Tàu chở dầu Ả Rập Xê Út và Qatar bị tấn công tại Hormuz: Giá dầu Brent tăng vọt hơn 5%

Tình hình an ninh tại eo biển Hormuz đang trở nên báo động hơn bao giờ hết khi một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar và một siêu tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út liên tiếp bị tấn công. Sự việc không chỉ đe dọa trực tiếp đến […]

Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 08/07/2026 03:54

Tàu chở dầu Ả Rập Xê Út và Qatar bị tấn công tại Hormuz: Giá dầu Brent tăng vọt hơn 5% (Ảnh minh họa)
Tàu chở dầu Ả Rập Xê Út và Qatar bị tấn công tại Hormuz: Giá dầu Brent tăng vọt hơn 5% (Ảnh minh họa)

Tình hình an ninh tại eo biển Hormuz đang trở nên báo động hơn bao giờ hết khi một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar và một siêu tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út liên tiếp bị tấn công. Sự việc không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng thủy thủ và tài sản, mà còn đẩy rủi ro hàng hải tại điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới lên mức nghiêm trọng, khiến giá dầu Brent tăng vọt và đe dọa phá vỡ những nỗ lực ngoại giao vừa được nhen nhóm giữa Mỹ và Iran. Chỉ trong vài giờ sau khi thông tin về các vụ tấn công được xác nhận, phản ứng dây chuyền đã lan rộng từ thị trường tài chính cho đến các tuyên bố ngoại giao cứng rắn giữa các bên liên quan.

Chi tiết diễn biến vụ tấn công trên biển

Tàu chở khí LNG mang tên “Al Rekayyat” của Qatar bị trúng một vật thể lạ vào mạn trái và bốc cháy khi đang di chuyển gần khu vực Limah, Oman để tiến ra Vịnh Oman. Gần như cùng thời điểm, siêu tàu chở dầu “Wedyan”, thuộc sở hữu của công ty Bahri (Ả Rập Xê Út), cũng bị hư hại khi đang di chuyển ngoài khơi bờ biển Oman. Cả hai vụ việc xảy ra chỉ cách nhau vài giờ đồng hồ, làm dấy lên lo ngại về một chiến dịch phối hợp nhằm vào các tuyến vận tải năng lượng đi qua khu vực.

Dù Tehran không trực tiếp nhận trách nhiệm về hai vụ việc, đài truyền hình nhà nước Iran khẳng định tàu LNG đã bị tấn công vì phớt lờ các cảnh báo trước đó. Chuyên gia phân tích Hossein Royvaran tại Tehran cho rằng các tàu này có thể đã vô tình đi lạc vào khu vực mà các đội của Iran đang tiến hành rà phá thủy lôi gần Oman, từ đó gây nguy hiểm cho chính lực lượng rà phá của Iran. Đáng chú ý, Iran cũng từng nhiều lần tuyên bố rằng chỉ có tuyến đường được nước này phê duyệt mới thực sự an toàn cho tàu thuyền qua lại eo biển Hormuz, một lập trường mà nhiều quốc gia vùng Vịnh và phương Tây coi là nỗ lực áp đặt quyền kiểm soát đơn phương lên tuyến hàng hải quốc tế này.

Phản ứng gay gắt từ các bên liên quan

Cả Qatar và Ả Rập Xê Út đều lên án mạnh mẽ vụ việc, coi đây là hành động vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế về quyền tự do hàng hải, đồng thời tuyên bố Iran phải chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý cho mọi thiệt hại gây ra.

Về phía Mỹ, Nhà Trắng đã lập tức thu hồi giấy phép bán dầu từng cấp cho Iran, vốn được nới lỏng kể từ tháng 6 như một phần của thỏa thuận song phương. Động thái này diễn ra gần như đồng thời với đà tăng của giá dầu Brent trên thị trường quốc tế. Washington cũng đưa ra lời cảnh báo đanh thép rằng các hành động của Iran tại eo biển Hormuz là hoàn toàn không thể chấp nhận được và nước này sẽ phải gánh chịu hậu quả tương xứng cho hành vi của mình.

Hệ lụy trực tiếp: Ngoại giao đổ vỡ và rủi ro kinh tế

Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp (JMIC) đã nâng mức độ đe dọa đối với tàu thuyền qua khu vực lên mức nghiêm trọng – mức cao nhất được ghi nhận kể từ ngày 15/6, đồng thời cảnh báo về sự hiện diện liên tục của hải quân Iran và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo tại khu vực này.

Sự cố lần này đã phá hủy hoàn toàn Bản ghi nhớ (MoU) vốn đã khá mong manh giữa Mỹ và Iran, được ký kết hồi cuối tháng 6, qua đó chấm dứt sự nhượng bộ về lệnh cấm vận dầu mỏ để đổi lấy việc mở cửa eo biển Hormuz. Các vòng đàm phán liên quan đến tham vọng hạt nhân của Iran cũng kết thúc mà không đạt được bất kỳ thỏa thuận nào.

Về mặt thị trường, việc lưu lượng giao thông qua eo biển vẫn còn rất dè dặt, chỉ bằng khoảng một phần ba đến một phần năm mức trước chiến tranh, cộng thêm các vụ tấn công mới này đã đẩy giá dầu tăng vọt hơn 5% chỉ trong thời gian ngắn. Cụ thể, giá dầu Brent đã tiến sát mốc 76 USD/thùng, phản ánh mức độ lo ngại sâu sắc của giới đầu tư trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Mức tăng đột biến này diễn ra chỉ trong một phiên giao dịch, cho thấy tâm lý thị trường đã chuyển từ trạng thái thận trọng sang lo ngại thực sự về khả năng leo thang xung đột trên diện rộng. Giới phân tích cảnh báo rằng bất kỳ sự gián đoạn toàn diện nào tại eo biển Hormuz cũng sẽ đe dọa trực tiếp tới một phần năm tổng nguồn cung dầu khí của toàn thế giới, một tỷ lệ đủ lớn để gây ra cú sốc giá trên phạm vi toàn cầu nếu tình hình không sớm được kiểm soát.

Kết luận: Nguy cơ gián đoạn toàn diện đang hiện hữu

Các cuộc tấn công nhắm vào tàu của Ả Rập Xê Út và Qatar cho thấy rủi ro tại eo biển Hormuz đang dần vượt ngoài tầm kiểm soát, biến nơi đây thành một “thùng thuốc súng” chực chờ bùng nổ bất cứ lúc nào. Diễn biến giá dầu Brent tăng vọt ngay sau vụ việc là minh chứng rõ ràng cho thấy thị trường năng lượng toàn cầu vẫn cực kỳ nhạy cảm trước bất kỳ tín hiệu bất ổn nào tại khu vực này, bất chấp những nỗ lực bình thường hóa đã đạt được trong vài tuần trước đó.

Câu hỏi lớn nhất hiện nay là liệu các động thái quân sự và trừng phạt kinh tế mang tính “ăn miếng trả miếng” giữa Mỹ và Iran có tiếp tục leo thang, dẫn đến một sự gián đoạn toàn diện đối với một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất thế giới hay không. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc theo dõi sát diễn biến giá dầu Brent cùng các tín hiệu an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz trong những ngày tới sẽ là yếu tố then chốt để đánh giá đúng mức độ rủi ro nguồn cung trong ngắn hạn. Bất kỳ dấu hiệu leo thang mới nào, dù nhỏ, cũng có thể tiếp tục đẩy giá dầu Brent biến động mạnh hơn nữa trong những phiên giao dịch sắp tới.

Bình luận (0)

Đăng nhập | Đăng kí để gửi bình luận
Bạn cần đăng nhập để bình luận.
Hiện chưa có bình luận nào, hãy trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết!

Tàu chở dầu Ả Rập Xê Út và Qatar bị tấn công tại Hormuz: Giá dầu Brent tăng vọt hơn 5%

Tình hình an ninh tại eo biển Hormuz đang trở nên báo động hơn bao giờ hết khi một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar và một siêu tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út liên tiếp bị tấn công. Sự việc không chỉ đe dọa trực tiếp đến [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 08/07/2026 03:54

Tàu chở dầu Ả Rập Xê Út và Qatar bị tấn công tại Hormuz: Giá dầu Brent tăng vọt hơn 5% (Ảnh minh họa)
Tàu chở dầu Ả Rập Xê Út và Qatar bị tấn công tại Hormuz: Giá dầu Brent tăng vọt hơn 5% (Ảnh minh họa)

Tình hình an ninh tại eo biển Hormuz đang trở nên báo động hơn bao giờ hết khi một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar và một siêu tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út liên tiếp bị tấn công. Sự việc không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng thủy thủ và tài sản, mà còn đẩy rủi ro hàng hải tại điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới lên mức nghiêm trọng, khiến giá dầu Brent tăng vọt và đe dọa phá vỡ những nỗ lực ngoại giao vừa được nhen nhóm giữa Mỹ và Iran. Chỉ trong vài giờ sau khi thông tin về các vụ tấn công được xác nhận, phản ứng dây chuyền đã lan rộng từ thị trường tài chính cho đến các tuyên bố ngoại giao cứng rắn giữa các bên liên quan.

Chi tiết diễn biến vụ tấn công trên biển

Tàu chở khí LNG mang tên “Al Rekayyat” của Qatar bị trúng một vật thể lạ vào mạn trái và bốc cháy khi đang di chuyển gần khu vực Limah, Oman để tiến ra Vịnh Oman. Gần như cùng thời điểm, siêu tàu chở dầu “Wedyan”, thuộc sở hữu của công ty Bahri (Ả Rập Xê Út), cũng bị hư hại khi đang di chuyển ngoài khơi bờ biển Oman. Cả hai vụ việc xảy ra chỉ cách nhau vài giờ đồng hồ, làm dấy lên lo ngại về một chiến dịch phối hợp nhằm vào các tuyến vận tải năng lượng đi qua khu vực.

Dù Tehran không trực tiếp nhận trách nhiệm về hai vụ việc, đài truyền hình nhà nước Iran khẳng định tàu LNG đã bị tấn công vì phớt lờ các cảnh báo trước đó. Chuyên gia phân tích Hossein Royvaran tại Tehran cho rằng các tàu này có thể đã vô tình đi lạc vào khu vực mà các đội của Iran đang tiến hành rà phá thủy lôi gần Oman, từ đó gây nguy hiểm cho chính lực lượng rà phá của Iran. Đáng chú ý, Iran cũng từng nhiều lần tuyên bố rằng chỉ có tuyến đường được nước này phê duyệt mới thực sự an toàn cho tàu thuyền qua lại eo biển Hormuz, một lập trường mà nhiều quốc gia vùng Vịnh và phương Tây coi là nỗ lực áp đặt quyền kiểm soát đơn phương lên tuyến hàng hải quốc tế này.

Phản ứng gay gắt từ các bên liên quan

Cả Qatar và Ả Rập Xê Út đều lên án mạnh mẽ vụ việc, coi đây là hành động vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế về quyền tự do hàng hải, đồng thời tuyên bố Iran phải chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý cho mọi thiệt hại gây ra.

Về phía Mỹ, Nhà Trắng đã lập tức thu hồi giấy phép bán dầu từng cấp cho Iran, vốn được nới lỏng kể từ tháng 6 như một phần của thỏa thuận song phương. Động thái này diễn ra gần như đồng thời với đà tăng của giá dầu Brent trên thị trường quốc tế. Washington cũng đưa ra lời cảnh báo đanh thép rằng các hành động của Iran tại eo biển Hormuz là hoàn toàn không thể chấp nhận được và nước này sẽ phải gánh chịu hậu quả tương xứng cho hành vi của mình.

Hệ lụy trực tiếp: Ngoại giao đổ vỡ và rủi ro kinh tế

Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp (JMIC) đã nâng mức độ đe dọa đối với tàu thuyền qua khu vực lên mức nghiêm trọng – mức cao nhất được ghi nhận kể từ ngày 15/6, đồng thời cảnh báo về sự hiện diện liên tục của hải quân Iran và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo tại khu vực này.

Sự cố lần này đã phá hủy hoàn toàn Bản ghi nhớ (MoU) vốn đã khá mong manh giữa Mỹ và Iran, được ký kết hồi cuối tháng 6, qua đó chấm dứt sự nhượng bộ về lệnh cấm vận dầu mỏ để đổi lấy việc mở cửa eo biển Hormuz. Các vòng đàm phán liên quan đến tham vọng hạt nhân của Iran cũng kết thúc mà không đạt được bất kỳ thỏa thuận nào.

Về mặt thị trường, việc lưu lượng giao thông qua eo biển vẫn còn rất dè dặt, chỉ bằng khoảng một phần ba đến một phần năm mức trước chiến tranh, cộng thêm các vụ tấn công mới này đã đẩy giá dầu tăng vọt hơn 5% chỉ trong thời gian ngắn. Cụ thể, giá dầu Brent đã tiến sát mốc 76 USD/thùng, phản ánh mức độ lo ngại sâu sắc của giới đầu tư trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Mức tăng đột biến này diễn ra chỉ trong một phiên giao dịch, cho thấy tâm lý thị trường đã chuyển từ trạng thái thận trọng sang lo ngại thực sự về khả năng leo thang xung đột trên diện rộng. Giới phân tích cảnh báo rằng bất kỳ sự gián đoạn toàn diện nào tại eo biển Hormuz cũng sẽ đe dọa trực tiếp tới một phần năm tổng nguồn cung dầu khí của toàn thế giới, một tỷ lệ đủ lớn để gây ra cú sốc giá trên phạm vi toàn cầu nếu tình hình không sớm được kiểm soát.

Kết luận: Nguy cơ gián đoạn toàn diện đang hiện hữu

Các cuộc tấn công nhắm vào tàu của Ả Rập Xê Út và Qatar cho thấy rủi ro tại eo biển Hormuz đang dần vượt ngoài tầm kiểm soát, biến nơi đây thành một “thùng thuốc súng” chực chờ bùng nổ bất cứ lúc nào. Diễn biến giá dầu Brent tăng vọt ngay sau vụ việc là minh chứng rõ ràng cho thấy thị trường năng lượng toàn cầu vẫn cực kỳ nhạy cảm trước bất kỳ tín hiệu bất ổn nào tại khu vực này, bất chấp những nỗ lực bình thường hóa đã đạt được trong vài tuần trước đó.

Câu hỏi lớn nhất hiện nay là liệu các động thái quân sự và trừng phạt kinh tế mang tính “ăn miếng trả miếng” giữa Mỹ và Iran có tiếp tục leo thang, dẫn đến một sự gián đoạn toàn diện đối với một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất thế giới hay không. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc theo dõi sát diễn biến giá dầu Brent cùng các tín hiệu an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz trong những ngày tới sẽ là yếu tố then chốt để đánh giá đúng mức độ rủi ro nguồn cung trong ngắn hạn. Bất kỳ dấu hiệu leo thang mới nào, dù nhỏ, cũng có thể tiếp tục đẩy giá dầu Brent biến động mạnh hơn nữa trong những phiên giao dịch sắp tới.

