Khởi nguồn mới: Vụ rơi trực thăng Apache và đòn “ăn miếng trả miếng”

Sự “lạc quan tếu” của Washington: Có thể vừa bắn nhau vừa đàm phán?

Ngay khi thị trường năng lượng vừa chớm le lói hy vọng mong manh về các cuộc đàm phán hòa bình, một mồi lửa mới lại bùng lên thiêu rụi tất cả. Đêm ngày 9/6/2026, thế giới một lần nữa nín thở chứng kiến vòng xoáy trả đũa quân sự trực diện giữa Mỹ và […]
Cập nhật lần cuối: 10/06/2026 04:01
Ngay khi thị trường năng lượng vừa chớm le lói hy vọng mong manh về các cuộc đàm phán hòa bình, một mồi lửa mới lại bùng lên thiêu rụi tất cả. Đêm ngày 9/6/2026, thế giới một lần nữa nín thở chứng kiến vòng xoáy trả đũa quân sự trực diện giữa Mỹ và Iran bùng phát, khởi nguồn từ vụ một chiếc trực thăng Apache của Mỹ bị bắn hạ. Dù giới chức Nhà Trắng cố gắng xoa dịu rằng sự cố này “sẽ không cản trở đàm phán”, nhưng thực tế trên bầu trời Trung Đông – từ Bahrain, Jordan đến Kuwait – lại đang phản bác hoàn toàn luận điệu đó. Đáng sợ hơn cả, những vụ nổ lớn đã dội thẳng vào các khu vực chiến lược quanh eo biển Hormuz. Phải chăng, những hy vọng về việc khơi thông huyết mạch năng lượng toàn cầu vừa bị chính những quả tên lửa này đập nát?
Cập nhật lần cuối: 21/07/2026 02:30

Ngày 20/7/2026, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian chính thức tuyên bố đất nước đang bước vào tình trạng chiến tranh toàn diện với Hoa Kỳ. Cuộc xung đột không chỉ làm thổi bùng ngọn lửa quân sự lan rộng khắp các quốc gia Vùng Vịnh, mà còn giáng đòn nặng nề lên nền kinh tế nội địa của Iran, đẩy lạm phát lên mức phi mã chưa từng thấy trong nhiều năm trở lại đây. Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột bùng phát vào cuối tháng 2, giới lãnh đạo cao nhất của Iran chính thức thừa nhận công khai quy mô và tính chất toàn diện của cuộc chiến, thay vì chỉ mô tả đây là các đợt đụng độ cường độ thấp như trước đây.
Trong cuộc họp với các quan chức tư pháp tại Tehran, Tổng thống Pezeshkian đã kêu gọi cả nước chấp nhận thực tế về một cuộc chiến tranh toàn diện, đồng thời chuẩn bị tinh thần cho những hậu quả tất yếu đi kèm với tuyên bố này. Đáng chú ý, nhà lãnh đạo Iran nhấn mạnh rằng mặt trận kinh tế và đời sống người dân mới thực sự là mặt trận quan trọng nhất hiện nay, thay vì chỉ đơn thuần là các diễn biến trên chiến trường.
Những con số thống kê cho thấy mức độ báo động của nền kinh tế Iran dưới áp lực chiến tranh: tỷ lệ lạm phát trong tháng 6 đã tăng vọt lên gần 90% so với cùng kỳ năm trước. Ông Pezeshkian cũng đưa ra lời cảnh báo về nguy cơ bất mãn xã hội ngày càng gia tăng; nếu áp lực kinh tế tiếp tục leo thang, nguồn lực to lớn từ sự ủng hộ của người dân dành cho nhà nước có thể bị tổn hại nghiêm trọng, đe dọa đến sự ổn định chính trị trong nước.
Thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh giữa Washington và Tehran gần như đã sụp đổ hoàn toàn, trở thành một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tuyên bố chiến tranh toàn diện lần này. Nguyên nhân cụ thể xuất phát từ việc Iran bắt đầu nhắm mục tiêu vào các tàu thuyền di chuyển qua vùng biển Oman tại eo biển Hormuz, với mục đích ép buộc các tàu này phải đi theo tuyến hàng hải do Tehran kiểm soát.
Hành động này ngay lập tức vấp phải sự đáp trả bằng các cuộc không kích từ phía Mỹ, qua đó kích hoạt một chuỗi tấn công trả đũa tiếp theo của Tehran nhắm vào hàng loạt mục tiêu tại các nước Ả Rập và khu vực Vùng Vịnh. Vòng xoáy leo thang liên tục này chính là chất xúc tác quan trọng khiến Iran quyết định chuyển từ trạng thái xung đột cường độ thấp sang tuyên bố chính thức về một cuộc chiến toàn diện với Mỹ, đánh dấu bước ngoặt lớn nhất kể từ khi lệnh ngừng bắn được ký kết hồi giữa năm.
Iran liên tục mở rộng phạm vi tấn công, nhắm mục tiêu vào cả Kuwait và Bahrain – hai quốc gia hiện đang là nơi đặt các căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực. Tại Bahrain, nơi đặt trụ sở Bộ Tư lệnh Hạm đội 5 Hải quân Mỹ, giới chức nước này tuyên bố đã đánh chặn và phá hủy thành công nhiều mục tiêu trên không xuất phát từ phía Iran. Đại sứ quán Mỹ tại Manama cũng đã phải phát đi cảnh báo khẩn cấp, yêu cầu công dân theo dõi sát tình hình do có thông tin cho thấy Iran có thể tiếp tục nhắm mục tiêu vào các địa điểm dân sự ngay tại khu vực trung tâm thủ đô. Diễn biến này cho thấy rủi ro an ninh đối với các cơ sở ngoại giao và cộng đồng người nước ngoài tại Vùng Vịnh cũng đang gia tăng đáng kể song song với các mục tiêu quân sự.
Tại Kuwait, dù Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố chỉ tấn công các mục tiêu quân sự của Mỹ, phía Kuwait lại xác nhận rằng nhiều cơ sở hạ tầng thiết yếu của nước này đã bị nhắm tới trong các đợt tấn công. Cụ thể, các mục tiêu bị tấn công bao gồm nhà máy nước, nhà máy điện, và đáng chú ý nhất là các cơ sở dầu khí quan trọng của Kuwait – một trong những nhà xuất khẩu dầu mỏ lớn của khu vực, cho thấy chiến sự đang trực tiếp đe dọa đến năng lực sản xuất và xuất khẩu năng lượng của một quốc gia thứ ba không trực tiếp tham chiến.
Lời tuyên bố chiến tranh toàn diện của Iran không còn đơn thuần là một đòn tâm lý chiến, mà đã trở thành hiện thực tàn khốc, vừa tàn phá nền kinh tế nội địa của chính Iran, vừa đe dọa trực tiếp đến an ninh và hạ tầng năng lượng trên toàn khu vực Vùng Vịnh. Việc các cơ sở dầu khí tại Kuwait bị nhắm tới trực tiếp cho thấy phạm vi ảnh hưởng của cuộc xung đột này đã vượt ra ngoài biên giới hai nước Mỹ và Iran, lan sang cả những quốc gia sản xuất dầu mỏ quan trọng khác trong khu vực.
Xung đột đang tiến đến một nấc thang nguy hiểm mới, đòi hỏi cộng đồng quốc tế cũng như các nhà đầu tư năng lượng phải hết sức thận trọng trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung trầm trọng từ khu vực. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc theo dõi sát diễn biến của cuộc xung đột này, cùng với tình hình an ninh tại các cơ sở dầu khí then chốt như của Kuwait, sẽ là yếu tố quan trọng để đánh giá đúng mức độ rủi ro nguồn cung và biến động giá năng lượng trong thời gian sắp tới. Việc lạm phát trong nước Iran tiếp tục leo thang cũng sẽ là một biến số đáng chú ý, bởi áp lực kinh tế nội bộ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chiến lược của Tehran trong những tuần tới, dù là tiếp tục leo thang quân sự hay tìm kiếm một giải pháp ngoại giao để giảm bớt gánh nặng cho nền kinh tế trong nước.
Cập nhật lần cuối: 21/07/2026 01:55

