng 5/2026: Việt Nam chốt hợp đồng cung cấp khí hóa lỏng chiến lược với tập đoàn Novatek (Nga).
Tháng 6/2026: Đón tàu METHANE MICKIE HARPER chở 73.000 tấn từ Canada (07/06) và thêm 15.000 tấn LNG từ Australia (17-18/06).
Tổng cộng chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, ngành dầu khí Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 354.000 tấn LNG, chính thức trở thành một điểm nóng rực rỡ trên thị trường năng lượng Đông Nam Á.
Thế nhưng, cuộc chơi tỷ đô này không trải đầy hoa hồng. Nhập khẩu LNG đồng nghĩa với việc chúng ta phải chấp nhận bước vào một trò chơi sinh tử về giá cả. Trước căng thẳng Trung Đông, giá LNG giao ngay ở mức 9 USD/triệu BTU, nhưng sau đó đã bị đẩy vọt lên 15-17 USD và chạm mốc 20,2 USD/triệu BTU tại châu Á vào giữa tháng 7 năm 2026.
Giá khí đầu vào đắt gấp đôi, gấp ba giáng đòn búa tạ vào chi phí vận hành nhà máy điện và hóa đơn tiền điện. Tuy nhiên, nghệ thuật điều hành của các doanh nghiệp như PV GAS đã phát huy tác dụng: Nhờ chủ động đàm phán chốt hợp đồng sớm, chuyến hàng tháng 3/2026 đã mua được lượng khí khổng lồ với giá thấp hơn đến 50% so với mức đỉnh 20,2 USD/triệu BTU của thị trường, cứu vãn biên lợi nhuận cho toàn ngành.
Thái Lan và Singapore mất 20 năm để xây hạ tầng LNG, nhưng Việt Nam buộc phải nén chặng đường đó trong chưa đầy 10 năm. Ngay trong năm 2026, kho LNG Thị Vải giai đoạn 2 dự kiến nâng công suất lên 3 triệu tấn/năm. Theo Quy hoạch Điện VIII, đến năm 2030, Việt Nam bắt buộc phải có 22.400 MW điện khí LNG với tổng công suất nhập khẩu đạt 14 triệu tấn/năm.
Mức giá cho dòng năng lượng siêu lạnh này rất đắt đỏ, nhưng đó là sự đánh đổi bắt buộc để giữ vững ánh sáng cho các đại công xưởng tỷ đô và bảo vệ vị thế vĩ mô của Việt Nam. Bạn nghĩ sao về ván bài năng lượng mang tính “tất tay” này? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn trên diễn đàn xăng dầu nhé!
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 02:34

Hãy cùng nhắm mắt lại và tưởng tượng về một sự tương phản mãnh liệt nhất trong lịch sử kinh tế Việt Nam. Nếu như ngay lúc này, ngoài khơi xa của Biển Đông, hàng chục giàn khoan khổng lồ, hiện đại bậc nhất thế giới đang rực sáng trong đêm, sừng sững như những pháo đài thép để ngày đêm hút lên dòng “vàng đen” nuôi dưỡng nền kinh tế, thì lùi lại những năm 1950, đất nước chúng ta lúc đó có gì? Đó là một Việt Nam chìm trong khói lửa đạn bom, kinh tế kiệt quệ, phương tiện kỹ thuật chỉ là con số không tròn trĩnh. Trong bối cảnh ấy, không một ai trên thế giới, kể cả những chuyên gia phương Tây lạc quan nhất, dám nghĩ rằng Việt Nam lại sở hữu những mỏ dầu khí khổng lồ.
Thế nhưng, lịch sử đã chứng kiến một tầm nhìn đi trước thời đại, một khát vọng vĩ đại được thắp lên từ những ngày gian khó nhất. Tại diễn đàn xăng dầu hôm nay, chúng ta hãy cùng lật lại những trang sử hào hùng ấy. Năm 1959, khi tới thăm khu công nghiệp Bacu của Liên Xô, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dõng dạc tuyên bố một câu nói mang tính lịch sử: “Việt Nam có biển nhất định có dầu, nhưng đang chiến tranh chưa làm được. Tôi hy vọng và tin tưởng rằng sau khi Việt Nam kháng chiến thắng lợi, nhân dân Liên Xô và Adecbaigian nói riêng sẽ giúp Việt Nam xây dựng những khu công nghiệp Dầu khí mạnh như Bacu”.

Đó không chỉ là một lời ngoại giao, đó là một lời tiên tri, một mệnh lệnh của lịch sử. Và người học trò xuất sắc của Bác – Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng, đã dành trọn cả cuộc đời để biến giấc mơ tưởng chừng như viển vông đó thành hiện thực. Từ những ngày tháng cơ hàn mà những người kỹ sư thế hệ đầu phải dùng rơm trộn với đất sét để làm lò chưng cất dầu, ngày nay, Việt Nam đã làm chủ hoàn toàn các công nghệ lõi khắt khe nhất thế giới, thu về cho ngân sách quốc gia hơn 1 triệu tỷ đồng mỗi năm. Việt Nam đã làm điều đó bằng cách nào? Hãy cùng diễn đàn xăng dầu giải mã bước nhảy vọt thần kỳ này!
Giai đoạn Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng đứng đầu Chính phủ, từ năm 1955 đến năm 1987, có thể nói là thời kỳ đất nước đối mặt với muôn vàn gian khó. Đất nước bị chia cắt, chiến tranh leo thang, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc. Nhưng với một nhãn quan chiến lược kiệt xuất của một nhà lãnh đạo lỗi lạc, Thủ tướng Phạm Văn Đồng hiểu rất rõ một chân lý cốt lõi: Dầu khí không chỉ đơn thuần là một loại tài nguyên đào lên để bán lấy tiền. Nó lớn lao hơn thế, là “đòn bẩy phát triển”, là mạch máu, là trụ cột năng lượng quyết định sự thành bại của toàn bộ công cuộc công nghiệp hóa đất nước sau này.

Và ông đã đi một nước cờ đi trước thời đại. Năm 1956, khi đất nước còn đang ngổn ngang trăm mối, Chính phủ đã quyết định “thắt lưng buộc bụng”, chắt chiu từng đồng ngoại tệ ít ỏi để cử những lứa du học sinh ưu tú đầu tiên sang Nga và Rumani học tập về địa chất. Ông biết rằng, muốn xây dựng một nền công nghiệp, điều đầu tiên không phải là máy móc, mà là khối óc con người. Đó chính là những viên gạch nền móng tạo ra nguồn nhân lực cốt lõi cho ngành dầu khí Việt Nam.
Nhưng thưa các bạn độc giả của diễn đàn xăng dầu, sự khởi đầu bao giờ cũng đầy rẫy sự khắc nghiệt. Hãy thử tưởng tượng sự thiếu thốn lúc bấy giờ: Để lập một sơ đồ khoan, phân tích các tầng địa chất phức tạp, các kỹ sư Việt Nam thời kỳ đó không có siêu máy tính, không có phần mềm mô phỏng 3D hiện đại như bây giờ. Họ phải dùng những chiếc máy tính cơ học thô sơ, cồng kềnh, chỉ thực hiện được đúng 4 phép tính: cộng, trừ, nhân, chia. Hàng ngàn phép tính phức tạp được thực hiện hoàn toàn bằng tay, bằng mồ hôi và sự kiên nhẫn tột độ.
Và chua xót hơn, khi tiến hành những thí nghiệm chưng cất đầu tiên, vì không có thiết bị chuyên dụng, không có vật liệu chịu nhiệt, những con người quả cảm ấy đã phải lấy rơm trộn với bùn và đất sét để đắp thành những lò chưng cất hóa dầu dã chiến. Từ bùn đất và rơm rạ, họ đã nhóm lên ngọn lửa thiêng liêng của một ngành công nghiệp tỷ đô.

Nhưng khát vọng và ý chí thôi là chưa đủ. Bước vào giai đoạn sau giải phóng, ngành dầu khí Việt Nam đối diện với một bức tường thành khổng lồ mang tên: Cấm vận. Chúng ta bị bủa vây bởi “3 Không”: Không vốn liếng, không công nghệ, và không có thị trường quốc tế. Các công ty phương Tây lần lượt quay lưng và rút rục khỏi thềm lục địa nước ta.