Iran suy yếu, Nga và Thổ Nhĩ Kỳ trỗi dậy: Châu Phi trước bàn cờ địa chính trị mới

Eo biển Hormuz – điểm nghẽn năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới – đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran. Sự gián đoạn tại đây không chỉ làm chao đảo thị trường dầu mỏ toàn cầu mà còn đang lan rộng sóng xung kích đến [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 08/07/2026 03:30

Các tàu thuyền tại eo biển Hormuz ngày 18.6.2026
Các tàu thuyền tại eo biển Hormuz ngày 18.6.2026

Eo biển Hormuz – điểm nghẽn năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới – đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran. Sự gián đoạn tại đây không chỉ làm chao đảo thị trường dầu mỏ toàn cầu mà còn đang lan rộng sóng xung kích đến nhiều khu vực khác, trong đó có châu Phi. Cuộc khủng hoảng này đang buộc các quốc gia trong khu vực phải khẩn trương đánh giá lại các ưu tiên về an ninh, kinh tế và mạng lưới liên minh ngoại giao của mình, trong bối cảnh cục diện quyền lực toàn cầu đang có những dịch chuyển đáng kể.

Khoảng trống quyền lực và cục diện cạnh tranh mới

Áp lực từ một cuộc đối đầu kéo dài với Mỹ và Israel được cho là đang dần làm cạn kiệt nguồn lực tài chính của Tehran, khiến nước này ngày càng khó duy trì các cam kết hợp tác cũng như mở rộng ảnh hưởng chính trị tại khu vực như trước đây. Tuy nhiên, sự suy giảm vai trò của Iran không đồng nghĩa với việc lục địa này sẽ bớt đi sự can thiệp từ bên ngoài, mà ngược lại, đang tạo ra khoảng trống để các cường quốc khác nhanh chóng lấp đầy.

Nga được ghi nhận đang đẩy mạnh sự hiện diện tại khu vực này thông qua Quân đoàn châu Phi, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ cũng gia tăng đáng kể ảnh hưởng của mình bằng con đường ngoại giao kết hợp xuất khẩu công nghệ quốc phòng, điển hình là các loại máy bay không người lái. Sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc bên ngoài tại châu Phi vì vậy không hề giảm bớt trong bối cảnh Trung Đông rối ren, mà thậm chí còn có xu hướng gia tăng khi mỗi bên đều muốn tận dụng khoảng trống quyền lực để củng cố vị thế chiến lược lâu dài trên lục địa này.

Điểm mù an ninh và chảo lửa Sudan

Khi Washington cùng các đồng minh phương Tây dồn phần lớn nguồn lực và sự chú ý vào điểm nóng Trung Đông, nhiều khu vực vốn đã chìm trong bất ổn như Sahel hay vùng Sừng châu Phi đang lo ngại sẽ bị cắt giảm đáng kể hỗ trợ về an ninh và ngoại giao từ các đối tác truyền thống. Đây được xem là một điểm mù an ninh nguy hiểm, có thể khiến các cuộc khủng hoảng âm ỉ tại khu vực này có nguy cơ leo thang mà không nhận được sự can thiệp kịp thời từ cộng đồng quốc tế.

Cục diện tại hành lang Biển Đỏ cũng đang trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Trái với kỳ vọng rằng xung đột Mỹ – Iran có thể tạo động lực để Ả Rập Xê Út và UAE hợp tác chặt chẽ hơn nhằm giải quyết cuộc nội chiến kéo dài tại Sudan, thực tế cho thấy sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai quốc gia vùng Vịnh này tại khu vực châu Phi lại đang có xu hướng sâu sắc hơn, khiến triển vọng hòa giải tại Sudan càng thêm mờ mịt.

Cú sốc năng lượng và bài toán tự chủ của châu Phi

Một trong những tác động rõ rệt nhất của cuộc khủng hoảng Hormuz đối với lục địa này nằm ở lĩnh vực năng lượng. Nhiều nền kinh tế châu Phi vốn dĩ vô cùng dễ bị tổn thương, khi vừa là nước xuất khẩu dầu thô nhưng lại phụ thuộc nặng nề vào các sản phẩm tinh chế nhập khẩu như nhiên liệu và phân bón. Tình trạng ách tắc tại eo biển Hormuz đã đẩy chi phí vận chuyển lên cao, đe dọa trực tiếp đến đà phục hồi kinh tế vốn đã mong manh của nhiều quốc gia trong khu vực.

Tuy nhiên, chính cú sốc này lại đang trở thành động lực để châu Phi đẩy mạnh năng lực lọc dầu ngay trong nước, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu tinh chế nhập khẩu dễ bị gián đoạn. Điển hình cho xu hướng này là nhà máy lọc dầu Dangote tại Nigeria, với công suất lên tới 650.000 thùng/ngày – một trong những cơ sở lọc dầu quy mô lớn nhất châu lục. Đồng thời, các quốc gia Đông Phi vốn được xem là dễ bị tổn thương nhất trước cú sốc năng lượng cũng đang rục rịch thảo luận về việc xây dựng một mạng lưới nhà máy lọc dầu chung cấp khu vực, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài trong dài hạn.

Biến “nguy” thành “cơ”: Kỷ nguyên của sự tự chủ chiến lược

Sự thay đổi trong các tuyến đường hàng hải toàn cầu do khủng hoảng tại Hormuz gây ra cũng được xem là cơ hội vàng để châu lục này thu lợi lớn hơn từ vị trí địa lý chiến lược vốn có của mình, khi nhiều tuyến vận tải quốc tế buộc phải tính đến các phương án thay thế đi qua hoặc gần các cảng biển châu Phi.

Nhiều nhà phân tích đánh giá rằng đây không đơn thuần chỉ là một cuộc khủng hoảng, mà thực chất còn là động lực thúc đẩy tiến trình tự chủ chiến lược của cả lục địa. Bằng cách mở rộng cơ sở hạ tầng khu vực và tối ưu hóa hiệu quả của Khu vực Thương mại Tự do Lục địa Châu Phi (AfCFTA), các quốc gia trong khu vực hoàn toàn có thể giảm thiểu đáng kể những rủi ro xuất phát từ sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như năng lượng và lương thực.

Kết luận

Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đã phơi bày rõ nét những điểm yếu chí mạng trong cấu trúc kinh tế và an ninh của khu vực, từ sự phụ thuộc năng lượng cho đến khoảng trống quyền lực dễ bị các cường quốc bên ngoài lợi dụng. Tuy nhiên, chính trong nghịch cảnh này, châu Phi cũng đang có được một cơ hội hiếm hoi để tái định vị bản thân trên bản đồ kinh tế và địa chính trị toàn cầu.

Câu hỏi đặt ra lúc này là liệu các chính phủ châu Phi có thể biến những bài học đau thương từ cuộc khủng hoảng năng lượng và an ninh lần này thành các chính sách cải cách mang tính dài hạn, hay đây cuối cùng cũng chỉ là một nỗ lực ứng phó mang tính tạm thời, để rồi lục địa này lại tiếp tục rơi vào thế bị động trước những biến động địa chính trị tiếp theo từ bên ngoài. Đây chắc chắn sẽ là một trong những vấn đề đáng theo dõi nhất đối với tương lai phát triển của cả khu vực trong những năm tới.

Mỹ lại không kích Iran, Bản ghi nhớ Islamabad sụp đổ: Eo biển Hormuz đối mặt nguy cơ đóng cửa trở lại

Chỉ chưa đầy một tháng sau khi đạt được thỏa thuận, eo biển Hormuz lại dậy sóng khi Mỹ tiến hành một chiến dịch không kích dồn dập vào miền nam Iran, trong khi Tehran tuyên bố sẽ đáp trả mạnh mẽ. Sự gián đoạn tại điểm nghẽn hàng hải quan trọng bậc nhất thế [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 08/07/2026 03:02

Eo biển Hormuz vẫn là điểm nghẽn quan trọng đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu, và sự gián đoạn có thể ảnh hưởng đến giá nhiên liệu, thương mại và kế hoạch kinh tế trên khắp châu Phi [Ảnh: Amirhosein Khorgooi/ISNA qua AP Photo]
Eo biển Hormuz vẫn là điểm nghẽn quan trọng đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu, và sự gián đoạn có thể ảnh hưởng đến giá nhiên liệu, thương mại và kế hoạch kinh tế trên khắp châu Phi [Ảnh: Amirhosein Khorgooi/ISNA qua AP Photo]

Chỉ chưa đầy một tháng sau khi đạt được thỏa thuận, eo biển Hormuz lại dậy sóng khi Mỹ tiến hành một chiến dịch không kích dồn dập vào miền nam Iran, trong khi Tehran tuyên bố sẽ đáp trả mạnh mẽ. Sự gián đoạn tại điểm nghẽn hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới này đang một lần nữa đe dọa trực tiếp đến nguồn cung năng lượng toàn cầu, giá nhiên liệu và hoạt động thương mại quốc tế, chỉ ít tuần sau khi khu vực này vừa có dấu hiệu bình thường hóa trở lại.

Chi tiết chiến dịch không kích kéo dài 4 giờ của Mỹ

Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ (CENTCOM) xác nhận đã tiến hành tấn công chính xác vào hơn 80 mục tiêu trong một chiến dịch kéo dài 4 giờ đồng hồ. Các cuộc tấn công nhắm vào thành phố cảng Sirik, đảo Qeshm và khu vực gần Bandar Abbas – những vị trí mang ý nghĩa địa chiến lược sống còn đối với khả năng kiểm soát eo biển Hormuz của Iran. Việc lựa chọn chính xác các mục tiêu này cho thấy Mỹ không chỉ muốn gây thiệt hại tức thời mà còn hướng đến việc làm suy yếu năng lực giám sát và phòng thủ của Iran tại khu vực trọng yếu này trong dài hạn.

Quân đội Mỹ được cho là đã nhắm thẳng vào hệ thống giám sát và kho vũ khí then chốt của Iran tại khu vực này, bao gồm hệ thống phòng không, radar giám sát bờ biển, tên lửa đất đối không, tên lửa hành trình chống hạm và các cơ sở phóng máy bay không người lái. Đã có báo cáo ghi nhận về việc người dân bị thương do mảnh đạn tại khu vực bến tàu Sirik, cho thấy quy mô và cường độ đáng kể của đợt tấn công lần này, vượt xa mức độ của các đợt đụng độ nhỏ lẻ từng xảy ra trong giai đoạn thực thi bản ghi nhớ trước đó.

Nguồn cơn trực tiếp: Tàu thương mại bị tấn công

Quan chức Mỹ cảnh báo rằng hành động của Iran nhắm vào tàu thuyền thương mại là hoàn toàn không thể chấp nhận được. Cuộc không kích lần này được xem là đòn trả đũa trực tiếp cho việc Iran tấn công ba tàu thương mại khi đang di chuyển qua eo biển Hormuz trong những ngày trước đó.

Căng thẳng tiếp tục leo thang khi một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar bốc cháy ngoài khơi Oman sau khi va phải một vật thể lạ, trong khi một tàu chở dầu thô của Ả Rập Xê Út cũng bị hư hại nghiêm trọng bởi tên lửa được cho là của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC). Những sự cố liên tiếp này đã đẩy an ninh hàng hải tại khu vực vào tình trạng báo động cao chưa từng thấy kể từ sau khi bản ghi nhớ được ký kết.

Sự sụp đổ chóng vánh của Bản ghi nhớ Islamabad

Hồi tháng 6, Mỹ và Iran đã ký kết Bản ghi nhớ (MoU) Islamabad, theo đó Washington cam kết tạm đình chỉ lệnh trừng phạt dầu mỏ trong vòng 60 ngày và dỡ bỏ phong tỏa hải quân, đổi lại việc Iran mở lại hoàn toàn hoạt động lưu thông hàng hải qua khu vực. Thỏa thuận này từng được kỳ vọng sẽ là bước đệm quan trọng để tiến tới một giải pháp hòa bình lâu dài hơn giữa hai nước, sau nhiều tháng đàm phán căng thẳng thông qua các bên trung gian.

Tuy nhiên, xung đột lợi ích hàng hải đã nhanh chóng bùng phát khi Iran tìm cách ép tàu thuyền di chuyển theo tuyến đường phía bắc do nước này kiểm soát, trong khi Mỹ lại thúc giục các tàu đi theo tuyến phía nam dưới sự bảo vệ của Hải quân Mỹ. Chưa đầy 20 ngày sau khi ký kết, Bộ Tài chính Mỹ đã đột ngột hủy bỏ giấy phép bán dầu thô của Iran và khôi phục toàn bộ các lệnh trừng phạt, châm ngòi trực tiếp cho vòng xoáy căng thẳng leo thang dẫn đến chiến dịch không kích lần này.

Phản ứng “lửa thử vàng” của Iran

Giới lãnh đạo quân đội Iran tuyên bố sẽ có phản ứng mạnh mẽ trước hành động của Mỹ, đồng thời kiên quyết không chấp nhận bất kỳ sự can thiệp nào từ bên ngoài vào việc quản lý eo biển Hormuz. Về mặt ngoại giao, Bộ Ngoại giao Iran cũng tuyên bố sẽ làm mọi cách cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia.

Thứ trưởng Ngoại giao Iran Kazem Gharibabadi đưa ra cáo buộc gay gắt rằng Mỹ đã vi phạm trắng trợn các Điều 1, Điều 2 và Điều 10 của Bản ghi nhớ Islamabad, thông qua việc khôi phục lệnh cấm vận và tiến hành các hoạt động quân sự nhắm vào lãnh thổ Iran. Đây được xem là cơ sở pháp lý mà Tehran có thể sử dụng để biện minh cho các hành động đáp trả tiếp theo, bao gồm khả năng cản trở trở lại hoạt động lưu thông qua eo biển Hormuz.

Kết luận: Nguy cơ tái diễn khủng hoảng và câu hỏi về giá dầu thế giới

Việc Bản ghi nhớ Islamabad bị xé bỏ chỉ sau chưa đầy một tháng thực thi đã đưa quan hệ Mỹ – Iran quay trở lại bờ vực của một cuộc chiến tranh cục bộ mới, với eo biển Hormuz một lần nữa trở thành tâm điểm của rủi ro địa chính trị. Nếu Iran quyết định đáp trả bằng cách cản trở hoặc đóng cửa hoàn toàn tuyến hàng hải này, hậu quả đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu có thể còn nghiêm trọng hơn cả giai đoạn xung đột trước đó, bởi thị trường vừa mới bắt đầu quá trình phục hồi và tái thiết dự trữ sau nhiều tháng gián đoạn.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, câu hỏi lớn nhất lúc này là liệu căng thẳng mới quanh eo biển Hormuz sẽ đẩy giá dầu thế giới tăng vọt trở lại như giai đoạn đầu xung đột, hay các bên trung gian như Qatar và Pakistan có thể kịp thời can thiệp để ngăn chặn một vòng xoáy leo thang toàn diện. Trong bối cảnh bất định này, việc theo dõi sát từng diễn biến tiếp theo tại khu vực sẽ là điều kiện tiên quyết để đánh giá đúng rủi ro nguồn cung trong những ngày tới.

