Trang
Các siêu tàu chở dầu Nhật Bản chở dầu Ả Rập Xê Út tiến ra eo biển Hormuz: Giải phóng hàng chục triệu thùng dầu mắc kẹt
Theo dữ liệu vận chuyển mới nhất vào ngày 7/7/2026, hai siêu tàu chở dầu thuộc sở hữu của Nhật Bản đang trên đường hướng đến eo biển Hormuz để rời khỏi Vịnh Ba Tư. Động thái này nối tiếp sự khởi hành của một hạm đội lớn trước đó, đánh dấu việc giải phóng […]
Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 03:38

Theo dữ liệu vận chuyển mới nhất vào ngày 7/7/2026, hai siêu tàu chở dầu thuộc sở hữu của Nhật Bản đang trên đường hướng đến eo biển Hormuz để rời khỏi Vịnh Ba Tư. Động thái này nối tiếp sự khởi hành của một hạm đội lớn trước đó, đánh dấu việc giải phóng thành công hàng chục triệu thùng dầu thô của Ả Rập Xê Út và các quốc gia vùng Vịnh từng bị mắc kẹt tại khu vực này trong nhiều tháng qua. Đây là một trong những tín hiệu cụ thể và có thể đo lường được nhất cho thấy hoạt động hàng hải khu vực đang dần trở lại nhịp độ bình thường sau giai đoạn gián đoạn kéo dài do xung đột.
Thông tin chi tiết về hai siêu tàu chở 4 triệu thùng dầu Ả Rập Xê Út
Dữ liệu vận chuyển từ hai đơn vị theo dõi hàng hải LSEG và Kpler ghi nhận hai siêu tàu chở dầu của Nhật Bản đang hướng ra eo biển Hormuz vào thứ Ba, ngày 7/7/2026. Một trong hai tàu được sở hữu và vận hành bởi công ty Nippon Yusen KK, trong khi chiếc còn lại thuộc quyền quản lý của công ty Kawasaki Kisen Kaisha – hai trong số những tập đoàn vận tải biển lớn nhất Nhật Bản, vốn sở hữu đội tàu chở dầu cỡ lớn hoạt động thường xuyên trên các tuyến hàng hải quốc tế kết nối Trung Đông với khu vực Đông Á.
Theo dữ liệu của Kpler, mỗi siêu tàu này đang chở tới 2 triệu thùng dầu thô của Ả Rập Xê Út, nâng tổng khối lượng dầu trên hai tàu lên khoảng 4 triệu thùng. Đáng chú ý, lượng hàng khổng lồ này đã được bốc dỡ lên tàu từ ngày 1/3, đồng nghĩa với việc chúng đã phải nằm chờ tại vùng Vịnh suốt hơn bốn tháng qua trước khi có thể tiếp tục hành trình ra eo biển Hormuz và hướng đến các thị trường tiêu thụ.
Làn sóng giải phóng 16 triệu thùng dầu thô trong một tuần
Việc hai siêu tàu chở dầu Ả Rập Xê Út tiếp tục rời đi sẽ nâng tổng lượng dầu thô trên các tàu có liên hệ với Nhật Bản rời khỏi eo biển Hormuz lên con số 16 triệu thùng chỉ tính riêng trong tuần này, giúp giảm bớt đáng kể lượng dầu bị mắc kẹt bên trong Vịnh Ba Tư suốt thời gian dài.
Ngay trước đó một ngày, vào thứ Hai, một đội tàu khổng lồ có liên hệ với Nhật Bản cũng đã an toàn rời khỏi eo biển Hormuz. Đội tàu này bao gồm 6 tàu chở dầu thô cỡ lớn, mang theo tổng cộng 12 triệu thùng dầu từ Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Qatar – toàn bộ số hàng này được chất lên tàu trong khoảng thời gian từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3. Bên cạnh các tàu chở dầu thô, đội tàu còn có thêm 2 tàu chở hóa chất, 1 tàu chở xe và 1 tàu container, cho thấy quy mô đa dạng của làn sóng di chuyển lần này không chỉ giới hạn ở dầu thô mà còn bao gồm nhiều loại hàng hóa khác từng bị ùn ứ tại khu vực.
Hầu hết các tàu trong đội rời đi vào thứ Hai đều được quản lý bởi công ty vận tải biển Mitsui OSK Lines (MOL) của Nhật Bản – một trong ba tập đoàn hàng hải lớn nhất nước này, cùng với Nippon Yusen KK và Kawasaki Kisen Kaisha, đã đóng vai trò chủ lực trong việc giải phóng lượng lớn hàng hóa mắc kẹt qua eo biển Hormuz trong tuần qua.
Ý nghĩa đối với nguồn cung dầu toàn cầu
Sự di chuyển liên tiếp của các siêu tàu và đội tàu nói trên mang ý nghĩa quan trọng đối với bức tranh nguồn cung dầu mỏ toàn cầu trong giai đoạn hậu xung đột. Việc hàng chục triệu thùng dầu thô, vốn bị neo đậu suốt nhiều tháng do tình trạng gián đoạn hàng hải khu vực, nay được đưa trở lại vào dòng chảy thương mại quốc tế cho thấy quá trình bình thường hóa hoạt động hàng hải tại khu vực đang có những bước tiến cụ thể và đo lường được, chứ không chỉ dừng lại ở các cam kết ngoại giao trên giấy tờ.
Việc các tập đoàn vận tải biển lớn của Nhật Bản đóng vai trò tiên phong trong đợt di chuyển này cũng phản ánh mức độ tin tưởng ngày càng tăng của giới vận tải quốc tế đối với tình hình an ninh hàng hải tại khu vực, dù mức cảnh báo an ninh nơi đây trên thực tế vẫn đang ở ngưỡng đáng kể theo đánh giá của các tổ chức giám sát hàng hải quốc tế. Đây cũng là lý do vì sao nhiều hãng vận tải khác trên thế giới, dù chưa công bố kế hoạch cụ thể, được cho là cũng đang theo dõi sát diễn biến của các đoàn tàu Nhật Bản như một chỉ dấu để đưa ra quyết định điều động đội tàu riêng của mình trong thời gian tới.
Tổng kết
Sự di chuyển liên tiếp của các siêu tàu thuộc Nippon Yusen KK, Kawasaki Kisen Kaisha và Mitsui OSK Lines đã giúp giải phóng thành công một lượng lớn dầu thô của Ả Rập Xê Út cùng các đối tác vùng Vịnh khỏi khu vực Vịnh Ba Tư. Điều này cung cấp một lượng lớn dầu vật chất trở lại cho thị trường sau thời gian dài neo đậu, góp phần bổ sung nguồn cung thực tế bên cạnh các cam kết tăng sản lượng của OPEC+.
Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, diễn biến này là một chỉ báo đáng chú ý cho thấy tốc độ khôi phục lưu thông qua khu vực này đang có những tín hiệu tích cực cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các số liệu thống kê tổng quát. Việc tiếp tục theo dõi sát các đợt di chuyển tàu tiếp theo qua eo biển Hormuz, cùng với tốc độ giải phóng lượng hàng mắc kẹt còn lại tại vùng Vịnh, sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá đầy đủ hơn quá trình bình thường hóa nguồn cung dầu mỏ toàn cầu trong những tuần và tháng tới. Bên cạnh đó, tốc độ và tần suất các đoàn tàu quy mô lớn tiếp tục khởi hành trong thời gian tới cũng sẽ là dữ liệu tham chiếu hữu ích để giới phân tích thị trường ước tính chính xác hơn khối lượng dầu tồn đọng thực tế còn lại bên trong khu vực Vịnh Ba Tư.
Các siêu tàu chở dầu Nhật Bản chở dầu Ả Rập Xê Út tiến ra eo biển Hormuz: Giải phóng hàng chục triệu thùng dầu mắc kẹt
Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 03:38

Theo dữ liệu vận chuyển mới nhất vào ngày 7/7/2026, hai siêu tàu chở dầu thuộc sở hữu của Nhật Bản đang trên đường hướng đến eo biển Hormuz để rời khỏi Vịnh Ba Tư. Động thái này nối tiếp sự khởi hành của một hạm đội lớn trước đó, đánh dấu việc giải phóng thành công hàng chục triệu thùng dầu thô của Ả Rập Xê Út và các quốc gia vùng Vịnh từng bị mắc kẹt tại khu vực này trong nhiều tháng qua. Đây là một trong những tín hiệu cụ thể và có thể đo lường được nhất cho thấy hoạt động hàng hải khu vực đang dần trở lại nhịp độ bình thường sau giai đoạn gián đoạn kéo dài do xung đột.
Thông tin chi tiết về hai siêu tàu chở 4 triệu thùng dầu Ả Rập Xê Út
Dữ liệu vận chuyển từ hai đơn vị theo dõi hàng hải LSEG và Kpler ghi nhận hai siêu tàu chở dầu của Nhật Bản đang hướng ra eo biển Hormuz vào thứ Ba, ngày 7/7/2026. Một trong hai tàu được sở hữu và vận hành bởi công ty Nippon Yusen KK, trong khi chiếc còn lại thuộc quyền quản lý của công ty Kawasaki Kisen Kaisha – hai trong số những tập đoàn vận tải biển lớn nhất Nhật Bản, vốn sở hữu đội tàu chở dầu cỡ lớn hoạt động thường xuyên trên các tuyến hàng hải quốc tế kết nối Trung Đông với khu vực Đông Á.
Theo dữ liệu của Kpler, mỗi siêu tàu này đang chở tới 2 triệu thùng dầu thô của Ả Rập Xê Út, nâng tổng khối lượng dầu trên hai tàu lên khoảng 4 triệu thùng. Đáng chú ý, lượng hàng khổng lồ này đã được bốc dỡ lên tàu từ ngày 1/3, đồng nghĩa với việc chúng đã phải nằm chờ tại vùng Vịnh suốt hơn bốn tháng qua trước khi có thể tiếp tục hành trình ra eo biển Hormuz và hướng đến các thị trường tiêu thụ.
Làn sóng giải phóng 16 triệu thùng dầu thô trong một tuần
Việc hai siêu tàu chở dầu Ả Rập Xê Út tiếp tục rời đi sẽ nâng tổng lượng dầu thô trên các tàu có liên hệ với Nhật Bản rời khỏi eo biển Hormuz lên con số 16 triệu thùng chỉ tính riêng trong tuần này, giúp giảm bớt đáng kể lượng dầu bị mắc kẹt bên trong Vịnh Ba Tư suốt thời gian dài.
Ngay trước đó một ngày, vào thứ Hai, một đội tàu khổng lồ có liên hệ với Nhật Bản cũng đã an toàn rời khỏi eo biển Hormuz. Đội tàu này bao gồm 6 tàu chở dầu thô cỡ lớn, mang theo tổng cộng 12 triệu thùng dầu từ Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Qatar – toàn bộ số hàng này được chất lên tàu trong khoảng thời gian từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3. Bên cạnh các tàu chở dầu thô, đội tàu còn có thêm 2 tàu chở hóa chất, 1 tàu chở xe và 1 tàu container, cho thấy quy mô đa dạng của làn sóng di chuyển lần này không chỉ giới hạn ở dầu thô mà còn bao gồm nhiều loại hàng hóa khác từng bị ùn ứ tại khu vực.
Hầu hết các tàu trong đội rời đi vào thứ Hai đều được quản lý bởi công ty vận tải biển Mitsui OSK Lines (MOL) của Nhật Bản – một trong ba tập đoàn hàng hải lớn nhất nước này, cùng với Nippon Yusen KK và Kawasaki Kisen Kaisha, đã đóng vai trò chủ lực trong việc giải phóng lượng lớn hàng hóa mắc kẹt qua eo biển Hormuz trong tuần qua.
Ý nghĩa đối với nguồn cung dầu toàn cầu
Sự di chuyển liên tiếp của các siêu tàu và đội tàu nói trên mang ý nghĩa quan trọng đối với bức tranh nguồn cung dầu mỏ toàn cầu trong giai đoạn hậu xung đột. Việc hàng chục triệu thùng dầu thô, vốn bị neo đậu suốt nhiều tháng do tình trạng gián đoạn hàng hải khu vực, nay được đưa trở lại vào dòng chảy thương mại quốc tế cho thấy quá trình bình thường hóa hoạt động hàng hải tại khu vực đang có những bước tiến cụ thể và đo lường được, chứ không chỉ dừng lại ở các cam kết ngoại giao trên giấy tờ.
Việc các tập đoàn vận tải biển lớn của Nhật Bản đóng vai trò tiên phong trong đợt di chuyển này cũng phản ánh mức độ tin tưởng ngày càng tăng của giới vận tải quốc tế đối với tình hình an ninh hàng hải tại khu vực, dù mức cảnh báo an ninh nơi đây trên thực tế vẫn đang ở ngưỡng đáng kể theo đánh giá của các tổ chức giám sát hàng hải quốc tế. Đây cũng là lý do vì sao nhiều hãng vận tải khác trên thế giới, dù chưa công bố kế hoạch cụ thể, được cho là cũng đang theo dõi sát diễn biến của các đoàn tàu Nhật Bản như một chỉ dấu để đưa ra quyết định điều động đội tàu riêng của mình trong thời gian tới.
Tổng kết
Sự di chuyển liên tiếp của các siêu tàu thuộc Nippon Yusen KK, Kawasaki Kisen Kaisha và Mitsui OSK Lines đã giúp giải phóng thành công một lượng lớn dầu thô của Ả Rập Xê Út cùng các đối tác vùng Vịnh khỏi khu vực Vịnh Ba Tư. Điều này cung cấp một lượng lớn dầu vật chất trở lại cho thị trường sau thời gian dài neo đậu, góp phần bổ sung nguồn cung thực tế bên cạnh các cam kết tăng sản lượng của OPEC+.
Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, diễn biến này là một chỉ báo đáng chú ý cho thấy tốc độ khôi phục lưu thông qua khu vực này đang có những tín hiệu tích cực cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các số liệu thống kê tổng quát. Việc tiếp tục theo dõi sát các đợt di chuyển tàu tiếp theo qua eo biển Hormuz, cùng với tốc độ giải phóng lượng hàng mắc kẹt còn lại tại vùng Vịnh, sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá đầy đủ hơn quá trình bình thường hóa nguồn cung dầu mỏ toàn cầu trong những tuần và tháng tới. Bên cạnh đó, tốc độ và tần suất các đoàn tàu quy mô lớn tiếp tục khởi hành trong thời gian tới cũng sẽ là dữ liệu tham chiếu hữu ích để giới phân tích thị trường ước tính chính xác hơn khối lượng dầu tồn đọng thực tế còn lại bên trong khu vực Vịnh Ba Tư.
Mỹ đánh mất “lưới an toàn” năng lượng: Kho dự trữ chiến lược chạm đáy 40 năm
Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 03:12