Giải pháp thông minh và duy nhất lúc bấy giờ của Đảng và Chính phủ là tìm kiếm một đối tác chiến lược đủ tầm. Và ngày 3 tháng 7 năm 1980 đánh dấu một bước ngoặt quyết định vận mệnh lịch sử: Hiệp định hợp tác thăm dò và khai thác dầu khí với Liên Xô được ký kết, chính thức khai sinh ra Liên doanh Vietsovpetro. Trên các chuyên mục phân tích của diễn đàn xăng dầu, sự kiện này luôn được đánh giá là một cái bắt tay kinh tế mang tầm chiến lược sinh tồn.
Và rồi, lịch sử đã gọi tên Việt Nam. Tháng 6 năm 1986, một sự kiện làm chấn động cả nước: Tấn dầu thô thương mại đầu tiên từ mỏ Bạch Hổ chính thức được bơm lên từ lòng biển sâu. Khoảnh khắc dòng “vàng đen” tuôn trào cũng là lúc cả nền kinh tế Việt Nam đang đứng bên bờ vực thẳm với lạm phát phi mã lên tới ba chữ số, ngoại tệ cạn kiệt, khủng hoảng kinh tế trầm trọng. Chính những thùng dầu thô đầu tiên ấy đã trở thành “trụ cột tài chính”, trở thành chiếc phao cứu sinh quý giá nhất, mang về nguồn ngoại tệ sống còn để cứu nguy cho nền kinh tế, tạo đà trực tiếp cho công cuộc Đổi mới vĩ đại vươn mình ra biển lớn.
Các chuyên gia tại diễn đàn xăng dầu thường nhắc lại một khoảnh khắc vô cùng đắt giá mà những người thợ khoan năm xưa vẫn truyền tai nhau: Lần Thủ tướng Phạm Văn Đồng đích thân ra thăm giàn khoan giữa Biển Đông trong một ngày dông bão lớn, sóng biển giật cấp, cao tới 4 – 5 mét. Giữa biển cả cuồng nộ, vị Thủ tướng già mặc chiếc áo mưa mỏng manh, đứng vững trên boong tàu nhìn về phía ngọn lửa rực sáng, mỉm cười hiền từ và ví mỏ dầu giống như một “cô công chúa xinh đẹp đang ngủ yên dưới đáy đại dương”. Chính những người thợ khoan dũng cảm đã đánh thức nàng công chúa ấy thức dậy, mang lại sự trù phú cho đất nước.
Hợp tác quốc tế là một bệ phóng tuyệt vời, nhưng để một quốc gia thực sự tự cường, ngành dầu khí Việt Nam không thể cam chịu kiếp “đi làm thuê” trên chính vùng biển của quê hương mình. Hợp tác là để học hỏi, và học hỏi là để làm chủ công nghệ tiên tiến.
Nhận thức sâu sắc điều đó, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã ch
ọn một con đường chông gai nhưng tất yếu: Đầu tư mạnh mẽ vào Nghiên cứu & Phát triển (R&D) và phát huy tối đa nội lực. Một minh chứng rõ nét nhất chính là tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất – viên ngọc sáng nằm trên chính quê hương Quảng Ngãi của Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng. Tại đây, những kỹ sư người Việt nay đã làm chủ hoàn toàn hệ thống, tự mình nghiên cứu và áp dụng hơn 30 giải pháp cải tiến kỹ thuật, làm lợi cho ngân sách hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm.
Đẳng cấp của ngành dầu khí Việt Nam không chỉ dừng lại ở hạ nguồn mà còn vươn lên tầm cao mới ở thượng nguồn. Thay vì chỉ khai thác dầu ở các tầng đá trầm tích như thế giới, các kỹ sư Việt Nam đã làm được một điều “không tưởng”: Khai thác thành công dầu trong tầng đá móng nứt nẻ tại mỏ Bạch Hổ – một kỳ tích vô tiền khoáng hậu được thế giới công nhận.
Theo dõi các bản tin công nghệ trên diễn đàn xăng dầu, cộng đồng không khỏi tự hào khi Việt Nam từ chỗ phải đi thuê mướn giàn khoan với giá hàng triệu đô la nay đã tự thiết kế, tự chế tạo những siêu giàn khoan tự nâng khổng lồ nặng gần 20.000 tấn như Tam Đảo 03 và Tam Đảo 05. Hơn thế nữa, các kỹ sư Việt Nam đã vươn lên thành nhà thầu EPCIC quốc tế, đánh bại đối thủ sừng sỏ để xuất khẩu giàn khai thác cho mỏ Al Shaheen (Qatar) hay giàn công nghệ trung tâm cho Tập đoàn Dầu khí Ấn Độ (ONGC), thu về hàng trăm triệu USD. Trí tuệ Việt Nam nay còn vươn tầm thế giới khi chế tạo chân đế điện gió ngoài khơi cho các dự án lớn tại Đài Loan và Ba Lan.
Sinh thời, Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng từng đau đáu một ước ao rất đỗi giản dị: “Ước gì làm sao sớm có được 1 triệu tấn dầu”. Nếu hôm nay ông còn sống và chứng kiến cơ đồ này, hẳn ông sẽ vô cùng tự hào bởi khát vọng ấy nay đã biến thành kỳ tích vĩ đại. Petrovietnam đã khai thác hơn 441 triệu tấn dầu thô, riêng năm 2023 đóng góp 165.000 tỷ đồng vào ngân sách Nhà nước, chiếm khoảng 9% tổng thu ngân sách quốc gia.
Quan trọng hơn cả tiền bạc, ngành dầu khí Việt Nam đang gánh vác sứ mệnh thiêng liêng bảo vệ “5 chữ An” chiến lược: An ninh quốc gia, An ninh kinh tế, An ninh lương thực, An ninh năng lượng và An sinh xã hội. Mỗi giàn khoan sừng sững ngoài khơi xa là một cột mốc chủ quyền bằng thép, khẳng định đanh thép quyền chủ quyền và quyền tài phán của Tổ quốc.
Từ tầm nhìn của Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1959 đến sự chèo lái tài tình của Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng và khối óc sáng tạo của vạn thế hệ kỹ sư, ngành dầu khí Việt Nam đã trở thành biểu tượng kiêu hãnh của tinh thần tự chủ. Các bạn nghĩ sao về hành trình thần kỳ này? Hãy để lại bình luận trên diễn đàn xăng dầu và đừng quên nhấn Like, Subscribe để đón xem các bài viết tiếp theo!
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 02:03

Hạ viện Mỹ vừa có một cuộc bỏ phiếu mang tính lịch sử nhằm đình chỉ vai trò của Tổng thống Donald Trump trong việc tiếp tục chiến tranh Iran mà không cần sự chấp thuận của Quốc hội. Sự kiện này diễn ra đúng vào thời điểm thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran vừa sụp đổ, xung đột tiếp tục leo thang trở lại, và thị trường năng lượng toàn cầu đang chao đảo khi giá dầu áp sát mốc 100 USD/thùng. Cuộc bỏ phiếu diễn ra trong bối cảnh áp lực chính trị trong nước ngày càng gia tăng, khi công chúng Mỹ tỏ ra ngày càng lo ngại về cái giá phải trả cho việc duy trì một cuộc xung đột quân sự kéo dài ở nước ngoài.
Tại Hạ viện, dự luật do nữ Hạ nghị sĩ đảng Dân chủ Pramila Jayapal đề xuất đã vượt qua ải bỏ phiếu với tỷ lệ sít sao 214 phiếu thuận và 208 phiếu chống. Điểm đáng chú ý nhất là sự bất mãn đã lan rộng vào chính nội bộ đảng Cộng hòa, khi 4 nghị sĩ gồm Thomas Massie, Brian Fitzpatrick, Tom Barrett và Warren Davidson quyết định đi ngược lại đường lối chung của đảng để ủng hộ dự luật hạn chế quyền tiếp tục chiến tranh Iran của Tổng thống. Đây được xem là một trong những lần hiếm hoi các nghị sĩ Cộng hòa công khai chia rẽ với chính quyền của cùng đảng về một vấn đề đối ngoại quan trọng như vậy.