Tóm tắt nội dung cốt lõi:
Mức độ nghiêm trọng: Căng thẳng Mỹ Iran đang bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất sau 5 tháng xung đột, với những tuyên bố cứng rắn từ Tổng thống Donald Trump về việc Iran phải “trả giá gấp nhiều lần”.
Đứt gãy chuỗi cung ứng: Các rủi ro cao bủa vây các chốt chặn năng lượng huyết mạch bao gồm: Đảo Kharg (trung tâm xuất khẩu dầu của Iran) và eo biển Hormuz (nơi lưu thông 1/5 lượng dầu toàn cầu).
Tác động thị trường: Giá xăng dầu thế giới phản ứng tức thì với đà tăng mạnh mẽ do lo ngại nguồn cung bị gián đoạn trầm trọng và nguy cơ hạ tầng năng lượng tiếp tục bị tấn công.
Cục diện quân sự: Mỹ gia tăng các cuộc không kích và điều động lực lượng, trong khi Iran đáp trả bằng cách nhắm vào các đồng minh sở hữu mỏ dầu lớn của Mỹ như Kuwait và Bahrain.
Thị trường năng lượng toàn cầu đang đứng trước một cơn chấn động lớn khi căng thẳng Mỹ Iran tiếp tục phá vỡ các giới hạn đỏ. Mới đây, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đưa ra một bản thông điệp đanh thép, cảnh báo rằng Tehran sẽ phải “trả giá gấp nhiều lần” sau khi nhiều binh lính Mỹ thiệt mạng trong các cuộc giao tranh khốc liệt diễn ra vào cuối tuần qua. Đây không còn là những xích mích ngoại giao thông thường mà đã trở thành một quả bom nổ chậm đối với an ninh năng lượng thế giới.
Cuộc xung đột kéo dài 5 tháng này đang gây ra sự gián đoạn thị trường nghiêm trọng chưa từng có trong vòng một thập kỷ trở lại đây. Ngay khi các tin tức quân sự được phát đi, biểu đồ giá dầu thô Brent và WTI đã lập tức dựng đứng, kéo theo giá xăng bán lẻ tăng vọt tại nhiều khu vực. Đối với giới đầu tư xăng dầu, căng thẳng Mỹ Iran không chỉ là một rủi ro địa chính trị mà là nhân tố can thiệp trực tiếp vào cấu trúc cung – cầu, đe dọa làm tê liệt các chuỗi cung ứng từ thượng nguồn đến hạ nguồn.
Trọng tâm của mối lo ngại trên thị trường hiện nay không nằm ở những cuộc đấu súng trên bộ, mà nằm ở việc các cơ sở hạ tầng dầu mỏ chiến lược đang bị biến thành mục tiêu quân sự. Dưới đây là phân tích chi tiết về 3 điểm nóng quyết định sống còn đến nguồn cung dầu mỏ.
Đảo Kharg không chỉ là một hòn đảo thông thường, đây là “trái tim” của ngành công nghiệp dầu mỏ Iran, nơi xử lý và xuất khẩu khoảng 90% lượng dầu thô của quốc gia này ra thị trường quốc tế. Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ Iran leo thang, Tổng thống Trump đã không ngần ngại đưa ra lời đe dọa sẽ điều động bộ binh Mỹ chiếm giữ đảo Kharg.
Nếu kịch bản này xảy ra, hàng triệu thùng dầu mỗi ngày của Iran sẽ bị xóa sổ hoàn toàn khỏi bản đồ xuất khẩu toàn cầu. Việc mất đi nguồn cung này sẽ tạo ra một cú sốc cung (supply shock) cực mạnh, buộc các quốc gia OPEC+ khác phải dốc cạn công suất dự phòng, đẩy giá dầu thô lên những đỉnh cao vô tiền khoáng hậu.
Một trong những mục đích chiến lược cốt lõi của các đợt không kích từ phía Mỹ là nhằm bẻ gãy khả năng phong tỏa và buộc Iran phải duy trì sự cởi mở cho eo biển Hormuz. Đây là tuyến đường thủy hẹp nhưng mang tính sống còn, nơi trung chuyển khoảng 20% đến 30% tổng lượng dầu mỏ tiêu thụ của toàn thế giới.
Bất kỳ sự tắc nghẽn nào tại eo biển Hormuz do căng thẳng Mỹ Iran gây ra – dù chỉ là vài ngày do rải thủy lôi hay bắt giữ tàu chở dầu – đều sẽ khiến chi phí vận tải biển và phí bảo hiểm tăng phi mã. Hệ quả tất yếu là giá xăng dầu thành phẩm tại các quốc gia nhập khẩu sẽ phải gánh chịu toàn bộ chi phí chênh lệch này.
Không dừng lại ở các tuyến hàng hải, cuộc chiến đã lan sâu vào đất liền. Tổng thống Trump đã đe dọa mở rộng mục tiêu tấn công sang các nhà máy năng lượng cốt lõi của Iran. Thực tế trên chiến trường cho thấy, quân đội Mỹ đã và đang tiến hành các đợt không kích nhắm vào các cơ sở điện và năng lượng của quốc gia này. Việc phá hủy hệ thống điện lưới không chỉ làm tê liệt khả năng phòng thủ của đối phương mà còn khiến các nhà máy lọc hóa dầu (refineries) của Iran ngừng hoạt động hoàn toàn.
Bảng đánh giá rủi ro địa chính trị năng lượng (Dành cho nhà đầu tư xăng dầu):
Để đánh giá chính xác tác động của căng thẳng Mỹ Iran đối với thị trường xăng dầu, chúng ta không thể bỏ qua bối cảnh quân sự đang chuyển biến xấu đi từng giờ.
Cuộc xung đột đã để lại những hậu quả đẫm máu. Tính đến nay, đã có 17 binh sĩ Mỹ thiệt mạng và khoảng 430 người bị thương kể từ khi chiến sự bắt đầu cách đây 5 tháng. Những tổn thất này đã vượt qua ngưỡng chịu đựng của Washington. Ông Trump đã trực tiếp triệu tập và chỉ thị cho các lãnh đạo quân sự cấp cao, bao gồm Bộ trưởng Chiến tranh và Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, yêu cầu chuẩn bị các phương án đáp trả khốc liệt nhất.
Lầu Năm Góc không hề giấu giếm ý đồ dằn mặt đối thủ. Nước Mỹ đã tiến hành 9 đêm không kích liên tiếp vào các mục tiêu quân sự và hạ tầng của Iran. Đồng thời, lực lượng không quân đang ráo riết điều động thêm hàng loạt máy bay chiến đấu thế hệ mới cùng các đội bay tiếp nhiên liệu khổng lồ đến khu vực Trung Đông. Động thái này cho thấy Mỹ đang chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh tiêu hao dài hơi, và khi súng còn nổ, giá xăng dầu sẽ khó có cơ hội hạ nhiệt.
Ở chiều ngược lại, Iran không hề tỏ ra nao núng. Hệ quả của căng thẳng Mỹ Iran đang lan rộng ra toàn bộ khu vực vịnh Ba Tư khi Tehran quyết định trả đũa bằng cách phóng tên lửa tấn công vào các quốc gia đồng minh của Mỹ là Kuwait và Bahrain. Đáng chú ý, đây không chỉ là nơi đóng quân của Hạm đội 5 Hải quân Mỹ mà còn là những quốc gia sở hữu nguồn dự trữ dầu mỏ khổng lồ. Việc các giếng dầu và cơ sở lọc hóa dầu tại Kuwait hay Bahrain bị kéo vào vòng xoáy chiến tranh sẽ khiến rủi ro đứt gãy nguồn cung lan rộng ra toàn bộ khối Ả Rập, đẩy thị trường năng lượng vào một cuộc khủng hoảng quy mô toàn cầu.
Sự leo thang của căng thẳng Mỹ Iran mang đến những hệ lụy kinh tế sâu sắc, vượt xa khỏi biến động giá cả trên các bảng điện tử giao dịch hàng hóa.
Bên cạnh việc người tiêu dùng phải gánh chịu việc giá xăng tăng cao kỷ lục do gián đoạn thị trường, chi phí tài chính khổng lồ để duy trì cỗ máy chiến tranh đang trở thành một bài toán khó. Dự kiến, hóa đơn cho các chiến dịch quân sự, hậu cần và duy trì hiện diện tại Trung Đông sẽ là chủ đề chính trị nóng bỏng trong phiên điều trần sắp tới của Quốc hội Mỹ. Nếu thâm hụt ngân sách tăng cao, đồng USD có thể chịu áp lực biến động, từ đó tác động ngược trở lại việc định giá dầu thô trên thị trường thế giới.
Dù những diễn biến trên thực địa cho thấy hai nước dường như đang lao thẳng đến một cuộc chiến tranh toàn diện, thị trường vẫn đang bám víu vào một tia sáng nhỏ nhoi. Các nguồn tin từ Tehran cho biết, bên cạnh các hành động quân sự, các nỗ lực ngoại giao thông qua các quốc gia trung gian (như Oman, Qatar hoặc Thụy Sĩ) vẫn đang được tiến hành song song. Bất kỳ một lệnh ngừng bắn hay thỏa thuận hạ nhiệt nào được công bố cũng có thể lập tức tạo ra một làn sóng bán tháo trên thị trường dầu mỏ, kéo giá xăng dầu giảm mạnh.
1. Tại sao căng thẳng Mỹ Iran lại làm giá xăng dầu trong nước tăng nhanh? Trả lời: Dầu thô là nguyên liệu đầu vào thiết yếu để sản xuất xăng. Khi căng thẳng Mỹ Iran nổ ra, lo ngại thiếu hụt nguồn cung (đặc biệt từ eo biển Hormuz) đẩy giá dầu thô thế giới tăng. Do Việt Nam có độ mở kinh tế lớn và giá xăng dầu được điều hành liên thông với giá thế giới (đặc biệt là thị trường Singapore), nên giá xăng bán lẻ trong nước sẽ nhanh chóng tăng theo để bù đắp chi phí nhập khẩu và sản xuất.
2. Nếu eo biển Hormuz thực sự bị phong tỏa, điều gì sẽ xảy ra? Trả lời: Khoảng 21 triệu thùng dầu mỗi ngày lưu thông qua eo biển này sẽ bị đình trệ. Theo các chuyên gia, một cuộc phong tỏa toàn diện có thể đẩy giá dầu thô vượt ngưỡng 150 USD, thậm chí 200 USD/thùng, kéo theo một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu và giá xăng bơm sẽ đạt mức cao chưa từng có trong lịch sử.
Tóm lại, những rủi ro an ninh năng lượng toàn cầu xuất phát từ các tuyên bố cứng rắn của Mỹ và sự trả đũa quyết liệt của Iran đang ở mức báo động đỏ. Căng thẳng Mỹ Iran không còn là một biến số có thể bỏ qua trong các báo cáo phân tích tài chính. Sự an toàn của các tuyến đường hàng hải, tình trạng của các nhà máy lọc dầu và cục diện chiến trường sẽ là bàn đạp định hình giá năng lượng trong suốt năm nay.
Đối với các thành viên, độc giả và nhà đầu tư trên diễn đàn xăng dầu, khuyến nghị hàng đầu hiện nay là phải theo dõi sát sao từng giờ các diễn biến tại đảo Kharg, eo biển Hormuz và động thái của Hạm đội 5 Hải quân Mỹ. Đây sẽ là những “hàn thử biểu” quan trọng nhất quyết định xu hướng giá xăng dầu trong thời gian tới. Hãy chuẩn bị các kịch bản phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp và danh mục đầu tư của bạn trước những biến động khó lường từ điểm nóng Trung Đông này.
Cập nhật lần cuối: 20/07/2026 02:22
Cập nhật lần cuối: 20/07/2026 02:06
Giá dầu Brent trên thị trường thế giới ngày 20/07/2026 đã vượt mức 90 USD/thùng, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong thị trường năng lượng hiện nay. Sự gia tăng giá này không chỉ gây chú ý do con số kỷ lục mà còn do những biến động địa chính trị và kinh tế phức tạp đứng sau đó. Bài viết sẽ tập trung phân tích sâu về nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này và những tác động của nó tới thị trường nội địa và quốc tế.

Giá dầu Brent ngày 20/07/2026 tăng vượt ngưỡng 90 USD/thùng, chủ yếu do căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran tại Trung Đông. Một trong những nguyên nhân chính cho sự tăng vọt trên thị trường dầu mỏ là việc Iran tái phong tỏa eo biển Hormuz. Eo biển này là một huyết mạch quan trọng, vận chuyển khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu mỗi ngày. Sự gián đoạn tại đây gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung, làm cho khoảng 140 triệu thùng dầu không thể tiếp cận thị trường.
Ngoài ra, các cuộc xung đột quân sự liên tiếp tại khu vực này đã khiến cho an ninh hàng hải trở thành một mối lo lớn. Mỹ và Iran liên tục tấn công lẫn nhau, gây thiệt hại cho các tàu chở dầu gần Vịnh Ba Tư, từ đó đẩy giá dầu lên cao do lo ngại về sự ổn định của nguồn cung năng lượng toàn cầu. Căng thẳng còn ảnh hưởng tới các nhà máy lọc dầu, các cơ sở quan trọng ở Trung Đông phải đóng cửa để tránh rủi ro.
Hơn nữa, chính sách mạnh tay của Tổng thống Mỹ, đòi hỏi sự “đầu hàng vô điều kiện” từ Iran cũng đổ thêm dầu vào lửa, làm căng thẳng leo thang. Như vậy, sự biến động chính trị đã tác động mạnh mẽ lên giá dầu, khiến giá Brent đạt mức cao nhất trong gần 4 năm qua.
Độc giả có thể tìm hiểu thêm về tình hình tại khủng hoảng eo biển Hormuz.
Nguồn VnExpress

Khi giá dầu trên thị trường quốc tế vượt qua 90 USD một thùng, nền kinh tế trong nước như Việt Nam phải đối mặt với những ảnh hưởng lớn và đột ngột. Là một nước nhập khẩu năng lượng chủ yếu, Việt Nam rất nhạy cảm với biến động giá dầu. Giá bán lẻ xăng dầu trong nước có khuynh hướng tăng theo mức giá quốc tế, làm tăng chi phí sinh hoạt và vận tải. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới người tiêu dùng mà còn tác động nặng nề lên toàn bộ nền kinh tế.
Khi giá dầu leo thang, áp lực lạm phát trở nên rõ rệt hơn. Kịch bản xấu nhất có thể dự báo là giá dầu lên đến 100 USD/thùng, kéo theo CPI tăng vượt mức 5%. Tăng trưởng GDP và thị trường chứng khoán cũng chịu sức ép từ sự leo thang này. Một khi lạm phát trở thành một vấn đề lớn, sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô cũng sẽ bị đe dọa.
Tại mặt trận doanh nghiệp, nhiều ngành sản xuất và xuất khẩu phải đối mặt với chi phí đầu vào tăng cao, làm bào mòn lợi nhuận. Các ngành dệt may, da giày và logistics đặc biệt dễ bị tổn thương, vì chi phí nhiên liệu cao dẫn đến giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Những doanh nghiệp nhỏ và vừa, không có sức mạnh tài chính để điều chỉnh giá bán, dễ lâm vào cảnh khó khăn hoặc thậm chí phá sản nếu tình hình kéo dài.
Thêm vào đó, khủng hoảng cũng tạo ra bất bình đẳng kinh tế đáng kể trong các vùng nông thôn, nơi mà sự gia tăng chi phí vận tải và sản xuất ảnh hưởng nặng nề đến thu nhập của người dân. Để đối phó, chính phủ có thể cân nhắc các chính sách như sử dụng Quỹ bình ổn dầu mỏ hoặc điều chỉnh thuế nhập khẩu để giảm thiểu tác động tiêu cực này. Các thông tin chi tiết về làn sóng ảnh hưởng từ sự leo thang giá dầu có thể được tham khảo thêm tại điểm nóng Hormuz.