Cuộc chiến tranh tại Iran không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu mà còn giáng một đòn mạnh vào an ninh năng lượng của nước Mỹ. Nhằm hạ nhiệt giá nhiên liệu và cứu vãn tình trạng thiếu hụt, Mỹ đã phải thực hiện một đợt “xả kho” mang tính lịch sử. Hệ quả là lượng dầu trong Kho dự trữ chiến lược (SPR) của nước này hiện đã lao dốc xuống mức thấp nhất trong hơn bốn thập kỷ qua.
Những con số biết nói: Kỷ lục buồn kể từ năm 1983
Theo dữ liệu từ Bộ Năng lượng Mỹ, chỉ tính riêng trong tuần kết thúc vào ngày 3/7, lượng dầu thô trong kho dự trữ chiến lược đã sụt giảm thêm 6,2 triệu thùng. Mức sụt giảm này đã kéo tổng lượng dầu tồn kho xuống chỉ còn 319,5 triệu thùng, đánh dấu mức thấp kỷ lục kể từ tháng 4/1983 – tức hơn 40 năm mới xuất hiện trở lại. Tốc độ sụt giảm nhanh chóng trong chỉ một tuần cũng cho thấy áp lực rút kho vẫn đang tiếp diễn, chưa có dấu hiệu chững lại rõ rệt.
Không chỉ dừng lại ở kho dự trữ vừa nêu, tổng lượng dự trữ dầu của Mỹ, bao gồm cả dự trữ thương mại, cũng đã “bốc hơi” tới 120,71 triệu thùng kể từ khi xung đột nổ ra vào cuối tháng 2. Tính đến ngày 26/6, con số này chỉ còn 734 triệu thùng, thiết lập mức thấp nhất kể từ năm 1984. Đây là những dữ liệu cho thấy quy mô chưa từng có của đợt suy giảm dự trữ năng lượng mà nước Mỹ đang phải trải qua.
Đợt “xả kho” 172 triệu thùng và thỏa thuận với Iran
Sự sụt giảm nghiêm trọng của kho dự trữ này là kết quả trực tiếp từ thỏa thuận giữa Mỹ và Iran, trong đó Washington cam kết giải phóng tới 172 triệu thùng dầu từ nguồn dự trữ của mình. Động thái này được thực hiện nhằm bù đắp cho sự khuyết thiếu khổng lồ của nguồn cung toàn cầu kể từ sau khi chiến tranh nổ ra, đồng thời là nỗ lực nhằm kéo giảm giá nhiên liệu đang đè nặng lên nền kinh tế Mỹ và người tiêu dùng trong nước.
Quy mô của đợt xả kho này cho thấy mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng nguồn cung mà Mỹ buộc phải đối mặt, khi chính phủ chấp nhận đánh đổi một phần đáng kể “tấm khiên” năng lượng chiến lược để đổi lấy sự ổn định trước mắt cho thị trường nhiên liệu trong nước. Đây cũng là lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ Mỹ phải sử dụng công cụ dự trữ chiến lược ở quy mô lớn như vậy chỉ để phục vụ một cam kết ngoại giao song phương, thay vì ứng phó với một sự cố nguồn cung nội địa thông thường như bão lũ hay gián đoạn sản xuất trong nước.
Cận kề lằn ranh đỏ: Nước Mỹ suýt cạn kiệt dầu?
Tình hình dự trữ của Mỹ từng rơi vào trạng thái nguy hiểm đến mức Tổng thống Donald Trump đã phải lên tiếng cảnh báo công khai vào ngày 17/6 rằng nước Mỹ có nguy cơ cạn kiệt nguồn dự trữ chỉ trong khoảng bốn tuần nữa nếu không đạt được thỏa thuận với Iran. Đây là một trong những phát ngôn hiếm hoi và đáng chú ý nhất về mức độ căng thẳng của tình trạng dự trữ chiến lược nước này trong nhiều thập kỷ trở lại đây, phản ánh áp lực thực sự mà chính quyền Mỹ phải đối mặt trong việc cân bằng giữa nhu cầu trong nước và các cam kết ngoại giao.
Thực tế cho thấy kho chứa dầu lớn nhất của Mỹ dường như đã tiến rất gần đến mức giới hạn tối thiểu mà dầu thô có thể được rút ra để đưa vào sử dụng, phản ánh mức độ cấp bách thực sự đằng sau các con số thống kê khô khan mà Bộ Năng lượng Mỹ công bố hằng tuần.
Đánh mất “lưới an toàn” và những rủi ro chực chờ
Kho dự trữ này vốn được thiết kế như một vùng đệm quan trọng để bảo vệ nền kinh tế Mỹ khỏi các cuộc khủng hoảng nguồn cung bất ngờ. Việc rút cạn phần lớn nguồn dự trữ này đồng nghĩa với việc cả nước Mỹ lẫn thị trường năng lượng toàn cầu hiện đang phải vận hành mà không có bất kỳ lưới an toàn đáng kể nào, trong một môi trường địa chính trị vẫn còn đầy rủi ro và bất ổn.
Khi mất đi tấm đệm hàng tồn kho quan trọng này, giá giao dịch tương lai trên thị trường dầu mỏ sẽ trở nên nhạy cảm và dễ biến động mạnh hơn nhiều trước bất kỳ cú sốc nguồn cung nào có thể xảy ra trong tương lai. Bên cạnh đó, việc mua lại dầu để lấp đầy các kho chứa vốn dĩ đã tốn kém, nay lại càng trở nên đắt đỏ hơn do ảnh hưởng kéo dài từ cuộc chiến tranh, khiến quá trình khôi phục dự trữ chiến lược trở thành một bài toán tài chính không hề đơn giản đối với chính phủ Mỹ.
Kết luận: Tương lai của an ninh năng lượng Mỹ
Nhìn chung, quyết định xả kho đã giúp nước Mỹ và thế giới tạm thời thoát khỏi một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng hơn, nhưng cái giá phải trả là sự suy kiệt nội lực đáng kể trong hệ thống dự trữ chiến lược vốn được xây dựng qua nhiều thập kỷ. Việc kho dự trữ rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 1983 là một lời cảnh báo rõ ràng về mức độ dễ tổn thương của an ninh năng lượng Mỹ trước các cú sốc địa chính trị bất ngờ, đặc biệt khi khu vực Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ leo thang trở lại trong thời gian tới.
Theo giới quan sát, sẽ mất rất nhiều năm cùng với một nguồn ngân sách khổng lồ để nước Mỹ có thể xây dựng lại kho dự trữ chiến lược về mức an toàn như trước thời điểm tháng 2/2026. Trong thời gian đó, cả thị trường trong nước lẫn quốc tế sẽ phải đối mặt với nguy cơ biến động giá cao hơn bình thường, bởi lớp đệm quan trọng nhất từng bảo vệ nền kinh tế Mỹ khỏi các cú sốc nguồn cung hiện đã mỏng đi đáng kể so với bất kỳ giai đoạn nào trong hơn 40 năm qua.
Câu chuyện của Mỹ cũng là một lời nhắc nhở đối với các quốc gia khác về tầm quan trọng của việc duy trì mức dự trữ an toàn trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng khó lường. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng, việc theo dõi sát các báo cáo hằng tuần từ Bộ Năng lượng Mỹ về diễn biến tồn kho sẽ tiếp tục là một chỉ báo quan trọng để đánh giá mức độ mong manh của thị trường dầu mỏ toàn cầu trong giai đoạn hậu xung đột này.
Thế giới đã “đốt” 1 tỷ thùng dầu dự trữ sau chiến tranh: Cái giá 70 tỷ USD để tái thiết an ninh năng lượng
Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 02:50

Cuộc xung đột kéo dài bốn tháng vừa qua thực sự đã gây ra sự gián đoạn năng lượng lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Mặc dù thế giới đã may mắn tránh được kịch bản tồi tệ nhất nhờ việc rút khoảng 1 tỷ thùng dầu từ các kho dự trữ chiến lược, nhưng việc đánh mất đi “tấm đệm” an toàn này đang đẩy thị trường vào một tương lai đầy bất trắc. Bài viết dưới đây sẽ phân tích những rủi ro khó lường khi nguồn dự trữ cạn kiệt, cùng gánh nặng tài chính khổng lồ để tái thiết an ninh năng lượng toàn cầu trong giai đoạn tới.
Cú sốc lịch sử và giải pháp “xả kho” kỷ lục
Ở thời điểm căng thẳng nhất của cuộc chiến, lượng nguồn cung dầu mỏ bị mất đi lên tới 14 triệu thùng mỗi ngày – một con số phản ánh mức độ nghiêm trọng chưa từng có của cú sốc an ninh năng lượng lần này. Để bù đắp khoảng trống khổng lồ đó, các quốc gia trên thế giới đã phải rút tổng cộng khoảng 1 tỷ thùng dầu từ kho dự trữ của mình. Nổi bật nhất trong số đó là Trung Quốc, khi quốc gia này đã sử dụng linh hoạt kho dự trữ lên tới 1,4 tỷ thùng để giúp giảm bớt áp lực lên nhu cầu toàn cầu.
Song song đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng triển khai kế hoạch giải phóng 400 triệu thùng dầu dự trữ ở mức kỷ lục, tạo thêm không gian thở quan trọng cho thị trường trong giai đoạn khủng hoảng. Nhờ những biện pháp phối hợp này, thế giới đã có thể hấp thụ việc mất đi nguồn cung khổng lồ mà không phải đối mặt với tình trạng cạn kiệt nhiên liệu trên diện rộng.
Vận hành thiếu “lưới an toàn” cho an ninh năng lượng: Nguy cơ giá dầu tăng vọt bất ngờ
Nền kinh tế toàn cầu đã vượt qua cú sốc bằng cách rút bớt lượng hàng tồn kho với tốc độ kỷ lục, nhưng hệ quả đi kèm là đã làm cạn kiệt chính những vùng đệm vốn được thiết kế để bảo vệ nền kinh tế trước các cuộc khủng hoảng nguồn cung trong tương lai. Nói cách khác, thế giới hiện đang phải vận hành mà không có lưới an toàn, trong một môi trường vẫn còn đầy rủi ro và bất ổn.
Mối đe dọa thường trực nằm ở chỗ thời hạn ngừng bắn 60 ngày giữa Washington và Tehran đang dần cạn kiệt, trong khi triển vọng về một nền hòa bình lâu dài vẫn còn rất mong manh. Ông Saul Kavonic, trưởng bộ phận nghiên cứu tại MST Marquee, cảnh báo rằng Iran hoàn toàn có khả năng tiếp tục tìm cớ để cản trở dòng chảy dầu mỏ qua eo biển Hormuz, kéo theo nguy cơ thị trường phải hứng chịu những đợt tăng giá đột biến trong thời gian tới – đúng vào lúc lớp đệm an toàn từ dự trữ chiến lược đã suy yếu đáng kể.
Gánh nặng 70 tỷ USD và cái giá đắt đỏ từ sự biến động
Việc không còn hàng tồn kho dự phòng đồng nghĩa với việc giá giao dịch tương lai của dầu mỏ sẽ dễ biến động mạnh hơn nhiều so với trước đây. Sự biến động này kéo theo chi phí vô cùng tốn kém đối với nền kinh tế toàn cầu: cứ mỗi lần giá dầu nhích lên 5 USD/thùng, thế giới sẽ phải gánh thêm khoảng 190 tỷ USD chi phí mỗi năm.
Bên cạnh đó, việc bổ sung lại nguồn dự trữ dầu mỏ đã sử dụng – vốn dĩ đã tốn kém – nay càng trở nên đắt đỏ hơn do hệ lụy từ chiến tranh. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã phải nâng mức dự báo giá dầu cho giai đoạn 2027-2028 từ mức 63-64 USD lên trung bình 65-75 USD/thùng. Với mặt bằng giá này, thế giới ước tính sẽ phải tiêu tốn hơn 70 tỷ USD chỉ để bổ sung lại lượng dự trữ đã sử dụng nhằm giảm thiểu thiệt hại trong giai đoạn khủng hoảng vừa qua – một cái giá không hề nhỏ cho việc tái thiết an ninh năng lượng toàn cầu.
Ảo ảnh về giá cả và thực tế phục hồi chậm chạp
Một nghịch lý đáng chú ý là bất chấp tình trạng dự trữ suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực đảm bảo an ninh năng lượng, giá dầu Brent hiện tại lại đang thấp hơn so với thời điểm bắt đầu cuộc xung đột, giao dịch quanh mốc 72 USD/thùng, chủ yếu do kỳ vọng của thị trường về khả năng bình thường hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, mức giá này dường như đang phản ánh một bức tranh lạc quan hơn thực tế.
Dữ liệu về lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz lại cho thấy một thực trạng bi quan hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường tài chính. Ngay cả khi các nhà sản xuất chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar, Iraq và Bahrain đã nối lại hoạt động sản xuất, họ vẫn sẽ cần nhiều năm để khắc phục hoàn toàn những thiệt hại nặng nề đối với cơ sở hạ tầng năng lượng do các cuộc tấn công gây ra trong suốt thời gian xung đột.
Kết luận: Bài học đắt giá cho an ninh năng lượng toàn cầu
Nhìn chung, thị trường hiện dường như đang đánh giá thấp mức độ rủi ro liên quan đến khả năng gián đoạn dòng chảy năng lượng trong tương lai. Việc phụ thuộc quá lớn vào một khu vực địa chính trị vốn dĩ bất ổn, cùng với việc đánh mất đi các nguồn dự trữ chiến lược vốn được xây dựng qua nhiều thập kỷ, là một bài học đắt giá cho toàn bộ hệ thống an ninh năng lượng toàn cầu.
Thế giới sẽ phải đối mặt với một chặng đường dài và tốn kém để có thể khôi phục lại “tấm khiên” bảo vệ như thời điểm trước tháng 2/2026. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây là giai đoạn cần đặc biệt thận trọng: mức giá dầu tương đối ổn định hiện tại không đồng nghĩa với việc rủi ro đã qua đi, mà ngược lại, sự suy yếu của các vùng đệm dự trữ chiến lược có thể khiến bất kỳ cú sốc địa chính trị mới nào tại khu vực Trung Đông cũng dễ dàng gây ra những biến động giá mạnh và khó lường hơn nhiều so với trước đây.
UAE đẩy sản lượng dầu lên đỉnh sau khi rời OPEC, kéo giá dầu thế giới rớt về mốc trước xung đột
Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 02:24