Tuy nhiên, tại Thượng viện, một nỗ lực tương tự đã thất bại với tỷ lệ sít sao 47 phiếu thuận và 49 phiếu chống. Diễn biến đáng chú ý là Thượng nghị sĩ Cộng hòa Susan Collins bất ngờ bỏ phiếu cùng phía đảng Dân chủ, trong khi Thượng nghị sĩ Dân chủ John Fetterman lại quay sang bỏ phiếu cùng phía đảng Cộng hòa, cho thấy ranh giới đảng phái trong vấn đề chiến tranh Iran lần này không hoàn toàn rõ ràng như thông thường.
Một trong những yếu tố tạo áp lực tâm lý lớn nhất dẫn đến cuộc bỏ phiếu này là việc 4 binh sĩ Mỹ tử trận tại Iran vừa được đưa về nước trong những chiếc quan tài phủ cờ vào thứ Tư tuần này, khiến dư luận trong nước càng thêm lo ngại về cái giá phải trả của việc tiếp tục xung đột quân sự tại khu vực này.
Về góc nhìn kinh tế và xã hội, Hạ nghị sĩ Alexandria Ocasio-Cortez cho rằng người dân Mỹ đã cảm thấy mệt mỏi trước các cuộc chiến tiêu tốn hàng nghìn tỷ USD ngân sách. Bà nhấn mạnh rằng việc tiếp tục can thiệp quân sự không chỉ gây tổn hại đến nền kinh tế toàn cầu, mà còn làm lu mờ những nhu cầu cấp thiết của tầng lớp lao động Mỹ trong nước.
Về mặt toan tính chính trị, Hạ nghị sĩ Jayapal nhận định đây là hành động hợp lòng cử tri trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ sắp tới. Theo bà, ngay cả những nghị sĩ Cộng hòa vắng mặt trong cuộc bỏ phiếu cũng không dám công khai bỏ phiếu “không” đối với dự luật, vì lo ngại sẽ khó giải thích với cử tri tại quê nhà về lập trường ủng hộ tiếp tục chiến tranh Iran mà không qua sự chấp thuận của Quốc hội.
Tổng thống Trump đã phản ứng hết sức gay gắt trước kết quả bỏ phiếu tại Hạ viện, gọi những nghị sĩ Cộng hòa ủng hộ dự luật là những kẻ thất bại trên mạng xã hội Truth Social, đồng thời cho rằng họ đang gây khó khăn cho công việc điều hành của ông liên quan đến chiến tranh Iran.
Về mặt pháp lý, cần lưu ý rằng đây là một nghị quyết đồng thời, vốn thiếu hiệu lực pháp luật trực tiếp vì không cần trình lên Tổng thống để ký ban hành hay phủ quyết. Dù vậy, phía đảng Dân chủ vẫn lập luận rằng do tòa án chưa đưa ra phán quyết cuối cùng về vấn đề này, nghị quyết vẫn mang một sức nặng pháp lý nhất định trong bối cảnh thời chiến hiện nay, đặc biệt liên quan đến quyền hạn của Tổng thống trong việc đơn phương duy trì chiến tranh Iran.
Đây là cuộc bỏ phiếu thứ hai của Hạ viện về vấn đề này, nhưng là lần đầu tiên kể từ khi bản ghi nhớ hợp tác giữa Mỹ và Iran chính thức sụp đổ. Kết quả bỏ phiếu cho thấy sự rạn nứt sâu sắc đang tồn tại trên chính trường Mỹ liên quan đến chính sách đối ngoại và giới hạn quyền lực của Tổng thống trong các vấn đề chiến tranh.
Mặc dù Hạ viện đã có động thái gay gắt nhằm hạn chế quyền lực của ông Trump, sự thất bại của nỗ lực tương tự tại Thượng viện, cùng với quyền lực hành pháp hiện tại của Tổng thống, cho thấy cuộc chiến tại Iran nhiều khả năng sẽ chưa thể sớm hạ nhiệt trong thời gian tới. Sự chia rẽ giữa hai viện Quốc hội cũng phản ánh một thực tế rằng, dù có nhiều tiếng nói phản đối ngày càng lớn, cơ chế kiểm soát quyền lực của Tổng thống trong các vấn đề chiến tranh vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý chưa được giải quyết triệt để.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, diễn biến chính trị nội bộ Mỹ liên quan đến chiến tranh Iran cũng là một yếu tố cần theo dõi song song với tình hình quân sự thực địa, bởi bất kỳ thay đổi nào trong lập trường của Washington cũng có thể tác động đáng kể đến sự bất ổn của giá dầu và nền kinh tế toàn cầu trong những tháng tới. Việc theo dõi các động thái tiếp theo từ cả Hạ viện lẫn Thượng viện, cũng như phản ứng của Nhà Trắng, sẽ giúp giới đầu tư có cái nhìn đầy đủ hơn về khả năng leo thang hay hạ nhiệt của xung đột trong thời gian sắp tới.
Cập nhật lần cuối: 24/07/2026 01:54

Giá dầu thế giới ngày 24/7/2026 đang thu hút sự chú ý lớn từ giới đầu tư khi tiếp tục đà tăng vọt, trong đó giá dầu thô Brent đã tiến rất sát mốc tâm lý quan trọng 100 USD/thùng. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết biến động giá, phân tích các điểm nóng chính trị đang chi phối thị trường, đồng thời đưa ra các dự báo để thành viên diễn đàn cùng thảo luận. Đây là một trong những giai đoạn biến động mạnh nhất của thị trường dầu mỏ trong nhiều tháng trở lại đây, khi hàng loạt điểm nóng địa chính trị cùng bùng phát trong một khoảng thời gian ngắn.
Tính đến ngày 24/7/2026, giá dầu thô Brent đang giao dịch quanh mức 99,92 USD/thùng, chạm sát ngưỡng 100 USD/thùng. Trong khi đó, dầu thô tiêu chuẩn WTI đạt mức 91,47 USD/thùng. Dù ghi nhận sự điều chỉnh giảm nhẹ 0,78% so với phiên trước, tính chung cả tuần, giá WTI vẫn đang trên đà ghi nhận mức tăng hơn 12%.
Nhìn lại trong khoảng thời gian dài hơn, đà tăng trưởng của giá dầu thô càng trở nên ấn tượng: WTI đã bứt phá tới 27,19% chỉ trong vòng một tháng qua, và tăng tới 40,38% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là mức tăng trưởng hiếm gặp, cho thấy thị trường đang phản ứng cực kỳ mạnh mẽ trước hàng loạt rủi ro địa chính trị dồn dập xảy ra cùng lúc.
Đà tăng của giá dầu thô lần này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi những lo ngại sâu sắc về nguy cơ gián đoạn nguồn cung toàn cầu do hàng loạt xung đột diễn ra đồng thời tại nhiều khu vực.
Về điểm nóng Mỹ – Iran, Washington đã thực hiện các đợt không kích nhắm vào Iran trong 13 ngày liên tiếp, trong khi cả hai bên đều bác bỏ khả năng nối lại đàm phán trong ngắn hạn. Tổng thống Trump cũng cảnh báo về khả năng áp dụng một hình thức trừng phạt quân sự quy mô lớn đối với cả Iran lẫn lực lượng Houthi, thậm chí đang cân nhắc một chiến dịch tấn công diện rộng nhắm vào Iran.
Song song đó, khủng hoảng tại eo biển và khu vực Biển Đỏ tiếp tục leo thang khi nhóm phiến quân Houthi do Iran hậu thuẫn đã nhắm mục tiêu vào hai tàu chở dầu của Ả Rập Xê Út trên Biển Đỏ, nhằm thực thi lệnh phong tỏa đối với các cảng của nước này. Các cuộc giao tranh liên tục đang đe dọa nghiêm trọng đến các tuyến lưu thông hàng hải, buộc nhiều khách hàng tại châu Á phải cân nhắc định tuyến lại các chuyến hàng, hoặc đi qua kênh đào Suez, hoặc chọn phương án đi vòng qua châu Phi tốn kém và mất thời gian hơn nhiều.