Mỹ đánh mất “lưới an toàn” năng lượng: Kho dự trữ chiến lược chạm đáy 40 năm

Cuộc chiến tranh tại Iran không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu mà còn giáng một đòn mạnh vào an ninh năng lượng của nước Mỹ. Nhằm hạ nhiệt giá nhiên liệu và cứu vãn tình trạng thiếu hụt, Mỹ đã phải thực hiện một đợt “xả kho” mang tính lịch sử. [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 03:12

Ngày 21 tháng 6 năm 2026, các tàu chở dầu và tàu chở hàng vẫn neo đậu ngoài khơi cảng Sultan Qaboos ở Muscat, Oman. Elke Scholiers/Getty Images
Ngày 21 tháng 6 năm 2026, các tàu chở dầu và tàu chở hàng vẫn neo đậu ngoài khơi cảng Sultan Qaboos ở Muscat, Oman. Elke Scholiers/Getty Images

Cuộc chiến tranh tại Iran không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu mà còn giáng một đòn mạnh vào an ninh năng lượng của nước Mỹ. Nhằm hạ nhiệt giá nhiên liệu và cứu vãn tình trạng thiếu hụt, Mỹ đã phải thực hiện một đợt “xả kho” mang tính lịch sử. Hệ quả là lượng dầu trong Kho dự trữ chiến lược (SPR) của nước này hiện đã lao dốc xuống mức thấp nhất trong hơn bốn thập kỷ qua.

Những con số biết nói: Kỷ lục buồn kể từ năm 1983

Theo dữ liệu từ Bộ Năng lượng Mỹ, chỉ tính riêng trong tuần kết thúc vào ngày 3/7, lượng dầu thô trong kho dự trữ chiến lược đã sụt giảm thêm 6,2 triệu thùng. Mức sụt giảm này đã kéo tổng lượng dầu tồn kho xuống chỉ còn 319,5 triệu thùng, đánh dấu mức thấp kỷ lục kể từ tháng 4/1983 – tức hơn 40 năm mới xuất hiện trở lại. Tốc độ sụt giảm nhanh chóng trong chỉ một tuần cũng cho thấy áp lực rút kho vẫn đang tiếp diễn, chưa có dấu hiệu chững lại rõ rệt.

Không chỉ dừng lại ở kho dự trữ vừa nêu, tổng lượng dự trữ dầu của Mỹ, bao gồm cả dự trữ thương mại, cũng đã “bốc hơi” tới 120,71 triệu thùng kể từ khi xung đột nổ ra vào cuối tháng 2. Tính đến ngày 26/6, con số này chỉ còn 734 triệu thùng, thiết lập mức thấp nhất kể từ năm 1984. Đây là những dữ liệu cho thấy quy mô chưa từng có của đợt suy giảm dự trữ năng lượng mà nước Mỹ đang phải trải qua.

Đợt “xả kho” 172 triệu thùng và thỏa thuận với Iran

Sự sụt giảm nghiêm trọng của kho dự trữ này là kết quả trực tiếp từ thỏa thuận giữa Mỹ và Iran, trong đó Washington cam kết giải phóng tới 172 triệu thùng dầu từ nguồn dự trữ của mình. Động thái này được thực hiện nhằm bù đắp cho sự khuyết thiếu khổng lồ của nguồn cung toàn cầu kể từ sau khi chiến tranh nổ ra, đồng thời là nỗ lực nhằm kéo giảm giá nhiên liệu đang đè nặng lên nền kinh tế Mỹ và người tiêu dùng trong nước.

Quy mô của đợt xả kho này cho thấy mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng nguồn cung mà Mỹ buộc phải đối mặt, khi chính phủ chấp nhận đánh đổi một phần đáng kể “tấm khiên” năng lượng chiến lược để đổi lấy sự ổn định trước mắt cho thị trường nhiên liệu trong nước. Đây cũng là lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ Mỹ phải sử dụng công cụ dự trữ chiến lược ở quy mô lớn như vậy chỉ để phục vụ một cam kết ngoại giao song phương, thay vì ứng phó với một sự cố nguồn cung nội địa thông thường như bão lũ hay gián đoạn sản xuất trong nước.

Cận kề lằn ranh đỏ: Nước Mỹ suýt cạn kiệt dầu?

Tình hình dự trữ của Mỹ từng rơi vào trạng thái nguy hiểm đến mức Tổng thống Donald Trump đã phải lên tiếng cảnh báo công khai vào ngày 17/6 rằng nước Mỹ có nguy cơ cạn kiệt nguồn dự trữ chỉ trong khoảng bốn tuần nữa nếu không đạt được thỏa thuận với Iran. Đây là một trong những phát ngôn hiếm hoi và đáng chú ý nhất về mức độ căng thẳng của tình trạng dự trữ chiến lược nước này trong nhiều thập kỷ trở lại đây, phản ánh áp lực thực sự mà chính quyền Mỹ phải đối mặt trong việc cân bằng giữa nhu cầu trong nước và các cam kết ngoại giao.

Thực tế cho thấy kho chứa dầu lớn nhất của Mỹ dường như đã tiến rất gần đến mức giới hạn tối thiểu mà dầu thô có thể được rút ra để đưa vào sử dụng, phản ánh mức độ cấp bách thực sự đằng sau các con số thống kê khô khan mà Bộ Năng lượng Mỹ công bố hằng tuần.

Đánh mất “lưới an toàn” và những rủi ro chực chờ

Kho dự trữ này vốn được thiết kế như một vùng đệm quan trọng để bảo vệ nền kinh tế Mỹ khỏi các cuộc khủng hoảng nguồn cung bất ngờ. Việc rút cạn phần lớn nguồn dự trữ này đồng nghĩa với việc cả nước Mỹ lẫn thị trường năng lượng toàn cầu hiện đang phải vận hành mà không có bất kỳ lưới an toàn đáng kể nào, trong một môi trường địa chính trị vẫn còn đầy rủi ro và bất ổn.

Khi mất đi tấm đệm hàng tồn kho quan trọng này, giá giao dịch tương lai trên thị trường dầu mỏ sẽ trở nên nhạy cảm và dễ biến động mạnh hơn nhiều trước bất kỳ cú sốc nguồn cung nào có thể xảy ra trong tương lai. Bên cạnh đó, việc mua lại dầu để lấp đầy các kho chứa vốn dĩ đã tốn kém, nay lại càng trở nên đắt đỏ hơn do ảnh hưởng kéo dài từ cuộc chiến tranh, khiến quá trình khôi phục dự trữ chiến lược trở thành một bài toán tài chính không hề đơn giản đối với chính phủ Mỹ.

Kết luận: Tương lai của an ninh năng lượng Mỹ

Nhìn chung, quyết định xả kho đã giúp nước Mỹ và thế giới tạm thời thoát khỏi một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng hơn, nhưng cái giá phải trả là sự suy kiệt nội lực đáng kể trong hệ thống dự trữ chiến lược vốn được xây dựng qua nhiều thập kỷ. Việc kho dự trữ rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 1983 là một lời cảnh báo rõ ràng về mức độ dễ tổn thương của an ninh năng lượng Mỹ trước các cú sốc địa chính trị bất ngờ, đặc biệt khi khu vực Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ leo thang trở lại trong thời gian tới.

Theo giới quan sát, sẽ mất rất nhiều năm cùng với một nguồn ngân sách khổng lồ để nước Mỹ có thể xây dựng lại kho dự trữ chiến lược về mức an toàn như trước thời điểm tháng 2/2026. Trong thời gian đó, cả thị trường trong nước lẫn quốc tế sẽ phải đối mặt với nguy cơ biến động giá cao hơn bình thường, bởi lớp đệm quan trọng nhất từng bảo vệ nền kinh tế Mỹ khỏi các cú sốc nguồn cung hiện đã mỏng đi đáng kể so với bất kỳ giai đoạn nào trong hơn 40 năm qua.

Câu chuyện của Mỹ cũng là một lời nhắc nhở đối với các quốc gia khác về tầm quan trọng của việc duy trì mức dự trữ an toàn trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng khó lường. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng, việc theo dõi sát các báo cáo hằng tuần từ Bộ Năng lượng Mỹ về diễn biến tồn kho sẽ tiếp tục là một chỉ báo quan trọng để đánh giá mức độ mong manh của thị trường dầu mỏ toàn cầu trong giai đoạn hậu xung đột này.

Thế giới đã “đốt” 1 tỷ thùng dầu dự trữ sau chiến tranh: Cái giá 70 tỷ USD để tái thiết an ninh năng lượng

Cuộc xung đột kéo dài bốn tháng vừa qua thực sự đã gây ra sự gián đoạn năng lượng lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Mặc dù thế giới đã may mắn tránh được kịch bản tồi tệ nhất nhờ việc rút khoảng 1 tỷ thùng dầu từ các kho dự trữ chiến lược, [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 07/07/2026 02:50

Thế giới đã "đốt" 1 tỷ thùng dầu dự trữ sau chiến tranh: Cái giá 70 tỷ USD để tái thiết an ninh năng lượng
Thế giới đã “đốt” 1 tỷ thùng dầu dự trữ sau chiến tranh: Cái giá 70 tỷ USD để tái thiết an ninh năng lượng

Cuộc xung đột kéo dài bốn tháng vừa qua thực sự đã gây ra sự gián đoạn năng lượng lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Mặc dù thế giới đã may mắn tránh được kịch bản tồi tệ nhất nhờ việc rút khoảng 1 tỷ thùng dầu từ các kho dự trữ chiến lược, nhưng việc đánh mất đi “tấm đệm” an toàn này đang đẩy thị trường vào một tương lai đầy bất trắc. Bài viết dưới đây sẽ phân tích những rủi ro khó lường khi nguồn dự trữ cạn kiệt, cùng gánh nặng tài chính khổng lồ để tái thiết an ninh năng lượng toàn cầu trong giai đoạn tới.

Cú sốc lịch sử và giải pháp “xả kho” kỷ lục

Ở thời điểm căng thẳng nhất của cuộc chiến, lượng nguồn cung dầu mỏ bị mất đi lên tới 14 triệu thùng mỗi ngày – một con số phản ánh mức độ nghiêm trọng chưa từng có của cú sốc an ninh năng lượng lần này. Để bù đắp khoảng trống khổng lồ đó, các quốc gia trên thế giới đã phải rút tổng cộng khoảng 1 tỷ thùng dầu từ kho dự trữ của mình. Nổi bật nhất trong số đó là Trung Quốc, khi quốc gia này đã sử dụng linh hoạt kho dự trữ lên tới 1,4 tỷ thùng để giúp giảm bớt áp lực lên nhu cầu toàn cầu.

Song song đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng triển khai kế hoạch giải phóng 400 triệu thùng dầu dự trữ ở mức kỷ lục, tạo thêm không gian thở quan trọng cho thị trường trong giai đoạn khủng hoảng. Nhờ những biện pháp phối hợp này, thế giới đã có thể hấp thụ việc mất đi nguồn cung khổng lồ mà không phải đối mặt với tình trạng cạn kiệt nhiên liệu trên diện rộng.

Vận hành thiếu “lưới an toàn” cho an ninh năng lượng: Nguy cơ giá dầu tăng vọt bất ngờ

Nền kinh tế toàn cầu đã vượt qua cú sốc bằng cách rút bớt lượng hàng tồn kho với tốc độ kỷ lục, nhưng hệ quả đi kèm là đã làm cạn kiệt chính những vùng đệm vốn được thiết kế để bảo vệ nền kinh tế trước các cuộc khủng hoảng nguồn cung trong tương lai. Nói cách khác, thế giới hiện đang phải vận hành mà không có lưới an toàn, trong một môi trường vẫn còn đầy rủi ro và bất ổn.

Mối đe dọa thường trực nằm ở chỗ thời hạn ngừng bắn 60 ngày giữa Washington và Tehran đang dần cạn kiệt, trong khi triển vọng về một nền hòa bình lâu dài vẫn còn rất mong manh. Ông Saul Kavonic, trưởng bộ phận nghiên cứu tại MST Marquee, cảnh báo rằng Iran hoàn toàn có khả năng tiếp tục tìm cớ để cản trở dòng chảy dầu mỏ qua eo biển Hormuz, kéo theo nguy cơ thị trường phải hứng chịu những đợt tăng giá đột biến trong thời gian tới – đúng vào lúc lớp đệm an toàn từ dự trữ chiến lược đã suy yếu đáng kể.

Gánh nặng 70 tỷ USD và cái giá đắt đỏ từ sự biến động

Việc không còn hàng tồn kho dự phòng đồng nghĩa với việc giá giao dịch tương lai của dầu mỏ sẽ dễ biến động mạnh hơn nhiều so với trước đây. Sự biến động này kéo theo chi phí vô cùng tốn kém đối với nền kinh tế toàn cầu: cứ mỗi lần giá dầu nhích lên 5 USD/thùng, thế giới sẽ phải gánh thêm khoảng 190 tỷ USD chi phí mỗi năm.

Bên cạnh đó, việc bổ sung lại nguồn dự trữ dầu mỏ đã sử dụng – vốn dĩ đã tốn kém – nay càng trở nên đắt đỏ hơn do hệ lụy từ chiến tranh. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã phải nâng mức dự báo giá dầu cho giai đoạn 2027-2028 từ mức 63-64 USD lên trung bình 65-75 USD/thùng. Với mặt bằng giá này, thế giới ước tính sẽ phải tiêu tốn hơn 70 tỷ USD chỉ để bổ sung lại lượng dự trữ đã sử dụng nhằm giảm thiểu thiệt hại trong giai đoạn khủng hoảng vừa qua – một cái giá không hề nhỏ cho việc tái thiết an ninh năng lượng toàn cầu.

Ảo ảnh về giá cả và thực tế phục hồi chậm chạp

Một nghịch lý đáng chú ý là bất chấp tình trạng dự trữ suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực đảm bảo an ninh năng lượng, giá dầu Brent hiện tại lại đang thấp hơn so với thời điểm bắt đầu cuộc xung đột, giao dịch quanh mốc 72 USD/thùng, chủ yếu do kỳ vọng của thị trường về khả năng bình thường hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, mức giá này dường như đang phản ánh một bức tranh lạc quan hơn thực tế.

Dữ liệu về lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz lại cho thấy một thực trạng bi quan hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường tài chính. Ngay cả khi các nhà sản xuất chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar, Iraq và Bahrain đã nối lại hoạt động sản xuất, họ vẫn sẽ cần nhiều năm để khắc phục hoàn toàn những thiệt hại nặng nề đối với cơ sở hạ tầng năng lượng do các cuộc tấn công gây ra trong suốt thời gian xung đột.

Kết luận: Bài học đắt giá cho an ninh năng lượng toàn cầu

Nhìn chung, thị trường hiện dường như đang đánh giá thấp mức độ rủi ro liên quan đến khả năng gián đoạn dòng chảy năng lượng trong tương lai. Việc phụ thuộc quá lớn vào một khu vực địa chính trị vốn dĩ bất ổn, cùng với việc đánh mất đi các nguồn dự trữ chiến lược vốn được xây dựng qua nhiều thập kỷ, là một bài học đắt giá cho toàn bộ hệ thống an ninh năng lượng toàn cầu.

Thế giới sẽ phải đối mặt với một chặng đường dài và tốn kém để có thể khôi phục lại “tấm khiên” bảo vệ như thời điểm trước tháng 2/2026. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây là giai đoạn cần đặc biệt thận trọng: mức giá dầu tương đối ổn định hiện tại không đồng nghĩa với việc rủi ro đã qua đi, mà ngược lại, sự suy yếu của các vùng đệm dự trữ chiến lược có thể khiến bất kỳ cú sốc địa chính trị mới nào tại khu vực Trung Đông cũng dễ dàng gây ra những biến động giá mạnh và khó lường hơn nhiều so với trước đây.

Xuất khẩu vùng Vịnh vẫn thấp hơn 40% so với trước chiến tranh, vì sao giá dầu vẫn giảm sâu?