Chỉ vài tuần sau khi chính thức rút khỏi liên minh OPEC và OPEC+, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã gây chấn động thị trường khi đẩy sản lượng dầu thô lên mức gần kỷ lục. Động thái bứt phá này không chỉ là minh chứng cho chiến lược độc lập năng lượng của Abu Dhabi, mà còn góp phần đảo chiều tâm lý thị trường, kéo giá dầu thế giới từ đỉnh cao chót vót rớt thảm về mức ghi nhận trước khi xung đột nổ ra.
Kỷ lục mới được thiết lập: Quả ngọt từ sự độc lập
Trong tháng 6, sản lượng dầu thô của UAE đã vượt mốc 3,8 triệu thùng/ngày. Theo ước tính, đây là mức sản lượng cao nhất mà nước này đạt được kể từ tháng 4/2020, đồng thời cũng vượt qua cả mức sản lượng ghi nhận trước khi xung đột tại Iran nổ ra.
Cột mốc này được xem là minh chứng ban đầu cho thấy quyết định rút khỏi liên minh OPEC và OPEC+ vào ngày 1/5 của UAE là một bước đi có tính toán kỹ lưỡng, nhằm giải phóng hoàn toàn năng lực sản xuất khỏi các ràng buộc hạn ngạch vốn khá khắt khe của liên minh này.
Chiến lược giành thị phần và lời khẳng định từ Abu Dhabi
Giới chức Abu Dhabi lập luận rằng họ đã đổ những khoản đầu tư khổng lồ trong nhiều năm để xây dựng năng lực sản xuất dầu khí, và thời điểm hiện tại chính là lúc để tự do khai thác trọn vẹn thành quả từ những khoản đầu tư đó. Bộ trưởng Năng lượng UAE, ông Suhail al-Mazrouei, nhấn mạnh rằng trách nhiệm của quốc gia này là phải cung cấp một nguồn dầu không bị giới hạn cho các nhà đầu tư trên toàn cầu.
Quan điểm này phản ánh một sự thay đổi rõ rệt trong cách UAE định vị vai trò của mình trên bản đồ năng lượng thế giới: thay vì tiếp tục là một thành viên tuân thủ hạn ngạch chung, nước này giờ đây chủ động định hình mình như một nhà cung cấp linh hoạt, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thị trường ở quy mô lớn hơn nhiều so với trước đây. Để nhanh chóng đưa lượng dầu khổng lồ ra thị trường, Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) thậm chí đã tiến hành bán dầu thô thông qua các cuộc đấu thầu với mức giá chiết khấu, một động thái cho thấy quyết tâm giành thị phần nhanh chóng thay vì chờ đợi diễn biến giá dầu thế giới tự điều chỉnh theo hướng có lợi.
Bức tranh tương phản: UAE thăng hoa, các nước láng giềng chật vật
Việc rời khỏi liên minh đã giúp tốc độ phục hồi nguồn cung của UAE vượt xa tất cả các nhà sản xuất khác trong khu vực vùng Vịnh. Trong khi đó, dù eo biển Hormuz đã dần mở cửa trở lại cho hoạt động xuất khẩu, nhiều quốc gia khác vẫn đang phải vật lộn để khôi phục sản lượng về mức bình thường.
Cụ thể, Ả Rập Xê Út ghi nhận lượng xuất khẩu trong tháng 6 chỉ đạt trung bình 4,32 triệu thùng/ngày, thấp hơn khoảng 3 triệu thùng/ngày so với mức của tháng 2. Kuwait dù đạt sản lượng 1,65 triệu thùng/ngày trong tháng 6 – gấp ba lần so với tháng 5 – nhưng con số này vẫn hụt gần 1 triệu thùng/ngày so với giai đoạn trước xung đột. Đáng chú ý nhất là Iraq, nhà sản xuất lớn thứ hai của OPEC, khi chỉ xuất khẩu được khoảng 780.000 thùng/ngày trong tháng 6, vỏn vẹn bằng một phần năm lượng xuất khẩu ghi nhận trước chiến tranh.
Sự tương phản rõ rệt này cho thấy trong khi UAE tận dụng tối đa việc thoát khỏi ràng buộc hạn ngạch để bứt phá, các quốc gia còn lại trong khu vực vẫn đang bị kìm hãm bởi cả yếu tố hạ tầng lẫn tác động kéo dài từ tình trạng gián đoạn hàng hải trong giai đoạn xung đột.
Nỗi lo dư cung bủa vây, giá dầu thế giới lao dốc không phanh
Nguồn cung ồ ạt từ UAE đã khiến trọng tâm lo lắng của thị trường chuyển hướng rõ rệt, từ nỗi sợ gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng sang mối lo về tình trạng dư thừa nguồn cung. Hệ quả tất yếu là giá dầu thế giới, cụ thể là dầu thô Brent, đã trượt dài từ mức đỉnh hơn 126 USD/thùng ghi nhận vào cuối tháng 4, xuống chỉ còn khoảng 72 USD/thùng – quay trở lại đúng vạch xuất phát trước khi xung đột nổ ra vào cuối tháng 2.
Diễn biến này cho thấy tác động của một quyết định mang tính chiến lược từ một quốc gia đơn lẻ như UAE cũng đủ sức tạo ra những thay đổi đáng kể trong tâm lý và xu hướng giá dầu thế giới, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vẫn còn nhạy cảm với mọi tín hiệu liên quan đến cán cân cung – cầu hậu xung đột.
Kết luận và bài toán khó cho phần còn lại của OPEC+
Sự kiện UAE tách khỏi OPEC và mạnh tay đẩy mạnh sản lượng đã định hình lại đáng kể luật chơi trên thị trường dầu mỏ toàn cầu. Với lượng cung dồi dào từ UAE cộng thêm sự suy yếu về phía nhu cầu tiêu thụ, các quốc gia cốt lõi còn lại trong OPEC+ sẽ phải đối mặt với bài toán cực kỳ nan giải trong việc cân đối cung – cầu và tìm cách vực dậy giá dầu thế giới trong những tháng cuối năm.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, câu chuyện của UAE là một minh chứng rõ nét cho thấy chiến lược sản lượng của từng thành viên riêng lẻ có thể tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ đến toàn bộ thị trường, đòi hỏi việc theo dõi sát không chỉ các quyết định chung của OPEC+ mà cả động thái độc lập của từng quốc gia sản xuất lớn trong khu vực.
Trong những tháng tới, diễn biến giá dầu thế giới nhiều khả năng sẽ tiếp tục chịu chi phối bởi hai luồng lực đối nghịch: một bên là nguồn cung dồi dào và ngày càng linh hoạt từ UAE, bên còn lại là tốc độ phục hồi vẫn còn chậm chạp của các nước xuất khẩu truyền thống như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Cách các bên trong OPEC+ phản ứng trước sự bứt phá của UAE – dù là điều chỉnh chiến lược sản lượng chung hay chấp nhận một cục diện thị phần mới – sẽ là yếu tố quyết định hướng đi của thị trường dầu mỏ toàn cầu trong giai đoạn nửa cuối năm.
Chuyên gia Gail Tverberg dự báo giá dầu có thể sụp đổ, rớt xuống dưới 40 USD/thùng?
Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 03:15

Xung đột tại Iran đang làm dấy lên hàng loạt cảnh báo về tình trạng thiếu hụt nguồn cung dầu mỏ trên toàn cầu, khiến đa số các nhà phân tích tin rằng thị trường sắp bước vào một đợt tăng giá khốc liệt. Tuy nhiên, theo phân tích của chuyên gia Gail Tverberg, động lực vận hành của một “nền kinh tế tự tổ chức” lại chỉ ra một viễn cảnh hoàn toàn trái ngược: giá dầu không những không tăng vọt mà còn có nguy cơ xuyên thủng mốc 40 USD/thùng, tái hiện lại kịch bản sụp đổ từng xảy ra vào năm 2020. Đây là một góc nhìn gây tranh cãi, khác biệt hoàn toàn so với quan điểm phổ biến trên thị trường, nhưng lại được xây dựng trên một cơ chế kinh tế đáng để xem xét kỹ lưỡng.
Bản chất của “nền kinh tế tự tổ chức” và nghịch lý khan hiếm

Theo các mô hình kinh tế truyền thống, nguồn cung dầu mỏ sụt giảm thường sẽ đẩy giá dầu lên cao do quy luật cung – cầu cơ bản. Tuy nhiên, bà Tverberg cho rằng những mô hình này đã bỏ qua bản chất tự tổ chức phức tạp của nền kinh tế toàn cầu. Theo lý thuyết này, nền kinh tế thế giới vận hành dựa trên quá trình “tiêu tán năng lượng” liên tục, và khi nguồn cung dầu mỏ giảm sút, toàn bộ hệ thống – từ xe tải giao hàng, máy móc nông nghiệp cho đến tàu vận tải biển – đều thiếu hụt nhiên liệu để duy trì hoạt động bình thường.
Hệ quả là, thay vì các bên tranh nhau mua dầu với giá ngày càng cao, nền kinh tế buộc phải tự thu hẹp quy mô để thích ứng với lượng dầu ít ỏi còn lại. Theo bà Tverberg, thế giới sẽ sản xuất ít hàng hóa và dịch vụ hơn, nhiều công nhân bị sa thải, và toàn bộ nền kinh tế rơi vào một cuộc suy thoái trầm trọng – thay vì chứng kiến một đợt tăng giá dầu như nhiều người vẫn kỳ vọng.
Hiệu ứng domino của suy thoái và nhu cầu tiêu dùng chạm đáy
Một yếu tố quan trọng khác trong lập luận của Gail Tverberg là thể trạng vốn đã yếu kém của nền kinh tế toàn cầu ngay từ trước khi xung đột Iran nổ ra. Theo bà, phần lớn thế giới đã chìm trong tình trạng suy thoái từ trước, khi rất nhiều người lao động thu nhập thấp đang phải chật vật để duy trì mức sống cơ bản hằng ngày.
Do dầu mỏ có mối liên hệ mật thiết với hoạt động sản xuất và vận chuyển nông sản, bất kỳ sự nhích lên nào của giá dầu cũng sẽ kéo theo giá lương thực tăng tương ứng, buộc nhóm người tiêu dùng có thu nhập thấp phải thắt lưng buộc bụng và cắt giảm các khoản chi tiêu khác. Theo lập luận này, nhu cầu tiêu thụ dầu mỏ sẽ tự động sụt giảm mạnh do phần lớn người dân không còn đủ khả năng chi trả, qua đó vô hiệu hóa áp lực tăng giá ngay từ gốc rễ, bất chấp việc nguồn cung thực tế đang thu hẹp.
Bàn tay can thiệp của chính phủ: Kịch bản năm 2020 có lặp lại?
Theo bà Tverberg, khi phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt xăng dầu nghiêm trọng, thậm chí có nguy cơ cạn kiệt kho dự trữ chiến lược của Mỹ, các nhà lãnh đạo sẽ buộc phải can thiệp trực tiếp để bảo vệ những dịch vụ thiết yếu nhất cho xã hội. Các biện pháp có thể được áp dụng bao gồm yêu cầu người dân làm việc tại nhà, hạn chế việc lái xe cá nhân, hoặc cắt giảm lịch trình các chuyến bay thương mại nhằm tiết kiệm nhiên liệu.
Chính sự can thiệp mang tính hành chính này, theo bà Tverberg, sẽ ép nhu cầu tiêu thụ dầu mỏ giảm xuống ngang bằng với nguồn cung khiêm tốn hiện có. Hệ quả cuối cùng là giá dầu có thể bị đẩy xuống dưới ngưỡng 40 USD/thùng, tương tự như cú sốc từng xảy ra khi thế giới đồng loạt áp dụng các lệnh phong tỏa phòng chống đại dịch COVID-19 vào năm 2020 – thời điểm thị trường năng lượng từng lao dốc không phanh do nhu cầu sụp đổ trên diện rộng.
Những đứt gãy ngầm và ảo giác về giá dầu
Bà Tverberg cũng chỉ ra một điểm đáng chú ý liên quan đến cách thị trường phản ánh giá dầu thực tế. Dù chi phí vận chuyển dầu đã tăng vọt tại nhiều thị trường do ảnh hưởng của xung đột, mức tăng này lại không được phản ánh đầy đủ vào giá các loại dầu thô tiêu chuẩn như WTI. Ngoài ra, do thời gian vận chuyển dầu từ Trung Đông thường kéo dài từ 50 đến 100 ngày, sự thiếu hụt nguồn cung trên thực tế thường có độ trễ đáng kể so với tâm lý hoảng loạn ban đầu trên thị trường tài chính.
Theo đó, thay vì chứng kiến mức giá tăng cao chót vót như nhiều dự báo phổ biến, người tiêu dùng nhiều khả năng sẽ phải đối mặt với tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng trên diện rộng: kệ hàng trống rỗng, thiếu hụt phụ tùng thay thế ô tô, thiếu phân bón do nguồn cung lưu huỳnh bị gián đoạn, và thậm chí là thiếu hụt các loại thuốc men thiết yếu. Đây là những hệ quả gián tiếp nhưng có thể tác động sâu rộng hơn nhiều so với một cú sốc giá dầu đơn thuần.
Kết luận và dự báo xu hướng tương lai
Theo góc nhìn của Gail Tverberg, nếu kịch bản này xảy ra, giá dầu giảm sâu có thể giúp giữ lạm phát ở mức thấp và làm giảm áp lực tăng lãi suất từ các ngân hàng trung ương trên toàn cầu. Tuy nhiên, cái giá phải trả cho việc giá dầu thấp trong bối cảnh này không hề nhỏ: đó là một nền kinh tế toàn cầu rơi vào trạng thái đình trệ kéo dài, thay vì hưởng lợi từ chi phí năng lượng rẻ hơn như trong điều kiện bình thường.
Về dài hạn, bà Tverberg cho rằng để tồn tại qua giai đoạn khan hiếm năng lượng này, nền kinh tế thế giới sẽ buộc phải trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng. Các chuỗi cung ứng dài hạn xuyên lục địa nhiều khả năng sẽ bị phá vỡ, nhường chỗ cho các tuyến cung ứng ngắn hơn, tập trung trong cùng một bán cầu nhằm tối đa hóa việc tiết kiệm nhiên liệu vận tải. Dù đây vẫn là một giả thuyết còn gây tranh cãi trong giới phân tích, nhưng nó đặt ra một góc nhìn đáng cân nhắc: biến động giá dầu trong bối cảnh xung đột địa chính trị không phải lúc nào cũng đi theo quy luật cung – cầu truyền thống mà nhiều người vẫn mặc định.
Xuất khẩu vùng Vịnh vẫn thấp hơn 40% so với trước chiến tranh, vì sao giá dầu vẫn giảm sâu?
Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 02:58
Đầu tháng 7/2026, giá dầu Brent và WTI đồng loạt giảm nhẹ, chủ yếu do OPEC+ nhất trí tiếp tục tăng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, kết hợp với những tín hiệu tích cực về việc xuất khẩu qua eo biển Hormuz đang dần phục hồi. Tuy nhiên, đằng sau đà giảm của giá dầu lần này là một bức tranh phức tạp hơn nhiều: dư thừa nguồn cung, nhu cầu suy yếu, và những rạn nứt nội bộ ngày càng rõ nét trong khối OPEC+. Điều đáng chú ý nhất chính là nghịch lý giá dầu vẫn giảm sâu, dù lượng xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh trên thực tế vẫn thấp hơn tới 40% so với mức trước chiến tranh.
Quyết định tăng sản lượng của OPEC+ có thực sự tác động đến nguồn cung?
Trong cuộc họp trực tuyến diễn ra vào Chủ nhật (5/7), bảy thành viên cốt lõi của OPEC+ đã thống nhất tăng hạn ngạch thêm 188.000 thùng/ngày kể từ tháng 8, tiếp nối đà tăng đã được áp dụng trong tháng 6 và tháng 7. Tuy nhiên, theo nhận định của nhà phân tích thị trường Tony Sycamore từ IG, mức tăng này phần lớn chỉ mang ý nghĩa hình thức trên giấy tờ, chưa phản ánh đúng năng lực cung ứng thực tế ra thị trường.
Nguyên nhân chính nằm ở việc cuộc chiến giữa Mỹ – Israel và Iran đã khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa trong một thời gian dài, hạn chế đáng kể khả năng xuất khẩu của các nhà sản xuất chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Điều này có nghĩa là dù hạn ngạch trên giấy được nâng lên, sản lượng thực tế đưa ra thị trường vẫn bị giới hạn bởi năng lực vận chuyển qua tuyến hàng hải chiến lược này.
Giải mã nghịch lý: Vì sao giá dầu vẫn giảm sâu dù nguồn cung chưa hồi phục?
Giá dầu Brent hiện đang giao dịch quanh mức 71,88 – 72 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI ở mức 68,58 USD/thùng – lùi rất xa so với đỉnh 120 USD/thùng và quay trở lại vùng giá ghi nhận ngay trước thời điểm Mỹ và Israel tấn công Iran hôm 28/2. Điều đáng chú ý là mức giảm giá dầu này diễn ra bất chấp việc lượng xuất khẩu dầu mỏ từ vùng Vịnh trên thực tế vẫn thấp hơn tới 40% so với giai đoạn trước chiến tranh.
Áp lực khiến giá dầu tiếp tục giảm đến từ bốn nguyên nhân chính. Thứ nhất, Trung Quốc – thị trường nhập khẩu dầu hàng đầu thế giới – ghi nhận lượng nhập khẩu sụt giảm đáng kể. Thứ hai, các nhà sản xuất dầu bên ngoài khu vực Trung Đông đã tăng cường xuất khẩu để bù đắp khoảng trống nguồn cung. Thứ ba, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã điều phối việc xả kho dự trữ chiến lược ở mức kỷ lục, bổ sung thêm lượng lớn dầu ra thị trường trong ngắn hạn. Đặc biệt, nguyên nhân thứ tư đến từ việc lượng dầu xuất khẩu từ các cảng phía tây của Nga đạt mức cao kỷ lục, sau khi các nhà máy lọc dầu nội địa của nước này liên tục bị máy bay không người lái của Ukraine tấn công, buộc Nga phải đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô thay vì chế biến trong nước.
Eo biển Hormuz dần mở cửa, dòng chảy dầu mỏ từng bước phục hồi
Bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh giữa Washington và Tehran đã góp phần quan trọng trong việc xoa dịu tâm lý thị trường, giúp các nhà giao dịch tin tưởng rằng nguồn cung sẽ dần bình thường hóa trong thời gian tới. Nhờ những nỗ lực ngoại giao của Mỹ, sản lượng của OPEC+ đã bắt đầu nhích lên từ mức đáy 33,13 triệu thùng/ngày ghi nhận vào tháng 5.
Riêng trong tháng 6, sản lượng của OPEC đã tăng thêm 3,3 triệu thùng/ngày, trong khi lượng xuất khẩu qua khu vực vùng Vịnh cũng tăng vọt hơn 3 triệu thùng so với tháng 5, vượt mốc 10 triệu thùng/ngày. Đây là những con số cho thấy tốc độ phục hồi đang được cải thiện rõ rệt, dù vẫn còn cách khá xa so với công suất trước chiến tranh, và là một trong những lý do khiến giá dầu tiếp tục chịu áp lực giảm trong ngắn hạn.
Rạn nứt nội bộ OPEC+ và bài toán thị phần
Bên cạnh áp lực nguồn cung, OPEC+ cũng đang đối mặt với những rạn nứt nội bộ đáng lo ngại. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chính thức rút khỏi liên minh từ ngày 1/5 nhằm tự do điều chỉnh năng lực sản xuất phù hợp với thực tế, thoát khỏi các hạn chế hạn ngạch mà OPEC+ áp đặt trước đó.
Trong khi đó, căng thẳng nội bộ nhóm tiếp tục gia tăng khi Iraq phát tín hiệu mong muốn được cấp hạn ngạch sản xuất cao hơn. Sau khi UAE rời đi, bảy quốc gia cốt lõi còn lại sẽ phải gánh thêm khoảng 379.000 thùng/ngày trong tổng lượng dầu bị cắt giảm trước đó cần được đưa trở lại thị trường. Nếu nhóm này tiếp tục tăng sản lượng vào tháng 9 tới, thỏa thuận cắt giảm nguồn cung từ năm 2023 sẽ bị đảo ngược hoàn toàn.
Kết luận và triển vọng thị trường dầu mỏ
Nhìn chung, việc OPEC+ tăng sản lượng vào thời điểm này phần lớn chỉ mang tính biểu tượng đối với xu hướng giá dầu, khi thị trường hiện đang bị chi phối chủ yếu bởi bài toán dư cung đến từ các khu vực ngoài Trung Đông và nhu cầu tiêu thụ suy giảm, hơn là bởi sự thay đổi thực chất trong năng lực sản xuất của khối. Đây cũng là lý do khiến nhiều nhà đầu tư tỏ ra thận trọng trước các tuyên bố tăng hạn ngạch, thay vì vội vàng coi đó là tín hiệu cho một xu hướng đảo chiều bền vững.
Theo nhận định của nhà phân tích Giovanni Staunovo từ UBS, sự chú ý của thị trường trong thời gian tới sẽ tiếp tục dồn vào hai yếu tố cốt lõi: số lượng tàu chở dầu có thể đi qua eo biển Hormuz một cách an toàn, và tốc độ phục hồi nhu cầu nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc. Đây sẽ là hai biến số quan trọng nhất quyết định liệu thị trường có tiếp tục đi ngang quanh vùng giá hiện tại hay bước vào một giai đoạn biến động mới, trong bối cảnh nghịch lý giữa nguồn cung thực tế còn hạn chế và áp lực giảm giá vẫn tiếp diễn trên phạm vi toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu trong nước, việc theo dõi sát cả hai yếu tố này sẽ là cơ sở quan trọng để dự báo xu hướng chi phí nhập khẩu trong những tháng còn lại của năm.
OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột
Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 02:21