Giá dầu thế giới ngày 20/7/2026 đã leo thang vượt xa 90 USD/thùng, gây ra những biến động lớn trên thị trường quốc tế. Nguyên nhân chủ yếu của diễn biến này chính là căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Iran tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là các cuộc tập kích qua lại giữa hai quốc gia. Điều này đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz – tuyến đường quan trọng chiếm tới 20% lượng dầu mỏ toàn cầu.
Dầu Brent chứng kiến mức tăng gần 3% để đạt 90,8 USD/thùng, trong khi dầu WTI của Mỹ cũng không hề kém cạnh với mức tăng 2,6%, lên tới 84,4 USD/thùng. Sự không ổn định trong khu vực đã dấy lên lo ngại lớn về nguy cơ đứt gãy nguồn cung, gây áp lực mạnh mẽ cho thị trường năng lượng toàn cầu. Ngoài ra, tình hình căng thẳng kéo dài có thể khiến giá dầu Brent tiếp tục tăng, thậm chí vượt qua mốc 100 USD/thùng, nếu việc vận chuyển qua Hormuz bị gián đoạn trong vài tuần.
Trên thị trường quốc tế, giá dầu thế giới tăng mạnh đã thôi thúc các quốc gia, bao gồm Việt Nam, xem xét điều chỉnh giá xăng dầu trong nước lên mức cao hơn theo quy định mới. Đáng chú ý là giá vàng lại giảm đáng kể khi các nhà đầu tư chuyển dòng vốn sang các tài sản rủi ro hơn. Các chuyên gia cũng cảnh báo sự gia tăng của giá dầu có thể gây sốc và làm chậm đà phục hồi kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại những quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu mỏ. Để tìm hiểu thêm về tình hình căng thẳng hiện tại và khả năng chiến tranh toàn diện tại Trung Đông, hãy xem bài viết Iran tuyến chiến vì eo biển Hormuz.
Trong bối cảnh đó, giới chuyên gia dự báo giá dầu có thể sẽ ổn định ở ngưỡng trên 90 USD/thùng vào cuối tuần này, với ngưỡng kháng cự quan trọng là 95 USD/thùng. Thị trường hiện đang rất căng thẳng và chờ đợi tình hình tiếp theo từ Trung Đông.
Giá dầu thế giới vượt ngưỡng 90 USD/thùng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong bối cảnh thị trường năng lượng hiện nay. Với sự khởi nguồn từ các yếu tố địa chính trị và nhu cầu tiêu thụ tăng mạnh, giá dầu không chỉ là chỉ số phản ánh thị trường mà còn là yếu tố tác động trực tiếp đến kinh tế và chính trị của nhiều quốc gia. Các nhà đầu tư, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần theo dõi sát sao để có những bước đi thích hợp trong điều kiện kinh tế đầy biến động này.
Thảo luận, phân tích và cập nhật nội dung nóng hổi về thị trường xăng dầu. Tất cả tại diendanxangdau.vn.
Trở thành một phần của diendanxangdau.vn để nhận các phân tích và đóng góp tiếng nói của bạn cho sự phát triển của thị trường xăng dầu.
Cập nhật lần cuối: 20/07/2026 01:48

Mỹ vừa tiến hành không kích Iran trong tám đêm liên tiếp, đẩy tình hình chiến sự tại khu vực lên mức căng thẳng chưa từng thấy. Tuy nhiên, giữa lúc phải đối phó với hỏa lực từ bên ngoài, nội bộ Iran lại đang đối mặt với một rạn nứt nội bộ sâu sắc xoay quanh thỏa thuận đàm phán với Mỹ, buộc Lãnh tụ Tối cao Mojtaba Khamenei phải lên tiếng kêu gọi toàn dân và giới chức duy trì sự “đoàn kết thiêng liêng” để đối phó với kẻ thù chung. Đây là lần hiếm hoi kể từ đầu cuộc xung đột mà chính giới lãnh đạo cao nhất của Iran phải công khai thừa nhận mức độ nghiêm trọng của những bất đồng đang tồn tại trong nội bộ đất nước.
Các cuộc biểu tình và tranh luận gay gắt đã bùng nổ trong nội bộ Iran liên quan đến bản ghi nhớ hợp tác (MoU) về thỏa thuận tạm ngừng giao tranh bốn tháng được ký với Mỹ hồi tháng 6. Sự phẫn nộ đến từ phe cứng rắn thể hiện rõ nét khi những người ủng hộ cực đoan đã xuống đường vào ban đêm để phản đối, thậm chí cáo buộc các quan chức phạm tội phản quốc và công khai la ó Tổng thống cùng các quan chức liên quan ngay trong lễ tang của cố Lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei.
Một ví dụ điển hình cho mức độ nghiêm trọng của rạn nứt nội bộ này là trường hợp nghị sĩ cứng rắn Mahmoud Nabavian, người đã đọc công khai một tài liệu mật trên sóng truyền hình trực tiếp nhằm mục đích phá vỡ thỏa thuận với Mỹ. Hành động này sau đó đã khiến ông bị loại khỏi Ủy ban An ninh Quốc gia và Chính sách Đối ngoại, cho thấy chính quyền Iran đang phải áp dụng các biện pháp cứng rắn để kiểm soát tình trạng bất đồng ngay trong hàng ngũ lập pháp của mình. Sự việc này cũng cho thấy mức độ chia rẽ đã lan sâu đến tận Quốc hội, cơ quan vốn được kỳ vọng phải thể hiện sự thống nhất cao nhất trong các vấn đề an ninh quốc gia.
Trước tình trạng rạn nứt nội bộ ngày càng lan rộng, Lãnh tụ Tối cao Mojtaba Khamenei đã đưa ra thông điệp yêu cầu người dân và quan chức phải tránh mọi hình thức chia rẽ, tranh chấp chính trị, đồng thời không được để lộ bất kỳ dấu hiệu yếu kém nào trước các thế lực thù địch như Mỹ và Israel.
Đáng chú ý, dù bản thân có quan điểm khác biệt về nội dung thỏa thuận, ông Khamenei vẫn chấp thuận văn bản này sau khi Tổng thống Masoud Pezeshkian đứng ra nhận trách nhiệm cá nhân về quyết định đó. Bên cạnh lời kêu gọi đoàn kết, tân Lãnh tụ Tối cao cũng không quên đưa ra lời cảnh báo cứng rắn, hứa hẹn sẽ mang đến cho Washington những bài học không thể nào quên trong thời gian tới.
Phản ứng trước lời kêu gọi của Lãnh tụ Tối cao, Tổng thống Pezeshkian đã ca ngợi đây là một thông điệp khôn ngoan, đồng thời khẳng định việc tránh bất hòa nội bộ chính là chìa khóa dẫn đến chiến thắng trước kẻ thù bên ngoài. Chủ tịch Quốc hội Mohammad Bagher Ghalibaf cũng nhấn mạnh rằng việc tuân thủ nghiêm túc sắc lệnh đoàn kết này là một phần quan trọng trong công tác quản lý đất nước giai đoạn hiện nay.
Về phía quân đội, ông Ali Abdollahi, chỉ huy liên hợp thời chiến, cam kết lực lượng vũ trang sẽ tuân thủ tuyệt đối tinh thần thống nhất mà Lãnh tụ Tối cao đề ra, đồng thời cảnh báo sẽ có phản ứng tàn khốc nếu Mỹ tiếp tục phá hủy cơ sở hạ tầng dân sự của Iran. Trên mặt trận truyền thông, tờ báo Khorasan vốn thân chính phủ cũng đăng tải một bài xã luận nhằm chấn chỉnh tình trạng rạn nứt nội bộ, tuyên bố chấp nhận những chỉ trích mang tính xây dựng nhưng cấm tuyệt đối hành vi cáo buộc giới chức vô căn cứ, đồng thời yêu cầu chấm dứt việc lan truyền thông tin sai lệch về chính quyền.
Bản ghi nhớ hợp tác giữa Mỹ và Iran hiện đã bị Tehran đình chỉ và đang đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn, chủ yếu do những tranh chấp xoay quanh quyền kiểm soát eo biển Hormuz. Ngoại trưởng Abbas Araghchi vẫn thể hiện sự ủng hộ đối với con đường đàm phán, đồng thời bày tỏ tiếc nuối rằng nếu thỏa thuận đạt được sớm hơn, có lẽ đã bảo vệ được nhiều cơ sở hạ tầng quan trọng cũng như sinh mạng của một số lãnh đạo cấp cao.
Tuy nhiên, trên thực tế chiến trường, các cuộc tấn công trả đũa lẫn nhau giữa Mỹ và Iran vẫn đang tiếp diễn liên tục, và hiện chưa có bất kỳ dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy hai bên sẽ sớm quay trở lại bàn đàm phán trong thời gian tới.
Iran hiện đang phải đối mặt với một thách thức kép hiếm có: vừa phải hứng chịu hỏa lực dồn dập từ các đợt không kích liên tiếp của Mỹ, vừa phải nỗ lực dập tắt tình trạng rạn nứt nội bộ đang lan rộng trong chính hàng ngũ lãnh đạo và người dân của mình. Thông điệp đoàn kết từ Lãnh tụ Tối cao Mojtaba Khamenei, trong bối cảnh này, không chỉ đơn thuần là một lời kêu gọi mang tính hình thức, mà còn phản ánh nỗ lực thực chất nhằm duy trì sức mạnh và sự thống nhất quốc gia trước một giai đoạn lịch sử đầy biến động.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc theo dõi sát diễn biến chính trị nội bộ của Iran, bên cạnh các thông tin về tình hình quân sự tại eo biển Hormuz, cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Bởi lẽ, khả năng Tehran có thể duy trì được sự ổn định nội bộ hay không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nước này trong việc tiếp tục đàm phán hay leo thang xung đột, từ đó tác động sâu rộng đến nguồn cung năng lượng toàn cầu trong thời gian tới.
Cập nhật lần cuối: 17/07/2026 03:10
Ấn Độ đang nổi lên như một trong những trung tâm lọc dầu chính trên toàn cầu. Đây là kết quả của chiến lược phát triển mạnh mẽ, năng lực sản xuất khổng lồ và những dự báo hứa hẹn cho tương lai. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vị thế hiện tại của Ấn Độ, các dự án tăng trưởng quan trọng, cùng chiến lược mà quốc gia này theo đuổi để vươn lên vị trí hàng đầu.

Ấn Độ đang khẳng định mình như một ngôi sao sáng trong bối cảnh ngành lọc dầu toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức. Hiện tại, Ấn Độ đứng thứ tư thế giới về năng lực lọc dầu, với công suất chế biến gần 254 triệu tấn/năm, chiếm khoảng 5% tổng công suất toàn cầu. Trong khi các khu vực như Mỹ và châu Âu đang chứng kiến sự suy thoái, Ấn Độ nổi bật lên nhờ vào các hoạt động mở rộng không ngừng.
Kể từ tháng 12/2025, dự kiến công suất của Ấn Độ sẽ đạt 5,62 triệu thùng/ngày, và với kế hoạch tiếp tục tăng lên, nước này không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn là một trong những nhà xuất khẩu sản phẩm dầu tinh chế lớn nhất châu Á. Điều này thể hiện rõ qua việc Ấn Độ đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp dầu diesel cho châu Âu, thay thế cho nguồn cung bị gián đoạn từ Nga.
Bên cạnh đó, năng lực xử lý dầu của Ấn Độ cho phép nước này nhập khẩu từ khoảng 40 quốc gia khác nhau, đảm bảo một mạng lưới cung ứng đa dạng và ổn định. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng khi Ấn Độ nhập khẩu gần 89% lượng dầu thô của mình, với một phần lớn từ Nga nhờ giá ưu đãi. Tuy nhiên, tỷ trọng hóa dầu của Ấn Độ vẫn cần đẩy mạnh để sánh ngang với các cường quốc trong ngành hóa dầu ở thời gian tới.
Mặc dù đối diện với nhiều thách thức về cơ sở hạ tầng và cần đa dạng hóa hơn nữa ngành hóa dầu, Ấn Độ vẫn không ngừng phát triển các kế hoạch dài hạn nhằm tăng công suất và vị thế trên thị trường năng lượng thế giới. Điều này không chỉ giúp Ấn Độ duy trì lợi nhuận mà còn củng cố vị trí quan trọng của quốc gia này trong bản đồ năng lượng toàn cầu.
Để biết thêm thông tin về tình hình địa chính trị ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng toàn cầu, bạn có thể xem chi tiết hơn tại điểm nóng Eo biển Hormuz.