Ngoài hai điểm nóng chính, áp lực nguồn cung càng trở nên nghiêm trọng khi Caspian Pipeline Consortium buộc phải đình chỉ hoạt động bốc dầu thô tại nhà ga Biển Đen, sau khi hứng chịu các vụ tấn công bằng máy bay không người lái. Sự kiện này đã trực tiếp làm gián đoạn khoảng 80% tổng lượng dầu xuất khẩu của Kazakhstan, cho thấy rủi ro nguồn cung hiện đang lan rộng ra ngoài phạm vi Trung Đông, ảnh hưởng đến cả các khu vực sản xuất dầu quan trọng khác trên thế giới. Việc ba mặt trận cùng bùng phát trong một khoảng thời gian ngắn như vậy là điều hiếm gặp, khiến giới phân tích khó có thể đưa ra một kịch bản dự báo duy nhất cho diễn biến giá trong ngắn hạn.
Đối với những thành viên mới quan tâm đến thị trường, dầu thô WTI được phân loại là loại dầu “nhẹ và ngọt”, trong đó chữ “nhẹ” ám chỉ mật độ thấp của loại dầu này, còn “ngọt” cho biết hàm lượng lưu huỳnh trong dầu ở mức thấp – đặc tính giúp WTI dễ dàng tinh chế hơn so với nhiều loại dầu thô khác.
Về mặt giao dịch, điểm giao nhận cho các hợp đồng tương lai dầu thô WTI được đặt tại trung tâm Cushing, bang Oklahoma của Mỹ, và mỗi hợp đồng tương lai đại diện cho 1.000 thùng dầu. Đây là những thông tin cơ bản nhưng quan trọng để các nhà đầu tư mới có thể hiểu rõ hơn về cách thức vận hành của thị trường dầu thô kỳ hạn.
Nhìn chung, các rủi ro địa chính trị hiện đang là động lực chính chi phối giá dầu thô, vượt xa các yếu tố cung cầu thông thường vốn từng đóng vai trò chủ đạo trong việc định giá thị trường. Với ba mặt trận cùng lúc gây áp lực lên nguồn cung – Mỹ-Iran, Biển Đỏ và Kazakhstan – thị trường dầu thô nhiều khả năng sẽ còn tiếp tục biến động mạnh trong thời gian tới.
Anh em trên diễn đàn nhận định thế nào về khả năng giá dầu thô WTI chạm mốc 100 USD/thùng trong tháng tới? Liệu các kho dự trữ chiến lược có được mở thêm để hạ nhiệt thị trường, hay các bên sẽ để mặt hàng này tự điều chỉnh theo diễn biến địa chính trị? Rất mong nhận được góc nhìn và phân tích từ các thành viên diễn đàn về triển vọng thị trường trong giai đoạn nhạy cảm này.
Cập nhật lần cuối: 22/07/2026 02:52

Tình hình căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục leo thang nghiêm trọng, khi cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran đã bước sang ngày thứ 10 liên tiếp. Đáng lo ngại hơn cả, hai điểm nghẽn chiến lược cùng lúc đe dọa trực tiếp đến hoạt động vận chuyển dầu thô toàn cầu: eo biển Hormuz và khu vực phía nam Biển Đỏ, khiến giá dầu đối mặt với rủi ro có thể chạm mốc 120 USD/thùng nếu tình hình không sớm được kiểm soát. Đây là lần đầu tiên trong suốt chuỗi xung đột, cả hai tuyến hàng hải huyết mạch của ngành dầu mỏ thế giới cùng lúc rơi vào tình trạng gián đoạn nghiêm trọng như vậy.
Hai tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út, đang trên đường xuất khẩu sang Trung Quốc và Ấn Độ, đã buộc phải quay đầu khẩn cấp về phía kênh đào Suez. Nguyên nhân xuất phát từ việc Lực lượng Houthi tại Yemen chính thức tuyên bố phong tỏa hàng hải đối với Ả Rập Xê Út, trực tiếp gửi email đe dọa các công ty vận tải cùng thủy thủ đoàn rằng tàu của họ có thể bị tấn công nếu cố tình bốc dỡ hàng tại các cảng của Ả Rập Xê Út.
Hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz hiện gần như tê liệt hoàn toàn, khi chỉ có 6 tàu đi qua tuyến đường thủy này vào sáng thứ Ba, chưa tính đến các tàu đã tắt thiết bị định vị để né tránh giám sát. Iran tiếp tục nhắm mục tiêu vào các tàu chở dầu nước ngoài, điển hình là vụ việc một siêu tàu chở dầu mang tên Acheloos cùng một tàu chở nhiên liệu nhỏ hơn bị mắc cạn do va chạm trong khu vực.
Theo giới phân tích, Iran đang cố gắng giữ vững quyền kiểm soát và tầm ảnh hưởng tại eo biển Hormuz bằng mọi giá, nhằm sử dụng tuyến hàng hải này như một đòn bẩy đối trọng quan trọng trong cuộc đối đầu với Mỹ.
Các nhà giao dịch dầu mỏ đang cảnh báo về nguy cơ thị trường cạn kiệt nguồn cung, khi lượng dầu chảy qua Vịnh Ba Tư ước tính đã giảm xuống dưới mức 45% so với thời điểm trước khi xung đột nổ ra. Sự gián đoạn vận chuyển nghiêm trọng này đã đẩy giá dầu thô Brent vọt lên hơn 90 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI cũng chạm mức cao nhất trong 6 tuần trở lại đây. Đây là mức giá cao nhất được ghi nhận kể từ giai đoạn đầu của cuộc xung đột, cho thấy thị trường đang định giá lại rủi ro nguồn cung ở một mức độ nghiêm trọng hơn nhiều so với trước.
Chuyên gia Daan Struyven từ Goldman Sachs cảnh báo rằng nếu tình hình không có dấu hiệu hạ nhiệt trong thời gian tới, giá dầu hoàn toàn có khả năng tăng lên ngưỡng 120 USD/thùng – một mức giá có thể gây ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu. Sự leo thang của giá dầu hiện đang đi kèm với việc đồng USD và lợi suất trái phiếu cũng tăng vọt, phản ánh tâm lý phòng thủ ngày càng gia tăng của giới đầu tư trước rủi ro địa chính trị.
Tại thị trường Mỹ, giá xăng thông thường đã vượt mốc 4 USD/gallon, bắt đầu gây áp lực đáng kể lên hành vi tiêu dùng của người dân. Đây là mức giá đủ cao để tác động trực tiếp đến quyết định chi tiêu của các hộ gia đình, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu vẫn chưa cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt rõ ràng.
Tình hình thiệt hại cơ sở hạ tầng tại các quốc gia vùng Vịnh cũng đang trở nên đáng báo động. Các nhà máy điện và nhà máy khử muối của Kuwait đã bốc cháy và chịu hư hại nặng nề sau hai ngày liên tiếp bị tấn công. Bên cạnh đó, nhiều cuộc tấn công khác cũng nhắm vào Bahrain, bao gồm tuyên bố phá hủy một trung tâm dữ liệu của Amazon từ Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran, cùng các cuộc tấn công nhắm vào Jordan. Những diễn biến này cho thấy hàng tỷ USD giá trị cơ sở hạ tầng tại khu vực vùng Vịnh đang bị đe dọa nghiêm trọng, qua đó càng làm gia tăng thêm áp lực lên giá dầu trong thời gian tới. Việc thiệt hại lan rộng ra ngoài phạm vi hai nước tham chiến chính cũng cho thấy quy mô của cuộc xung đột đã vượt xa những gì thị trường từng dự tính ở giai đoạn đầu.
Dù các nhà trung gian hòa giải như Pakistan và Qatar đang đề xuất một lệnh ngừng bắn kéo dài 10 ngày, tình hình thực tế trên thực địa vẫn đang rất bế tắc, khi cả hai điểm nghẽn chiến lược Hormuz và Biển Đỏ đều chưa có dấu hiệu được khai thông trở lại. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây là giai đoạn đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt trong việc hoạch định chiến lược tồn kho và phòng vệ giá, khi biên độ biến động của thị trường đang ở mức cao chưa từng thấy trong nhiều tháng qua.
Với lượng dầu qua Vịnh Ba Tư sụt giảm mạnh như hiện nay, các bác dự đoán dòng chảy thương mại dầu mỏ sẽ dịch chuyển như thế nào trong ngắn hạn? Liệu kịch bản giá dầu chạm mốc 120 USD/thùng có khả thi vào cuối tháng này hay không, nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa và tình hình tại Biển Đỏ không sớm được cải thiện? Rất mong nhận được góc nhìn và phân tích từ các thành viên diễn đàn về những kịch bản có thể xảy ra với giá dầu trong thời gian tới.