Thị trường dầu thô vừa đón nhận loạt tin tức có tác động mạnh đến xu hướng giá trong thời gian tới. Tại cuộc họp trực tuyến ngày 5/7/2026, nhóm OPEC+ đã chính thức thông qua quyết định tăng hạn ngạch sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, bắt đầu áp dụng từ tháng 8. Điều đáng chú ý là dù hoạt động xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh mới chỉ bắt đầu phục hồi và vẫn thấp hơn mức trước chiến tranh, giá dầu thế giới lại giảm sâu, quay về sát mốc trước thời điểm xung đột nổ ra.
Lộ trình nới lỏng sản lượng của OPEC+
Quyết định bổ sung 188.000 thùng/ngày trong tháng 8 là bước đi tiếp nối các đợt tăng sản lượng tương tự đã được nhóm này áp dụng trong tháng 6 và tháng 7. Bảy thành viên cốt lõi của OPEC+, bao gồm Ả Rập Xê Út, Nga, Iraq, Kuwait, Algeria, Kazakhstan và Oman, đang trong quá trình từng bước đảo ngược thỏa thuận cắt giảm nguồn cung 1,65 triệu thùng/ngày đã được ký kết từ năm 2023.
Nếu nhóm này tiếp tục thực hiện một đợt tăng sản lượng với mức tương tự tại cuộc họp dự kiến diễn ra ngày 2/8, toàn bộ mức cắt giảm áp dụng từ năm 2023 sẽ chính thức bị xóa bỏ hoàn toàn. Đây được xem là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong chiến lược quản lý nguồn cung của liên minh các nước xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất thế giới.
Tác động của nút thắt eo biển Hormuz đến sản lượng OPEC+
Cuộc chiến tranh giữa Mỹ – Israel và Iran từng khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa, làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy tàu chở dầu của các nước xuất khẩu chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Hệ quả là sản lượng của OPEC+ từng rơi xuống mức đáy 33,13 triệu thùng/ngày trong tháng 5, giảm mạnh so với mức 42,77 triệu thùng/ngày ghi nhận vào tháng 2 trước đó.
Tuy nhiên, sản lượng đã bắt đầu nhích lên trở lại từ tháng 6 nhờ những nỗ lực ngoại giao của Mỹ, cùng với bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh giữa Washington và Tehran, vốn đã mở đường cho các tàu chở dầu tiếp tục lưu thông qua khu vực. Bản ghi nhớ này cũng góp phần giúp giới giao dịch dầu mỏ an tâm hơn rằng nguồn cung sẽ sớm quay trở lại trạng thái bình thường, tạo tiền đề cho quyết định nới lỏng sản lượng của OPEC+ trong những tháng gần đây.
Vì sao giá dầu thế giới giảm sâu về mốc 72 USD/thùng?
Diễn biến giá dầu thế giới trong giai đoạn này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Giá dầu Brent đã giảm mạnh từ mức đỉnh hơn 120 USD/thùng xuống chỉ còn gần 72 USD/thùng, tương đương với mức giá ghi nhận ngay trước khi sự kiện tấn công Iran nổ ra vào ngày 28/2.
Bất chấp việc nguồn cung thực tế vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, giá dầu thế giới vẫn chịu áp lực giảm mạnh do lo ngại về tình trạng dư thừa nguồn cung, xuất phát từ ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, Trung Quốc – một trong những thị trường nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – ghi nhận lượng dầu nhập khẩu sụt giảm. Thứ hai, các nhà sản xuất dầu bên ngoài khu vực Trung Đông đã tăng cường hoạt động xuất khẩu để tận dụng khoảng trống nguồn cung. Thứ ba, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã điều phối hoạt động xả kho dự trữ chiến lược toàn cầu ở mức kỷ lục, góp phần bổ sung đáng kể lượng cung ra thị trường trong ngắn hạn.
Những rạn nứt ngầm trong nội bộ OPEC+
Bên cạnh áp lực từ diễn biến giá, OPEC+ hiện cũng đang đối mặt với thách thức lớn về sự gắn kết nội bộ. Việc Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) chính thức rời khỏi liên minh vào cuối tháng 4 được xem là một cú sốc đáng kể, khi mục tiêu của UAE là được tự do tối đa hóa năng lực sản xuất mà không còn bị ràng buộc bởi các hạn ngạch chung của tổ chức.
Trong khi đó, nội bộ 7 quốc gia còn lại đang quản lý phần lớn sản lượng của liên minh cũng tiếp tục chịu áp lực, khi Iraq phát đi tín hiệu mong muốn được cấp hạn ngạch cao hơn. Việc UAE rời đi cũng để lại khoảng trống khoảng 379.000 thùng dầu/ngày chưa được đưa trở lại thị trường, tạo thêm gánh nặng điều phối cho 7 thành viên còn lại trong việc cân bằng cung cầu chung của cả khối.
Nhận định chuyên gia và triển vọng thị trường
Theo nhận định của nhà phân tích Giovanni Staunovo từ ngân hàng UBS, trọng tâm chú ý của thị trường dầu mỏ trong thời gian tới sẽ tiếp tục dồn vào hai yếu tố chính: tiến độ thông quan của các tàu chở dầu qua eo biển Hormuz và tốc độ phục hồi nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Đây được xem là hai biến số quan trọng nhất có khả năng quyết định liệu giá dầu thế giới sẽ tiếp tục đi ngang quanh vùng giá hiện tại hay bước vào một đợt biến động mới.
Nhìn chung, bức tranh thị trường dầu mỏ hiện nay phản ánh sự giằng co giữa hai lực đối nghịch: một bên là nguồn cung thực tế từ khu vực Trung Đông vẫn chưa phục hồi hoàn toàn do hậu quả của xung đột, và bên kia là áp lực dư thừa nguồn cung đến từ chính sách tăng sản lượng của OPEC+, hoạt động xả kho dự trữ chiến lược, cùng nhu cầu tiêu thụ chưa thực sự khởi sắc từ các thị trường lớn như Trung Quốc.
Với việc mốc 72 USD/thùng đang được xem là ngưỡng giá tương đương giai đoạn trước xung đột, câu hỏi được nhiều nhà đầu tư đặt ra là liệu đây đã thực sự là vùng đáy ngắn hạn hay chưa, trong bối cảnh nguồn cung thực tế vẫn còn cách khá xa mức bình thường hóa hoàn toàn. Đồng thời, sự rời đi của UAE cùng những đòi hỏi ngày càng rõ nét từ Iraq cũng đặt ra dấu hỏi lớn về khả năng duy trì quyền kiểm soát giá dầu thế giới của OPEC+ trong giai đoạn sắp tới, khi liên minh này đang phải đối mặt với áp lực gắn kết nội bộ chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây.
Đàm phán Mỹ-Iran tại Doha khép lại: Vấn đề hạt nhân gác lại, tập trung tháo gỡ eo biển Hormuz
Cập nhật lần cuối: 03/07/2026 08:09
Vòng đàm phán gián tiếp kéo dài hai ngày giữa Mỹ và Iran tại Doha (Qatar) đã chính thức khép lại. Dù chưa mang lại dấu hiệu rõ ràng về một nền hòa bình lâu dài, cuộc đàm phán lần này đã tập trung tháo gỡ các vấn đề kỹ thuật cấp bách, trong đó nổi bật nhất là việc khôi phục lưu thông tại eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược bậc nhất khu vực.
Chi tiết và kết quả bước đầu của vòng đàm phán
Các cuộc thảo luận tại Doha diễn ra theo hình thức gián tiếp, trong đó phái đoàn Mỹ và Iran – dưới sự dẫn dắt của trưởng đoàn đàm phán Iran, Thứ trưởng Ngoại giao Kazem Gharibabadi – họp riêng biệt với các nhà trung gian hòa giải đến từ Qatar và Pakistan. Cách thức đàm phán gián tiếp này tiếp tục phản ánh sự thận trọng của cả hai phía, khi chưa bên nào sẵn sàng ngồi trực tiếp vào bàn đàm phán với đối phương, dù các kênh liên lạc kỹ thuật vẫn được duy trì đều đặn thông qua các bên trung gian.
Hai nội dung cốt lõi được đưa ra bàn thảo là việc đảm bảo an toàn giao thông hàng hải tại eo biển Hormuz và việc giải tỏa lệnh đóng băng đối với các quỹ tài sản của Iran. Đây tiếp tục là hai chủ đề xuyên suốt trong các vòng đàm phán gần đây giữa hai bên, cho thấy mức độ ưu tiên cao mà cả Washington lẫn Tehran dành cho việc giải quyết các vấn đề mang tính thực tiễn trước khi tiến tới các cam kết chính trị dài hạn hơn.
Bộ Ngoại giao Qatar đánh giá các cuộc đàm phán lần này đã đạt được tiến bộ tích cực, tiếp nối tinh thần của bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh được ký hồi tháng 6 cùng hội nghị thượng đỉnh diễn ra tại Thụy Sĩ trước đó. Vòng gặp tiếp theo giữa hai bên dự kiến sẽ diễn ra sau ngày 9/7, thời điểm kết thúc lễ tang của cố lãnh đạo tối cao Iran, Ayatollah Ali Khamenei.
Vấn đề hạt nhân tạm thời được gác lại
Một điểm đáng chú ý trong vòng đàm phán lần này là sự tách bạch rõ ràng giữa các vấn đề kỹ thuật và hồ sơ hạt nhân. Trái với phát ngôn trước đó của cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump rằng tiến trình phi hạt nhân hóa Iran đang diễn biến tốt, các nguồn tin xác nhận rằng chương trình hạt nhân của Iran hoàn toàn không nằm trong chương trình nghị sự của vòng đàm phán kỹ thuật tại Doha lần này.
Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cũng khẳng định vấn đề hạt nhân vẫn là một mối quan ngại lớn, nhưng sẽ được đưa ra thảo luận vào một thời điểm khác, không phải trong khuôn khổ vòng đàm phán vừa kết thúc. Điều này cho thấy hai bên đang lựa chọn cách tiếp cận từng bước, ưu tiên giải quyết các vấn đề cấp bách về hàng hải và tài chính trước khi quay lại bàn về hồ sơ hạt nhân vốn phức tạp và nhạy cảm hơn nhiều.
Điểm nóng eo biển Hormuz: Thách thức và rủi ro còn hiện hữu