Đầu tháng 7/2026, giá dầu Brent và WTI đồng loạt giảm nhẹ, chủ yếu do OPEC+ nhất trí tiếp tục tăng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, kết hợp với những tín hiệu tích cực về việc xuất khẩu qua eo biển Hormuz đang dần phục hồi. Tuy nhiên, đằng sau đà giảm của [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 02:58

Đầu tháng 7/2026, giá dầu Brent và WTI đồng loạt giảm nhẹ, chủ yếu do OPEC+ nhất trí tiếp tục tăng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, kết hợp với những tín hiệu tích cực về việc xuất khẩu qua eo biển Hormuz đang dần phục hồi. Tuy nhiên, đằng sau đà giảm của giá dầu lần này là một bức tranh phức tạp hơn nhiều: dư thừa nguồn cung, nhu cầu suy yếu, và những rạn nứt nội bộ ngày càng rõ nét trong khối OPEC+. Điều đáng chú ý nhất chính là nghịch lý giá dầu vẫn giảm sâu, dù lượng xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh trên thực tế vẫn thấp hơn tới 40% so với mức trước chiến tranh.

Quyết định tăng sản lượng của OPEC+ có thực sự tác động đến nguồn cung?

Trong cuộc họp trực tuyến diễn ra vào Chủ nhật (5/7), bảy thành viên cốt lõi của OPEC+ đã thống nhất tăng hạn ngạch thêm 188.000 thùng/ngày kể từ tháng 8, tiếp nối đà tăng đã được áp dụng trong tháng 6 và tháng 7. Tuy nhiên, theo nhận định của nhà phân tích thị trường Tony Sycamore từ IG, mức tăng này phần lớn chỉ mang ý nghĩa hình thức trên giấy tờ, chưa phản ánh đúng năng lực cung ứng thực tế ra thị trường.

Nguyên nhân chính nằm ở việc cuộc chiến giữa Mỹ – Israel và Iran đã khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa trong một thời gian dài, hạn chế đáng kể khả năng xuất khẩu của các nhà sản xuất chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Điều này có nghĩa là dù hạn ngạch trên giấy được nâng lên, sản lượng thực tế đưa ra thị trường vẫn bị giới hạn bởi năng lực vận chuyển qua tuyến hàng hải chiến lược này.

Giải mã nghịch lý: Vì sao giá dầu vẫn giảm sâu dù nguồn cung chưa hồi phục?

Giá dầu Brent hiện đang giao dịch quanh mức 71,88 – 72 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI ở mức 68,58 USD/thùng – lùi rất xa so với đỉnh 120 USD/thùng và quay trở lại vùng giá ghi nhận ngay trước thời điểm Mỹ và Israel tấn công Iran hôm 28/2. Điều đáng chú ý là mức giảm giá dầu này diễn ra bất chấp việc lượng xuất khẩu dầu mỏ từ vùng Vịnh trên thực tế vẫn thấp hơn tới 40% so với giai đoạn trước chiến tranh.

Áp lực khiến giá dầu tiếp tục giảm đến từ bốn nguyên nhân chính. Thứ nhất, Trung Quốc – thị trường nhập khẩu dầu hàng đầu thế giới – ghi nhận lượng nhập khẩu sụt giảm đáng kể. Thứ hai, các nhà sản xuất dầu bên ngoài khu vực Trung Đông đã tăng cường xuất khẩu để bù đắp khoảng trống nguồn cung. Thứ ba, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã điều phối việc xả kho dự trữ chiến lược ở mức kỷ lục, bổ sung thêm lượng lớn dầu ra thị trường trong ngắn hạn. Đặc biệt, nguyên nhân thứ tư đến từ việc lượng dầu xuất khẩu từ các cảng phía tây của Nga đạt mức cao kỷ lục, sau khi các nhà máy lọc dầu nội địa của nước này liên tục bị máy bay không người lái của Ukraine tấn công, buộc Nga phải đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô thay vì chế biến trong nước.

Eo biển Hormuz dần mở cửa, dòng chảy dầu mỏ từng bước phục hồi

Bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh giữa Washington và Tehran đã góp phần quan trọng trong việc xoa dịu tâm lý thị trường, giúp các nhà giao dịch tin tưởng rằng nguồn cung sẽ dần bình thường hóa trong thời gian tới. Nhờ những nỗ lực ngoại giao của Mỹ, sản lượng của OPEC+ đã bắt đầu nhích lên từ mức đáy 33,13 triệu thùng/ngày ghi nhận vào tháng 5.

Riêng trong tháng 6, sản lượng của OPEC đã tăng thêm 3,3 triệu thùng/ngày, trong khi lượng xuất khẩu qua khu vực vùng Vịnh cũng tăng vọt hơn 3 triệu thùng so với tháng 5, vượt mốc 10 triệu thùng/ngày. Đây là những con số cho thấy tốc độ phục hồi đang được cải thiện rõ rệt, dù vẫn còn cách khá xa so với công suất trước chiến tranh, và là một trong những lý do khiến giá dầu tiếp tục chịu áp lực giảm trong ngắn hạn.

Rạn nứt nội bộ OPEC+ và bài toán thị phần

Bên cạnh áp lực nguồn cung, OPEC+ cũng đang đối mặt với những rạn nứt nội bộ đáng lo ngại. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chính thức rút khỏi liên minh từ ngày 1/5 nhằm tự do điều chỉnh năng lực sản xuất phù hợp với thực tế, thoát khỏi các hạn chế hạn ngạch mà OPEC+ áp đặt trước đó.

Trong khi đó, căng thẳng nội bộ nhóm tiếp tục gia tăng khi Iraq phát tín hiệu mong muốn được cấp hạn ngạch sản xuất cao hơn. Sau khi UAE rời đi, bảy quốc gia cốt lõi còn lại sẽ phải gánh thêm khoảng 379.000 thùng/ngày trong tổng lượng dầu bị cắt giảm trước đó cần được đưa trở lại thị trường. Nếu nhóm này tiếp tục tăng sản lượng vào tháng 9 tới, thỏa thuận cắt giảm nguồn cung từ năm 2023 sẽ bị đảo ngược hoàn toàn.

Kết luận và triển vọng thị trường dầu mỏ

Nhìn chung, việc OPEC+ tăng sản lượng vào thời điểm này phần lớn chỉ mang tính biểu tượng đối với xu hướng giá dầu, khi thị trường hiện đang bị chi phối chủ yếu bởi bài toán dư cung đến từ các khu vực ngoài Trung Đông và nhu cầu tiêu thụ suy giảm, hơn là bởi sự thay đổi thực chất trong năng lực sản xuất của khối. Đây cũng là lý do khiến nhiều nhà đầu tư tỏ ra thận trọng trước các tuyên bố tăng hạn ngạch, thay vì vội vàng coi đó là tín hiệu cho một xu hướng đảo chiều bền vững.

Theo nhận định của nhà phân tích Giovanni Staunovo từ UBS, sự chú ý của thị trường trong thời gian tới sẽ tiếp tục dồn vào hai yếu tố cốt lõi: số lượng tàu chở dầu có thể đi qua eo biển Hormuz một cách an toàn, và tốc độ phục hồi nhu cầu nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc. Đây sẽ là hai biến số quan trọng nhất quyết định liệu thị trường có tiếp tục đi ngang quanh vùng giá hiện tại hay bước vào một giai đoạn biến động mới, trong bối cảnh nghịch lý giữa nguồn cung thực tế còn hạn chế và áp lực giảm giá vẫn tiếp diễn trên phạm vi toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu trong nước, việc theo dõi sát cả hai yếu tố này sẽ là cơ sở quan trọng để dự báo xu hướng chi phí nhập khẩu trong những tháng còn lại của năm.

OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột

Thị trường dầu thô vừa đón nhận loạt tin tức có tác động mạnh đến xu hướng giá trong thời gian tới. Tại cuộc họp trực tuyến ngày 5/7/2026, nhóm OPEC+ đã chính thức thông qua quyết định tăng hạn ngạch sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, bắt đầu áp dụng từ tháng 8. Điều đáng [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 06/07/2026 02:21

OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột
OPEC+ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, giá dầu thế giới về lại mốc trước xung đột

Thị trường dầu thô vừa đón nhận loạt tin tức có tác động mạnh đến xu hướng giá trong thời gian tới. Tại cuộc họp trực tuyến ngày 5/7/2026, nhóm OPEC+ đã chính thức thông qua quyết định tăng hạn ngạch sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày, bắt đầu áp dụng từ tháng 8. Điều đáng chú ý là dù hoạt động xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh mới chỉ bắt đầu phục hồi và vẫn thấp hơn mức trước chiến tranh, giá dầu thế giới lại giảm sâu, quay về sát mốc trước thời điểm xung đột nổ ra.

Lộ trình nới lỏng sản lượng của OPEC+

Quyết định bổ sung 188.000 thùng/ngày trong tháng 8 là bước đi tiếp nối các đợt tăng sản lượng tương tự đã được nhóm này áp dụng trong tháng 6 và tháng 7. Bảy thành viên cốt lõi của OPEC+, bao gồm Ả Rập Xê Út, Nga, Iraq, Kuwait, Algeria, Kazakhstan và Oman, đang trong quá trình từng bước đảo ngược thỏa thuận cắt giảm nguồn cung 1,65 triệu thùng/ngày đã được ký kết từ năm 2023.

Nếu nhóm này tiếp tục thực hiện một đợt tăng sản lượng với mức tương tự tại cuộc họp dự kiến diễn ra ngày 2/8, toàn bộ mức cắt giảm áp dụng từ năm 2023 sẽ chính thức bị xóa bỏ hoàn toàn. Đây được xem là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong chiến lược quản lý nguồn cung của liên minh các nước xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất thế giới.

Tác động của nút thắt eo biển Hormuz đến sản lượng OPEC+

Cuộc chiến tranh giữa Mỹ – Israel và Iran từng khiến eo biển Hormuz bị đóng cửa, làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy tàu chở dầu của các nước xuất khẩu chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Kuwait và Iraq. Hệ quả là sản lượng của OPEC+ từng rơi xuống mức đáy 33,13 triệu thùng/ngày trong tháng 5, giảm mạnh so với mức 42,77 triệu thùng/ngày ghi nhận vào tháng 2 trước đó.

Tuy nhiên, sản lượng đã bắt đầu nhích lên trở lại từ tháng 6 nhờ những nỗ lực ngoại giao của Mỹ, cùng với bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh giữa Washington và Tehran, vốn đã mở đường cho các tàu chở dầu tiếp tục lưu thông qua khu vực. Bản ghi nhớ này cũng góp phần giúp giới giao dịch dầu mỏ an tâm hơn rằng nguồn cung sẽ sớm quay trở lại trạng thái bình thường, tạo tiền đề cho quyết định nới lỏng sản lượng của OPEC+ trong những tháng gần đây.

Vì sao giá dầu thế giới giảm sâu về mốc 72 USD/thùng?

Diễn biến giá dầu thế giới trong giai đoạn này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Giá dầu Brent đã giảm mạnh từ mức đỉnh hơn 120 USD/thùng xuống chỉ còn gần 72 USD/thùng, tương đương với mức giá ghi nhận ngay trước khi sự kiện tấn công Iran nổ ra vào ngày 28/2.

Bất chấp việc nguồn cung thực tế vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, giá dầu thế giới vẫn chịu áp lực giảm mạnh do lo ngại về tình trạng dư thừa nguồn cung, xuất phát từ ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, Trung Quốc – một trong những thị trường nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – ghi nhận lượng dầu nhập khẩu sụt giảm. Thứ hai, các nhà sản xuất dầu bên ngoài khu vực Trung Đông đã tăng cường hoạt động xuất khẩu để tận dụng khoảng trống nguồn cung. Thứ ba, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã điều phối hoạt động xả kho dự trữ chiến lược toàn cầu ở mức kỷ lục, góp phần bổ sung đáng kể lượng cung ra thị trường trong ngắn hạn.

Những rạn nứt ngầm trong nội bộ OPEC+

Bên cạnh áp lực từ diễn biến giá, OPEC+ hiện cũng đang đối mặt với thách thức lớn về sự gắn kết nội bộ. Việc Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) chính thức rời khỏi liên minh vào cuối tháng 4 được xem là một cú sốc đáng kể, khi mục tiêu của UAE là được tự do tối đa hóa năng lực sản xuất mà không còn bị ràng buộc bởi các hạn ngạch chung của tổ chức.

Trong khi đó, nội bộ 7 quốc gia còn lại đang quản lý phần lớn sản lượng của liên minh cũng tiếp tục chịu áp lực, khi Iraq phát đi tín hiệu mong muốn được cấp hạn ngạch cao hơn. Việc UAE rời đi cũng để lại khoảng trống khoảng 379.000 thùng dầu/ngày chưa được đưa trở lại thị trường, tạo thêm gánh nặng điều phối cho 7 thành viên còn lại trong việc cân bằng cung cầu chung của cả khối.

Nhận định chuyên gia và triển vọng thị trường

Theo nhận định của nhà phân tích Giovanni Staunovo từ ngân hàng UBS, trọng tâm chú ý của thị trường dầu mỏ trong thời gian tới sẽ tiếp tục dồn vào hai yếu tố chính: tiến độ thông quan của các tàu chở dầu qua eo biển Hormuz và tốc độ phục hồi nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Đây được xem là hai biến số quan trọng nhất có khả năng quyết định liệu giá dầu thế giới sẽ tiếp tục đi ngang quanh vùng giá hiện tại hay bước vào một đợt biến động mới.

Nhìn chung, bức tranh thị trường dầu mỏ hiện nay phản ánh sự giằng co giữa hai lực đối nghịch: một bên là nguồn cung thực tế từ khu vực Trung Đông vẫn chưa phục hồi hoàn toàn do hậu quả của xung đột, và bên kia là áp lực dư thừa nguồn cung đến từ chính sách tăng sản lượng của OPEC+, hoạt động xả kho dự trữ chiến lược, cùng nhu cầu tiêu thụ chưa thực sự khởi sắc từ các thị trường lớn như Trung Quốc.

Với việc mốc 72 USD/thùng đang được xem là ngưỡng giá tương đương giai đoạn trước xung đột, câu hỏi được nhiều nhà đầu tư đặt ra là liệu đây đã thực sự là vùng đáy ngắn hạn hay chưa, trong bối cảnh nguồn cung thực tế vẫn còn cách khá xa mức bình thường hóa hoàn toàn. Đồng thời, sự rời đi của UAE cùng những đòi hỏi ngày càng rõ nét từ Iraq cũng đặt ra dấu hỏi lớn về khả năng duy trì quyền kiểm soát giá dầu thế giới của OPEC+ trong giai đoạn sắp tới, khi liên minh này đang phải đối mặt với áp lực gắn kết nội bộ chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây.

Đàm phán Mỹ-Iran tại Doha khép lại: Vấn đề hạt nhân gác lại, tập trung tháo gỡ eo biển Hormuz

Vòng đàm phán gián tiếp kéo dài hai ngày giữa Mỹ và Iran tại Doha (Qatar) đã chính thức khép lại. Dù chưa mang lại dấu hiệu rõ ràng về một nền hòa bình lâu dài, cuộc đàm phán lần này đã tập trung tháo gỡ các vấn đề kỹ thuật cấp bách, trong đó [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 03/07/2026 08:09

Vòng đàm phán gián tiếp kéo dài hai ngày giữa Mỹ và Iran tại Doha (Qatar) đã chính thức khép lại. Dù chưa mang lại dấu hiệu rõ ràng về một nền hòa bình lâu dài, cuộc đàm phán lần này đã tập trung tháo gỡ các vấn đề kỹ thuật cấp bách, trong đó nổi bật nhất là việc khôi phục lưu thông tại eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược bậc nhất khu vực.