Cập nhật lần cuối: 22/07/2026 02:30

Vào ngày 22 tháng 7 năm 2026, thị trường dầu thế giới đã ghi nhận một cú sốc lớn với giá dầu Brent và WTI tăng đáng kể. Bài viết này xem xét nguyên nhân của biến động này và ý nghĩa của nó đối với nền kinh tế toàn cầu.

Vào ngày 22/07/2026, tình hình địa chính trị giữa Mỹ và Iran đang trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Việc giao tranh và các mối đe dọa đối với tuyến vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz và Biển Đỏ đã đặt nền kinh tế toàn cầu vào trạng thái lo lắng tối đa. Nguy cơ bị phong tỏa ở những khu vực này làm tăng khả năng gián đoạn nguồn cung, khiến giá dầu Brent và WTI tăng đáng kể.
Đặc biệt, eo biển Hormuz là một “ngòi nổ” lớn, vì đây là tuyến giao thương dầu quan trọng mà không có tuyến nào thay thế xứng đáng. Dù thị trường chưa chịu ảnh hưởng thực tế, các dấu hiệu căng thẳng đã đủ để giới đầu tư cộng thêm “phí rủi ro địa chính trị,” dẫn đến giá dầu tăng mạnh.
Theo các chuyên gia từ Rystad Energy, đà tăng giá dầu có thể mạnh trong ngắn hạn, nhưng khó có thể kéo dài nếu nguồn cung từ các quốc gia sản xuất dầu lớn vẫn ổn định. Trên thực tế, mặc dù giá dầu Brent đã vọt lên mức cao nhất trong 5 tuần qua, nhu cầu toàn cầu vẫn chưa có dấu hiệu tăng trưởng đủ mạnh để duy trì tình trạng này lâu dài.
Một số phân tích còn ghi nhận giá dầu WTI quanh mức 80,49 USD/thùng, cho thấy sự biến động giá dầu không chỉ là phản ứng với tình hình căng thẳng, mà còn là kết quả của các yếu tố cung-cầu toàn cầu.
Việc tăng giá dầu giữa lúc căng thẳng Mỹ-Iran không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu mà còn gây lo ngại sâu sắc về an ninh năng lượng khu vực và thế giới. Điều này phản ánh sự nhạy cảm của thị trường trước các rủi ro địa chính trị, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nguồn cung năng lượng không gián đoạn. Xem thêm thông tin về tình hình căng thẳng Mỹ-Iran, tác động tới năng lượng toàn cầu.

Ngày 22 tháng 7 năm 2026, thị trường dầu mỏ thế giới bị rung chuyển do giá dầu Brent bất ngờ tăng mạnh. Giá đạt đến 91,64 USD/thùng, đánh dấu một bước tăng đột biến trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang giữa Mỹ và Iran. Mức giá này tuy không chính xác gần 93 USD như một số nguồn đề cập, nhưng vẫn tạo nên sự lo ngại lớn trên thị trường quốc tế.
Căng thẳng chính yếu đến từ những mâu thuẫn gia tăng giữa các tuyến thương mại dầu qua eo biển Hormuz và biển Đỏ. Những lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông đã khiến giá dầu không thể giữ ổn định. Các dữ liệu từ Trading Economics cho biết, giá dầu Brent đã vượt mốc 91 USD khi mọi quan ngại về cung ứng vẫn chưa được tháo gỡ. Trading Economics
Điểm đáng chú ý, giá dầu Brent nhạy cảm với các biến động địa chính trị hơn so với dầu WTI. Điều này phản ánh sự phụ thuộc của thị trường toàn cầu vào nguồn cung dầu từ khu vực Trung Đông, nơi các tuyến đường biển chủ chốt bị ảnh hưởng. Các nhà đầu cơ cũng đã nhanh chóng phản ứng, đẩy giá Brent vượt ngưỡng tâm lý 90 USD, mặc dù mức gần 93 USD chưa được xác nhận. Trong khi đó, nhiều nguồn còn đưa ra mức giá thấp hơn quanh 69 USD, cho thấy sự mâu thuẫn về dữ liệu do khác thời điểm cập nhật và nguồn tham chiếu.
Với tình hình hiện tại, thị trường dầu vẫn đang trong tầm kiểm soát của các yếu tố địa chính trị, và bất kỳ biến động nào cũng có thể làm giá dầu thay đổi nhanh chóng trong thời gian tới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng mà còn đặt ra nhiều thách thức trong việc đảm bảo an ninh năng lượng toàn cầu.

Ngày 22 tháng 7 năm 2026, giá dầu thế giới tăng mạnh ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu. Với dầu Brent chạm mức 91,64 USD/thùng và dầu WTI dao động quanh mức 85 USD/thùng, thị trường đã bị tác động đáng kể. Mức giá này không chỉ đánh dấu mức cao nhất trong vòng 5 tuần qua mà còn khởi đầu cho một loạt thách thức kinh tế.
Có thể thấy, một trong những hậu quả tức thì của sự tăng giá dầu là lạm phát. Giá dầu cao khiến chi phí vận tải và sản xuất tăng, dẫn dến giá hàng hóa và dịch vụ tăng theo. Theo IMF, mỗi lần giá dầu tăng 10% trong một năm sẽ đẩy lạm phát toàn cầu tăng khoảng 40 điểm cơ bản. Điều này tạo ra áp lực không nhỏ đối với các nền kinh tế nhập khẩu dầu, nơi lạm phát đã là vấn đề nhức nhối.
Sức ép lạm phát kết hợp với chi phí sản xuất đẩy các ngân hàng trung ương vào thế khó. Họ buộc phải duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài. Chính sách tiền tệ thắt chặt này có thể kéo lùi tăng trưởng kinh tế, làm giảm sức mua của người tiêu dùng và biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Một số ước tính chỉ ra rằng, giá dầu tăng 10% có thể khiến sản lượng kinh tế toàn cầu giảm khoảng 0,1–0,2%.
Tác động của giá dầu lên thị trường tài chính cũng không kém phần dữ dội. Cơn biến động giá dầu kéo theo sự bất ổn trong chứng khoán và tỷ giá, từ đó gia tăng tâm lý sợ hãi của nhà đầu tư. Đặc biệt, những quốc gia xuất khẩu dầu có thể tạm thời cải thiện ngân sách, nhưng cũng phải đối mặt với nguy cơ bất ổn vĩ mô nếu giá dầu tăng quá mạnh.
Những biến số này cho thấy giá dầu cao không chỉ là một vấn đề năng lượng thuần túy mà còn là một mối lo kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi ngóc ngách của thị trường tài chính và sự ổn định của các quốc gia. Cứ như vậy, không ngạc nhiên khi giá dầu đã trở thành thức đo ảnh hưởng mạnh mẽ đến viễn cảnh kinh tế toàn cầu.
Sự tăng giá dầu đột ngột vào ngày 22 tháng 7 năm 2026 nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của tình hình địa chính trị lên thị trường năng lượng toàn cầu. Khi những căng thẳng kéo dài, các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia cần chuẩn bị cho những biến động tiếp theo và sáng tạo các giải pháp để ổn định kinh tế.
Thảo luận, phân tích và cập nhật nội dung nóng hổi về thị trường xăng dầu. Tất cả tại diendanxangdau.vn.
Trở thành một phần của diendanxangdau.vn để nhận các phân tích và đóng góp tiếng nói của bạn cho sự phát triển của thị trường xăng dầu.
Cập nhật lần cuối: 22/07/2026 02:28
Cập nhật lần cuối: 22/07/2026 02:17
![Người dân đi dạo trong khu chợ Grand Bazaar ở Tehran vào ngày 20 tháng 7 [Majid Asgaripour/West Asia News Agency qua Reuters]](https://diendanxangdau.vn/wp-content/uploads/2026/07/2026-07-20T141715Z_453075703_RC2MHMAW6W7V_RTRMADP_3_IRAN-CRISIS-1784652849-300x200.webp)
Người dân Iran đang phải gánh chịu một thực tế vô cùng khắc nghiệt: vừa đối mặt với các cuộc tấn công quân sự liên miên, vừa phải vật lộn với những vấn đề cơ cấu kinh tế ngày càng trầm trọng ngay trong nước. Từ giá cả sinh hoạt leo thang, cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề, cho đến sự thu hẹp không gian tự do cá nhân và quyền tiếp cận thông tin, bức tranh toàn cảnh về cuộc sống tại Iran hiện nay phản ánh một quốc gia đang chịu sức ép từ nhiều phía cùng lúc. Trong đó, tình trạng lạm phát thực phẩm tăng phi mã được xem là một trong những gánh nặng trực tiếp và rõ rệt nhất đối với đời sống hằng ngày của người dân.