Eo biển Hormuz từ lâu đã được xem là tuyến đường thủy chiến lược quan trọng bậc nhất thế giới, từng xử lý tới 20% lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng vận chuyển toàn cầu trước khi xung đột nổ ra. Chính vì vậy, mọi diễn biến liên quan đến khu vực này đều được thị trường năng lượng theo dõi sát sao.
Dù cửa khẩu Hormuz đã mở cửa trở lại, quá trình khôi phục lưu thông vẫn được đánh giá là diễn ra không đồng đều, khó dự đoán và thiếu tính minh bạch. Đáng chú ý hơn, Iran tiếp tục thể hiện lập trường cứng rắn trong việc giành sự công nhận quốc tế đối với quyền kiểm soát eo biển Hormuz, thậm chí không loại trừ khả năng sử dụng vũ lực để bảo vệ lập trường này. Một chi tiết đặc biệt quan trọng là Iran tuyên bố sẽ bắt đầu áp dụng phí cầu đường đối với tàu thuyền qua lại từ giữa tháng 8, ngay sau khi thời hạn miễn phí đi lại theo bản ghi nhớ kết thúc.
Bên cạnh đó, nỗ lực hợp tác quốc tế nhằm đảm bảo an toàn hàng hải tại khu vực này cũng đang gặp bế tắc. Một số quốc gia châu Âu đã đề nghị hỗ trợ hoạt động rà phá thủy lôi tại eo biển, nhưng phía Iran được đánh giá là chưa thể hiện thiện chí hợp tác trong vấn đề này, khiến rủi ro an ninh hàng hải tiếp tục là ẩn số khó lường.
Phản ứng của thị trường năng lượng
Trên thị trường tài chính, việc cựu Tổng thống Trump hạ thấp khả năng xảy ra một cuộc chiến tranh toàn diện với Iran đã phần nào giúp xoa dịu tâm lý lo ngại của giới đầu tư. Sau những phát biểu này, giá dầu đã có thời điểm giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 4 tháng, kéo theo việc nhiều nhà phân tích lần đầu tiên cắt giảm dự báo giá dầu kể từ khi xung đột nổ ra – một sự thay đổi đáng chú ý so với xu hướng liên tục điều chỉnh tăng dự báo trong suốt giai đoạn căng thẳng leo thang trước đó.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang dần chuyển từ trạng thái lo sợ gián đoạn nguồn cung sang việc đánh giá lại các kịch bản cung – cầu thực tế, trong bối cảnh tiến trình đàm phán tại Doha tiếp tục mang lại những tín hiệu thận trọng nhưng chưa đủ để tạo ra một sự đảo chiều rõ rệt về giá. Giới phân tích nhận định rằng tâm lý thị trường trong giai đoạn hiện tại vẫn khá mong manh, dễ dàng bị tác động bởi bất kỳ tuyên bố cứng rắn nào từ một trong hai phía, đặc biệt là các phát ngôn liên quan trực tiếp đến quyền kiểm soát eo biển Hormuz.
Những mốc thời gian cần theo dõi tiếp theo
Nhìn chung, cuộc đàm phán tại Doha đã khép lại với một số bước tiến kỹ thuật nhất định liên quan đến hàng hải và tài chính, nhưng vẫn chưa đi đến một giải pháp hòa bình toàn diện giữa Mỹ và Iran. Vấn đề hạt nhân – vốn được xem là nút thắt lớn nhất trong quan hệ song phương – tiếp tục bị gác lại để chờ thời điểm phù hợp hơn.
Trong thời gian tới, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ tiếp tục theo dõi sát hai mốc thời gian quan trọng: vòng đàm phán tiếp theo dự kiến diễn ra sau ngày 9/7, và chính sách thu phí tàu thuyền qua eo biển Hormuz mà Iran dự kiến áp dụng từ giữa tháng 8. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây sẽ là những cột mốc quan trọng cần bám sát để đánh giá đúng xu hướng nguồn cung, chi phí vận chuyển và biến động giá dầu trong giai đoạn tới, khi tình hình khu vực này vẫn còn nhiều yếu tố bất định.
Giá dầu thế giới phục hồi nhẹ nhờ lực mua bù khống, chờ đột phá từ eo biển Hormuz
Cập nhật lần cuối: 03/07/2026 02:29

Giá dầu thế giới ghi nhận mức tăng nhẹ trong phiên giao dịch gần nhất, chủ yếu nhờ các nhà đầu tư đẩy mạnh hoạt động mua bù vị thế bán khống nhằm đảm bảo nguồn cung trước kỳ nghỉ lễ dài ngày tại Mỹ. Tuy nhiên, tâm điểm chú ý của giới đầu tư đang dần chuyển hướng: thay vì lo ngại về nguy cơ mất nguồn cung, thị trường giờ đây tập trung theo dõi sát sao lượng cung sẵn có, đặc biệt là kết quả từ các cuộc đàm phán liên quan đến điểm nghẽn tại eo biển Hormuz.
Diễn biến giá và tình hình dự trữ tại Mỹ
Trong phiên giao dịch gần nhất, giá dầu Brent tăng nhẹ 23 cent, tương đương 0,32%, lên mức 71,80 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI của Mỹ tăng 11 cent, tương đương 0,16%, lên mức 68,69 USD/thùng. Dù có sự phục hồi nhẹ trong phiên, cả hai chỉ số đều từng chạm mức đáy kể từ cuối tháng 2. Tính chung cả tuần, giá dầu thế giới vẫn ghi nhận xu hướng giảm, với Brent mất 0,60% và WTI giảm 0,78%.
Một yếu tố đáng chú ý khác đến từ dữ liệu tồn kho tại Mỹ. Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), lượng dự trữ dầu thô và xăng của nước này đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2018, chủ yếu do nhu cầu lọc dầu trong nước gia tăng mạnh. Diễn biến tồn kho thu hẹp này phần nào lý giải cho lực mua bù khống đang diễn ra trên thị trường, khi các nhà đầu tư tìm cách đảm bảo nguồn cung trong bối cảnh dự trữ nội địa Mỹ eo hẹp hơn.
Kỳ vọng đột phá từ eo biển Hormuz
Diễn biến tích cực nhất được thị trường chờ đợi đến từ tiến trình đàm phán tại Doha. Qatar, với vai trò trung gian, xác nhận các cuộc thảo luận giữa Mỹ và Iran đã đạt được tiến triển tích cực liên quan đến bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh, với vòng gặp tiếp theo dự kiến diễn ra sau ngày 9/7.
Cùng với đó, tình hình vận chuyển tại eo biển Hormuz cũng cho thấy dấu hiệu thông thoáng hơn, khi ít nhất 5 siêu tàu chở tổng cộng 10 triệu thùng dầu của Ả Rập Xê Út đã rời khỏi khu vực này. Đáng chú ý, Saudi Aramco cũng đã chuyển sang cơ chế định giá giao ngay nhằm đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ dầu tại thị trường châu Á, một động thái được xem là tín hiệu kích cầu chủ động từ nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới.
Dù vậy, không phải mọi yếu tố đều thuận lợi cho đà phục hồi của giá dầu thế giới. Theo nhận định từ các chuyên gia của ngân hàng SEB, thị trường vẫn đang chịu áp lực từ lượng dầu được giải phóng từ các kho dự trữ chiến lược, trong khi nhu cầu tiêu thụ thực tế từ Trung Quốc – một trong những thị trường tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới – vẫn chưa phục hồi như kỳ vọng.
Góc nhìn trái chiều từ các định chế tài chính lớn
Trước bối cảnh lưu thông tại eo biển Hormuz – tuyến đường chiếm khoảng 20% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu – đang có dấu hiệu cải thiện, các định chế tài chính lớn lại đưa ra những dự báo trái ngược nhau về xu hướng giá dầu thế giới trong thời gian tới.
Ngân hàng UBS đã hạ mạnh dự báo giá dầu Brent, với mức dự báo cho quý 3 và quý 4 đều bị cắt giảm xuống còn 80 USD/thùng, trong khi dự báo cho năm 2027 cũng giảm xuống mức 75 USD/thùng. Quan điểm thận trọng này phản ánh lo ngại rằng nguồn cung sẽ tăng nhanh hơn tốc độ hồi phục của nhu cầu tiêu thụ toàn cầu.
Ngược lại, HSBC lại giữ quan điểm lạc quan hơn, cho rằng thị trường hoàn toàn có khả năng hấp thụ tốt lượng dầu quay trở lại từ khu vực Trung Đông. Kết hợp với việc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự kiến kết thúc đợt xả kho dự trữ chiến lược vào tháng 7, HSBC dự báo khi giai đoạn dư thừa nguồn cung ở mức nhẹ này kết thúc, giá dầu Brent có thể phục hồi trở lại mức 80 USD/thùng hoặc cao hơn.
Điểm tin năng lượng quốc tế đáng chú ý
Bên cạnh những diễn biến chính liên quan đến eo biển Hormuz và dự báo giá, thị trường năng lượng quốc tế tuần qua còn ghi nhận một số sự kiện đáng chú ý khác. Quân đội Ukraine được cho là đã tiến hành một cuộc không kích nhắm vào nhà máy lọc dầu Lukoil-Nizhegorodnefteorgsintez của Nga tại khu vực Nizhny Novgorod, một diễn biến có thể ảnh hưởng đến năng lực lọc dầu của Nga trong ngắn hạn.
Ở một diễn biến khác mang tính bước ngoặt về hợp tác năng lượng toàn cầu, Nigeria đã chính thức trở thành quốc gia thành viên OPEC đầu tiên gia nhập Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) với tư cách thành viên liên kết, đánh dấu bước tiến mới trong việc kết nối giữa các tổ chức năng lượng lớn trên thế giới.
Nhận định về xu hướng thị trường sắp tới
Nhìn chung, đà phục hồi ngắn hạn của giá dầu thế giới hiện đang được nâng đỡ chủ yếu bởi lực mua bù vị thế bán khống, chứ chưa phản ánh một sự thay đổi căn bản về cán cân cung – cầu. Bức tranh dài hạn hơn của thị trường sẽ phụ thuộc rất lớn vào tính bền vững của các thỏa thuận hòa bình liên quan đến eo biển Hormuz, cũng như khả năng các bên duy trì được tiến trình đàm phán tích cực đã đạt được tại Doha.
Dù vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều giữa các định chế tài chính về triển vọng cung – cầu trong thời gian tới, sự cải thiện rõ rệt về lưu thông hàng hải qua eo biển Hormuz, cùng với việc các kho dự trữ chiến lược dự kiến ngừng xả hàng, có thể sẽ đóng vai trò như một bước đệm quan trọng, giúp ổn định giá dầu thế giới trong giai đoạn tới. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây là giai đoạn cần theo dõi sát cả hai yếu tố – tiến triển đàm phán địa chính trị và dữ liệu cung – cầu thực tế – để có chiến lược ứng phó phù hợp trước những biến động khó lường của thị trường.
Iran đã xuất khẩu 50 triệu thùng dầu sau khi Mỹ dỡ phong tỏa: Cập nhật giao thông eo biển Hormuz
Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 08:13

Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đang cho thấy dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn còn cách rất xa mức trước chiến tranh. Trong khi đó, dữ liệu mới nhất cho thấy Iran đã tận dụng việc Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa để đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô, với sản lượng đạt khoảng 50 triệu thùng chỉ trong hai tuần. Đây là những diễn biến đáng chú ý nhất liên quan đến tuyến hàng hải chiến lược này kể từ khi bản ghi nhớ (MoU) giữa Mỹ và Iran được ký kết.
Lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz đang phục hồi chậm
Theo dữ liệu từ Marine Traffic, số lượt tàu thuyền qua lại tuyến đường thủy này ghi nhận được trong ngày gần nhất là 34 lượt – tăng so với giai đoạn cao điểm xung đột, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình khoảng 100 lượt tàu mỗi ngày trước khi chiến tranh nổ ra. Trong suốt thời gian xung đột, Tehran đã đóng cửa gần như hoàn toàn eo biển Hormuz, khiến việc khôi phục giao thông trở thành một nội dung then chốt trong bản ghi nhớ ký ngày 17/6 giữa Washington và Tehran.
Văn bản này quy định rõ rằng hoạt động giao thông thương mại qua khu vực phải được nối lại ngay lập tức sau khi thỏa thuận có hiệu lực. Việc lưu lượng tàu thuyền tăng dần trong những ngày gần đây được xem là tín hiệu cho thấy các bên đang từng bước thực thi cam kết, dù tốc độ phục hồi còn khá chậm so với kỳ vọng ban đầu.
Cảnh báo an ninh hàng hải vẫn ở mức cao