Ấn Độ đang nổi lên như một điểm sáng trong ngành công nghiệp lọc dầu, không chỉ ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương mà còn trên toàn cầu. Với mức đầu tư 60 tỷ USD trong vòng 5 năm tới, quốc gia này đặt mục tiêu nâng công suất lọc dầu thêm 56 triệu tấn mỗi năm, tương đương 1,12 triệu thùng mỗi ngày. Điều này sẽ đưa tổng công suất của Ấn Độ lên 6,2 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2028, thể hiện mức tăng trưởng 22% so với hiện nay.
Bộ trưởng Dầu mỏ Ấn Độ, ông Rameswar Teli, đã nhấn mạnh rằng con số này chỉ là bước khởi đầu cho tham vọng dài hạn, trong đó có kế hoạch nâng công suất lên mức 450–500 triệu tấn/năm trong 10 năm tới. Điều này đặt Ấn Độ vào vị trí hàng đầu, chiếm 47% các dự án xây dựng và mở rộng nhà máy lọc dầu mới tại châu Á-Thái Bình Dương trong thời gian tới. Theo dự báo, đến năm 2025, Ấn Độ sẽ vượt qua Trung Quốc để trở thành quốc gia dẫn dắt tăng trưởng nhu cầu dầu mỏ toàn cầu.
Những dự án trọng điểm như mở rộng nhà máy lọc dầu Panipat (10 triệu tấn/năm) và khởi công mới nhà máy Barmer (9 triệu tấn) mang lại động lực lớn cho ngành công nghiệp lọc dầu Ấn Độ. Ngoài ra, sự hợp tác giữa Rosneft của Nga và các công ty nhà nước Ấn Độ trong dự án trị giá 44 tỷ USD cũng mở ra những cơ hội lớn. Bên cạnh đó, đầu tư vào hóa dầu với vốn thu hút lên tới 87 tỷ USD trong thập kỷ tới dự kiến đưa sản lượng hóa dầu từ 29,62 triệu tấn lên 46 triệu tấn vào 2030.
Nhu cầu ngày càng tăng từ sự phục hồi kinh tế và sản xuất công nghiệp đang thúc đẩy quá trình này. Với dự báo tăng trưởng GDP thực tế đến 6,3% vào năm 2025, cùng với chính sách nhập khẩu dầu từ Nga để hưởng mức giá ưu đãi, Ấn Độ không chỉ củng cố vị thế trở thành trung tâm lọc dầu chiến lược của khu vực mà còn khả năng lan tỏa ảnh hưởng ra toàn cầu. Để có thêm kiến thức về các tình hình căng thẳng có thể ảnh hưởng đến thị trường dầu mỏ, bạn có thể tham khảo bài viết về đe doạ an ninh năng lượng tại eo biển Hormuz.

Ấn Độ đang định hình lại ngành lọc dầu của mình với các chiến lược và ưu tiên rõ ràng, nhắm đến mục tiêu an ninh năng lượng nội địa, đa dạng hóa nguồn cung dầu thô và mở rộng công suất lọc dầu. Trong bối cảnh biến động địa chính trị toàn cầu, việc đảm bảo cung ứng ổn định và giá cả phải chăng cho thị trường nội địa được đặt lên hàng đầu. Điều này thể hiện qua quyết định của Ấn Độ trong việc giảm thiểu xuất khẩu và tập trung vào nhu cầu nội địa. Thủ tướng Modi nhấn mạnh vai trò của các nhà máy lọc dầu trong việc tăng cường sản lượng khí đốt hóa lỏng nhằm duy trì an ninh năng lượng.
Trong quá trình này, Ấn Độ cũng thực hiện chính sách đa dạng hóa nguồn cung cấp dầu thô, giảm phụ thuộc vào Nga. Các nhà máy lọc dầu đang tìm kiếm nguồn từ các khu vực khác như châu Phi, Trung Đông và Mỹ. Mối quan hệ năng lượng với Ả Rập Xê-út được củng cố thêm thông qua các dự án chung trong lĩnh vực lọc hóa dầu và phát triển các kho dự trữ chiến lược.
Tham vọng của quốc gia này là trở thành trung tâm lọc dầu toàn cầu với kế hoạch nâng tổng công suất chế biến lên 6,2 triệu thùng/ngày vào năm 2030. Điều này bao gồm việc xây dựng nhà máy lọc dầu mới ở Rajasthan và tăng cường sức chứa kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR). Động thái này không chỉ nhằm đảm bảo an toàn năng lượng trước các biến động thị trường dầu mỏ toàn cầu mà còn để giữ vị thế dẫn đầu trong ngành lọc dầu trên toàn thế giới nguồn.
Chiến lược phát triển của Ấn Độ cho thấy sự nhạy bén trong việc tối ưu hóa lợi ích kinh tế đồng thời bảo đảm an ninh quốc gia. Với phương châm ‘mua rẻ, lọc dầu thông minh, xuất khẩu cao,’ Ấn Độ đang từng bước khẳng định vị thế trọng điểm trong bản đồ năng lượng toàn cầu.
Nhìn chung, Ấn Độ đang trên đà vươn lên trở thành một trong những cường quốc về lọc dầu toàn cầu. Những bước tiến mạnh mẽ trong việc mở rộng năng lực sản xuất và chiến lược quản lý tài nguyên thông minh không chỉ củng cố vị thế của Ấn Độ mà còn thể hiện rõ tham vọng của quốc gia này trên bản đồ năng lượng thế giới.
Thảo luận, phân tích và cập nhật nội dung nóng hổi về thị trường xăng dầu. Tất cả tại diendanxangdau.vn.
Trở thành một phần của diendanxangdau.vn để nhận các phân tích và đóng góp tiếng nói của bạn cho sự phát triển của thị trường xăng dầu.
Cập nhật lần cuối: 17/07/2026 02:49

Bất chấp các kế hoạch dẫn đường và hộ tống từ quân đội Mỹ, hàng loạt công ty vận tải biển hiện đang từ chối đưa tàu đi qua eo biển Hormuz do lo ngại rủi ro an ninh. Đây là đòn giáng mạnh vào chuỗi cung ứng năng lượng vùng Vịnh, đe dọa trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu hàng chục triệu thùng dầu và dòng chảy khí hóa lỏng (LNG) trên toàn cầu.
Với ngành xăng dầu, đây không còn là một rủi ro địa chính trị trừu tượng, mà đã trở thành một cuộc khủng hoảng vận tải thực sự, tác động trực tiếp đến chi phí và nguồn cung trong ngắn hạn.
Kể từ khi chiến tranh bùng nổ, lực lượng Iran đã rải thủy lôi, phá vỡ hệ thống phân luồng giao thông an toàn ở giữa eo biển do Liên Hợp Quốc thiết lập từ năm 1968. Điều này buộc các tàu dầu phải mạo hiểm đi sát bờ biển Iran hoặc Oman – những khu vực có rủi ro an ninh cao hơn rất nhiều so với tuyến đường trung tâm truyền thống.
Từ ngày 7/7, đã có 5 tàu bị tấn công ngay trong vùng biển Oman – khu vực mà quân đội Mỹ đang hoạt động – bao gồm tới 3 siêu tàu chở dầu thô và 1 tàu chở khí hóa lỏng. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran cũng đã nhận trách nhiệm tấn công hai siêu tàu chở dầu của UAE. Những vụ tàu dầu bị tấn công liên tiếp này là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy rủi ro tại khu vực này đã vượt xa mức mà các hãng vận tải có thể chấp nhận.
Quân đội Mỹ đã tung máy bay không người lái và trực thăng nhằm hộ tống các chuyến chuyển dầu bí mật, với nỗ lực duy trì xuất khẩu năng lượng từ vùng Vịnh để kìm hãm đà tăng của giá dầu thế giới.
Tổng thống Trump và Nhà Trắng khẳng định eo biển vẫn “mở cửa và dầu mỏ đang lưu thông”. Một quan chức quốc phòng Mỹ cũng cho biết hơn 100 tàu đã phối hợp với quân đội để đi qua khu vực này trong tuần qua. Tuy nhiên, thực tế trên thực địa lại cho thấy một bức tranh khác hẳn.
Các nguồn tin vận tải nhận định Mỹ “dường như không kiểm soát được tình hình”. Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp do Hải quân Mỹ dẫn đầu đã phải nâng mức rủi ro lên “nghiêm trọng” – chỉ dưới mức “nguy hiểm”. Đáng lo ngại hơn, chính Hải quân Mỹ cũng thừa nhận có thể không kịp thời truyền đạt cảnh báo mối đe dọa đến các tàu trong thời gian thực, khiến niềm tin của các hãng vận tải vào lá chắn an ninh của Mỹ ngày càng lung lay.
Khoảng 9 tàu chở LNG do Hy Lạp điều hành hiện đang bị mắc kẹt bên trong khu vực này (Vịnh Ba Tư) vì không dám mạo hiểm đi ra ngoài. Tình trạng này khiến hàng hóa bị ứ đọng, ảnh hưởng trực tiếp đến lịch trình giao hàng và hợp đồng thương mại của nhiều doanh nghiệp năng lượng.
Mỹ chưa cung cấp thông tin rõ ràng về mức độ rủi ro trên tuyến đường Oman. Trong khi đó, các công ty an ninh hàng hải uy tín như Diaplous và MARISKS đều đã phát đi thông báo tạm dừng các chuyến đi, khẳng định “không có gì đảm bảo” an toàn để đi qua khu vực này vào lúc này. Đây là tín hiệu cho thấy niềm tin của ngành vận tải biển vào khả năng bảo vệ tuyến đường đã sụt giảm nghiêm trọng.
Nhà phân tích Torbjorn Solvedt chỉ ra rằng việc Iran nhắm vào tuyến đường Oman cho thấy giải pháp bảo vệ của Mỹ khó có thể phát huy hiệu quả như kỳ vọng. Khi ngay cả tuyến đường vòng cũng không còn an toàn, các hãng tàu gần như không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tạm dừng hoạt động hoặc chấp nhận mức phí bảo hiểm cực cao.
Kết nối với các diễn biến trước đó, Tehran đang phát đi tín hiệu có thể sử dụng lực lượng Houthi để phong tỏa thêm cửa ngõ Bab el-Mandeb dẫn ra Biển Đỏ. Nếu kịch bản này xảy ra, ngành xăng dầu sẽ đứng trước nguy cơ bị bóp nghẹt cả hai tuyến đường xuất khẩu quan trọng bậc nhất thế giới cùng lúc, đẩy cước phí vận tải và giá dầu thô lên những mức chưa từng có tiền lệ.
Khi các hãng tàu buộc phải đi vòng hoặc tạm dừng hoạt động, chi phí logistics sẽ không chỉ dừng lại ở mức phí bảo hiểm chiến tranh mà còn lan sang thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí nhiên liệu tăng thêm và áp lực lên năng lực cảng biển tại các điểm trung chuyển thay thế. Đối với các nhà máy lọc dầu tại châu Á – vốn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ vùng Vịnh – bất kỳ sự chậm trễ nào trong lịch trình giao hàng cũng có thể kéo theo hiệu ứng dây chuyền đến giá bán lẻ xăng dầu trong nước.
Trong bối cảnh rủi ro tại khu vực này chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, các doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu và logistics được khuyến nghị nên chủ động xây dựng kịch bản dự phòng, bao gồm đa dạng hóa nguồn cung, đàm phán lại các điều khoản hợp đồng vận chuyển và theo dõi sát diễn biến bảo hiểm hàng hải để tránh bị động trước những cú sốc giá có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Việc các công ty vận tải đồng loạt tẩy chay eo biển Hormuz cho thấy rủi ro vận tải tại khu vực này đã vượt ngưỡng chịu đựng thông thường của thị trường. Trong ngắn hạn, nguy cơ cước phí vận tải và giá dầu thô leo thang là điều gần như chắc chắn, khi cả các hãng tàu lẫn giới bảo hiểm đều đang định giá lại rủi ro chiến tranh tại khu vực này.
Diễn đàn Xăng dầu mời các thành viên cùng thảo luận: tình trạng mắc kẹt của các siêu tàu chở dầu và LNG sẽ tác động thế nào đến giá cước vận tải và nguồn cung xăng dầu châu Á trong quý tới? Hãy để lại ý kiến bình luận bên dưới!
Cập nhật lần cuối: 17/07/2026 02:29