Các số liệu thống kê hiện nay cho thấy mức độ báo động của nền kinh tế Iran: lạm phát chung đã chạm ngưỡng gần 90%, trong khi lạm phát thực phẩm còn nghiêm trọng hơn nhiều, lên tới 134% so với cùng kỳ năm ngoái. Cùng với đó là sự rớt giá thảm hại của đồng nội tệ, khi tỷ giá hiện ở mức hơn 1,9 triệu rial mới đổi được 1 USD.
Câu chuyện của cô Leyla, một người về hưu tại Iran, minh họa rõ nét cho nghịch lý giữa thu nhập và chi tiêu mà nhiều người dân đang phải đối mặt. Một hộp kem và sữa chua có giá khoảng 10 triệu rial, chiếm một phần đáng kể trong khoản lương hưu hằng tháng của cô, vốn chỉ vỏn vẹn 180 triệu rial, tương đương khoảng 94 USD. Dù chính phủ đã tăng 40% mức lương hưu, con số này vẫn không thấm vào đâu so với tốc độ tăng phi mã của giá cả nhu yếu phẩm, đặc biệt khi lạm phát thực phẩm đang ở mức cao gấp nhiều lần so với lạm phát chung.
Khủng hoảng nhà ở cũng đang trở thành gánh nặng lớn khi giá thuê nhà tại thủ đô có thể tăng tới 50%, bất chấp mức trần 27% do chính phủ quy định. Trong khi đó, các gói hỗ trợ từ nhà nước lại tỏ ra kém hiệu quả: phiếu mua hàng thực phẩm chỉ có giá trị vài đô la và thường xuyên bị các cửa hàng từ chối chấp nhận, do chính phủ không hoàn trả tiền đúng hạn cho các đơn vị kinh doanh.
Bên cạnh áp lực từ lạm phát thực phẩm và chi phí sinh hoạt, cơ sở hạ tầng cốt lõi của Iran cũng đang chịu thiệt hại nặng nề. Hàng loạt mục tiêu dân sự và kinh tế trọng yếu đã bị Mỹ và Israel ném bom, bao gồm bến cảng, sân bay, cầu đường, nhà máy điện, cơ sở cấp nước, cùng các nhà máy hóa dầu và dầu khí. Thiệt hại ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD, cộng thêm các lệnh phong tỏa hải quân vẫn đang tiếp diễn không ngừng.
Sinh hoạt của người dân gần như tê liệt giữa mùa hè khắc nghiệt, khi tình trạng mất điện và thiếu nước sinh hoạt diễn ra trầm trọng, trong lúc nhiệt độ tại nhiều vùng vượt quá 40 độ C. Hệ thống tài chính cũng không nằm ngoài vòng xoáy bất ổn: các cuộc tấn công mạng quy mô lớn nhắm vào hệ thống ngân hàng đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động giao dịch của cả cá nhân lẫn doanh nghiệp, kết hợp với các lệnh trừng phạt từ phương Tây khiến nền kinh tế vốn đã suy yếu càng thêm kiệt quệ.
Chính quyền Iran đã thực hiện đợt cắt đứt internet toàn cầu dài nhất trong lịch sử nước này, kéo dài tới 3 tháng, nhằm đối phó với các cuộc biểu tình và tình hình chiến tranh. Hiện tại, internet tại Iran vẫn nằm trong nhóm chậm nhất và bị kiểm duyệt gắt gao bậc nhất thế giới, khiến việc tiếp cận thông tin của người dân trở nên vô cùng hạn chế.
Không gian giao lưu xã hội cũng bị thu hẹp đáng kể khi chính quyền tiến hành chiến dịch đóng cửa hàng loạt quán cà phê – vốn là nơi giao lưu hiếm hoi của giới trẻ tại Tehran – với lý do không tuân thủ các chuẩn mực được cho là phù hợp với quy định tôn giáo, hoặc bị cáo buộc cản trở lối đi công cộng. Bên cạnh đó, tiếng nói trái chiều cũng không được dung túng: bình luận viên bóng đá nổi tiếng Adel Ferdosipour đã bị xóa sổ trang web và ứng dụng Football 360 chỉ vì lên tiếng chỉ trích đội tuyển quốc gia và huấn luyện viên trưởng, cho thấy ranh giới chịu đựng khá hạn hẹp của cơ quan quản lý trước bất kỳ hình thức phê bình công khai nào.
Dù đối mặt với vô vàn khó khăn chồng chất, người dân Iran vẫn nỗ lực duy trì nhịp sống thường nhật, ra ngoài giao lưu và tận hưởng âm nhạc đường phố tại những khu vực chưa bị hạn chế. Một thanh niên đã bày tỏ nỗi xót xa khi chứng kiến mọi dấu vết của sự sôi nổi và sức sống dường như đều bị dập tắt, thể hiện nỗi đau đáu chờ đợi ngày đất nước có thể trở lại trạng thái bình thường và đáng sống hơn.
Người dân Iran hiện đang bị kẹp giữa nhiều gọng kìm cùng lúc: hệ lụy từ các cuộc xung đột quân sự kéo dài, sức ép từ những lệnh trừng phạt quốc tế nghiêm ngặt, và cả sự quản lý còn nhiều bất cập ngay trong nước. Giữa bối cảnh lạm phát thực phẩm tăng phi mã, đồng nội tệ mất giá thảm hại và cơ sở hạ tầng bị tàn phá nghiêm trọng, sự kiên cường của người dân nơi đây vẫn là điều đáng được ghi nhận và trân trọng. Khi mức lạm phát thực phẩm tiếp tục vượt xa tốc độ tăng thu nhập của phần lớn dân số, khoảng cách giữa chi phí sinh hoạt thực tế và khả năng chi trả của người dân nhiều khả năng sẽ còn tiếp tục nới rộng trong thời gian tới. Đây cũng là lời nhắc nhở cần thiết để cộng đồng quốc tế quan tâm hơn đến khía cạnh nhân đạo đằng sau mỗi cuộc xung đột và lệnh cấm vận, thay vì chỉ nhìn nhận chúng qua lăng kính địa chính trị thuần túy.
Cập nhật lần cuối: 21/07/2026 02:30

Ngày 20/7/2026, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian chính thức tuyên bố đất nước đang bước vào tình trạng chiến tranh toàn diện với Hoa Kỳ. Cuộc xung đột không chỉ làm thổi bùng ngọn lửa quân sự lan rộng khắp các quốc gia Vùng Vịnh, mà còn giáng đòn nặng nề lên nền kinh tế nội địa của Iran, đẩy lạm phát lên mức phi mã chưa từng thấy trong nhiều năm trở lại đây. Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2, giới lãnh đạo cao nhất của Iran chính thức thừa nhận công khai quy mô và tính chất toàn diện của cuộc chiến, thay vì chỉ mô tả đây là các đợt đụng độ cường độ thấp như trước đây.
Trong cuộc họp với các quan chức tư pháp tại Tehran, Tổng thống Pezeshkian đã kêu gọi cả nước chấp nhận thực tế về một cuộc chiến tranh toàn diện, đồng thời chuẩn bị tinh thần cho những hậu quả tất yếu đi kèm với tuyên bố này. Đáng chú ý, nhà lãnh đạo Iran nhấn mạnh rằng mặt trận kinh tế và đời sống người dân mới thực sự là mặt trận quan trọng nhất hiện nay, thay vì chỉ đơn thuần là các diễn biến trên chiến trường.