Dù lưu lượng giao thông đang cải thiện, các mối lo ngại về an ninh tại khu vực này vẫn chưa được giải tỏa hoàn toàn. Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp mới đây đã nâng mức độ đe dọa an ninh hàng hải tại đây lên mức đáng kể, đồng thời cho biết nguy cơ từ bom mìn còn sót lại vẫn hiện hữu và các hoạt động rà phá bom mìn đang tiếp tục được triển khai. Đây là yếu tố khiến nhiều hãng tàu và doanh nghiệp vận tải quốc tế vẫn giữ thái độ thận trọng khi lên kế hoạch đưa tàu quay trở lại tuyến đường này.
Hiện tại, các tàu vận tải thương mại di chuyển qua khu vực theo hai hành lang chính: tuyến phía nam do Oman kiểm soát và tuyến phía bắc thuộc quyền kiểm soát của Iran. Việc lựa chọn tuyến đường phù hợp, cùng với các biện pháp phòng ngừa rủi ro an ninh, đang là ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp vận tải dầu khí trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay.
Hạn chót 19/7 và nghĩa vụ của các bên
Theo nội dung bản ghi nhớ, Mỹ có thời hạn đến ngày 19/7 để dỡ bỏ hoàn toàn lệnh phong tỏa hải quân đối với các cảng của Iran. Cùng thời điểm đó, Iran cũng được kỳ vọng sẽ nỗ lực tối đa để đưa lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz trở lại mức trước chiến tranh. Đây là mốc thời gian quan trọng mà giới quan sát thị trường năng lượng theo dõi sát sao, bởi việc thực thi đúng hạn tại eo biển Hormuz hay không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của thị trường vào tiến trình bình thường hóa hoạt động hàng hải tại khu vực.
Iran đẩy mạnh xuất khẩu dầu sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ
Kể từ khi lệnh phong tỏa do Mỹ áp đặt chính thức được gỡ bỏ cách đây hai tuần, Iran đã xuất khẩu khoảng 50 triệu thùng dầu thô, theo phân tích dữ liệu từ TankerTrackers. Con số này cho thấy Tehran đang tận dụng tối đa khoảng thời gian nới lỏng để khôi phục dòng chảy xuất khẩu năng lượng, trong khi một số quốc gia vùng Vịnh khác lại gặp khó khăn hơn trong việc duy trì hoạt động xuất khẩu dầu của mình do ảnh hưởng từ tình trạng gián đoạn kéo dài tại khu vực này.
Trước khi xung đột nổ ra, khoảng 20% sản lượng dầu toàn cầu được vận chuyển qua tuyến đường thủy chiến lược này, khiến nơi đây trở thành một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất đối với chuỗi cung ứng năng lượng thế giới. Việc Iran nhanh chóng gia tăng sản lượng xuất khẩu ngay sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ cho thấy quốc gia này đang giữ vai trò chủ động trong giai đoạn phục hồi hậu xung đột, đồng thời cũng phần nào phản ánh mức độ sẵn sàng về hạ tầng xuất khẩu dầu mà Tehran vẫn duy trì được bất chấp thời gian dài bị hạn chế.
Tương lai kiểm soát eo biển Hormuz vẫn còn bỏ ngỏ
Một điểm đáng chú ý là bản ghi nhớ hiện tại vẫn chưa đề cập rõ ràng đến việc liệu Iran có tiếp tục nắm quyền kiểm soát tuyến hàng hải này về lâu dài hay không. Theo thỏa thuận, các tàu thuyền chỉ được đảm bảo quyền tự do đi lại trong vòng 60 ngày, trong thời gian Iran và các quốc gia láng giềng vùng Vịnh tìm kiếm một cơ chế mới cho eo biển này. Điều đó đồng nghĩa với việc, sau giai đoạn 60 ngày, Iran có thể được phép áp đặt các loại phí đối với tàu thuyền qua lại, một kịch bản có thể tác động không nhỏ đến chi phí vận chuyển dầu khí toàn cầu trong tương lai.
Đây là yếu tố khiến giới đầu tư và doanh nghiệp năng lượng cần tiếp tục theo dõi sát các diễn biến đàm phán tiếp theo giữa Iran và các nước vùng Vịnh, bởi bất kỳ thay đổi nào trong cơ chế quản lý khu vực này sau mốc 60 ngày đều có thể tạo ra những biến động mới đối với giá dầu và chi phí logistics ngành năng lượng.
Tác động đến thị trường dầu mỏ toàn cầu
Nhìn chung, những diễn biến mới nhất tại eo biển Hormuz phản ánh một bức tranh vừa có tín hiệu tích cực vừa tiềm ẩn rủi ro. Việc lưu lượng giao thông dần tăng trở lại và Iran tích cực khôi phục xuất khẩu dầu là dấu hiệu cho thấy tiến trình bình thường hóa đang được thực thi, dù còn chậm so với kỳ vọng. Tuy nhiên, mức cảnh báo an ninh hàng hải vẫn ở ngưỡng cao, cùng với việc chưa có cơ chế lâu dài cho quyền kiểm soát khu vực, cho thấy rủi ro gián đoạn nguồn cung vẫn chưa thể loại trừ hoàn toàn.
Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc bám sát các mốc thời gian quan trọng như hạn chót 19/7, cũng như theo dõi sát diễn biến đàm phán về cơ chế quản lý tuyến hàng hải này sau giai đoạn 60 ngày, sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá xu hướng nguồn cung và giá dầu trong thời gian tới. Trong bối cảnh 20% sản lượng dầu toàn cầu vẫn phụ thuộc vào tuyến đường thủy này, mọi biến động tại đây đều có sức ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ thị trường năng lượng thế giới.
Israel tuyên bố “sẽ không rời đi” khỏi Lebanon: Nguy cơ nào cho thỏa thuận Mỹ-Iran?
Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 03:08

Tuyên bố cứng rắn của giới lãnh đạo Israel về việc duy trì hiện diện quân sự tại miền nam Lebanon đang đặt ra câu hỏi lớn: liệu đây có phải là yếu tố khiến thỏa thuận Mỹ-Iran mong manh rơi vào nguy cơ đổ vỡ? Các nhà phân tích cho rằng cả Washington và Tehran đều muốn thỏa thuận Mỹ-Iran thành công, nhưng hành động thực địa của Israel tại Lebanon đang tạo ra trở ngại khó lường cho tiến trình này.
Israel khẳng định lập trường cứng rắn tại Lebanon
Trong chuyến thăm binh sĩ tại miền nam Lebanon, Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu tuyên bố quân đội nước này sẽ không rút lui chừng nào Hezbollah – nhóm vũ trang do Iran hậu thuẫn – còn bị xem là mối đe dọa đối với Israel. Trước đó một ngày, Bộ trưởng Quốc phòng Israel Israel Katz cũng khẳng định quân đội sẽ không nhượng bộ dù chỉ một khoảng cách nhỏ cho đến khi Hezbollah bị giải giáp hoàn toàn.
Lập trường này trái ngược với điều khoản đầu tiên trong Biên bản ghi nhớ (MoU) làm nền tảng cho thỏa thuận Mỹ-Iran, vốn quy định chấm dứt ngay lập tức và vĩnh viễn mọi hoạt động giao tranh trên tất cả các mặt trận, bao gồm cả Lebanon – nơi lực lượng Israel đã kiểm soát khoảng một phần năm lãnh thổ nước này từ đầu tháng Ba. Tuy nhiên, điều khoản đó sau đó đã bị vô hiệu hóa bởi một thỏa thuận khung riêng do Mỹ làm trung gian giữa Israel và chính phủ Lebanon – thỏa thuận không yêu cầu Israel rút quân hay ngừng tấn công, và đã bị chính Hezbollah lên án gay gắt.
Kết quả là sự hiện diện quân sự của Israel tại Lebanon ngày càng được củng cố, dù các cuộc tấn công đã giảm bớt phần nào nhằm tránh làm bùng phát trở lại xung đột trực tiếp với Iran. Điều này đặt ra câu hỏi then chốt: liệu tuyên bố của Netanyahu chỉ là ngôn từ phục vụ chính trị nội bộ, hay là đường lối cứng rắn thực sự đe dọa phá vỡ thỏa thuận Mỹ-Iran vừa được ký kết.
Thế “thua cả hai bên” của Netanyahu
Theo giáo sư Cyrus Schayegh từ Viện Nghiên cứu Sau đại học Geneva, đằng sau những phát ngôn cứng rắn là một Thủ tướng Israel đang phải cân bằng giữa nhiều áp lực trái chiều. Một mặt, chính trị trong nước khiến Netanyahu không thể để bị coi là nhượng bộ trước Hezbollah, đặc biệt sau khi nhóm này bắt đầu tấn công tên lửa vào miền bắc Israel ngay sau các cuộc không kích đầu tiên của Mỹ và Israel nhắm vào Tehran hồi cuối tháng Hai, khiến lãnh đạo tối cao Iran Ali Khamenei thiệt mạng.
Với cuộc bầu cử dự kiến diễn ra vào khoảng tháng 10, bất kỳ động thái rút quân vội vàng nào cũng có thể bị xem là dấu hiệu đầu hàng, thậm chí là bằng chứng cho thấy Netanyahu chỉ hành động theo áp lực từ Tổng thống Mỹ Donald Trump. Mặt khác của thế bế tắc này chính là Washington: theo ông Schayegh, Netanyahu hiểu rõ Trump muốn gì – đó là ngăn không để liên minh Israel-Hezbollah làm chệch hướng các cuộc đàm phán rộng lớn hơn nhằm hiện thực hóa thỏa thuận Mỹ-Iran. Đi ngược lại kỳ vọng đó có thể khiến quan hệ Israel-Mỹ rạn nứt vào đúng thời điểm Israel khó có thể chấp nhận rủi ro này.
Cam kết của Iran đối với Hezbollah
Về phía Tehran, nước này đã nhiều lần khẳng định rõ ràng rằng Israel phải rút hoàn toàn khỏi các vùng lãnh thổ đang chiếm đóng tại Lebanon trước khi Iran cân nhắc ký bất kỳ thỏa thuận hòa bình chính thức nào với Mỹ. Theo ông Schayegh, điều này phản ánh mối gắn kết sâu sắc giữa Iran và Hezbollah – một đối tác chiến lược quan trọng trong nhiều năm qua, với mối quan hệ vượt ra ngoài yếu tố chiến lược đơn thuần để chạm tới cả khía cạnh văn hóa – xã hội.
Nhà phân tích địa chính trị Joe Macaron cũng nhận định Hezbollah có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Iran, nhất là với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, minh chứng qua việc Tehran từng sẵn sàng tấn công miền bắc Israel và phong tỏa eo biển Hormuz vì vấn đề này. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc Iran kỳ vọng khôi phục hoàn toàn hiện trạng trước chiến tranh Gaza. Theo ông Schayegh, một bộ phận trong giới lãnh đạo Tehran hiểu rằng việc Israel rút khỏi Lebanon sẽ không đồng nghĩa với việc khôi phục nguyên trạng như trước năm 2023 – giai đoạn Hezbollah gần như hoạt động không bị kiểm soát.
Chính vì vậy, vị thế và tầm ảnh hưởng cụ thể của Hezbollah tại miền nam Lebanon được xem là một con bài mặc cả mà Iran có thể sử dụng từng bước trong tiến trình đàm phán thận trọng, thay vì một vấn đề không thể nhượng bộ. Dù vậy, nhà bình luận Ronnie Chatah cho rằng việc Iran bám giữ vấn đề Lebanon càng lâu càng có thể trở thành điểm nghẽn khiến quá trình thực thi thỏa thuận Mỹ-Iran bị trì hoãn thêm.
Vai trò của Hezbollah và nguy cơ bế tắc kéo dài
Hezbollah hoàn toàn bị loại khỏi các cuộc đàm phán dẫn đến thỏa thuận khung giữa Israel và Lebanon. Lãnh đạo nhóm này, Naim Qassem, đã công khai bác bỏ thỏa thuận, gọi đây là hành động mang tính sỉ nhục và đầu hàng chủ quyền quốc gia. Theo ông Schayegh, dù từng có ghế trong quốc hội Lebanon từ giữa những năm 2000 và không đơn thuần là công cụ của Iran, Hezbollah đã chịu tổn thất nặng nề sau chiến dịch quân sự năm 2024 của Israel, khiến Tehran phải đóng vai trò tổ chức lớn hơn trong nhóm này.
Ông Chatah nhận định Hezbollah vẫn là khoản đầu tư chiến lược quan trọng nhất của Iran ở nước ngoài trong bốn thập kỷ rưỡi qua, đồng thời là công cụ gây áp lực an ninh có giá trị trên toàn khu vực dù đã suy yếu đáng kể. Ông cho rằng khả năng Tehran từ bỏ Hezbollah trong ngắn hay dài hạn là rất thấp, bởi nhóm này có thể đóng vai trò như một “cứu cánh” chiến lược cho chính quyền Iran. Trong khi đó, Israel cũng không tỏ dấu hiệu nhượng bộ về việc giải giáp Hezbollah, tạo ra thế bế tắc gợi nhớ sự sụp đổ của thỏa thuận ba bên Lebanon-Israel năm 1983.
Theo ông Macaron, nếu thiếu sự đồng thuận của Hezbollah, thỏa thuận khung hiện tại sẽ khó thực thi hiệu quả và tiềm ẩn nguy cơ gây thêm xung đột, bởi khuôn khổ này né tránh các vấn đề cốt lõi như vai trò của quân đội Lebanon và việc Israel rút quân.
Ưu tiên hạt nhân của Mỹ và tác động đến thị trường năng lượng
Theo ông Macaron, đối với Washington, vấn đề hạt nhân với Iran vẫn là ưu tiên hàng đầu, quan trọng hơn bất kỳ sức ép nào liên quan đến Lebanon. Điều này đồng nghĩa Mỹ cũng không muốn Hezbollah chịu áp lực quá lớn, để tránh làm chệch hướng tiến trình đàm phán hạt nhân song phương. Nếu Washington và Tehran đạt tiến triển thực chất trong đàm phán hạt nhân sắp tới, ông Macaron cho rằng Mỹ có thể sẽ linh hoạt hơn trong vấn đề Lebanon.
Ông Schayegh cũng lưu ý cán cân quyền lực hiện nay đang nghiêng nhiều hơn về phía Iran so với trước đây, một phần bởi Tehran giờ sở hữu những công cụ gây tổn hại trực tiếp đến Mỹ mà trước kia họ chưa từng hoặc không sẵn sàng sử dụng – điển hình là khả năng đóng cửa eo biển Hormuz, hành động có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả người dân Mỹ lẫn nền kinh tế toàn cầu.
Đây chính là lý do khiến diễn biến tại Lebanon không chỉ là vấn đề an ninh khu vực, mà còn tác động trực tiếp đến sự ổn định của thỏa thuận Mỹ-Iran và qua đó ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu. Đối với cộng đồng doanh nghiệp xăng dầu, việc theo sát diễn biến quanh Lebanon, Hezbollah và tiến trình đàm phán hạt nhân là điều cần thiết, bởi bất kỳ sự đổ vỡ nào trong thỏa thuận Mỹ-Iran cũng có thể kéo theo nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu qua eo biển Hormuz, gây biến động mạnh cho giá dầu và chuỗi cung ứng năng lượng khu vực.
Iran tố Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ tại đàm phán Doha, hé lộ chi tiết khoản 6 tỷ USD bị đóng băng
Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 02:49