Xung đột Mỹ – Iran tiếp tục leo thang nghiêm trọng, và tâm điểm của cuộc đối đầu lần này chính là eo biển Hormuz – tuyến đường thủy chiến lược bậc nhất thế giới. Sau khi Mỹ tái áp đặt lệnh phong tỏa hải quân và tiến hành đêm không kích thứ năm liên tiếp, Iran đã cứng rắn tuyên bố eo biển này là “lằn ranh đỏ” bất khả xâm phạm, đồng thời khẳng định sẵn sàng bước vào một cuộc chiến sống còn để bảo vệ tuyến đường này.
Diễn biến mới nhất cho thấy khu vực Trung Đông đang tiến gần hơn bao giờ hết đến một cuộc chiến tranh toàn diện, với những hệ lụy vượt xa phạm vi hai quốc gia trực tiếp tham chiến.
Washington liên tiếp ném bom các căn cứ quân sự ở bờ biển phía nam Iran nhằm mở lại tuyến đường thủy này, vốn đã bị Tehran đóng cửa từ ngày 11 tháng 7 sau khi lệnh ngừng bắn sụp đổ. Đây là lần đầu tiên Iran chủ động phong tỏa hoàn toàn tuyến đường này kể từ khi căng thẳng leo thang, đánh dấu một bước ngoặt nguy hiểm trong cuộc đối đầu.
Người phát ngôn quân đội Iran, ông Mohammad Akraminia, khẳng định Iran có khả năng kiểm soát eo biển từ bất kỳ vị trí nào trên lãnh thổ, không hề phụ thuộc vào các vùng duyên hải hay hải đảo đang bị Mỹ tấn công. Tuyên bố này cho thấy Iran vẫn tự tin vào năng lực quân sự của mình dù đang chịu áp lực không kích liên tục, đồng thời khẳng định sẽ kháng cự đến cùng để vô hiệu hóa sự can thiệp của Mỹ.
Theo phía Tehran, cách duy nhất để mở lại tuyến đường thủy này là Mỹ phải tuân thủ bản ghi nhớ 14 điểm đã ký hồi tháng 6, đồng thời chấp hành nghiêm ngặt các quy định hàng hải mà Iran đặt ra. Đây là lập trường cứng rắn khiến khả năng đàm phán trong ngắn hạn gần như không còn.
![Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu tại Phòng Bầu dục của Nhà Trắng ở Washington, DC, ngày 14 tháng 7 [Graeme Sloan/EPA]](https://diendanxangdau.vn/wp-content/uploads/2026/07/epa_6a57dd111691-1784143121-300x200.webp)
Ngày 14 tháng 7, Tổng thống Donald Trump đe dọa sẽ đánh phá các nhà máy điện và cầu cống của Iran nếu nước này không chịu nối lại đàm phán. Lời đe dọa này càng khiến tình hình thêm căng thẳng, khi mục tiêu tấn công không còn giới hạn ở các cơ sở quân sự mà mở rộng sang hạ tầng dân sự thiết yếu.
Tehran cảnh báo nếu Mỹ tấn công cơ sở dân sự, Iran sẽ trả đũa tàn khốc hơn bằng cách tấn công toàn bộ hạ tầng còn lại trên khắp khu vực Vịnh Ba Tư. Iran cũng cảnh cáo các nước láng giềng rằng việc cho phép Mỹ mượn lãnh thổ làm căn cứ nổ súng là điều không thể chấp nhận và chắc chắn sẽ bị trừng phạt.
Tình hình chiến sự đã thực sự vượt ra ngoài biên giới hai nước:
Eo biển Hormuz vốn gánh vác 1/5 lượng vận chuyển dầu khí toàn cầu trước khi chiến tranh nổ ra. Việc tuyến đường này tiếp tục bị phong tỏa đang đe dọa nghiêm trọng đến an ninh năng lượng thế giới, đẩy nguy cơ khủng hoảng năng lượng toàn cầu lên mức báo động chưa từng thấy trong nhiều năm qua.
Các nhà phân tích cảnh báo Iran có thể mượn tay đồng minh Houthi ở Yemen để phong tỏa thêm cửa ngõ Bab el-Mandeb – hướng ra Biển Đỏ. Nếu kịch bản này xảy ra, cả hai tuyến đường huyết mạch của thế giới sẽ cùng bị bóp nghẹt, thách thức trực tiếp năng lực xử lý khủng hoảng của Washington và đồng minh.
Đằng sau những con số về dầu mỏ và thương mại là một thảm kịch nhân đạo thực sự: cuộc chiến đã khiến hàng nghìn người thiệt mạng và đẩy hàng triệu người tại Iran và Lebanon vào cảnh tị nạn, mất nhà cửa. Đây là lời nhắc nhở rằng phía sau mỗi biến động của thị trường năng lượng luôn là những hệ lụy con người nặng nề.
Ngay khi thông tin về việc tuyến đường thủy chiến lược này bị phong tỏa lan truyền, giới giao dịch năng lượng đã ghi nhận biến động mạnh trên thị trường dầu thô kỳ hạn. Các hãng tàu quốc tế buộc phải cân nhắc lại lộ trình vận chuyển, trong khi phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh cho tàu chở dầu đi qua khu vực này tăng vọt so với trước xung đột. Nhiều tập đoàn năng lượng lớn đã lên phương án dự phòng, bao gồm chuyển hướng một phần nguồn cung sang các tuyến đường thay thế dài hơn và tốn kém hơn.
Trong bối cảnh căng thẳng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, vai trò trung gian ngoại giao của các cường quốc như Trung Quốc, Nga và Liên minh châu Âu ngày càng được chú ý. Đây là những bên có lợi ích kinh tế trực tiếp gắn liền với sự ổn định của tuyến hàng hải này, đồng thời sở hữu kênh liên lạc riêng với cả Washington và Tehran. Tuy nhiên, cho đến nay, các nỗ lực trung gian vẫn chưa mang lại kết quả cụ thể nào có thể làm hạ nhiệt xung đột.
Những lời đe dọa qua lại cùng sự can dự ngày càng sâu của nhiều quốc gia láng giềng đang làm dấy lên nỗi lo sợ thực sự về việc tái bùng nổ một cuộc chiến tranh toàn diện tại khu vực. Với việc Iran tuyên bố eo biển Hormuz là “lằn ranh đỏ” không thể vượt qua, thị trường năng lượng thế giới đang bước vào giai đoạn bất định nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Bạn nghĩ sao về “lằn ranh đỏ” mà Iran vừa vạch ra? Hãy để lại bình luận bên dưới và đừng quên đăng ký bản tin của Diễn đàn Xăng dầu để liên tục cập nhật những diễn biến mới nhất về chảo lửa Trung Đông.
Cập nhật lần cuối: 17/07/2026 01:50
![Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu tại Phòng Bầu dục của Nhà Trắng ở Washington, DC, ngày 14 tháng 7 [Graeme Sloan/EPA]](https://diendanxangdau.vn/wp-content/uploads/2026/07/epa_6a57dd111691-1784143121-300x200.webp)
Cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đã bước sang ngày tấn công thứ sáu liên tiếp do lực lượng quân sự Mỹ tiến hành. Mặc dù con đường ngoại giao vẫn được các bên nhắc đến như một lựa chọn khả thi, Washington đang mở rộng và gia tăng đáng kể áp lực quân sự, để lại những hậu quả tàn khốc mà dân thường Iran đang phải trực tiếp gánh chịu trong đời sống hằng ngày. Sự kéo dài liên tục của chuỗi không kích này cho thấy cả hai bên vẫn chưa tìm được điểm dừng, trong khi cái giá phải trả ngày càng đè nặng lên vai những người dân vô tội không liên quan trực tiếp đến các quyết định chính trị và quân sự của giới lãnh đạo.
Lực lượng Mỹ đang tiến hành ném bom dữ dội vào các hòn đảo phía nam của Iran, bao gồm Qeshm, Kish và Abu Musa, cùng với các thành phố cảng dọc bờ biển phía nam, tiêu biểu nhất là Bandar Abbas. Đợt leo thang kéo dài liên tiếp nhiều ngày này đang dấy lên câu hỏi lớn trong giới quan sát quốc tế về việc liệu Washington, cùng với sự phối hợp của Israel, có đang chuẩn bị cho các bước đi xa hơn nhằm kiểm soát lãnh thổ chiến lược của Iran hay không, đặc biệt là các khu vực gần những cơ sở năng lượng trọng yếu như trạm dầu đảo Kharg. Việc các đợt tấn công liên tục nhắm vào cùng một dải khu vực ven biển trong nhiều ngày liên tiếp cũng cho thấy tính chất có chủ đích và bài bản của chiến dịch quân sự lần này, thay vì chỉ là những đòn đáp trả mang tính tự phát.
Tổng thống Donald Trump tiếp tục khẳng định con đường ngoại giao vẫn khả thi, nhưng đồng thời cam kết sẽ gia tăng mạnh mẽ áp lực quân sự đối với chính phủ Iran cho đến khi đạt được các mục tiêu đề ra. Danh sách mục tiêu tấn công của Mỹ hiện bao gồm cả các cơ sở quân sự như kho chứa vũ khí, bãi phóng tên lửa và tàu hải quân của Iran.
Đáng chú ý, ông Trump cũng nêu khả năng sẽ mở rộng phạm vi tấn công sang cả các mục tiêu mang tính dân sự như nhà máy điện và cầu cống. Việc nhắm vào các cơ sở hạ tầng phục vụ đời sống dân thường như vậy được xem là rất đáng ngờ về mặt pháp lý theo luật pháp quốc tế, và từng vấp phải không ít chỉ trích nhắm vào chính quyền Trump từ giới chuyên gia nhân quyền cũng như các tổ chức quốc tế.
Về điều kiện thỏa hiệp, Mỹ đặt ra ba mục tiêu cốt lõi trong các cuộc đàm phán với Iran: thứ nhất là ngăn chặn hoàn toàn khả năng Iran phát triển kho vũ khí hạt nhân; thứ hai là chấm dứt các hành động bị cáo buộc vi phạm nhân quyền, cụ thể là việc chính quyền Tehran bắt giữ, trừng phạt và xử lý những người bất đồng chính kiến; và thứ ba là buộc Iran phải đồng ý với một thỏa thuận đảm bảo an ninh cho cả nước Mỹ lẫn cộng đồng quốc tế nói chung.
Trong bối cảnh các đợt không kích liên tiếp kéo dài đã sang ngày thứ sáu, thực tế bi thảm nhất chính là việc dân thường Iran đang là những người phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất từ chuỗi leo thang quân sự giữa hai bên. Việc các mục tiêu tấn công tập trung tại những khu vực đông dân cư ven biển phía nam, kết hợp với khả năng mở rộng sang cả cơ sở hạ tầng dân sự thiết yếu như điện và giao thông, đang làm gia tăng đáng kể rủi ro đối với đời sống và an toàn của người dân thường trong khu vực xung đột.
Tình trạng này cũng phản ánh một thực tế phổ biến trong nhiều cuộc xung đột vũ trang: bất kể mục tiêu chiến lược của các bên tham chiến là gì, chính dân thường mới là nhóm đối tượng dễ tổn thương nhất và phải chịu đựng phần lớn hệ lụy trực tiếp từ các hoạt động quân sự kéo dài, từ gián đoạn nguồn điện, nước sinh hoạt, cho đến nguy cơ thương vong khi các cuộc không kích diễn ra gần khu dân cư. Đối với hàng triệu người dân sinh sống tại các thành phố ven biển như Bandar Abbas hay trên các đảo Qeshm, Kish, cuộc sống thường nhật đang bị xáo trộn nghiêm trọng bởi tiếng nổ, tình trạng mất điện kéo dài và tâm lý bất an thường trực trước nguy cơ bị cuốn vào vùng nguy hiểm bất cứ lúc nào.
Tổng kết lại tình thế bế tắc hiện tại, xung đột giữa Mỹ và Iran vẫn tiếp tục leo thang sau sáu ngày không kích liên tiếp, trong khi hy vọng về một thỏa thuận ngoại giao dù vẫn còn tồn tại nhưng đang trở nên hết sức mong manh trước các hành động quân sự ngày càng quyết liệt từ phía Washington. Việc chính quyền Mỹ cân nhắc mở rộng mục tiêu sang cả cơ sở hạ tầng dân sự cho thấy mức độ nghiêm trọng của cuộc xung đột đang tiếp tục gia tăng, kéo theo những hệ lụy nhân đạo ngày càng đáng lo ngại cho dân thường Iran. Trong bối cảnh đó, cộng đồng quốc tế cũng đang theo dõi sát sao liệu có bất kỳ nỗ lực trung gian nào đủ sức kéo hai bên trở lại bàn đàm phán trước khi tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát, gây thêm tổn thất cho những người dân thường vốn không có tiếng nói trong các quyết định chiến tranh.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, diễn biến kéo dài của cuộc xung đột này, cùng với nguy cơ mở rộng sang các mục tiêu hạ tầng năng lượng, tiếp tục là yếu tố cần theo dõi sát để đánh giá đúng mức độ rủi ro đối với nguồn cung khu vực. Độc giả quan tâm đến góc nhìn nhân đạo cũng như diễn biến chính sách của chính quyền Mỹ trước tình hình này có thể để lại bình luận chia sẻ quan điểm, hoặc tiếp tục theo dõi chuyên mục để cập nhật những diễn biến mới nhất của cuộc chiến.
Cập nhật lần cuối: 16/07/2026 08:22
Trong kỳ điều hành ngày 16/07/2026 (áp dụng từ 15h00), liên Bộ Công Thương – Tài chính đã quyết định điều chỉnh tăng đồng loạt giá xăng dầu trong nước. Đáng chú ý, mặt hàng dầu Diesel có mức tăng rất mạnh, buộc cơ quan quản lý phải kích hoạt công cụ chi sử dụng Quỹ bình ổn giá (BOG) để giảm áp lực cho thị trường.
Theo quyết định điều hành, giá bán lẻ các mặt hàng xăng sinh học thế hệ mới và dầu thương phẩm ghi nhận mức điều chỉnh đồng loạt đi lên. Cụ thể biểu giá tối đa áp dụng tại địa bàn Vùng 1 từ chiều nay như sau:

Trước áp lực tăng quá mạnh của mặt hàng dầu Diesel và dầu Mazut từ thị trường thành phẩm thế giới, liên Bộ đã quyết định thay đổi phương án điều hành Quỹ BOG nhằm bảo vệ người tiêu dùng và các doanh nghiệp sản xuất, vận tải trong nước:
Trích lập Quỹ BOG: Ngừng trích lập hoàn toàn (mức trích lập 0 VND) đối với tất cả các nhóm mặt hàng (kỳ trước trích lập 200 VND/lít đối với xăng sinh học và dầu Mazut).
Chi sử dụng Quỹ BOG:
Chi Quỹ đối với dầu Diesel: 1.500 VND/lít (nếu không chi quỹ, dầu Diesel có thể đã tăng hơn 3.000 VND/lít).
Chi Quỹ đối với dầu Mazut: 500 VND/kg.
Chi Quỹ đối với các mặt hàng xăng sinh học: 0 VND/lít.
Đà tăng phi mã của giá dầu thế giới trong chu kỳ 7 ngày qua chủ yếu bắt nguồn từ các diễn biến phức tạp tại khu vực Trung Đông. Sự gia tăng căng thẳng trực tiếp giữa Mỹ và Iran dẫn đến việc phong tỏa một số cảng xuất khẩu quan trọng, đi kèm lo ngại gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz – huyết mạch lưu thông của gần 20% lượng dầu thô toàn cầu.
Bên cạnh căng thẳng địa chính trị, các báo cáo kỹ thuật về việc tạm ngưng hoạt động của một số nhà máy lọc dầu lớn tại khu vực Bắc Mỹ do sự cố thời tiết cũng đẩy giá thành phẩm các mặt hàng trung cất (đặc biệt là dầu Diesel) tăng nhanh hơn so với dầu thô đầu vào.
Tại thị trường nội địa, lộ trình chuyển đổi và bắt buộc thương mại hóa xăng sinh học E10 tiếp tục ghi nhận những tín hiệu vận hành tích cực. Việc làm chủ nguồn nguyên liệu ethanol phối trộn trong nước đã góp phần giảm nhẹ phần nào biên độ tăng giá của nhóm xăng (E10 RON 95 và E5 RON 92) so với mức tăng dựng đứng của các nhóm dầu thô nhập khẩu trực tiếp.
Mức tăng gần 1.600 đồng/lít của dầu Diesel sẽ tạo ra áp lực chi phí không nhỏ đối với các doanh nghiệp vận tải, logistic và các đơn vị sử dụng máy móc công nghiệp nặng. Các doanh nghiệp cần chủ động:
Cân đối lại hạn mức tiêu thụ và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển.
Các đại lý, trạm phân phối xăng dầu cần chủ động theo dõi sát tiến độ điều nguồn từ thương nhân đầu mối để đảm bảo lượng tồn kho vận hành ổn định, tránh tình trạng gián đoạn cục bộ.
Để liên tục cập nhật những biến động mới nhất về thị trường xăng dầu trong nước và quốc tế, mời quý độc giả theo dõi các bài viết tiếp theo trên diendanxangdau.vn!
Xem thêm phiên điều chỉnh giá xăng dầu 18.06.2026 tại đây!
Cập nhật lần cuối: 16/07/2026 03:51

Thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, vốn đã mong manh ngay từ đầu, đang đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn khi bạo lực leo thang nhanh chóng. Mỹ đã tiến hành hàng trăm cuộc không kích khiến ít nhất 35 người thiệt mạng và 300 người bị thương. Đáp lại, Iran đã nhắm mục tiêu vào các căn cứ của Mỹ trong khu vực, làm dấy lên lo ngại về một cuộc chiến tranh toàn diện.
Điều khiến giới quan sát thị trường năng lượng đặc biệt lo ngại là sự kiện này không còn giới hạn ở hai quốc gia, mà đang trực tiếp đe dọa các tuyến đường thủy huyết mạch của thương mại năng lượng toàn cầu – trong đó eo biển Hormuz là điểm nóng nhất.
Quân đội Mỹ tập trung không kích vào các địa điểm quân sự dọc theo bờ biển phía nam và sâu trong đất liền Iran, bao gồm Aqqala, Ahvaz, Bampur, Bandar Abbas, Bushehr, Chabahar, Qeshm và nhiều khu vực khác. Đáng chú ý, các cuộc tấn công trước đó vào tháng 5 và tháng 6 cũng đã nhắm vào cùng khu vực này, cho thấy đây là mục tiêu chiến lược xuyên suốt trong chiến dịch quân sự của Mỹ.
Bất chấp thỏa thuận ngừng bắn đã được ký kết, Mỹ vẫn tái áp đặt lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran. Động thái này cho thấy Washington không có ý định nới lỏng áp lực quân sự, ngay cả khi các kênh ngoại giao vẫn đang được duy trì trên danh nghĩa.
Vùng biển phía nam Iran sở hữu hơn 30 hòn đảo tạo thành một “vòng cung phòng thủ” tự nhiên. Đây là các vị trí tiền tuyến để Iran giám sát hàng hải, triển khai tên lửa và lực lượng hải quân, đồng thời bảo vệ cơ sở hạ tầng dầu khí trọng yếu dọc theo hành lang năng lượng nhộn nhịp nhất thế giới. Việc Mỹ liên tục nhắm vào khu vực này đồng nghĩa với việc năng lực phòng thủ của Iran quanh tuyến hàng hải trọng yếu này đang bị bào mòn từng ngày.