Chi tiết và kết quả bước đầu của vòng đàm phán

Các cuộc thảo luận tại Doha diễn ra theo hình thức gián tiếp, trong đó phái đoàn Mỹ và Iran – dưới sự dẫn dắt của trưởng đoàn đàm phán Iran, Thứ trưởng Ngoại giao Kazem Gharibabadi – họp riêng biệt với các nhà trung gian hòa giải đến từ Qatar và Pakistan. Cách thức đàm phán gián tiếp này tiếp tục phản ánh sự thận trọng của cả hai phía, khi chưa bên nào sẵn sàng ngồi trực tiếp vào bàn đàm phán với đối phương, dù các kênh liên lạc kỹ thuật vẫn được duy trì đều đặn thông qua các bên trung gian.

Hai nội dung cốt lõi được đưa ra bàn thảo là việc đảm bảo an toàn giao thông hàng hải tại eo biển Hormuz và việc giải tỏa lệnh đóng băng đối với các quỹ tài sản của Iran. Đây tiếp tục là hai chủ đề xuyên suốt trong các vòng đàm phán gần đây giữa hai bên, cho thấy mức độ ưu tiên cao mà cả Washington lẫn Tehran dành cho việc giải quyết các vấn đề mang tính thực tiễn trước khi tiến tới các cam kết chính trị dài hạn hơn.

Bộ Ngoại giao Qatar đánh giá các cuộc đàm phán lần này đã đạt được tiến bộ tích cực, tiếp nối tinh thần của bản ghi nhớ chấm dứt chiến tranh được ký hồi tháng 6 cùng hội nghị thượng đỉnh diễn ra tại Thụy Sĩ trước đó. Vòng gặp tiếp theo giữa hai bên dự kiến sẽ diễn ra sau ngày 9/7, thời điểm kết thúc lễ tang của cố lãnh đạo tối cao Iran, Ayatollah Ali Khamenei.

Vấn đề hạt nhân tạm thời được gác lại

Một điểm đáng chú ý trong vòng đàm phán lần này là sự tách bạch rõ ràng giữa các vấn đề kỹ thuật và hồ sơ hạt nhân. Trái với phát ngôn trước đó của cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump rằng tiến trình phi hạt nhân hóa Iran đang diễn biến tốt, các nguồn tin xác nhận rằng chương trình hạt nhân của Iran hoàn toàn không nằm trong chương trình nghị sự của vòng đàm phán kỹ thuật tại Doha lần này.

Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cũng khẳng định vấn đề hạt nhân vẫn là một mối quan ngại lớn, nhưng sẽ được đưa ra thảo luận vào một thời điểm khác, không phải trong khuôn khổ vòng đàm phán vừa kết thúc. Điều này cho thấy hai bên đang lựa chọn cách tiếp cận từng bước, ưu tiên giải quyết các vấn đề cấp bách về hàng hải và tài chính trước khi quay lại bàn về hồ sơ hạt nhân vốn phức tạp và nhạy cảm hơn nhiều.

Điểm nóng eo biển Hormuz: Thách thức và rủi ro còn hiện hữu

Hình ảnh từ trên cao của eo biển Hormuz với tàu chở dầu lớn.
Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược quan trọng giữa Mỹ và Iran.

Eo biển Hormuz từ lâu đã được xem là tuyến đường thủy chiến lược quan trọng bậc nhất thế giới, từng xử lý tới 20% lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng vận chuyển toàn cầu trước khi xung đột nổ ra. Chính vì vậy, mọi diễn biến liên quan đến khu vực này đều được thị trường năng lượng theo dõi sát sao.

Dù cửa khẩu Hormuz đã mở cửa trở lại, quá trình khôi phục lưu thông vẫn được đánh giá là diễn ra không đồng đều, khó dự đoán và thiếu tính minh bạch. Đáng chú ý hơn, Iran tiếp tục thể hiện lập trường cứng rắn trong việc giành sự công nhận quốc tế đối với quyền kiểm soát eo biển Hormuz, thậm chí không loại trừ khả năng sử dụng vũ lực để bảo vệ lập trường này. Một chi tiết đặc biệt quan trọng là Iran tuyên bố sẽ bắt đầu áp dụng phí cầu đường đối với tàu thuyền qua lại từ giữa tháng 8, ngay sau khi thời hạn miễn phí đi lại theo bản ghi nhớ kết thúc.

Bên cạnh đó, nỗ lực hợp tác quốc tế nhằm đảm bảo an toàn hàng hải tại khu vực này cũng đang gặp bế tắc. Một số quốc gia châu Âu đã đề nghị hỗ trợ hoạt động rà phá thủy lôi tại eo biển, nhưng phía Iran được đánh giá là chưa thể hiện thiện chí hợp tác trong vấn đề này, khiến rủi ro an ninh hàng hải tiếp tục là ẩn số khó lường.

Phản ứng của thị trường năng lượng

Trên thị trường tài chính, việc cựu Tổng thống Trump hạ thấp khả năng xảy ra một cuộc chiến tranh toàn diện với Iran đã phần nào giúp xoa dịu tâm lý lo ngại của giới đầu tư. Sau những phát biểu này, giá dầu đã có thời điểm giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 4 tháng, kéo theo việc nhiều nhà phân tích lần đầu tiên cắt giảm dự báo giá dầu kể từ khi xung đột nổ ra – một sự thay đổi đáng chú ý so với xu hướng liên tục điều chỉnh tăng dự báo trong suốt giai đoạn căng thẳng leo thang trước đó.

Diễn biến này cho thấy thị trường đang dần chuyển từ trạng thái lo sợ gián đoạn nguồn cung sang việc đánh giá lại các kịch bản cung – cầu thực tế, trong bối cảnh tiến trình đàm phán tại Doha tiếp tục mang lại những tín hiệu thận trọng nhưng chưa đủ để tạo ra một sự đảo chiều rõ rệt về giá. Giới phân tích nhận định rằng tâm lý thị trường trong giai đoạn hiện tại vẫn khá mong manh, dễ dàng bị tác động bởi bất kỳ tuyên bố cứng rắn nào từ một trong hai phía, đặc biệt là các phát ngôn liên quan trực tiếp đến quyền kiểm soát eo biển Hormuz.

Những mốc thời gian cần theo dõi tiếp theo

Nhìn chung, cuộc đàm phán tại Doha đã khép lại với một số bước tiến kỹ thuật nhất định liên quan đến hàng hải và tài chính, nhưng vẫn chưa đi đến một giải pháp hòa bình toàn diện giữa Mỹ và Iran. Vấn đề hạt nhân – vốn được xem là nút thắt lớn nhất trong quan hệ song phương – tiếp tục bị gác lại để chờ thời điểm phù hợp hơn.

Trong thời gian tới, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ tiếp tục theo dõi sát hai mốc thời gian quan trọng: vòng đàm phán tiếp theo dự kiến diễn ra sau ngày 9/7, và chính sách thu phí tàu thuyền qua eo biển Hormuz mà Iran dự kiến áp dụng từ giữa tháng 8. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, đây sẽ là những cột mốc quan trọng cần bám sát để đánh giá đúng xu hướng nguồn cung, chi phí vận chuyển và biến động giá dầu trong giai đoạn tới, khi tình hình khu vực này vẫn còn nhiều yếu tố bất định.

Iran đã xuất khẩu 50 triệu thùng dầu sau khi Mỹ dỡ phong tỏa: Cập nhật giao thông eo biển Hormuz

  Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đang cho thấy dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn còn cách rất xa mức trước chiến tranh. Trong khi đó, dữ liệu mới nhất cho thấy Iran đã tận dụng việc Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa để đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô, với sản [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 08:13

 

Dữ liệu tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026. Dữ liệu bao gồm tàu ​​chở dầu và khí đốt, tàu chở hàng rời, tàu container và tàu chở hàng tổng hợp.
Dữ liệu tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026. Dữ liệu bao gồm tàu ​​chở dầu và khí đốt, tàu chở hàng rời, tàu container và tàu chở hàng tổng hợp.

Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đang cho thấy dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn còn cách rất xa mức trước chiến tranh. Trong khi đó, dữ liệu mới nhất cho thấy Iran đã tận dụng việc Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa để đẩy mạnh xuất khẩu dầu thô, với sản lượng đạt khoảng 50 triệu thùng chỉ trong hai tuần. Đây là những diễn biến đáng chú ý nhất liên quan đến tuyến hàng hải chiến lược này kể từ khi bản ghi nhớ (MoU) giữa Mỹ và Iran được ký kết.

Lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz đang phục hồi chậm

Theo dữ liệu từ Marine Traffic, số lượt tàu thuyền qua lại tuyến đường thủy này ghi nhận được trong ngày gần nhất là 34 lượt – tăng so với giai đoạn cao điểm xung đột, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình khoảng 100 lượt tàu mỗi ngày trước khi chiến tranh nổ ra. Trong suốt thời gian xung đột, Tehran đã đóng cửa gần như hoàn toàn eo biển Hormuz, khiến việc khôi phục giao thông trở thành một nội dung then chốt trong bản ghi nhớ ký ngày 17/6 giữa Washington và Tehran.

Văn bản này quy định rõ rằng hoạt động giao thông thương mại qua khu vực phải được nối lại ngay lập tức sau khi thỏa thuận có hiệu lực. Việc lưu lượng tàu thuyền tăng dần trong những ngày gần đây được xem là tín hiệu cho thấy các bên đang từng bước thực thi cam kết, dù tốc độ phục hồi còn khá chậm so với kỳ vọng ban đầu.

Cảnh báo an ninh hàng hải vẫn ở mức cao

Nguồn: Viện Hàng hải Flanders (2026): MarineRegions.org, Vortexa, Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ
Nguồn: Viện Hàng hải Flanders (2026): MarineRegions.org, Vortexa, Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ

Dù lưu lượng giao thông đang cải thiện, các mối lo ngại về an ninh tại khu vực này vẫn chưa được giải tỏa hoàn toàn. Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp mới đây đã nâng mức độ đe dọa an ninh hàng hải tại đây lên mức đáng kể, đồng thời cho biết nguy cơ từ bom mìn còn sót lại vẫn hiện hữu và các hoạt động rà phá bom mìn đang tiếp tục được triển khai. Đây là yếu tố khiến nhiều hãng tàu và doanh nghiệp vận tải quốc tế vẫn giữ thái độ thận trọng khi lên kế hoạch đưa tàu quay trở lại tuyến đường này.

Hiện tại, các tàu vận tải thương mại di chuyển qua khu vực theo hai hành lang chính: tuyến phía nam do Oman kiểm soát và tuyến phía bắc thuộc quyền kiểm soát của Iran. Việc lựa chọn tuyến đường phù hợp, cùng với các biện pháp phòng ngừa rủi ro an ninh, đang là ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp vận tải dầu khí trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay.

Hạn chót 19/7 và nghĩa vụ của các bên

Theo nội dung bản ghi nhớ, Mỹ có thời hạn đến ngày 19/7 để dỡ bỏ hoàn toàn lệnh phong tỏa hải quân đối với các cảng của Iran. Cùng thời điểm đó, Iran cũng được kỳ vọng sẽ nỗ lực tối đa để đưa lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz trở lại mức trước chiến tranh. Đây là mốc thời gian quan trọng mà giới quan sát thị trường năng lượng theo dõi sát sao, bởi việc thực thi đúng hạn tại eo biển Hormuz hay không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của thị trường vào tiến trình bình thường hóa hoạt động hàng hải tại khu vực.

Iran đẩy mạnh xuất khẩu dầu sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ

Kể từ khi lệnh phong tỏa do Mỹ áp đặt chính thức được gỡ bỏ cách đây hai tuần, Iran đã xuất khẩu khoảng 50 triệu thùng dầu thô, theo phân tích dữ liệu từ TankerTrackers. Con số này cho thấy Tehran đang tận dụng tối đa khoảng thời gian nới lỏng để khôi phục dòng chảy xuất khẩu năng lượng, trong khi một số quốc gia vùng Vịnh khác lại gặp khó khăn hơn trong việc duy trì hoạt động xuất khẩu dầu của mình do ảnh hưởng từ tình trạng gián đoạn kéo dài tại khu vực này.

Trước khi xung đột nổ ra, khoảng 20% sản lượng dầu toàn cầu được vận chuyển qua tuyến đường thủy chiến lược này, khiến nơi đây trở thành một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất đối với chuỗi cung ứng năng lượng thế giới. Việc Iran nhanh chóng gia tăng sản lượng xuất khẩu ngay sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ cho thấy quốc gia này đang giữ vai trò chủ động trong giai đoạn phục hồi hậu xung đột, đồng thời cũng phần nào phản ánh mức độ sẵn sàng về hạ tầng xuất khẩu dầu mà Tehran vẫn duy trì được bất chấp thời gian dài bị hạn chế.

Tương lai kiểm soát eo biển Hormuz vẫn còn bỏ ngỏ

Một điểm đáng chú ý là bản ghi nhớ hiện tại vẫn chưa đề cập rõ ràng đến việc liệu Iran có tiếp tục nắm quyền kiểm soát tuyến hàng hải này về lâu dài hay không. Theo thỏa thuận, các tàu thuyền chỉ được đảm bảo quyền tự do đi lại trong vòng 60 ngày, trong thời gian Iran và các quốc gia láng giềng vùng Vịnh tìm kiếm một cơ chế mới cho eo biển này. Điều đó đồng nghĩa với việc, sau giai đoạn 60 ngày, Iran có thể được phép áp đặt các loại phí đối với tàu thuyền qua lại, một kịch bản có thể tác động không nhỏ đến chi phí vận chuyển dầu khí toàn cầu trong tương lai.

Đây là yếu tố khiến giới đầu tư và doanh nghiệp năng lượng cần tiếp tục theo dõi sát các diễn biến đàm phán tiếp theo giữa Iran và các nước vùng Vịnh, bởi bất kỳ thay đổi nào trong cơ chế quản lý khu vực này sau mốc 60 ngày đều có thể tạo ra những biến động mới đối với giá dầu và chi phí logistics ngành năng lượng.

Tác động đến thị trường dầu mỏ toàn cầu

Nhìn chung, những diễn biến mới nhất tại eo biển Hormuz phản ánh một bức tranh vừa có tín hiệu tích cực vừa tiềm ẩn rủi ro. Việc lưu lượng giao thông dần tăng trở lại và Iran tích cực khôi phục xuất khẩu dầu là dấu hiệu cho thấy tiến trình bình thường hóa đang được thực thi, dù còn chậm so với kỳ vọng. Tuy nhiên, mức cảnh báo an ninh hàng hải vẫn ở ngưỡng cao, cùng với việc chưa có cơ chế lâu dài cho quyền kiểm soát khu vực, cho thấy rủi ro gián đoạn nguồn cung vẫn chưa thể loại trừ hoàn toàn.

Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực xăng dầu, việc bám sát các mốc thời gian quan trọng như hạn chót 19/7, cũng như theo dõi sát diễn biến đàm phán về cơ chế quản lý tuyến hàng hải này sau giai đoạn 60 ngày, sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá xu hướng nguồn cung và giá dầu trong thời gian tới. Trong bối cảnh 20% sản lượng dầu toàn cầu vẫn phụ thuộc vào tuyến đường thủy này, mọi biến động tại đây đều có sức ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ thị trường năng lượng thế giới.

Iran tố Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ tại đàm phán Doha, hé lộ chi tiết khoản 6 tỷ USD bị đóng băng

Vòng đàm phán kỹ thuật mới nhất giữa Iran và các bên trung gian Qatar, Pakistan tại Doha vừa khép lại với một diễn biến đáng chú ý: phía Iran chính thức lên tiếng cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ (MoU) đã ký trước đó. Cùng với đó, nhiều chi tiết mới [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026 02:49

Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian sau khi ký thỏa thuận chấm dứt chiến sự Trung Đông ngày 17-6, mở đường cho các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân Iran - Ảnh: AFP
Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian sau khi ký thỏa thuận chấm dứt chiến sự Trung Đông ngày 17-6, mở đường cho các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân Iran – Ảnh: AFP

Vòng đàm phán kỹ thuật mới nhất giữa Iran và các bên trung gian Qatar, Pakistan tại Doha vừa khép lại với một diễn biến đáng chú ý: phía Iran chính thức lên tiếng cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ (MoU) đã ký trước đó. Cùng với đó, nhiều chi tiết mới về khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng của Tehran cũng lần đầu được hé lộ, thu hút sự quan tâm lớn từ giới quan sát tình hình Trung Đông và thị trường năng lượng.

Iran nêu vấn đề Mỹ vi phạm nghĩa vụ

Theo Thứ trưởng Ngoại giao Iran Kazem Gharibabadi, phái đoàn nước này đã có hai vòng gặp gỡ riêng biệt với các bên trung gian trong khuôn khổ đàm phán tại Doha. Cuộc họp đầu tiên thuộc Nhóm Công tác Giám sát và Thực thi – một trong bốn cơ quan được thành lập theo Biên bản ghi nhớ Mỹ-Iran nhằm theo dõi việc các bên tuân thủ cam kết đã đưa ra.

Tại cuộc họp này, phái đoàn Iran đã trực tiếp nêu vấn đề Mỹ vi phạm nghĩa vụ được quy định tại Điều 1 của MoU – điều khoản kêu gọi chấm dứt chiến tranh trên mọi mặt trận. Theo đài truyền hình nhà nước IRIB, phía Iran cũng đưa ra các thông tin liên quan đến việc Mỹ được cho là đang tăng cường trang thiết bị và lực lượng quân sự trong khu vực, cùng những phát ngôn mang tính đe dọa và can thiệp từ giới chức Washington. Đây được xem là bằng chứng cụ thể mà Tehran sử dụng để củng cố cáo buộc vi phạm thỏa thuận đã ký của mình.

Kết thúc phiên họp, hai bên đã thống nhất thiết lập một kênh liên lạc khẩn cấp, có hiệu lực trong vòng 24 giờ, đồng thời ghi nhận chính thức những thiếu sót trong quá trình thực thi văn bản này để làm cơ sở xem xét và giải quyết trong thời gian tới. Việc lập kênh liên lạc nhanh cho thấy mức độ nghiêm trọng mà cả hai phía nhìn nhận đối với các bất đồng liên quan, đặc biệt trong bối cảnh tình hình an ninh khu vực vẫn còn nhiều biến động.

Chi tiết khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng

Song song với phiên họp về giám sát thực thi, phái đoàn Iran cũng có cuộc gặp riêng với các quan chức Qatar và đại diện ngân hàng trung ương nước này để bàn về việc giải phóng khoảng 6 tỷ USD tài sản của Iran hiện đang bị đóng băng. Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất được quy định trong thỏa thuận ký ngày 17/6, và cũng là điều kiện mà Tehran nhiều lần nhấn mạnh là bước đi thiện chí cần thiết từ phía Washington.

Ông Gharibabadi cho biết các cuộc thảo luận lần này đã đi sâu vào những vấn đề kỹ thuật cụ thể hơn, bao gồm cách thức sử dụng một phần trong số 6 tỷ USD ban đầu. Theo thỏa thuận đạt được, Iran sẽ được phép sử dụng số tiền này để mua hàng hóa phục vụ những nhu cầu đã được tuyên bố công khai từ trước. Việc làm rõ cơ chế giải ngân và mục đích sử dụng số tiền cho thấy tiến trình đàm phán tài chính giữa hai bên đang có bước tiến nhất định, dù tốc độ thực hiện vẫn còn chậm so với kỳ vọng của Tehran.

Ý nghĩa của những diễn biến mới tại Doha

Việc Iran công khai cáo buộc Mỹ vi phạm Biên bản ghi nhớ ngay tại bàn đàm phán kỹ thuật cho thấy sự thiếu tin tưởng vẫn còn hiện hữu rõ nét giữa hai bên, bất chấp những nỗ lực ngoại giao đang được xúc tiến thông qua các trung gian như Qatar và Pakistan. Đồng thời, việc thiết lập kênh liên lạc khẩn trong vòng một ngày cũng phản ánh mong muốn của cả hai phía trong việc kiểm soát rủi ro leo thang, tránh để những bất đồng nhỏ trở thành nguyên nhân phá vỡ hoàn toàn tiến trình đàm phán.

Đáng chú ý, việc chính thức “ghi lại những thiếu sót” của MoU cho thấy hai bên đang cố gắng xây dựng một cơ chế minh bạch hơn để theo dõi việc tuân thủ cam kết, thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố công khai mang tính đối đầu. Đây có thể là tín hiệu tích cực về mặt quy trình, ngay cả khi nội dung bất đồng giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết triệt để.

Về phần tài chính, việc làm rõ cơ chế sử dụng khoản 6 tỷ USD cũng là bước tiến quan trọng, bởi đây từng là một trong những điểm nghẽn lớn nhất khiến tiến trình thực thi Biên bản ghi nhớ bị đình trệ trong nhiều tuần qua. Nếu khoản tiền này được giải phóng đúng theo thỏa thuận, đây sẽ là cơ sở để Tehran thể hiện thiện chí tiếp tục đàm phán các nội dung phức tạp hơn, bao gồm quy chế eo biển Hormuz và việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt dài hạn.

Tác động đến tiến trình đàm phán và thị trường năng lượng

Những căng thẳng liên quan đến cáo buộc vi phạm thỏa thuận đã ký, dù chưa leo thang thành xung đột công khai, vẫn là yếu tố khiến giới đầu tư và các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tiếp tục theo dõi sát diễn biến tại Doha. Bất kỳ sự đổ vỡ nào trong cơ chế giám sát thực thi đều có nguy cơ kéo theo căng thẳng quân sự tái diễn tại khu vực, đặc biệt là quanh eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu huyết mạch mà thị trường toàn cầu luôn đặc biệt nhạy cảm.

Ngược lại, nếu cơ chế ghi nhận thiếu sót và kênh liên lạc khẩn được vận hành hiệu quả, đây có thể là bước đệm giúp hai bên dần thu hẹp bất đồng, tạo tiền đề cho các vòng đàm phán tiếp theo về những vấn đề cốt lõi hơn. Việc giải quyết ổn thỏa khoản 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng cũng được xem là phép thử quan trọng cho thiện chí thực thi Biên bản ghi nhớ từ cả hai phía.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp xăng dầu và các nhà đầu tư quan tâm đến thị trường năng lượng, việc cập nhật liên tục các diễn biến quanh MoU Mỹ-Iran là điều cần thiết. Mọi thay đổi trong cách hai bên tuân thủ hoặc vi phạm các điều khoản đã ký đều có thể tạo ra những phản ứng tức thời trên thị trường dầu mỏ, đặc biệt trong bối cảnh tình hình Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường. Các bên liên quan nên tiếp tục theo dõi sát các vòng đàm phán tiếp theo tại Doha để có chiến lược ứng phó phù hợp trước những biến động có thể xảy ra.

Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ – Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập

Có một tín hiệu tích cực đang dần hiện rõ trên bản đồ năng lượng toàn cầu: hoạt động vận tải hàng hóa qua các điểm nghẽn chiến lược đang từng bước khôi phục sau giai đoạn tê liệt kéo dài do xung đột Mỹ – Iran gây ra. Dòng chảy dầu mỏ — mạch [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 07:03

Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ - Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập
Bức tranh thị trường nhiên liệu hậu xung đột Mỹ – Iran: Lưu lượng phục hồi nhưng áp lực lạm phát vẫn rình rập

Có một tín hiệu tích cực đang dần hiện rõ trên bản đồ năng lượng toàn cầu: hoạt động vận tải hàng hóa qua các điểm nghẽn chiến lược đang từng bước khôi phục sau giai đoạn tê liệt kéo dài do xung đột Mỹ – Iran gây ra. Dòng chảy dầu mỏ — mạch máu của nền kinh tế thế giới — đang dần trở lại nhịp đập bình thường.

Tuy nhiên, đừng để tín hiệu phục hồi ngắn hạn đó che khuất bức tranh toàn cảnh: hậu quả vĩ mô từ cuộc xung đột vẫn đang tiếp tục “bào mòn” nền kinh tế thế giới theo những cách âm thầm nhưng dai dẳng hơn. Thị trường nhiên liệu thoát khỏi khủng hoảng nguồn cung không đồng nghĩa với việc áp lực lạm phát đã biến mất — và chính điều đó mới là thách thức thực sự mà các chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng toàn cầu đang phải đối mặt.

Sự phục hồi đáng kinh ngạc của chuỗi cung ứng

Những đánh giá mới nhất từ phía Washington phát đi tín hiệu khả quan hơn so với những gì nhiều nhà phân tích kỳ vọng. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance xác nhận rằng lưu lượng dầu chảy qua eo biển Hormuz đã thực sự trở lại mức trước chiến tranh, thậm chí có những ngày còn vượt qua mức đó. Đây là một trong những yếu tố then chốt giúp thị trường nhiên liệu toàn cầu hạ nhiệt đáng kể trong thời gian qua, kéo giá dầu Brent và WTI lùi về vùng 70-72 USD/thùng sau giai đoạn căng thẳng tột độ.

Sự phục hồi của lưu lượng qua eo biển Hormuz không chỉ có ý nghĩa kinh tế — đây còn là tín hiệu ngoại giao quan trọng, cho thấy các bên đang tạm thời tránh leo thang thêm trong bối cảnh đàm phán vẫn còn đang tiếp diễn. Đối với các nhà nhập khẩu dầu lớn tại châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, sự thông suốt trở lại của tuyến đường thủy huyết mạch này là điều kiện sống còn để duy trì hoạt động công nghiệp và sản xuất điện ổn định.

Tuy nhiên, ngay cả khi lưu lượng phục hồi, thị trường nhiên liệu vẫn chưa thực sự trở về trạng thái “bình thường” theo nghĩa đầy đủ nhất của từ này. Phần bù rủi ro địa chính trị vẫn đang được tích hợp vào giá, và bất kỳ diễn biến bất ngờ nào từ phía Iran đều có thể đẩy thị trường nhiên liệu vào trạng thái bất ổn mới chỉ trong vài giờ.

Bóng ma lạm phát đè nặng kinh tế toàn cầu

Sự phục hồi của chuỗi cung ứng không đồng nghĩa với việc hậu quả kinh tế từ cuộc xung đột đã được giải quyết. Cơ quan Thương mại và Phát triển của Liên Hợp Quốc đã đưa ra cảnh báo rõ ràng rằng các nền kinh tế dễ bị tổn thương — đặc biệt là các quốc gia đang phát triển tại châu Phi, Nam Á và Mỹ Latinh — vẫn đang đối mặt với rủi ro lớn từ việc giá nhiên liệu và lương thực neo ở mức cao sau xung đột.

Cơ chế lan truyền rất rõ ràng: khi chi phí nhiên liệu tăng cao và duy trì ở mức đó trong nhiều tháng, hiệu ứng gợn sóng sẽ lan rộng sang chi phí vận tải, sản xuất nông nghiệp, chi phí điện năng và cuối cùng là giá tiêu dùng tổng thể. Cuộc xung đột Mỹ – Iran đã trực tiếp đẩy lạm phát toàn cầu tăng cao, và ngay cả khi giá dầu đã hạ nhiệt, quán tính lạm phát trong chuỗi cung ứng thực tế thường mất nhiều tháng để tiêu tán hoàn toàn.

Với các nền kinh tế vốn đã mang nợ ngoại tệ nặng nề và dự trữ ngoại hối mỏng, cú sốc kép từ lạm phát nhiên liệu và lương thực là mối đe dọa có thể dẫn đến bất ổn xã hội và khủng hoảng thanh toán. Đây là chiều kích mà các cuộc thảo luận về thị trường nhiên liệu trong giới tài chính thường bỏ qua, nhưng lại là thực tế sống động mà hàng trăm triệu người đang trải qua hằng ngày.

Sức ép vĩ mô và chính trị tại Mỹ: Bầu cử tháng 11 và bài toán giá xăng

Ở nền kinh tế lớn nhất thế giới, áp lực từ lạm phát nhiên liệu đang mang thêm một chiều kích hoàn toàn khác — chiều kích chính trị. Lạm phát năng lượng đang tạo ra sức ép chính trị cực lớn lên Tổng thống Trump ngay trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11, nơi quyền kiểm soát Quốc hội sẽ được định đoạt. Trong lịch sử chính trị Mỹ, giá xăng tại trạm bơm luôn là một trong những chỉ số nhạy cảm nhất ảnh hưởng đến tâm lý cử tri — và khi giá xăng cao, cử tri thường trút giận lên đảng cầm quyền.

Chính vì sức ép chính trị trực tiếp này, Tổng thống Trump và Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đang ráo riết thực hiện một động thái hiếm thấy: kêu gọi trực tiếp các nhà bán lẻ xăng dầu giảm giá nhằm xoa dịu người tiêu dùng. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà Trắng đang cảm nhận rất rõ nhiệt độ chính trị từ vấn đề thị trường nhiên liệu và không thể chờ đợi cơ chế thị trường tự điều chỉnh theo đúng lịch bầu cử.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của lời kêu gọi này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà chính quyền khó kiểm soát trực tiếp: cấu trúc chi phí vận hành của từng nhà bán lẻ, tồn kho hiện tại, giá nhập khẩu dầu thô đầu vào và kỳ vọng về biến động giá trong tương lai. Khi thị trường nhiên liệu còn đang chịu tác động của quá nhiều ẩn số địa chính trị — từ đàm phán Doha đến kế hoạch thu phí của Iran tại eo biển Hormuz — các nhà bán lẻ xăng dầu khó có thể giảm giá mạnh mà không đối mặt với rủi ro thua lỗ nếu tình hình đột ngột xấu đi.

Kết luận: Hết khủng hoảng nguồn cung, chưa hết bão giá

Thị trường nhiên liệu toàn cầu tuy đã vượt qua giai đoạn bĩ cực nhất về thiếu hụt nguồn cung, nhưng di chứng về giá cả và lạm phát vẫn còn hiện hữu và sẽ tiếp tục đeo bám nền kinh tế trong nhiều tháng tới. Khoảng cách giữa “lưu lượng phục hồi” và “giá cả bình ổn” là khoảng cách thực tế mà người tiêu dùng toàn cầu đang phải trả giá bằng sức mua của mình mỗi ngày.