Vòng đàm phán kỹ thuật mới nhất giữa Iran và các bên trung gian Qatar, Pakistan tại Doha vừa khép lại với một diễn biến đáng chú ý: phía Iran chính thức lên tiếng cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ (MoU) đã ký trước đó. Cùng với đó, nhiều chi tiết mới về khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng của Tehran cũng lần đầu được hé lộ, thu hút sự quan tâm lớn từ giới quan sát tình hình Trung Đông và thị trường năng lượng.
Iran nêu vấn đề Mỹ vi phạm nghĩa vụ
Theo Thứ trưởng Ngoại giao Iran Kazem Gharibabadi, phái đoàn nước này đã có hai vòng gặp gỡ riêng biệt với các bên trung gian trong khuôn khổ đàm phán tại Doha. Cuộc họp đầu tiên thuộc Nhóm Công tác Giám sát và Thực thi – một trong bốn cơ quan được thành lập theo Biên bản ghi nhớ Mỹ-Iran nhằm theo dõi việc các bên tuân thủ cam kết đã đưa ra.
Tại cuộc họp này, phái đoàn Iran đã trực tiếp nêu vấn đề Mỹ vi phạm nghĩa vụ được quy định tại Điều 1 của MoU – điều khoản kêu gọi chấm dứt chiến tranh trên mọi mặt trận. Theo đài truyền hình nhà nước IRIB, phía Iran cũng đưa ra các thông tin liên quan đến việc Mỹ được cho là đang tăng cường trang thiết bị và lực lượng quân sự trong khu vực, cùng những phát ngôn mang tính đe dọa và can thiệp từ giới chức Washington. Đây được xem là bằng chứng cụ thể mà Tehran sử dụng để củng cố cáo buộc vi phạm thỏa thuận đã ký của mình.
Kết thúc phiên họp, hai bên đã thống nhất thiết lập một kênh liên lạc khẩn cấp, có hiệu lực trong vòng 24 giờ, đồng thời ghi nhận chính thức những thiếu sót trong quá trình thực thi văn bản này để làm cơ sở xem xét và giải quyết trong thời gian tới. Việc lập kênh liên lạc nhanh cho thấy mức độ nghiêm trọng mà cả hai phía nhìn nhận đối với các bất đồng liên quan, đặc biệt trong bối cảnh tình hình an ninh khu vực vẫn còn nhiều biến động.
Chi tiết khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng
Song song với phiên họp về giám sát thực thi, phái đoàn Iran cũng có cuộc gặp riêng với các quan chức Qatar và đại diện ngân hàng trung ương nước này để bàn về việc giải phóng khoảng 6 tỷ USD tài sản của Iran hiện đang bị đóng băng. Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất được quy định trong thỏa thuận ký ngày 17/6, và cũng là điều kiện mà Tehran nhiều lần nhấn mạnh là bước đi thiện chí cần thiết từ phía Washington.
Ông Gharibabadi cho biết các cuộc thảo luận lần này đã đi sâu vào những vấn đề kỹ thuật cụ thể hơn, bao gồm cách thức sử dụng một phần trong số 6 tỷ USD ban đầu. Theo thỏa thuận đạt được, Iran sẽ được phép sử dụng số tiền này để mua hàng hóa phục vụ những nhu cầu đã được tuyên bố công khai từ trước. Việc làm rõ cơ chế giải ngân và mục đích sử dụng số tiền cho thấy tiến trình đàm phán tài chính giữa hai bên đang có bước tiến nhất định, dù tốc độ thực hiện vẫn còn chậm so với kỳ vọng của Tehran.
Ý nghĩa của những diễn biến mới tại Doha
Việc Iran công khai cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ ngay tại bàn đàm phán kỹ thuật cho thấy sự thiếu tin tưởng vẫn còn hiện hữu rõ nét giữa hai bên, bất chấp những nỗ lực ngoại giao đang được xúc tiến thông qua các trung gian như Qatar và Pakistan. Đồng thời, việc thiết lập kênh liên lạc khẩn trong vòng một ngày cũng phản ánh mong muốn của cả hai phía trong việc kiểm soát rủi ro leo thang, tránh để những bất đồng nhỏ trở thành nguyên nhân phá vỡ hoàn toàn tiến trình đàm phán.
Đáng chú ý, việc chính thức “ghi lại những thiếu sót” của MoU cho thấy hai bên đang cố gắng xây dựng một cơ chế minh bạch hơn để theo dõi việc tuân thủ cam kết, thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố công khai mang tính đối đầu. Đây có thể là tín hiệu tích cực về mặt quy trình, ngay cả khi nội dung bất đồng giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết triệt để.
Về phần tài chính, việc làm rõ cơ chế sử dụng khoản 6 tỷ USD cũng là bước tiến quan trọng, bởi đây từng là một trong những điểm nghẽn lớn nhất khiến tiến trình thực thi Biên bản ghi nhớ bị đình trệ trong nhiều tuần qua. Nếu khoản tiền này được giải phóng đúng theo thỏa thuận, đây sẽ là cơ sở để Tehran thể hiện thiện chí tiếp tục đàm phán các nội dung phức tạp hơn, bao gồm quy chế eo biển Hormuz và việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt dài hạn.
Tác động đến tiến trình đàm phán và thị trường năng lượng
Những căng thẳng liên quan đến cáo buộc vi phạm thỏa thuận đã ký, dù chưa leo thang thành xung đột công khai, vẫn là yếu tố khiến giới đầu tư và các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tiếp tục theo dõi sát diễn biến tại Doha. Bất kỳ sự đổ vỡ nào trong cơ chế giám sát thực thi đều có nguy cơ kéo theo căng thẳng quân sự tái diễn tại khu vực, đặc biệt là quanh eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu huyết mạch mà thị trường toàn cầu luôn đặc biệt nhạy cảm.
Ngược lại, nếu cơ chế ghi nhận thiếu sót và kênh liên lạc khẩn được vận hành hiệu quả, đây có thể là bước đệm giúp hai bên dần thu hẹp bất đồng, tạo tiền đề cho các vòng đàm phán tiếp theo về những vấn đề cốt lõi hơn. Việc giải quyết ổn thỏa khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng cũng được xem là phép thử quan trọng cho thiện chí thực thi Biên bản ghi nhớ từ cả hai phía.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp xăng dầu và các nhà đầu tư quan tâm đến thị trường năng lượng, việc cập nhật liên tục các diễn biến quanh MoU Mỹ-Iran là điều cần thiết. Mọi thay đổi trong cách hai bên tuân thủ hoặc vi phạm các điều khoản đã ký đều có thể tạo ra những phản ứng tức thời trên thị trường dầu mỏ, đặc biệt trong bối cảnh tình hình Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường. Các bên liên quan nên tiếp tục theo dõi sát các vòng đàm phán tiếp theo tại Doha để có chiến lược ứng phó phù hợp trước những biến động có thể xảy ra.
Đàm phán Mỹ-Iran tại Doha: Số phận eo biển Hormuz và giá dầu thế giới sẽ ra sao?
Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 02:34

Vòng đàm phán mới nhất giữa Mỹ và Iran tại Doha (Qatar) đang trở thành tâm điểm chú ý của giới quan sát năng lượng toàn cầu, bởi kết quả của các cuộc thảo luận này sẽ quyết định trực tiếp đến diễn biến giá dầu thế giới trong những tuần tới. Với eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển dầu quan trọng bậc nhất hành tinh – vẫn đang trong tình trạng bất định, mọi động thái ngoại giao giữa Washington và Tehran đều có thể tạo ra những cú sốc bất ngờ cho thị trường năng lượng.
Bối cảnh căng thẳng trước thềm đàm phán
Ngày 17/6 vừa qua, Mỹ và Iran đã ký một bản ghi nhớ (MoU) gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày, mở đường cho các cuộc thảo luận sâu hơn về hàng loạt vấn đề gai góc: tương lai của eo biển Hormuz, tài sản bị đóng băng của Iran, việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt dài hạn và chương trình hạt nhân của Tehran. Đây chính là những yếu tố cốt lõi có khả năng chi phối giá dầu thế giới trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, thay vì hạ nhiệt, hai tuần sau đó lại chứng kiến một loạt diễn biến leo thang: căng thẳng quanh việc tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, các cuộc không kích của Mỹ nhắm vào Iran, những đòn đáp trả của Tehran vào các mục tiêu quân sự Mỹ tại Kuwait và Bahrain, cùng các cuộc tấn công liên tục của Israel tại Lebanon. Chuỗi sự kiện này khiến giới đầu tư năng lượng đặc biệt lo ngại, bởi bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz đều có thể đẩy giá dầu tăng vọt trong thời gian ngắn.
Diễn biến mới nhất tại Doha
Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Qatar, Sheikh Mohammed bin Abdulrahman bin Jassim Al Thani, đã có cuộc gặp với đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff và ông Jared Kushner – con rể Tổng thống Donald Trump – tại Doha, trong nỗ lực nối lại các kênh liên lạc trực tiếp giữa hai nước. Dù vậy, phía Iran vẫn giữ thái độ thận trọng, phủ nhận việc tham gia đàm phán trực tiếp với Mỹ.
Thay vào đó, Tehran khẳng định họ chỉ tiến hành các cuộc đàm phán gián tiếp thông qua trung gian Qatar, tập trung vào việc thực thi bản ghi nhớ đã ký và giải phóng tài sản bị phong tỏa. Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian mới đây cho biết nước này kỳ vọng Washington sẽ giải ngân khoảng 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng như một bước đi thiện chí đầu tiên. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran cũng xác nhận đoàn đàm phán nước này sẽ có mặt tại Doha để thảo luận với phía Qatar về khoản tiền nói trên cùng các điều khoản khác trong MoU.
Sự thiếu nhất quán trong cách hai bên mô tả bản chất cuộc gặp – Mỹ gọi là đàm phán kỹ thuật đã lên lịch, còn Iran phủ nhận có bất kỳ cuộc đàm phán hòa bình nào – khiến thị trường khó dự đoán xu hướng giá dầu, bởi tín hiệu ngoại giao trái chiều thường kéo theo biến động mạnh trên các sàn giao dịch hàng hóa.
Quan điểm cứng rắn từ phía Mỹ
Phó Tổng thống Mỹ JD Vance khẳng định chính quyền Washington đang ở thế thượng phong bất kể kết quả đàm phán ra sao. Ông cho rằng Mỹ vẫn chiếm ưu thế vượt trội so với Iran, đồng thời nhấn mạnh chương trình hạt nhân và năng lực quân sự của Tehran đã bị suy yếu đáng kể sau các đợt không kích. Ông Vance cũng cảnh báo rằng bất kỳ hành động nào của Iran nhằm vào tàu thuyền tại eo biển Hormuz sẽ vấp phải phản ứng quân sự tương xứng từ phía Mỹ – một tuyên bố có thể khiến giá dầu thế giới nhạy cảm hơn với mọi tin tức liên quan đến tuyến hàng hải này.
Đáng chú ý, theo Wall Street Journal, khi được các cố vấn trình bày nhiều phương án tái khởi động xung đột với Iran, Tổng thống Trump được cho là đã ưu tiên giải pháp ngoại giao, thậm chí sẵn sàng gia hạn thêm thỏa thuận ngừng bắn nếu cần để tiếp tục thảo luận về chương trình hạt nhân của Iran. Tín hiệu này phần nào giúp trấn an tâm lý thị trường năng lượng.
Vì sao Iran vẫn ngần ngại đàm phán trực tiếp?
Theo chuyên gia Alex Vatanka từ Viện Trung Đông, sự hoài nghi ngày càng gia tăng trong nội bộ giới lãnh đạo Iran là nguyên nhân chính khiến Tehran chưa sẵn sàng bước vào bàn đàm phán cấp cao trực tiếp với Washington. Nhiều tiếng nói trong chính quyền Iran đặt câu hỏi về tính khả thi thực tế của bản ghi nhớ đã ký, khi các tài sản bị đóng băng chưa được giải phóng, quyền kiểm soát eo biển Hormuz vẫn chưa rõ ràng, và sự hiện diện quân sự của Israel tại Lebanon vẫn tiếp diễn.
Ông Vatanka nhận định thời gian thực thi lộ trình theo văn bản ký ngày 17/6 đang dần cạn kiệt, khiến các quan chức cấp cao như Ngoại trưởng Abbas Araghchi hay Chủ tịch Hội đồng Tham vấn Mohammad Bagher Ghalibaf tránh xuất hiện công khai tại Doha vì lo ngại phản ứng bất lợi trong nước. Sự bất định chính trị nội bộ này tiếp tục là một biến số khó lường, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đạt được một thỏa thuận lâu dài về eo biển Hormuz.
Eo biển Hormuz – chìa khóa của giá dầu thế giới
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là “cửa ngõ năng lượng” của thế giới, nơi một tỷ lệ lớn lượng dầu thô xuất khẩu toàn cầu phải đi qua mỗi ngày. Bất kỳ nguy cơ gián đoạn nào tại đây – dù chỉ là tín hiệu ngoại giao căng thẳng – cũng đủ sức tạo ra những đợt sóng tăng giá bất thường trên thị trường dầu mỏ quốc tế. Chính vì vậy, diễn biến đàm phán tại Doha đang được giới kinh doanh xăng dầu theo dõi sát sao như một chỉ báo quan trọng cho xu hướng giá dầu trong ngắn và trung hạn.
Chuyên gia an ninh quốc gia Mỹ Scott Uehlinger cho rằng Washington đang tận dụng các cuộc đàm phán kỹ thuật gián tiếp tại Doha như một công cụ để kiềm chế nguy cơ bất ổn tại eo biển Hormuz, ngay cả khi chưa có đàm phán trực tiếp cấp cao. Theo ông, trọng tâm của phía Mỹ là làm rõ vai trò thực chất của Iran đối với tuyến hàng hải này theo tinh thần bản ghi nhớ đã ký, từ đó tạo nền tảng cho các thỏa thuận chi tiết hơn trong tương lai. Nếu các bên đạt được đồng thuận rõ ràng về quy chế Hormuz, đây sẽ là yếu tố then chốt giúp hạ nhiệt giá dầu thế giới sau nhiều tuần biến động.
Tác động và dự báo đối với thị trường năng lượng
Nhìn chung, kết quả của tiến trình đàm phán Mỹ-Iran tại Doha sẽ là một trong những biến số quan trọng nhất định hình giá dầu thế giới trong giai đoạn tới. Nếu hai bên đạt được tiến triển thực chất – đặc biệt là về việc đảm bảo an toàn hàng hải qua eo biển Hormuz và giải phóng tài sản bị đóng băng của Iran – tâm lý thị trường nhiều khả năng sẽ ổn định trở lại, giúp giá dầu hạ nhiệt sau chuỗi ngày biến động do lo ngại xung đột leo thang.
Ngược lại, nếu đàm phán đổ vỡ hoặc tiếp tục bế tắc như những gì đang diễn ra với sự mâu thuẫn trong tuyên bố giữa hai bên, nguy cơ căng thẳng quân sự tái bùng phát quanh khu vực Hormuz vẫn hiện hữu, và đây sẽ tiếp tục là lực đẩy khiến giá dầu thế giới duy trì xu hướng tăng hoặc biến động khó lường.
Đối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và người kinh doanh trong lĩnh vực xăng dầu tại Việt Nam, việc theo sát diễn biến đàm phán Mỹ-Iran cũng như tình hình an ninh tại eo biển Hormuz là điều cần thiết để có chiến lược ứng phó kịp thời trước biến động thị trường. Trong bối cảnh địa chính trị Trung Đông vẫn còn nhiều ẩn số, việc cập nhật thông tin thường xuyên sẽ giúp các bên chủ động hơn trong dự báo và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh phù hợp với xu hướng giá dầu thế giới thời gian tới.
Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ – Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập
Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 07:03