Lực lượng Iran đã tấn công vào các cơ sở quân sự của Mỹ tại Bahrain, Kuwait và Jordan. Theo nhận định của chuyên gia quốc phòng Mehdi Yazdi, chừng nào Mỹ còn sử dụng các quốc gia láng giềng làm bàn đạp để tấn công Iran, Tehran sẽ tiếp tục coi các căn cứ này là mục tiêu hợp pháp trong chiến lược đáp trả của mình.
Tổng thư ký GCC, ông Jasem al-Budaiwi, đã lên án các cuộc tấn công này là hành động “phản bội” và cáo buộc Iran coi thường các chuẩn mực quốc tế. Trên thực địa, Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã phải kích hoạt hệ thống phòng không để đánh chặn tên lửa và máy bay không người lái bay tới lãnh thổ của mình.
Tuyến đường thủy này từ lâu được coi là đòn bẩy răn đe quan trọng và gần như duy nhất mà Iran có thể sử dụng để gây áp lực trở lại với phương Tây. Bất kỳ động thái nào liên quan đến tuyến đường này đều có sức nặng chiến lược vượt xa quy mô quân sự thông thường.
Trước khi chiến tranh nổ ra, tuyến đường này đón khoảng 100 tàu mỗi ngày, vận chuyển tới 20 triệu thùng dầu thô – tương đương 1/5 lượng tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu. Tuy nhiên, dù tuyến đường thủy này đã được mở lại một phần sau ngày 17/6, số liệu từ ngày 18/6 đến 12/7 cho thấy chỉ có 603 tàu đi qua, trung bình khoảng 24 tàu/ngày – thấp hơn rất nhiều so với mức bình thường trước xung đột.
Với lệnh phong tỏa mới từ phía Mỹ cùng các cuộc tấn công liên tiếp trên biển, khu vực chiếm tới 27% thương mại dầu mỏ và 20% thương mại khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu này đang đứng trước nguy cơ tắc nghẽn hoàn toàn. Nếu kịch bản này xảy ra, tác động đến giá năng lượng và chuỗi cung ứng năng lượng thế giới sẽ vô cùng nghiêm trọng.
Không dừng lại ở Hormuz, Iran đã ám chỉ khả năng đóng cửa thêm eo biển Bab al-Mandeb – tuyến đường nối Biển Đỏ với Ấn Độ Dương – thông qua sự hỗ trợ từ lực lượng Houthi tại Yemen. Đây là kịch bản “phong tỏa kép” mà giới phân tích năng lượng đang theo dõi sát sao.
Bab al-Mandeb hiện chiếm khoảng 11% thương mại hàng hải và 8% thương mại LNG toàn cầu. Nếu cả hai tuyến đường này – Hormuz và Bab al-Mandeb – cùng bị phong tỏa đồng thời, khoảng một phần tư nguồn cung năng lượng của thế giới cùng một lượng khổng lồ hàng hóa xuất khẩu từ châu Á sang châu Âu sẽ bị gián đoạn hoàn toàn. Đây là kịch bản “phong tỏa kép” mang tính hủy diệt đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, vượt xa mức độ ảnh hưởng của bất kỳ cuộc khủng hoảng dầu mỏ nào trong nhiều thập kỷ qua.
Cuộc xung đột Mỹ – Iran hiện tại không còn mang tính chất khu vực đơn thuần, mà đang tạo ra những rủi ro đứt gãy chưa từng có đối với chuỗi cung ứng năng lượng thế giới. Với việc lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz sụt giảm mạnh, cùng nguy cơ kịch bản “phong tỏa kép” cùng Bab al-Mandeb trở thành hiện thực, các quốc gia nhập khẩu dầu và thị trường năng lượng quốc tế cần chuẩn bị sẵn sàng cho những cú sốc về giá cả và nguồn cung trong thời gian tới.
Khi cả hai “nút thắt cổ chai” lớn nhất thế giới đều bị đặt trong vòng ngắm, Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục theo dõi và cập nhật những diễn biến mới nhất để bạn đọc có cái nhìn kịp thời và chính xác nhất về thị trường năng lượng toàn cầu.
Cập nhật lần cuối: 16/07/2026 03:45
![Khói bốc lên ở Chabahar, Iran, trong một ảnh chụp màn hình từ video trên mạng xã hội, được phát hành ngày 15 tháng 7 năm 2026 [Mạng xã hội qua Reuters]](https://diendanxangdau.vn/wp-content/uploads/2026/07/reuters_6a57ff92-1784151954-300x200.webp)
Thỏa thuận hòa bình tạm thời giữa Mỹ và Iran, được ký kết ngày 17/6, đã chính thức sụp đổ chỉ sau một thời gian ngắn. Tehran tuyên bố văn bản này đã bị vô hiệu hóa và nước này đang bước vào một “cuộc chiến sinh tử” sau hàng loạt đợt không kích mới từ phía Mỹ. Với giới quan sát thị trường năng lượng, câu hỏi lớn nhất lúc này không phải là ai đúng ai sai trong cuộc đối đầu chính trị, mà là: điều gì sẽ xảy ra với eo biển Hormuz – huyết mạch vận chuyển dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới?
Khi các mục tiêu quân sự nằm sát tuyến hàng hải huyết mạch này và các lệnh phong tỏa cảng biển mới liên tục được thiết lập, chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu đang đứng trước một trong những rủi ro địa chính trị nghiêm trọng nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Quân đội Mỹ đã tiến hành các đợt không kích liên tiếp nhắm vào những mục tiêu quân sự tại vùng ven biển của Iran, đặc biệt là khu vực gần eo biển Hormuz và đảo Greater Tunb. Đây không phải là một địa điểm bình thường – đây chính là nút thắt cổ chai quan trọng nhất của hoạt động giao thương dầu mỏ toàn cầu, nơi một phần lớn lượng dầu thô xuất khẩu của thế giới phải đi qua mỗi ngày.
Việc lựa chọn tấn công gần tuyến đường huyết mạch này cho thấy mức độ nghiêm trọng của xung đột đã vượt ra khỏi phạm vi đối đầu song phương thông thường, trực tiếp chạm vào an ninh năng lượng toàn cầu.
Song song với các đợt không kích, Mỹ đã bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa mới đối với các cảng thương mại của Iran. Điều này thể hiện rõ qua việc quân đội nước này buộc phải chuyển hướng các tàu thương mại ra khỏi khu vực để tránh rủi ro. Căng thẳng càng bị đẩy lên cao khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đưa ra lời đe dọa sẽ “phá hủy” các nhà máy điện và cầu cống của Iran nếu nước này không quay trở lại bàn đàm phán.
Những động thái này khiến bức tranh xung quanh khu vực chiến lược trở nên phức tạp hơn bao giờ hết: không chỉ là nguy cơ gián đoạn vận tải, mà còn là khả năng hạ tầng năng lượng nội địa của Iran bị tàn phá trên diện rộng.
Trưởng đoàn đàm phán của Iran, ông Mohammed Bagher Ghalibaf, cùng người phát ngôn Bộ Ngoại giao Esmaeil Baghaei đã lên tiếng cáo buộc Mỹ bội ước. Theo đó, chính quyền Tehran đã trao cho lực lượng vũ trang “quyền tự do hành động hoàn toàn” – một tín hiệu cho thấy các biện pháp đáp trả sẽ không còn bị giới hạn như trước.
Đáng chú ý, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran không chỉ giới hạn hành động trong lãnh thổ mà đã tiến hành các cuộc tấn công trả đũa nhắm vào cơ sở của Mỹ tại những quốc gia giàu dầu mỏ khác trong khu vực, bao gồm Hạm đội 5 của Mỹ đặt tại Bahrain và một trung tâm hậu cần ở Kuwait. Đây là bước leo thang khiến rủi ro không còn giới hạn quanh vùng biển chiến lược này mà đã lan rộng ra toàn bộ khu vực Vùng Vịnh – nơi tập trung phần lớn năng lực khai thác và xuất khẩu dầu mỏ của thế giới.
Chiều và tối thứ Tư, hệ thống phòng thủ của Kuwait và Jordan đã phải kích hoạt để bắn hạ hàng loạt tên lửa hành trình và máy bay không người lái do Iran phóng đi. Tổng thư ký Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) đã lên tiếng lên án gay gắt các cuộc tấn công này.
Theo nhận định của giới phân tích, sự kiên nhẫn của các quốc gia Vùng Vịnh – vốn là những nhà xuất khẩu dầu mỏ lớn luôn phản đối chiến tranh vì lo ngại ảnh hưởng đến hoạt động khai thác và vận chuyển qua khu vực này – có thể sẽ sớm tan vỡ trước tình trạng hỗn loạn kéo dài. Nếu các quốc gia GCC buộc phải tham gia trực tiếp vào xung đột để bảo vệ lợi ích của mình, quy mô và mức độ phức tạp của cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng toàn cầu sẽ tăng lên đáng kể.
Sự xuất hiện đồng thời của các lệnh trừng phạt mới và hành động phong tỏa lãnh thổ đã khiến việc quay lại bàn đàm phán trở nên vô cùng khó khăn. Trong bối cảnh cả hai bên đều đã có những động thái quân sự cứng rắn, khoảng cách để tìm lại tiếng nói chung ngày càng bị nới rộng.
Dù vậy, phía Iran khẳng định chưa bao giờ hoan nghênh chiến tranh và vẫn để ngỏ khả năng quay lại đàm phán, với điều kiện Mỹ phải thực sự cam kết thực hiện đúng các điều khoản đã nêu trong bản ghi nhớ trước đó. Đây có thể xem là tia hy vọng mong manh cuối cùng để tránh một cuộc xung đột toàn diện có khả năng làm tê liệt hoạt động vận chuyển qua tuyến hàng hải chiến lược này trong thời gian dài.
Không thể phủ nhận rằng bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực trọng yếu này đều có sức ảnh hưởng mang tính hệ thống đến chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Đây là tuyến đường mà một khối lượng lớn dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng phải đi qua để đến với các thị trường tiêu thụ lớn trên thế giới. Chỉ cần một sự cố nhỏ về an ninh hàng hải tại khu vực này cũng đủ khiến giá dầu và cước phí vận tải biến động mạnh trong thời gian ngắn.
Với việc các cảng biển của Iran bị phong tỏa, hạ tầng điện đối mặt nguy cơ bị tàn phá, và xung đột đã lan sang các quốc gia đồng minh của Mỹ tại Vùng Vịnh, bức tranh an ninh năng lượng toàn cầu trong những tuần tới sẽ phụ thuộc rất nhiều vào diễn biến quanh khu vực trọng điểm này. Các doanh nghiệp trong ngành dầu khí, logistics và năng lượng cần theo dõi sát sao tình hình để có phương án ứng phó kịp thời với những biến động khó lường về nguồn cung.
Xung đột Mỹ – Iran hiện tại đã không còn là một cuộc chiến tranh cường độ thấp giữa hai quốc gia, mà đã thực sự lan rộng ra các nước đồng minh trong khu vực Vùng Vịnh. Với eo biển Hormuz bị đe dọa trực tiếp, hạ tầng năng lượng đối mặt rủi ro bị tàn phá và các cảng biển liên tục bị phong tỏa, thị trường năng lượng thế giới cần chuẩn bị sẵn các kịch bản đối phó với biến động về nguồn cung và chi phí vận tải trong thời gian tới.
Diễn đàn Xăng dầu sẽ tiếp tục cập nhật những diễn biến mới nhất liên quan đến căng thẳng Mỹ – Iran và tác động của nó đến an ninh năng lượng toàn cầu trong các bản tin tiếp theo.
Cập nhật lần cuối: 16/07/2026 03:19