Những con số thống kê cho thấy mức độ báo động của nền kinh tế Iran dưới áp lực chiến tranh: tỷ lệ lạm phát trong tháng 6 đã tăng vọt lên gần 90% so với cùng kỳ năm trước. Ông Pezeshkian cũng đưa ra lời cảnh báo về nguy cơ bất mãn xã hội ngày càng gia tăng; nếu áp lực kinh tế tiếp tục leo thang, nguồn lực to lớn từ sự ủng hộ của người dân dành cho nhà nước có thể bị tổn hại nghiêm trọng, đe dọa đến sự ổn định chính trị trong nước.
Thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh giữa Washington và Tehran gần như đã sụp đổ hoàn toàn, trở thành một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tuyên bố chiến tranh toàn diện lần này. Nguyên nhân cụ thể xuất phát từ việc Iran bắt đầu nhắm mục tiêu vào các tàu thuyền di chuyển qua vùng biển Oman tại eo biển Hormuz, với mục đích ép buộc các tàu này phải đi theo tuyến hàng hải do Tehran kiểm soát.
Hành động này ngay lập tức vấp phải sự đáp trả bằng các cuộc không kích từ phía Mỹ, qua đó kích hoạt một chuỗi tấn công trả đũa tiếp theo của Tehran nhắm vào hàng loạt mục tiêu tại các nước Ả Rập và khu vực Vùng Vịnh. Vòng xoáy leo thang liên tục này chính là chất xúc tác quan trọng khiến Iran quyết định chuyển từ trạng thái xung đột cường độ thấp sang tuyên bố chính thức về một cuộc chiến toàn diện với Mỹ, đánh dấu bước ngoặt lớn nhất kể từ khi lệnh ngừng bắn được ký kết hồi giữa năm.
Iran liên tục mở rộng phạm vi tấn công, nhắm mục tiêu vào cả Kuwait và Bahrain – hai quốc gia hiện đang là nơi đặt các căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực. Tại Bahrain, nơi đặt trụ sở Bộ Tư lệnh Hạm đội 5 Hải quân Mỹ, giới chức nước này tuyên bố đã đánh chặn và phá hủy thành công nhiều mục tiêu trên không xuất phát từ phía Iran. Đại sứ quán Mỹ tại Manama cũng đã phải phát đi cảnh báo khẩn cấp, yêu cầu công dân theo dõi sát tình hình do có thông tin cho thấy Iran có thể tiếp tục nhắm mục tiêu vào các địa điểm dân sự ngay tại khu vực trung tâm thủ đô. Diễn biến này cho thấy rủi ro an ninh đối với các cơ sở ngoại giao và cộng đồng người nước ngoài tại Vùng Vịnh cũng đang gia tăng đáng kể song song với các mục tiêu quân sự.
Tại Kuwait, dù Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố chỉ tấn công các mục tiêu quân sự của Mỹ, phía Kuwait lại xác nhận rằng nhiều cơ sở hạ tầng thiết yếu của nước này đã bị nhắm tới trong các đợt tấn công. Cụ thể, các mục tiêu bị tấn công bao gồm nhà máy nước, nhà máy điện, và đáng chú ý nhất là các cơ sở dầu khí quan trọng của Kuwait – một trong những nhà xuất khẩu dầu mỏ lớn của khu vực, cho thấy chiến sự đang trực tiếp đe dọa đến năng lực sản xuất và xuất khẩu năng lượng của một quốc gia thứ ba không trực tiếp tham chiến.
Lời tuyên bố chiến tranh toàn diện của Iran không còn đơn thuần là một đòn tâm lý chiến, mà đã trở thành hiện thực tàn khốc, vừa tàn phá nền kinh tế nội địa của chính Iran, vừa đe dọa trực tiếp đến an ninh và hạ tầng năng lượng trên toàn khu vực Vùng Vịnh. Việc các cơ sở dầu khí tại Kuwait bị nhắm tới trực tiếp cho thấy phạm vi ảnh hưởng của cuộc xung đột này đã vượt ra ngoài biên giới hai nước Mỹ và Iran, lan sang cả những quốc gia sản xuất dầu mỏ quan trọng khác trong khu vực.
Xung đột đang tiến đến một nấc thang nguy hiểm mới, đòi hỏi cộng đồng quốc tế cũng như các nhà đầu tư năng lượng phải hết sức thận trọng trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung trầm trọng từ khu vực. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc theo dõi sát diễn biến của cuộc xung đột này, cùng với tình hình an ninh tại các cơ sở dầu khí then chốt như của Kuwait, sẽ là yếu tố quan trọng để đánh giá đúng mức độ rủi ro nguồn cung và biến động giá năng lượng trong thời gian sắp tới. Việc lạm phát trong nước Iran tiếp tục leo thang cũng sẽ là một biến số đáng chú ý, bởi áp lực kinh tế nội bộ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chiến lược của Tehran trong những tuần tới, dù là tiếp tục leo thang quân sự hay tìm kiếm một giải pháp ngoại giao để giảm bớt gánh nặng cho nền kinh tế trong nước.
Cập nhật lần cuối: 21/07/2026 01:55

Tóm tắt nội dung cốt lõi:
Mức độ nghiêm trọng: Căng thẳng Mỹ Iran đang bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất sau 5 tháng xung đột, với những tuyên bố cứng rắn từ Tổng thống Donald Trump về việc Iran phải “trả giá gấp nhiều lần”.
Đứt gãy chuỗi cung ứng: Các rủi ro cao bủa vây các chốt chặn năng lượng huyết mạch bao gồm: Đảo Kharg (trung tâm xuất khẩu dầu của Iran) và eo biển Hormuz (nơi lưu thông 1/5 lượng dầu toàn cầu).
Tác động thị trường: Giá xăng dầu thế giới phản ứng tức thì với đà tăng mạnh mẽ do lo ngại nguồn cung bị gián đoạn trầm trọng và nguy cơ hạ tầng năng lượng tiếp tục bị tấn công.
Cục diện quân sự: Mỹ gia tăng các cuộc không kích và điều động lực lượng, trong khi Iran đáp trả bằng cách nhắm vào các đồng minh sở hữu mỏ dầu lớn của Mỹ như Kuwait và Bahrain.
Thị trường năng lượng toàn cầu đang đứng trước một cơn chấn động lớn khi căng thẳng Mỹ Iran tiếp tục phá vỡ các giới hạn đỏ. Mới đây, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đưa ra một bản thông điệp đanh thép, cảnh báo rằng Tehran sẽ phải “trả giá gấp nhiều lần” sau khi nhiều binh lính Mỹ thiệt mạng trong các cuộc giao tranh khốc liệt diễn ra vào cuối tuần qua. Đây không còn là những xích mích ngoại giao thông thường mà đã trở thành một quả bom nổ chậm đối với an ninh năng lượng thế giới.
Cuộc xung đột kéo dài 5 tháng này đang gây ra sự gián đoạn thị trường nghiêm trọng chưa từng có trong vòng một thập kỷ trở lại đây. Ngay khi các tin tức quân sự được phát đi, biểu đồ giá dầu thô Brent và WTI đã lập tức dựng đứng, kéo theo giá xăng bán lẻ tăng vọt tại nhiều khu vực. Đối với giới đầu tư xăng dầu, căng thẳng Mỹ Iran không chỉ là một rủi ro địa chính trị mà là nhân tố can thiệp trực tiếp vào cấu trúc cung – cầu, đe dọa làm tê liệt các chuỗi cung ứng từ thượng nguồn đến hạ nguồn.
Trọng tâm của mối lo ngại trên thị trường hiện nay không nằm ở những cuộc đấu súng trên bộ, mà nằm ở việc các cơ sở hạ tầng dầu mỏ chiến lược đang bị biến thành mục tiêu quân sự. Dưới đây là phân tích chi tiết về 3 điểm nóng quyết định sống còn đến nguồn cung dầu mỏ.
Đảo Kharg không chỉ là một hòn đảo thông thường, đây là “trái tim” của ngành công nghiệp dầu mỏ Iran, nơi xử lý và xuất khẩu khoảng 90% lượng dầu thô của quốc gia này ra thị trường quốc tế. Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ Iran leo thang, Tổng thống Trump đã không ngần ngại đưa ra lời đe dọa sẽ điều động bộ binh Mỹ chiếm giữ đảo Kharg.