Có một tín hiệu tích cực đang dần hiện rõ trên bản đồ năng lượng toàn cầu: hoạt động vận tải hàng hóa qua các điểm nghẽn chiến lược đang từng bước khôi phục sau giai đoạn tê liệt kéo dài do xung đột Mỹ – Iran gây ra. Dòng chảy dầu mỏ — mạch máu của nền kinh tế thế giới — đang dần trở lại nhịp đập bình thường.
Tuy nhiên, đừng để tín hiệu phục hồi ngắn hạn đó che khuất bức tranh toàn cảnh: hậu quả vĩ mô từ cuộc xung đột vẫn đang tiếp tục “bào mòn” nền kinh tế thế giới theo những cách âm thầm nhưng dai dẳng hơn. Thị trường nhiên liệu thoát khỏi khủng hoảng nguồn cung không đồng nghĩa với việc áp lực lạm phát đã biến mất — và chính điều đó mới là thách thức thực sự mà các chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng toàn cầu đang phải đối mặt.
Sự phục hồi đáng kinh ngạc của chuỗi cung ứng
Những đánh giá mới nhất từ phía Washington phát đi tín hiệu khả quan hơn so với những gì nhiều nhà phân tích kỳ vọng. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance xác nhận rằng lưu lượng dầu chảy qua eo biển Hormuz đã thực sự trở lại mức trước chiến tranh, thậm chí có những ngày còn vượt qua mức đó. Đây là một trong những yếu tố then chốt giúp thị trường nhiên liệu toàn cầu hạ nhiệt đáng kể trong thời gian qua, kéo giá dầu Brent và WTI lùi về vùng 70-72 USD/thùng sau giai đoạn căng thẳng tột độ.
Sự phục hồi của lưu lượng qua eo biển Hormuz không chỉ có ý nghĩa kinh tế — đây còn là tín hiệu ngoại giao quan trọng, cho thấy các bên đang tạm thời tránh leo thang thêm trong bối cảnh đàm phán vẫn còn đang tiếp diễn. Đối với các nhà nhập khẩu dầu lớn tại châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, sự thông suốt trở lại của tuyến đường thủy huyết mạch này là điều kiện sống còn để duy trì hoạt động công nghiệp và sản xuất điện ổn định.
Tuy nhiên, ngay cả khi lưu lượng phục hồi, thị trường nhiên liệu vẫn chưa thực sự trở về trạng thái “bình thường” theo nghĩa đầy đủ nhất của từ này. Phần bù rủi ro địa chính trị vẫn đang được tích hợp vào giá, và bất kỳ diễn biến bất ngờ nào từ phía Iran đều có thể đẩy thị trường nhiên liệu vào trạng thái bất ổn mới chỉ trong vài giờ.
Bóng ma lạm phát đè nặng kinh tế toàn cầu
Sự phục hồi của chuỗi cung ứng không đồng nghĩa với việc hậu quả kinh tế từ cuộc xung đột đã được giải quyết. Cơ quan Thương mại và Phát triển của Liên Hợp Quốc đã đưa ra cảnh báo rõ ràng rằng các nền kinh tế dễ bị tổn thương — đặc biệt là các quốc gia đang phát triển tại châu Phi, Nam Á và Mỹ Latinh — vẫn đang đối mặt với rủi ro lớn từ việc giá nhiên liệu và lương thực neo ở mức cao sau xung đột.
Cơ chế lan truyền rất rõ ràng: khi chi phí nhiên liệu tăng cao và duy trì ở mức đó trong nhiều tháng, hiệu ứng gợn sóng sẽ lan rộng sang chi phí vận tải, sản xuất nông nghiệp, chi phí điện năng và cuối cùng là giá tiêu dùng tổng thể. Cuộc xung đột Mỹ – Iran đã trực tiếp đẩy lạm phát toàn cầu tăng cao, và ngay cả khi giá dầu đã hạ nhiệt, quán tính lạm phát trong chuỗi cung ứng thực tế thường mất nhiều tháng để tiêu tán hoàn toàn.
Với các nền kinh tế vốn đã mang nợ ngoại tệ nặng nề và dự trữ ngoại hối mỏng, cú sốc kép từ lạm phát nhiên liệu và lương thực là mối đe dọa có thể dẫn đến bất ổn xã hội và khủng hoảng thanh toán. Đây là chiều kích mà các cuộc thảo luận về thị trường nhiên liệu trong giới tài chính thường bỏ qua, nhưng lại là thực tế sống động mà hàng trăm triệu người đang trải qua hằng ngày.
Sức ép vĩ mô và chính trị tại Mỹ: Bầu cử tháng 11 và bài toán giá xăng
Ở nền kinh tế lớn nhất thế giới, áp lực từ lạm phát nhiên liệu đang mang thêm một chiều kích hoàn toàn khác — chiều kích chính trị. Lạm phát năng lượng đang tạo ra sức ép chính trị cực lớn lên Tổng thống Trump ngay trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11, nơi quyền kiểm soát Quốc hội sẽ được định đoạt. Trong lịch sử chính trị Mỹ, giá xăng tại trạm bơm luôn là một trong những chỉ số nhạy cảm nhất ảnh hưởng đến tâm lý cử tri — và khi giá xăng cao, cử tri thường trút giận lên đảng cầm quyền.
Chính vì sức ép chính trị trực tiếp này, Tổng thống Trump và Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đang ráo riết thực hiện một động thái hiếm thấy: kêu gọi trực tiếp các nhà bán lẻ xăng dầu giảm giá nhằm xoa dịu người tiêu dùng. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà Trắng đang cảm nhận rất rõ nhiệt độ chính trị từ vấn đề thị trường nhiên liệu và không thể chờ đợi cơ chế thị trường tự điều chỉnh theo đúng lịch bầu cử.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của lời kêu gọi này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà chính quyền khó kiểm soát trực tiếp: cấu trúc chi phí vận hành của từng nhà bán lẻ, tồn kho hiện tại, giá nhập khẩu dầu thô đầu vào và kỳ vọng về biến động giá trong tương lai. Khi thị trường nhiên liệu còn đang chịu tác động của quá nhiều ẩn số địa chính trị — từ đàm phán Doha đến kế hoạch thu phí của Iran tại eo biển Hormuz — các nhà bán lẻ xăng dầu khó có thể giảm giá mạnh mà không đối mặt với rủi ro thua lỗ nếu tình hình đột ngột xấu đi.
Kết luận: Hết khủng hoảng nguồn cung, chưa hết bão giá
Thị trường nhiên liệu toàn cầu tuy đã vượt qua giai đoạn bĩ cực nhất về thiếu hụt nguồn cung, nhưng di chứng về giá cả và lạm phát vẫn còn hiện hữu và sẽ tiếp tục đeo bám nền kinh tế trong nhiều tháng tới. Khoảng cách giữa “lưu lượng phục hồi” và “giá cả bình ổn” là khoảng cách thực tế mà người tiêu dùng toàn cầu đang phải trả giá bằng sức mua của mình mỗi ngày.
Ngành bán lẻ xăng dầu trong thời gian tới sẽ đứng trước những thách thức đến từ cả hai phía: áp lực từ thị trường khi biên độ lợi nhuận bị thu hẹp do giá đầu vào còn cao, và áp lực từ chính trị khi các chính phủ — không chỉ ở Mỹ — đang tìm cách can thiệp để kiềm chế giá xăng trước áp lực bầu cử. Trong môi trường đó, khả năng điều hướng khéo léo giữa sức ép từ thị trường và sức ép từ chính sách sẽ là yếu tố phân biệt người thắng kẻ thua trên thị trường nhiên liệu giai đoạn hậu xung đột này.
Căng thẳng tại eo biển Hormuz: kế hoạch thu phí của Iran và kịch bản cho dòng chảy dầu mỏ toàn cầu
Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 06:45
Trước khi cuộc chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 2, eo biển Hormuz đã và luôn là “yết hầu” không thể thay thế của nền kinh tế toàn cầu — tuyến đường thủy huyết mạch nơi vận chuyển tới 1/5 lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của cả thế giới mỗi ngày. Không có bất kỳ tuyến đường thay thế nào có thể gánh được khối lượng khổng lồ đó trong thời gian ngắn, khiến eo biển Hormuz trở thành điểm duy nhất mà nếu bị tắc nghẽn, toàn bộ thị trường năng lượng toàn cầu sẽ chao đảo ngay tức khắc.
Dù giao thông qua eo biển Hormuz đang có những dấu hiệu nối lại sau giai đoạn đình trệ kéo dài, Iran lại đang tung ra một “quân bài” mới mang tính đe dọa chưa từng có: kế hoạch áp đặt thu phí tàu thuyền đi qua tuyến hàng hải quốc tế này. Đây không chỉ là bài toán tài chính — đây là động thái tuyên bố chủ quyền trực tiếp lên một trong những tuyến đường biển quan trọng nhất hành tinh, với nguy cơ làm đảo lộn hoàn toàn chi phí vận tải năng lượng và đe dọa nghiêm trọng tự do hàng hải mà cộng đồng quốc tế đã duy trì trong hàng thập kỷ.
Chiến lược “cửa ngõ” của Iran: Tuyên bố chủ quyền và đòn thu phí giữa tháng 8

Tham vọng của Tehran đối với eo biển Hormuz đang được bộc lộ ngày càng rõ ràng và có hệ thống hơn. Các quan chức Iran đã liên tiếp khẳng định quyền quản lý giao thông tại tuyến đường thủy này cùng với đồng minh Oman — quốc gia kiểm soát bờ phía Nam của eo biển. Đây là bước đi nhằm thiết lập một khung pháp lý song phương, qua đó Iran và Oman cùng nhau định ra luật lệ cho tuyến hàng hải mà phần lớn thế giới vẫn xem là vùng biển quốc tế tự do.
Phát ngôn trực tiếp và cứng rắn nhất đến từ nhà đàm phán hàng đầu Iran, Mohammed Baqer Qalibaf, người đã tuyên bố không úp mở: “Chủ quyền eo biển Hormuz thuộc về Iran và Oman, và việc giao thông tại đây phải tuân theo các thỏa thuận do Iran quyết định.” Đây là lời tuyên chiến ngoại giao đối với nguyên tắc tự do hàng hải quốc tế, được đưa ra một cách công khai và có chủ đích rõ ràng.
Điểm đặc biệt nguy hiểm nhất trong kế hoạch này là mốc thời gian cụ thể: Iran dự kiến áp đặt phí cầu đường vào giữa tháng 8 tới — chính xác là thời điểm kết thúc hạn chót đàm phán 60 ngày giữa các bên. Nếu các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển thực chất trước thời hạn đó, việc Iran đơn phương kích hoạt cơ chế thu phí tại eo biển Hormuz có thể trở thành hiện thực trong tích tắc — và thị trường năng lượng toàn cầu hoàn toàn chưa được định giá đầy đủ cho rủi ro này.
Lời đáp trả đanh thép từ Washington: Mỹ sẵn sàng dùng biện pháp mạnh
Phản ứng từ phía Washington đến nhanh chóng và không kém phần quyết liệt. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance đã đưa ra tuyên bố cứng rắn, khẳng định nước Mỹ sẽ ngăn chặn bằng mọi biện pháp cần thiết việc Iran thu phí qua eo biển Hormuz — tuyến đường thủy quốc tế mà Washington không công nhận bất kỳ quyền kiểm soát đơn phương nào từ bất kỳ quốc gia nào.
Xa hơn, thông tin cho thấy Tổng thống Trump cũng từng cân nhắc đến khả năng quay lại chiến tranh toàn diện và tiến hành các cuộc tấn công mới nhằm phá vỡ bế tắc, nếu các biện pháp ngoại giao tiếp tục không mang lại kết quả. Tín hiệu này cho thấy Washington đang duy trì tất cả các lựa chọn trên bàn — bao gồm cả biện pháp quân sự — nếu Iran tiếp tục leo thang tại eo biển Hormuz vượt qua ranh giới đỏ mà Mỹ đã vạch ra.
Sự đối lập giữa lập trường của hai bên không thể rõ ràng hơn: Iran tuyên bố chủ quyền và quyền thu phí; Mỹ khẳng định sẽ ngăn chặn bằng mọi giá. Eo biển Hormuz, vì thế, đang trở thành điểm đối đầu địa chính trị trực tiếp giữa hai cường quốc — và dầu mỏ toàn cầu là con tin bất đắc dĩ trong cuộc đối đầu đó.
Kịch bản cho thị trường dầu mỏ: Cái giá của sự bế tắc
Để đánh giá đầy đủ mức độ rủi ro, cần đặt kế hoạch thu phí của Iran vào bối cảnh của khuôn khổ hòa bình ban đầu. Theo thiết kế gốc của thỏa thuận ngừng bắn, Iran được kỳ vọng sẽ dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz để đổi lấy các ưu đãi tài chính và nhượng bộ từ phía Mỹ. Kế hoạch thu phí tàu thuyền hiện tại đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần đó — thay vì dỡ bỏ rào cản, Iran đang biến eo biển Hormuz thành một trạm thu phí có chủ quyền.
Nếu Iran thực thi lệnh thu phí đơn phương này vào giữa tháng 8, các tác động lên dòng chảy dầu mỏ toàn cầu sẽ diễn ra theo nhiều tầng. Trước tiên, chi phí vận tải năng lượng qua eo biển Hormuz sẽ tăng vọt ngay lập tức, kéo theo sự gia tăng tương ứng trong chi phí nhập khẩu dầu thô của các nền kinh tế lớn tại châu Á — đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, những quốc gia phụ thuộc nặng vào nguồn dầu từ vùng Vịnh.
Ở kịch bản xấu hơn, nếu xung đột giữa Mỹ và Iran bùng phát trở lại xung quanh vấn đề này, nguy cơ tắc nghẽn thực sự tại eo biển Hormuz sẽ quay trở lại bàn cờ. Mỗi lần eo biển bị đe dọa đóng cửa trong lịch sử, thị trường năng lượng toàn cầu phản ứng với mức tăng giá dầu đột ngột và mạnh. Lần này, với bối cảnh căng thẳng đã được tích lũy suốt nhiều tháng và thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh, biên độ dao động có thể còn lớn hơn nhiều so với các lần trước.
Kết luận: Nín thở chờ giữa tháng 8
Eo biển Hormuz vẫn đang là một “thùng thuốc súng” chực chờ bùng nổ, và mốc thời gian giữa tháng 8 đang trở thành ngưỡng cửa mà cả thị trường năng lượng lẫn cộng đồng ngoại giao quốc tế cùng hướng về với mức độ lo ngại ngày càng tăng. Khi thời hạn 60 ngày đàm phán kết thúc mà không có tiến triển thực chất, kế hoạch thu phí của Iran tại eo biển Hormuz sẽ không còn là lời đe dọa trên giấy — nó sẽ trở thành hiện thực va chạm trực tiếp với lợi ích sống còn của cả Mỹ lẫn đồng minh.
Các nhà giao dịch năng lượng và doanh nghiệp xăng dầu cần chuẩn bị tinh thần cho những kịch bản biến động mạnh trong giai đoạn này. Trong môi trường mà mỗi tuyên bố ngoại giao có thể tức thời làm rung chuyển giá dầu, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán tại eo biển Hormuz trong những tuần tới không phải là lựa chọn — đó là yêu cầu bắt buộc của bất kỳ chiến lược quản lý rủi ro năng lượng nào có trách nhiệm.