Eo biển Hormuz một lần nữa trở thành tâm điểm chú ý của toàn bộ thị trường năng lượng thế giới, khi căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Iran leo thang trở lại trong những ngày gần đây. Đây không phải lần đầu tiên eo biển Hormuz khiến giới đầu tư dầu khí toàn cầu “đứng ngồi không yên”, nhưng mức độ nghiêm trọng của đợt căng thẳng lần này khiến nhiều tổ chức phân tích năng lượng phải xem xét lại toàn bộ kịch bản giá dầu cho nửa cuối năm 2026.
Để hiểu vì sao mọi biến động tại eo biển Hormuz đều gây chấn động thị trường dầu mỏ toàn cầu, cần nhìn vào vai trò địa lý đặc biệt của tuyến hàng hải này. Nằm giữa Iran và bán đảo Ả Rập, eo biển Hormuz là điểm nghẽn hẹp nhất nhưng lại vận chuyển khối lượng dầu khí lớn nhất thế giới — trước khi xung đột hiện tại nổ ra, khoảng 20-21 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, tương đương gần một phần năm tổng tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu, đi qua tuyến đường này.
Không giống như eo biển Malacca — tuyến hàng hải quan trọng khác nối Ấn Độ Dương với Biển Đông, chủ yếu phục vụ vận chuyển hàng hóa từ Trung Đông và châu Phi sang Đông Á — eo biển Hormuz gần như không có tuyến thay thế khả thi cho khối lượng vận chuyển tương đương trong thời gian ngắn. Chính vì đặc điểm “không thể thay thế” này mà mỗi khi eo biển Hormuz bị đe dọa phong tỏa, phản ứng của thị trường dầu mỏ thường diễn ra gần như tức thời.
Trong tuần qua, Mỹ đã tiến hành thêm một đợt không kích quy mô lớn nhắm vào các mục tiêu quân sự dọc bờ biển Iran, trong một chiến dịch kéo dài bảy giờ, đồng thời tái áp đặt phong tỏa hải quân tại các cảng của Iran gần eo biển Hormuz. Chiến dịch này bao gồm sự tham gia của máy bay chiến đấu, thiết bị bay không người lái và tàu chiến, tấn công vào các cơ sở tên lửa, drone, tài sản hải quân và hệ thống phòng thủ ven biển của Iran.
Một diễn biến bất ngờ trong tuần này là việc Tổng thống Mỹ Donald Trump từ bỏ kế hoạch áp mức phí 20% đối với hàng hóa quá cảnh qua eo biển Hormuz — một đề xuất từng gây tranh cãi lớn trong ngành vận tải biển quốc tế. Ông cho rằng khoản doanh thu bị mất sẽ được bù đắp nhiều hơn từ các khoản đầu tư trong tương lai của các quốc gia vùng Vịnh vào Mỹ. Tuy vậy, ông cũng đồng thời cam kết sẽ tăng cường hoạt động quân sự cho đến khi Iran chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào tàu thuyền di chuyển qua eo biển Hormuz và đồng ý mở lại hoàn toàn tuyến hàng hải này.
Theo dữ liệu theo dõi tàu biển, số lượt tàu quá cảnh qua eo biển Hormuz đã sụt giảm đáng kể so với mức trước xung đột, phản ánh tâm lý thận trọng cực độ của các hãng vận tải quốc tế đối với tuyến đường này.
Không có gì ngạc nhiên khi mỗi lần eo biển Hormuz xuất hiện rủi ro gián đoạn, giá dầu thế giới đều phản ứng gần như ngay lập tức. Trong đợt căng thẳng hiện tại, cả WTI lẫn Brent đều đã ghi nhận chuỗi tăng bốn phiên liên tiếp, đưa giá lên vùng đỉnh cao nhất trong một tháng — với WTI dao động quanh 79-80 USD/thùng và Brent áp sát ngưỡng 85 USD/thùng.
Giới phân tích năng lượng cảnh báo rằng nếu cường độ xung đột quanh eo biển Hormuz duy trì ở mức hiện tại thêm vài tuần, giá dầu hoàn toàn có khả năng kiểm định lại ngưỡng tâm lý 100 USD/thùng. Trong kịch bản cực đoan hơn — nếu hạ tầng dầu khí khu vực, đặc biệt là các cơ sở xuất khẩu nằm gần eo biển Hormuz, bị nhắm tới trực tiếp — giá dầu được dự báo có thể còn tăng cao hơn nữa, vượt xa các mốc mà thị trường từng ghi nhận trong năm 2026.
Một khía cạnh ít được chú ý nhưng có ý nghĩa quan trọng là mối quan hệ giữa các quyết định sản lượng của OPEC+ và thực trạng tại eo biển Hormuz. Bảy thành viên cốt lõi của OPEC+, bao gồm Saudi Arabia, Nga, Iraq, Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman, vừa công bố tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày kể từ tháng 8 — tháng thứ năm liên tiếp khối này thông báo tăng hạn ngạch.
Tuy nhiên, giới chuyên gia lưu ý rằng ba trong số các thành viên tham gia quyết định này — Saudi Arabia, Iraq và Kuwait — đều phụ thuộc gần như hoàn toàn vào eo biển Hormuz làm tuyến xuất khẩu dầu chính. Khi tuyến đường này vẫn đang chịu ảnh hưởng của phong tỏa và rủi ro quân sự, việc công bố tăng hạn ngạch trên giấy tờ khó có thể chuyển hóa thành sản lượng thực tế đưa ra thị trường. Nhiều nhà phân tích gọi đây là động thái mang tính “hình thức”, nhằm giữ vị thế hạn ngạch để sẵn sàng tăng tốc ngay khi eo biển Hormuz được khơi thông trở lại, hơn là một giải pháp thực chất cho bài toán nguồn cung trước mắt.
Trong khi eo biển Hormuz đang là điểm nóng tức thời, giới quan sát năng lượng cũng không quên nhắc tới eo biển Malacca như một điểm nghẽn tiềm ẩn khác của chuỗi cung ứng dầu khí toàn cầu. Nếu Hormuz là “cửa ngõ xuất khẩu” của dầu thô Trung Đông, thì Malacca lại đóng vai trò “cửa ngõ nhập khẩu” đưa phần lớn lượng dầu đó tới các nền kinh tế tiêu thụ lớn tại Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và cả Việt Nam.
Về mặt lý thuyết, một cú sốc kép — gián đoạn đồng thời tại cả eo biển Hormuz lẫn eo biển Malacca — sẽ tạo ra kịch bản khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì thị trường đang trải qua hiện nay. Tuy hiện tại chưa có dấu hiệu rủi ro trực tiếp tại Malacca, nhưng đây vẫn là biến số cần được theo dõi trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương có xu hướng gia tăng.
Bên cạnh trục căng thẳng Mỹ-Iran xoay quanh eo biển Hormuz, quan hệ Iran-Israel cũng là một lớp rủi ro địa chính trị cần được tính đến trong mọi kịch bản dự báo giá dầu. Bất kỳ động thái leo thang nào giữa hai bên đều có khả năng lan tỏa nhanh chóng sang khu vực Vịnh Ba Tư, nơi eo biển Hormuz tọa lạc, từ đó khuếch đại thêm rủi ro gián đoạn nguồn cung vốn đã hiện hữu.
Giới phân tích địa chính trị năng lượng nhận định rằng chừng nào trục xung đột Mỹ-Iran, Iran-Israel còn chưa được giải quyết một cách căn cơ, thì eo biển Hormuz sẽ tiếp tục đóng vai trò như một “phong vũ biểu” rủi ro của toàn bộ thị trường dầu khí toàn cầu — nơi mọi diễn biến quân sự, ngoại giao đều được phản ánh gần như ngay lập tức vào giá dầu.
Cập nhật lần cuối: 15/07/2026 02:53
Tình hình căng thẳng giữa Mỹ và Iran đã đẩy giá dầu lên ngưỡng 80 USD/thùng, gây ra sự chú ý đặc biệt trong giới chuyên gia và nhà đầu tư. Sự leo thang quân sự, cùng nguy cơ gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz, là các yếu tố chính dẫn đến những biến động này. Bài viết sẽ phân tích tác động của các cuộc tấn công quân sự, vai trò của eo biển Hormuz, và đưa ra dự báo giá dầu trong bối cảnh hiện nay.

Căng thẳng địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông và eo biển Hormuz, luôn là yếu tố then chốt đẩy giá dầu lên cao. Khi các cuộc tấn công quân sự diễn ra tại khu vực này, thị trường dầu mỏ thường phản ứng ngay lập tức với sự leo thang giá. Điều này không chỉ do những lo ngại về gián đoạn nguồn cung, mà còn là sự bổ sung của khoản bù rủi ro chiến tranh.
Phản ứng giá đầu tiên xuất hiện khi tâm lý rủi ro gia tăng, kéo theo sự bất ổn trong dự đoán của thị trường. Điển hình như việc gia tăng giá dầu Brent lên trên 110 USD/thùng khi Mỹ cân nhắc hành động quân sự tại Iran. Các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu hoặc cảng biển, đặc biệt là phong tỏa eo biển Hormuz càng làm trầm trọng hóa vấn đề khi phần lớn nguồn cung dầu thế giới đi qua đây. Thực tế, nếu eo biển này bị ảnh hưởng nặng, giá dầu có khả năng tăng vọt lên trên 120 USD/thùng.
Trong bối cảnh xung đột, giá dầu đã có lúc tăng lên đến 44% khi Hormuz bị phong tỏa. Trong khi đó, cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran cũng đã thấy giá dầu nhảy lên hơn 25% chỉ trong một thời gian ngắn, theo ghi nhận của các nhà phân tích. Tuy nhiên, mọi thứ có thể thay đổi, thị trường có thể hạ nhiệt nếu thỏa thuận hòa bình được duy trì hoặc khi nguồn cung không bị gián đoạn lâu dài. Điều này thể hiện rõ khi giá dầu có thể giảm mạnh dưới 70 USD/thùng ngay sau sự kiện xung đột được kiểm soát.
Xem thêm chi tiết tại Đàm phán Mỹ-Iran tại Doha.

Eo biển Hormuz đóng một vai trò quan trọng trong cung ứng dầu toàn cầu. Đây không chỉ là một tuyến vận chuyển thông thường, mà hơn một phần năm lượng dầu thế giới qua đây mỗi ngày, tương đương 20 triệu thùng. Sự phụ thuộc lớn vào eo biển này làm thị trường dầu thế giới đối mặt với nhiều rủi ro, đặc biệt khi căng thẳng chính trị leo thang.
Với khả năng làm ngưng trệ việc vận chuyển 8-10 triệu thùng dầu mỗi ngày nếu bị phong tỏa hoàn toàn, eo biển Hormuz thực sự là “điểm nghẽn sinh tử”. Thậm chí khi đã được khai thông, thị trường cần thời gian dài để khôi phục, kéo dài đến 4 tháng. Trong bối cảnh xung đột, như căng thẳng Mỹ-Iran, eo biển này càng dễ bị ảnh hưởng, làm tăng giá dầu và gây gián đoạn nguồn cung lớn.
Khi eo biển Hormuz bị gián đoạn, giá dầu Brent và WTI dễ dàng tăng vọt, thậm chí có thể vượt mốc 100 USD/thùng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến giá năng lượng mà còn đẩy lạm phát toàn cầu tăng 0,6-0,7%. Sự thiếu hụt dầu dự trữ làm nguồn cung càng thêm căng thẳng, tạo áp lực lên giá trong thời gian tới.
Dù có những tuyến thay thế, chúng rất hạn chế và không thể đáp ứng kịp thời nhu cầu lớn. Các nước vùng Vịnh đã thử nghiệm vận tải bí mật và khai thác các nguồn cung thay thế để giảm bớt thiếu hụt. Tuy nhiên, nỗ lực quan trọng hơn đến từ các nước ngoài vùng Vịnh, bao gồm việc tăng sản lượng và các biện pháp giảm thiểu trừng phạt, bổ sung cho nguồn cung đang khan hiếm.
Cuối cùng, lưu thông qua Hormuz đã bắt đầu dần trở lại bình thường, làm giảm áp lực thiếu hụt. Các chuyên gia dự đoán sẽ có sự phục hồi nguồn cung, thậm chí xuất hiện dấu hiệu thừa cung tại một số thị trường. Tất cả điều này cho thấy tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz đối với thị trường năng lượng toàn cầu, nơi bất kỳ cản trở nào cũng có thể gây ra “cú sốc” cho an ninh năng lượng và kinh tế toàn cầu. Tìm hiểu thêm về tình hình căng thẳng tại eo biển Hormuz.

Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ-Iran gia tăng, thị trường dầu mỏ toàn cầu đang đối mặt với những biến động mạnh mẽ. Với eo biển Hormuz, cửa ngõ quan trọng của hàng triệu thùng dầu, nằm giữa tâm điểm xung đột, các kịch bản giá dầu trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
Nếu tình hình leo thang nghiêm trọng, dẫn đến phong tỏa hoàn toàn eo biển này, giá dầu Brent có thể vọt lên từ 117 đến 174 USD/thùng. Đây là một cú sốc mà không chỉ thị trường dầu, mà cả nền kinh tế thế giới sẽ phải đối mặt, theo dự báo của các tổ chức như KIEP và Wood Mackenzie. Ngược lại, nếu một thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran được ký kết, giá dầu có thể lùi về mức bình ổn 60-80 USD/thùng khi nguồn cung được phục hồi.
Những rủi ro địa chính trị đã trở thành một yếu tố cố hữu trên giá dầu, ước tính tăng mỗi thùng thêm 3-4 USD. Nhắc đến yếu tố này, không thể không đề cập đến nguy cơ đóng cửa eo biển Hormuz, một “chốt chặn” chiến lược trong bức tranh năng lượng toàn cầu.
Ngoài ra, khả năng phục hồi nguồn cung cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp giá dầu. Dự báo từ Mỹ cho biết, nguồn cung sẽ có thể hoàn toàn phục hồi vào cuối năm 2026, giúp giá trung bình dầu Brent giảm xuống còn 74 USD/thùng. Điều này còn phụ thuộc vào mức độ nới lỏng các lệnh trừng phạt với Iran hoặc Nga, có thể kéo giá Brent xuống thêm 5 USD.
Tương lai giá dầu đang phức tạp hơn bao giờ hết với nhiều biến số khó lường. Tuy nhiên, một khi căng thẳng giảm dần, thị trường có thể thấy lại mức giá ổn định quanh 70-80 USD/thùng, khép lại một chương đầy biến động trong lịch sử giá dầu toàn cầu.
Trước sự căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran, giá dầu đã được đẩy lên ngưỡng mới, tăng sự chú ý vào an ninh năng lượng và sự ổn định nguồn cung toàn cầu. Người tham gia thị trường cần cảnh giác và chuẩn bị cho các kịch bản giá dầu biến động trong tương lai gần.
Thảo luận, phân tích và cập nhật nội dung nóng hổi về thị trường xăng dầu. Tất cả tại diendanxangdau.vn.
Trở thành một phần của diendanxangdau.vn để nhận các phân tích và đóng góp tiếng nói của bạn cho sự phát triển của thị trường xăng dầu.
Cập nhật lần cuối: 15/07/2026 02:52