Nếu kịch bản này xảy ra, hàng triệu thùng dầu mỗi ngày của Iran sẽ bị xóa sổ hoàn toàn khỏi bản đồ xuất khẩu toàn cầu. Việc mất đi nguồn cung này sẽ tạo ra một cú sốc cung (supply shock) cực mạnh, buộc các quốc gia OPEC+ khác phải dốc cạn công suất dự phòng, đẩy giá dầu thô lên những đỉnh cao vô tiền khoáng hậu.
Một trong những mục đích chiến lược cốt lõi của các đợt không kích từ phía Mỹ là nhằm bẻ gãy khả năng phong tỏa và buộc Iran phải duy trì sự cởi mở cho eo biển Hormuz. Đây là tuyến đường thủy hẹp nhưng mang tính sống còn, nơi trung chuyển khoảng 20% đến 30% tổng lượng dầu mỏ tiêu thụ của toàn thế giới.
Bất kỳ sự tắc nghẽn nào tại eo biển Hormuz do căng thẳng Mỹ Iran gây ra – dù chỉ là vài ngày do rải thủy lôi hay bắt giữ tàu chở dầu – đều sẽ khiến chi phí vận tải biển và phí bảo hiểm tăng phi mã. Hệ quả tất yếu là giá xăng dầu thành phẩm tại các quốc gia nhập khẩu sẽ phải gánh chịu toàn bộ chi phí chênh lệch này.
Không dừng lại ở các tuyến hàng hải, cuộc chiến đã lan sâu vào đất liền. Tổng thống Trump đã đe dọa mở rộng mục tiêu tấn công sang các nhà máy năng lượng cốt lõi của Iran. Thực tế trên chiến trường cho thấy, quân đội Mỹ đã và đang tiến hành các đợt không kích nhắm vào các cơ sở điện và năng lượng của quốc gia này. Việc phá hủy hệ thống điện lưới không chỉ làm tê liệt khả năng phòng thủ của đối phương mà còn khiến các nhà máy lọc hóa dầu (refineries) của Iran ngừng hoạt động hoàn toàn.
Bảng đánh giá rủi ro địa chính trị năng lượng (Dành cho nhà đầu tư xăng dầu):
Để đánh giá chính xác tác động của căng thẳng Mỹ Iran đối với thị trường xăng dầu, chúng ta không thể bỏ qua bối cảnh quân sự đang chuyển biến xấu đi từng giờ.
Cuộc xung đột đã để lại những hậu quả đẫm máu. Tính đến nay, đã có 17 binh sĩ Mỹ thiệt mạng và khoảng 430 người bị thương kể từ khi chiến sự bắt đầu cách đây 5 tháng. Những tổn thất này đã vượt qua ngưỡng chịu đựng của Washington. Ông Trump đã trực tiếp triệu tập và chỉ thị cho các lãnh đạo quân sự cấp cao, bao gồm Bộ trưởng Chiến tranh và Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, yêu cầu chuẩn bị các phương án đáp trả khốc liệt nhất.
Lầu Năm Góc không hề giấu giếm ý đồ dằn mặt đối thủ. Nước Mỹ đã tiến hành 9 đêm không kích liên tiếp vào các mục tiêu quân sự và hạ tầng của Iran. Đồng thời, lực lượng không quân đang ráo riết điều động thêm hàng loạt máy bay chiến đấu thế hệ mới cùng các đội bay tiếp nhiên liệu khổng lồ đến khu vực Trung Đông. Động thái này cho thấy Mỹ đang chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh tiêu hao dài hơi, và khi súng còn nổ, giá xăng dầu sẽ khó có cơ hội hạ nhiệt.
Ở chiều ngược lại, Iran không hề tỏ ra nao núng. Hệ quả của căng thẳng Mỹ Iran đang lan rộng ra toàn bộ khu vực vịnh Ba Tư khi Tehran quyết định trả đũa bằng cách phóng tên lửa tấn công vào các quốc gia đồng minh của Mỹ là Kuwait và Bahrain. Đáng chú ý, đây không chỉ là nơi đóng quân của Hạm đội 5 Hải quân Mỹ mà còn là những quốc gia sở hữu nguồn dự trữ dầu mỏ khổng lồ. Việc các giếng dầu và cơ sở lọc hóa dầu tại Kuwait hay Bahrain bị kéo vào vòng xoáy chiến tranh sẽ khiến rủi ro đứt gãy nguồn cung lan rộng ra toàn bộ khối Ả Rập, đẩy thị trường năng lượng vào một cuộc khủng hoảng quy mô toàn cầu.
Sự leo thang của căng thẳng Mỹ Iran mang đến những hệ lụy kinh tế sâu sắc, vượt xa khỏi biến động giá cả trên các bảng điện tử giao dịch hàng hóa.
Bên cạnh việc người tiêu dùng phải gánh chịu việc giá xăng tăng cao kỷ lục do gián đoạn thị trường, chi phí tài chính khổng lồ để duy trì cỗ máy chiến tranh đang trở thành một bài toán khó. Dự kiến, hóa đơn cho các chiến dịch quân sự, hậu cần và duy trì hiện diện tại Trung Đông sẽ là chủ đề chính trị nóng bỏng trong phiên điều trần sắp tới của Quốc hội Mỹ. Nếu thâm hụt ngân sách tăng cao, đồng USD có thể chịu áp lực biến động, từ đó tác động ngược trở lại việc định giá dầu thô trên thị trường thế giới.
Dù những diễn biến trên thực địa cho thấy hai nước dường như đang lao thẳng đến một cuộc chiến tranh toàn diện, thị trường vẫn đang bám víu vào một tia sáng nhỏ nhoi. Các nguồn tin từ Tehran cho biết, bên cạnh các hành động quân sự, các nỗ lực ngoại giao thông qua các quốc gia trung gian (như Oman, Qatar hoặc Thụy Sĩ) vẫn đang được tiến hành song song. Bất kỳ một lệnh ngừng bắn hay thỏa thuận hạ nhiệt nào được công bố cũng có thể lập tức tạo ra một làn sóng bán tháo trên thị trường dầu mỏ, kéo giá xăng dầu giảm mạnh.
1. Tại sao căng thẳng Mỹ Iran lại làm giá xăng dầu trong nước tăng nhanh? Trả lời: Dầu thô là nguyên liệu đầu vào thiết yếu để sản xuất xăng. Khi căng thẳng Mỹ Iran nổ ra, lo ngại thiếu hụt nguồn cung (đặc biệt từ eo biển Hormuz) đẩy giá dầu thô thế giới tăng. Do Việt Nam có độ mở kinh tế lớn và giá xăng dầu được điều hành liên thông với giá thế giới (đặc biệt là thị trường Singapore), nên giá xăng bán lẻ trong nước sẽ nhanh chóng tăng theo để bù đắp chi phí nhập khẩu và sản xuất.
2. Nếu eo biển Hormuz thực sự bị phong tỏa, điều gì sẽ xảy ra? Trả lời: Khoảng 21 triệu thùng dầu mỗi ngày lưu thông qua eo biển này sẽ bị đình trệ. Theo các chuyên gia, một cuộc phong tỏa toàn diện có thể đẩy giá dầu thô vượt ngưỡng 150 USD, thậm chí 200 USD/thùng, kéo theo một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu và giá xăng bơm sẽ đạt mức cao chưa từng có trong lịch sử.
Tóm lại, những rủi ro an ninh năng lượng toàn cầu xuất phát từ các tuyên bố cứng rắn của Mỹ và sự trả đũa quyết liệt của Iran đang ở mức báo động đỏ. Căng thẳng Mỹ Iran không còn là một biến số có thể bỏ qua trong các báo cáo phân tích tài chính. Sự an toàn của các tuyến đường hàng hải, tình trạng của các nhà máy lọc dầu và cục diện chiến trường sẽ là bàn đạp định hình giá năng lượng trong suốt năm nay.
Đối với các thành viên, độc giả và nhà đầu tư trên diễn đàn xăng dầu, khuyến nghị hàng đầu hiện nay là phải theo dõi sát sao từng giờ các diễn biến tại đảo Kharg, eo biển Hormuz và động thái của Hạm đội 5 Hải quân Mỹ. Đây sẽ là những “hàn thử biểu” quan trọng nhất quyết định xu hướng giá xăng dầu trong thời gian tới. Hãy chuẩn bị các kịch bản phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp và danh mục đầu tư của bạn trước những biến động khó lường từ điểm nóng Trung Đông này.