Ngành bán lẻ xăng dầu trong thời gian tới sẽ đứng trước những thách thức đến từ cả hai phía: áp lực từ thị trường khi biên độ lợi nhuận bị thu hẹp do giá đầu vào còn cao, và áp lực từ chính trị khi các chính phủ — không chỉ ở Mỹ — đang tìm cách can thiệp để kiềm chế giá xăng trước áp lực bầu cử. Trong môi trường đó, khả năng điều hướng khéo léo giữa sức ép từ thị trường và sức ép từ chính sách sẽ là yếu tố phân biệt người thắng kẻ thua trên thị trường nhiên liệu giai đoạn hậu xung đột này.

Căng thẳng tại eo biển Hormuz: kế hoạch thu phí của Iran và kịch bản cho dòng chảy dầu mỏ toàn cầu

Trước khi cuộc chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 2, eo biển Hormuz đã và luôn là “yết hầu” không thể thay thế của nền kinh tế toàn cầu — tuyến đường thủy huyết mạch nơi vận chuyển tới 1/5 lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của cả [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 06:45

Trước khi cuộc chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 2, eo biển Hormuz đã và luôn là “yết hầu” không thể thay thế của nền kinh tế toàn cầu — tuyến đường thủy huyết mạch nơi vận chuyển tới 1/5 lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của cả thế giới mỗi ngày. Không có bất kỳ tuyến đường thay thế nào có thể gánh được khối lượng khổng lồ đó trong thời gian ngắn, khiến eo biển Hormuz trở thành điểm duy nhất mà nếu bị tắc nghẽn, toàn bộ thị trường năng lượng toàn cầu sẽ chao đảo ngay tức khắc.

Dù giao thông qua eo biển Hormuz đang có những dấu hiệu nối lại sau giai đoạn đình trệ kéo dài, Iran lại đang tung ra một “quân bài” mới mang tính đe dọa chưa từng có: kế hoạch áp đặt thu phí tàu thuyền đi qua tuyến hàng hải quốc tế này. Đây không chỉ là bài toán tài chính — đây là động thái tuyên bố chủ quyền trực tiếp lên một trong những tuyến đường biển quan trọng nhất hành tinh, với nguy cơ làm đảo lộn hoàn toàn chi phí vận tải năng lượng và đe dọa nghiêm trọng tự do hàng hải mà cộng đồng quốc tế đã duy trì trong hàng thập kỷ.

Chiến lược “cửa ngõ” của Iran: Tuyên bố chủ quyền và đòn thu phí giữa tháng 8

iran tuyên bố chủ quyền (Ảnh minh họa AI)
iran tuyên bố chủ quyền (Ảnh minh họa AI)

Tham vọng của Tehran đối với eo biển Hormuz đang được bộc lộ ngày càng rõ ràng và có hệ thống hơn. Các quan chức Iran đã liên tiếp khẳng định quyền quản lý giao thông tại tuyến đường thủy này cùng với đồng minh Oman — quốc gia kiểm soát bờ phía Nam của eo biển. Đây là bước đi nhằm thiết lập một khung pháp lý song phương, qua đó Iran và Oman cùng nhau định ra luật lệ cho tuyến hàng hải mà phần lớn thế giới vẫn xem là vùng biển quốc tế tự do.

Phát ngôn trực tiếp và cứng rắn nhất đến từ nhà đàm phán hàng đầu Iran, Mohammed Baqer Qalibaf, người đã tuyên bố không úp mở: “Chủ quyền eo biển Hormuz thuộc về Iran và Oman, và việc giao thông tại đây phải tuân theo các thỏa thuận do Iran quyết định.” Đây là lời tuyên chiến ngoại giao đối với nguyên tắc tự do hàng hải quốc tế, được đưa ra một cách công khai và có chủ đích rõ ràng.

Điểm đặc biệt nguy hiểm nhất trong kế hoạch này là mốc thời gian cụ thể: Iran dự kiến áp đặt phí cầu đường vào giữa tháng 8 tới — chính xác là thời điểm kết thúc hạn chót đàm phán 60 ngày giữa các bên. Nếu các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển thực chất trước thời hạn đó, việc Iran đơn phương kích hoạt cơ chế thu phí tại eo biển Hormuz có thể trở thành hiện thực trong tích tắc — và thị trường năng lượng toàn cầu hoàn toàn chưa được định giá đầy đủ cho rủi ro này.

Lời đáp trả đanh thép từ Washington: Mỹ sẵn sàng dùng biện pháp mạnh

Phản ứng từ phía Washington đến nhanh chóng và không kém phần quyết liệt. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance đã đưa ra tuyên bố cứng rắn, khẳng định nước Mỹ sẽ ngăn chặn bằng mọi biện pháp cần thiết việc Iran thu phí qua eo biển Hormuz — tuyến đường thủy quốc tế mà Washington không công nhận bất kỳ quyền kiểm soát đơn phương nào từ bất kỳ quốc gia nào.

Xa hơn, thông tin cho thấy Tổng thống Trump cũng từng cân nhắc đến khả năng quay lại chiến tranh toàn diện và tiến hành các cuộc tấn công mới nhằm phá vỡ bế tắc, nếu các biện pháp ngoại giao tiếp tục không mang lại kết quả. Tín hiệu này cho thấy Washington đang duy trì tất cả các lựa chọn trên bàn — bao gồm cả biện pháp quân sự — nếu Iran tiếp tục leo thang tại eo biển Hormuz vượt qua ranh giới đỏ mà Mỹ đã vạch ra.

Sự đối lập giữa lập trường của hai bên không thể rõ ràng hơn: Iran tuyên bố chủ quyền và quyền thu phí; Mỹ khẳng định sẽ ngăn chặn bằng mọi giá. Eo biển Hormuz, vì thế, đang trở thành điểm đối đầu địa chính trị trực tiếp giữa hai cường quốc — và dầu mỏ toàn cầu là con tin bất đắc dĩ trong cuộc đối đầu đó.

Kịch bản cho thị trường dầu mỏ: Cái giá của sự bế tắc

Để đánh giá đầy đủ mức độ rủi ro, cần đặt kế hoạch thu phí của Iran vào bối cảnh của khuôn khổ hòa bình ban đầu. Theo thiết kế gốc của thỏa thuận ngừng bắn, Iran được kỳ vọng sẽ dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz để đổi lấy các ưu đãi tài chính và nhượng bộ từ phía Mỹ. Kế hoạch thu phí tàu thuyền hiện tại đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần đó — thay vì dỡ bỏ rào cản, Iran đang biến eo biển Hormuz thành một trạm thu phí có chủ quyền.

Nếu Iran thực thi lệnh thu phí đơn phương này vào giữa tháng 8, các tác động lên dòng chảy dầu mỏ toàn cầu sẽ diễn ra theo nhiều tầng. Trước tiên, chi phí vận tải năng lượng qua eo biển Hormuz sẽ tăng vọt ngay lập tức, kéo theo sự gia tăng tương ứng trong chi phí nhập khẩu dầu thô của các nền kinh tế lớn tại châu Á — đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, những quốc gia phụ thuộc nặng vào nguồn dầu từ vùng Vịnh.

Ở kịch bản xấu hơn, nếu xung đột giữa Mỹ và Iran bùng phát trở lại xung quanh vấn đề này, nguy cơ tắc nghẽn thực sự tại eo biển Hormuz sẽ quay trở lại bàn cờ. Mỗi lần eo biển bị đe dọa đóng cửa trong lịch sử, thị trường năng lượng toàn cầu phản ứng với mức tăng giá dầu đột ngột và mạnh. Lần này, với bối cảnh căng thẳng đã được tích lũy suốt nhiều tháng và thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh, biên độ dao động có thể còn lớn hơn nhiều so với các lần trước.

Kết luận: Nín thở chờ giữa tháng 8

Eo biển Hormuz vẫn đang là một “thùng thuốc súng” chực chờ bùng nổ, và mốc thời gian giữa tháng 8 đang trở thành ngưỡng cửa mà cả thị trường năng lượng lẫn cộng đồng ngoại giao quốc tế cùng hướng về với mức độ lo ngại ngày càng tăng. Khi thời hạn 60 ngày đàm phán kết thúc mà không có tiến triển thực chất, kế hoạch thu phí của Iran tại eo biển Hormuz sẽ không còn là lời đe dọa trên giấy — nó sẽ trở thành hiện thực va chạm trực tiếp với lợi ích sống còn của cả Mỹ lẫn đồng minh.

Các nhà giao dịch năng lượng và doanh nghiệp xăng dầu cần chuẩn bị tinh thần cho những kịch bản biến động mạnh trong giai đoạn này. Trong môi trường mà mỗi tuyên bố ngoại giao có thể tức thời làm rung chuyển giá dầu, việc theo dõi sát diễn biến đàm phán tại eo biển Hormuz trong những tuần tới không phải là lựa chọn — đó là yêu cầu bắt buộc của bất kỳ chiến lược quản lý rủi ro năng lượng nào có trách nhiệm.

Giải mã cú sốc giá dầu tháng 6: Bàn cờ đàm phán “kỹ thuật” tại Doha và tương lai huyết mạch Hormuz

Tháng 6 vừa qua chứng kiến một trong những cú sụt giảm ngỡ ngàng nhất của giá dầu thô toàn cầu khi thị trường bốc hơi tới 20% giá trị chỉ trong vòng chưa đầy bốn tuần. Đằng sau đà trượt dốc của giá dầu tháng 6 này không chỉ là những lo ngại thuần [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 01/07/2026 02:59

Qatar cho biết các cuộc đàm phán kỹ thuật giữa Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn trong bối cảnh các bên trung gian đang nỗ lực xoa dịu căng thẳng. Ảnh: gulfnews
Qatar cho biết các cuộc đàm phán kỹ thuật giữa Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn trong bối cảnh các bên trung gian đang nỗ lực xoa dịu căng thẳng. Ảnh: gulfnews

Tháng 6 vừa qua chứng kiến một trong những cú sụt giảm ngỡ ngàng nhất của giá dầu thô toàn cầu khi thị trường bốc hơi tới 20% giá trị chỉ trong vòng chưa đầy bốn tuần. Đằng sau đà trượt dốc của giá dầu tháng 6 này không chỉ là những lo ngại thuần túy về bức tranh cung – cầu, mà còn phản ánh tâm lý “nín thở” đặc trưng của giới đầu tư trước các cuộc đàm phán “kỹ thuật” đang diễn ra tại Doha giữa các bên liên quan đến xung đột Mỹ – Iran.

Câu hỏi lớn mà mọi nhà phân tích và trader đều đang đặt ra là: liệu những nỗ lực ngoại giao gián tiếp tại Doha có đủ sức giữ yên “thùng thuốc súng” Hormuz, hay thị trường đang tự ru ngủ mình bằng một kịch bản lạc quan nguy hiểm — một kịch bản mà chỉ cần một sự cố nhỏ cũng đủ xé tan?

Cú sập lịch sử: Khi giá dầu tháng 6 quay về vạch xuất phát

Các con số thống kê về giá dầu tháng 6 thực sự gây chấn động. Dầu Brent — thước đo chuẩn của thị trường dầu thô quốc tế — đang chuẩn bị ghi nhận tháng giảm thứ ba liên tiếp với mức 72,4 USD/thùng, tương đương mất 22% hay khoảng 20 USD so với tháng trước. Dầu WTI cũng không kém phần thảm khi rơi xuống 70,18 USD/thùng, mất 19% tương đương 17 USD, và đây là tháng giảm thứ hai liên tiếp của loại dầu chuẩn Mỹ này.

Điều đáng chú ý hơn cả là cả hai loại dầu chuẩn đều đang giao dịch sát với mức giá của ngày 27/2 — thời điểm ngay trước khi cuộc chiến kéo dài suốt bốn tháng qua bùng nổ. Nói cách khác, toàn bộ phần bù rủi ro chiến tranh từng được tích lũy vào giá dầu tháng 6 đầu năm đã gần như bị “bán tháo” hoàn toàn. Thị trường đang hành xử như thể cuộc xung đột chưa từng xảy ra.

Phía sau cú sụt giảm này là một gọng kìm cung – cầu kép. Một mặt, thị trường đang lo ngại về sự yếu kém dai dẳng trong nhu cầu tiêu thụ của Trung Quốc, khi chưa có bằng chứng rõ ràng nào cho thấy nước mua dầu lớn nhất thế giới đang có đợt mua vào mạnh mẽ trở lại. Mặt khác, nguồn cung từ Trung Đông vẫn không ngừng chảy; các nhà sản xuất trong khu vực vẫn tiếp tục bốc dỡ dầu thô và LNG bất chấp các vụ đụng độ lẻ tẻ, đẩy lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz lên mức cao nhất kể từ cuối tháng 2. Hai lực đẩy này cộng hưởng với nhau tạo ra áp lực giảm giá khó có thể cưỡng lại trong ngắn hạn.

Giải mã ván bài đàm phán Doha: Nước cờ “kỹ thuật” của Washington

Để hiểu đúng bản chất những gì đang diễn ra tại Doha, cần tách bạch rõ ràng giữa phát ngôn ngoại giao và thực chất chiến lược đằng sau. Trên bề mặt, có một sự mâu thuẫn rõ ràng đến mức khó hiểu: trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho rằng cuộc gặp ở Doha “có thể sẽ quan trọng”, thì Bộ Ngoại giao Iran lại kiên quyết bác bỏ mọi cuộc đàm phán trực tiếp với Washington ở bất kỳ cấp độ nào. Hai phát ngôn trái chiều từ hai phía đang tạo ra một làn sương mù thông tin mà chính thị trường đang phải vật lộn để nhìn xuyên qua.

Chìa khóa để giải mã nằm ở thuật ngữ “đàm phán kỹ thuật”. Theo nhận định của cựu sĩ quan CIA Scott Uehlinger, Washington đang khéo léo sử dụng các cuộc thảo luận kỹ thuật đã được lên lịch sẵn tại Doha như một công cụ ngoại giao gián tiếp nhằm xoa dịu và kiểm soát căng thẳng — mà không cần phải đối mặt trực tiếp với Tehran trong một khuôn khổ đàm phán chính thức. Đây là một nước cờ khéo léo về mặt hình thức nhưng rất giới hạn về thực chất.

Mục tiêu thực sự của Washington tại Doha có hai tầng. Trước tiên, Mỹ muốn làm rõ vai trò thực sự của Iran tại eo biển Hormuz, từ đó xây dựng cơ chế ngăn chặn các khó khăn phát sinh trong tương lai. Ở tầng thứ hai và tham vọng hơn, Washington đang hy vọng thúc đẩy Qatar cùng các nước vùng Vịnh hình thành một liên minh khu vực để trực tiếp đàm phán với Iran về vấn đề an toàn giao thông hàng hải qua Hormuz — một giải pháp đa phương có thể bền vững hơn so với đàm phán song phương Mỹ – Iran vốn đang bị cả hai phía phủ nhận về mặt công khai.

Thỏa thuận ngừng bắn “dễ vỡ” và mồi lửa chực chờ tại Hormuz

Dù đàm phán Doha đang tạo ra hy vọng, thực tế tại Hormuz vẫn đang phát đi những tín hiệu đáng lo ngại mà thị trường giá dầu tháng 6 dường như chưa tính đủ vào. Sự bình thường hóa thực sự của dòng chảy hàng hải qua eo biển vẫn còn rất mơ hồ: các vụ tấn công tàu thuyền lẻ tẻ và đụng độ giữa lực lượng Mỹ và Iran vẫn tiếp diễn ngay cả sau khi thỏa thuận tạm ngừng giao tranh ngày 17/6 được ký kết.

Điểm nóng nguy hiểm nhất hiện nay không đến từ một cuộc đối đầu quân sự toàn diện, mà từ một cuộc đàm phán có vẻ hoàn toàn kỹ thuật: các chuyên gia từ phía Iran và Oman đang sắp ngồi lại để “vẽ lại” các tuyến đường vận chuyển chính thức qua eo biển Hormuz. Đây là diễn biến mà giới quan sát quốc tế đang theo dõi với mức độ lo ngại cao.

Lý do không thể rõ ràng hơn: Thứ trưởng Ngoại giao Iran đã công khai tuyên bố rằng Tehran sẵn sàng ngăn chặn mọi tàu thuyền đi chệch khỏi các tuyến đường mới được xác định. Đây thực chất là một dạng “thiết quân luật” trên biển — Iran đang tự trao cho mình quyền phán xét tàu nào được phép thông qua và tàu nào không, ngay giữa lúc đàm phán Doha đang được kỳ vọng mang lại không khí hòa dịu. Bất kỳ va chạm nào từ việc thực thi tuyên bố này — dù cố ý hay vô tình — đều có thể trở thành mồi lửa thiêu rụi mọi thành quả ngoại giao đang manh nha hình thành.

Trong bối cảnh đó, áp lực lên bàn cờ chính trị nội bộ của Mỹ cũng đang ngày càng đè nặng hơn. Sự gián đoạn dòng chảy dầu mỏ toàn cầu đang tạo ra thách thức chính trị cực lớn cho Tổng thống Trump ngay trước thềm cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 11. Điều này vừa thúc đẩy Washington tìm kiếm giải pháp nhanh tại Doha, vừa đặt ra câu hỏi liệu áp lực bầu cử có khiến Mỹ chấp nhận các điều khoản chưa đủ chắc chắn, tạo ra những rủi ro tiềm ẩn về dài hạn.

Kết luận: Lạc quan nhưng đừng quên “cảnh giác”

Chuyên gia phân tích thị trường Tim Waterer từ KCM Trade nhận định rằng thị trường hiện tại đang chỉ ở trạng thái “thận trọng lạc quan” — một cách diễn đạt tinh tế cho thấy ngay cả những người lạc quan nhất cũng không thực sự tin tưởng hoàn toàn vào kịch bản hạ nhiệt bền vững. Đây chính xác là tâm lý mà bức tranh giá dầu tháng 6 đang phản ánh.

Việc Mỹ áp dụng chiến lược “ngoại giao kỹ thuật” gián tiếp tại Doha mang lại một tia sáng hy vọng có cơ sở. Nhưng chừng nào thỏa thuận ngày 17/6 vẫn còn mong manh và Iran vẫn duy trì thái độ cứng rắn về quyền kiểm soát tuyến đường thủy qua Hormuz, bất kỳ sự cố cản trở tàu thuyền nào — dù quy mô nhỏ đến đâu — cũng hoàn toàn có khả năng trở thành mồi lửa thiêu rụi toàn bộ thành quả đàm phán, đẩy giá dầu vọt tăng trở lại trong tích tắc và xé toạc kịch bản lạc quan mà thị trường đang tin tưởng.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi dành cho nhà đầu tư không phải là liệu rủi ro có tồn tại hay không — mà là liệu mức giá dầu tháng 6 hiện tại đã phản ánh đầy đủ xác suất của những rủi ro đó chưa.

Giá Dầu thô trượt dốc trở về mức trước xung đột: Nín thở chờ kết quả đàm phán Doha

Thị trường năng lượng toàn cầu đang chứng kiến một cú sốc thực sự khi giá dầu thô đối mặt với mức giảm khoảng 20% chỉ tính riêng trong tháng 6. Đây không chỉ là một đợt điều chỉnh thông thường, mà là dấu hiệu cho thấy tâm lý nhà đầu tư đang thay đổi [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 30/06/2026 07:40

Thị trường năng lượng toàn cầu đang chứng kiến một cú sốc thực sự khi giá dầu thô đối mặt với mức giảm khoảng 20% chỉ tính riêng trong tháng 6. Đây không chỉ là một đợt điều chỉnh thông thường, mà là dấu hiệu cho thấy tâm lý nhà đầu tư đang thay đổi nhanh chóng trước thềm cuộc đàm phán Doha giữa Mỹ và Iran — sự kiện được xem là chìa khóa quyết định hướng đi tiếp theo của giá dầu thô trong những tuần tới.

Các mốc giá cụ thể đang khiến không ít trader phải giật mình. Dầu Brent kỳ hạn tháng 8 lao dốc xuống còn 72,4 USD/thùng, bốc hơi tới 22%, tương đương khoảng 20 USD so với tháng trước — đánh dấu tháng giảm thứ ba liên tiếp của loại dầu thô chuẩn này. Trong khi đó, dầu WTI cũng không khá hơn khi rơi xuống mức 70,18 USD/thùng, mất 19% tương đương 17 USD, ghi nhận tháng giảm thứ hai liên tiếp. Đáng chú ý hơn cả, giá dầu thô hiện đang bị kéo tụt về sát mức ghi nhận vào ngày 27 tháng 2 — thời điểm ngay trước khi cuộc chiến nổ ra, cho thấy thị trường dường như đang “bán tháo” toàn bộ phần bù rủi ro chiến tranh từng được tích lũy trước đó.

Thị trường đang quá ngây thơ? Bóc tách “ảo tưởng” đằng sau đà giảm

Câu hỏi đặt ra là: liệu mức sụt giảm mạnh của giá dầu thô có thực sự phản ánh đúng bản chất tình hình, hay đây chỉ là một phản ứng cảm tính thái quá của giới đầu tư? Hiện tại, phần lớn nhà đầu tư đang định giá dựa trên niềm tin rằng căng thẳng sẽ “hạ nhiệt” trước thềm cuộc đàm phán Doha giữa Mỹ và Iran. Nhưng liệu niềm tin lạc quan này có đang trở thành một cái bẫy tâm lý nguy hiểm cho thị trường giá dầu thô?

Thực tế cho thấy có một sự mâu thuẫn rõ rệt từ chính hai bên liên quan trực tiếp đến cuộc đàm phán Doha. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ úp mở rằng cuộc gặp “có thể sẽ quan trọng, có thể không”, thì người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran lại tuyên bố thẳng thừng rằng không hề có bất kỳ cuộc đàm phán nào ở bất kỳ cấp độ nào với phía Mỹ. Sự đối lập rõ ràng trong phát ngôn từ hai phía cho thấy tiến trình đàm phán Doha vẫn còn rất bất định, trái ngược hoàn toàn với mức độ lạc quan mà giá dầu thô đang phản ánh trên thị trường.

Đằng sau câu chuyện ngoại giao còn là một “trò chơi vương quyền” đầy toan tính. Áp lực chính trị khổng lồ đang đè nặng lên ông Trump trước thềm cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 11, đặc biệt khi dòng chảy dầu toàn cầu vẫn đang bị gián đoạn nghiêm trọng. Câu hỏi liệu phía Mỹ có buộc phải nhượng bộ để sớm đạt được một thỏa thuận tại Doha, qua đó ổn định giá dầu thô trước mùa bầu cử, vẫn đang là ẩn số lớn khiến giới phân tích chia rẽ quan điểm.

Cơ hội bắt đáy hay bẫy tăng giá trước khi sụp đổ?

Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, Oman, ngày 22/5/2026
Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, Oman, ngày 22/5/2026

Giữa lúc giá dầu thô liên tục dao động mạnh, ông Tim Waterer, chuyên gia phân tích thị trường từ KCM Trade, đưa ra nhận định đáng chú ý rằng thị trường hiện tại chỉ đang ở trạng thái “thận trọng lạc quan”, và chưa hề có dấu hiệu cho thấy sự bình thường hóa thực sự đã diễn ra tại khu vực eo biển Hormuz — tuyến hàng hải huyết mạch quyết định phần lớn nguồn cung dầu thô ra thị trường toàn cầu.

Một yếu tố quan trọng khác cũng cần được tính đến: thỏa thuận ngừng bắn được ký kết vào ngày 17/6 hiện đang trong tình trạng cực kỳ “dễ vỡ”. Chỉ cần một biến động nhỏ về quân sự hoặc ngoại giao cũng có thể khiến toàn bộ kỳ vọng lạc quan của thị trường giá dầu thô sụp đổ trong tích tắc, kéo theo những đợt biến động giá mạnh không thể lường trước.

Với bối cảnh đầy biến số như vậy, giới trader đang đứng trước một lựa chọn không hề dễ dàng: liệu mức giá dầu thô quanh ngưỡng 70 USD/thùng hiện tại có phải là cơ hội bắt đáy hấp dẫn, hay thực chất chỉ là một nhịp “bull trap” — bẫy tăng giá tạm thời trước khi các tin tức tiêu cực từ đàm phán Doha ập đến và đẩy giá lao dốc trở lại?

Kết luận

Diễn biến trượt dốc của giá dầu thô trong tháng 6 phản ánh rõ tâm lý kỳ vọng quá sớm của thị trường vào khả năng hạ nhiệt căng thẳng Mỹ – Iran. Tuy nhiên, với sự mâu thuẫn trong phát ngôn giữa hai bên, áp lực chính trị nội bộ tại Mỹ, cùng tình trạng mong manh của thỏa thuận ngừng bắn hiện tại, bức tranh phía trước của giá dầu thô vẫn còn rất nhiều ẩn số chưa được giải đáp.

Với thỏa thuận ngừng bắn ngày 17/6 đang cực kỳ “dễ vỡ”, anh em trader nghĩ sao? Đây là cơ hội bắt đáy ở mốc 70 USD hay là một nhịp “bull trap” trước khi tin tức đàm phán Doha sụp đổ? Hãy để lại quan điểm của bạn ở phần bình luận bên dưới!

Cú sốc mới cho OPEC: Liệu Iraq có nối gót UAE rời khối để tự cứu mình?

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) vẫn chưa hết chao đảo sau sự ra đi bất ngờ của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) sau gần 60 năm gắn bó, thì nay lại tiếp tục đối mặt với một “cơn sóng dữ” khác đến từ nhà sản xuất lớn [...]
Linh Bạch
Linh Save it Undo Save Save it Undo Save

Cập nhật lần cuối: 30/06/2026 07:05

Cú sốc mới cho OPEC: Liệu Iraq có nối gót UAE rời khối để tự cứu mình?
Cú sốc mới cho OPEC: Liệu Iraq có nối gót UAE rời khối để tự cứu mình?

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) vẫn chưa hết chao đảo sau sự ra đi bất ngờ của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) sau gần 60 năm gắn bó, thì nay lại tiếp tục đối mặt với một “cơn sóng dữ” khác đến từ nhà sản xuất lớn thứ hai của khối: Iraq. Câu hỏi liệu Iraq rời OPEC có trở thành hiện thực hay không đang trở thành chủ đề nóng trong giới phân tích năng lượng toàn cầu.

Hậu quả tàn khốc của cuộc chiến tranh liên quan tới Iran đang đẩy nền kinh tế Iraq vào thế “dựa chân tường”, buộc quốc gia này phải đấu tranh gay gắt để đòi hạn ngạch sản xuất cao hơn, thậm chí tính đến phương án cực đoan là rời bỏ tổ chức mà mình từng là thành viên sáng lập. Vậy đây chỉ là một chiêu trò mặc cả trên bàn đàm phán, hay khả năng Iraq rời OPEC thực sự đang đến gần để nước này tự cứu lấy mình?

Áp lực kinh tế “nghẹt thở” hậu chiến tranh: Lời giải thích cho sự quay lưng

Để hiểu vì sao kịch bản Iraq rời OPEC được đặt lên bàn cân, trước hết cần nhìn vào mức độ tổn thương nặng nề của nền kinh tế nước này. Dầu mỏ chiếm tới 88% doanh thu của chính phủ Iraq trong năm ngoái — mức cao bậc nhất trong toàn khối OPEC, vượt xa con số khoảng 55% của Ả Rập Xê Út. Sự phụ thuộc gần như tuyệt đối này khiến bất kỳ cú sốc nào về sản lượng cũng trở thành mối đe dọa trực tiếp tới ngân khố quốc gia.

Cú sốc đó đã thực sự xảy ra. Chiến tranh nổ ra cùng với việc thiếu tuyến đường xuất khẩu thay thế khi eo biển Hormuz bị đóng cửa đã khiến sản lượng bơm của Iraq lao dốc thảm hại, từ 4,2 triệu thùng/ngày hồi tháng 2 xuống chỉ còn 1,48 triệu thùng/ngày vào tháng 5. Đây là mức sụt giảm chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây đối với một thành viên trụ cột của OPEC.

Trước tình cảnh này, giới chức Iraq đã thẳng thắn bày tỏ quan điểm rằng đất nước “cần nhiều thùng dầu hơn và nhiều doanh thu hơn”. Khi thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran hứa hẹn mở lại eo biển Hormuz, Iraq càng có thêm động lực để tăng tốc bơm dầu, khôi phục ngân khố quốc gia — và đây cũng chính là tiền đề khiến ý tưởng Iraq rời OPEC được nhắc đến nhiều hơn trong các cuộc thảo luận nội bộ.

Cuộc đối đầu nội bộ và “quân bài” rời khối

Một trong những nguyên nhân sâu xa thúc đẩy khả năng Iraq rời OPEC chính là nghịch lý giữa năng lực thực tế và hạn ngạch được phân bổ. Trong khi Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đánh giá Iraq có thể đạt năng suất 4,9 triệu thùng/ngày chỉ trong vòng 90 ngày, thì hạn ngạch OPEC áp đặt cho Iraq trong tháng 7 lại chỉ ở mức 4,378 triệu thùng/ngày. Sự chênh lệch hơn 500.000 thùng/ngày này khiến Iraq ước tính đánh mất khoảng 36 triệu USD doanh thu mỗi ngày theo giá dầu hiện tại — một con số quá lớn để Baghdad có thể tiếp tục im lặng chấp nhận.

Sự bất hòa giữa các thành viên chủ chốt vùng Vịnh trong nội bộ OPEC cũng đang ngày càng sâu sắc hơn. Việc UAE chính thức rời khối sau gần sáu thập kỷ gắn bó đã vô tình tạo ra một tiền lệ quan trọng, mở đường để một thành viên sáng lập lâu năm như Iraq có thêm cơ sở để gây sức ép đòi điều chỉnh hạn ngạch, thậm chí cân nhắc nghiêm túc phương án Iraq rời OPEC nếu các yêu cầu không được đáp ứng.

Đáng chú ý, nhiều nguồn tin ẩn danh trong ngành đã xác nhận rằng Iraq từng xem xét khả năng rời khối, mặc dù Thủ tướng Ali Faleh al-Zaidi sau đó đã tạm thời lên tiếng phủ nhận thông tin này. Sự mập mờ trong các phát ngôn chính thức càng khiến giới đầu tư và các nhà phân tích năng lượng theo dõi sát sao diễn biến tiếp theo từ phía Baghdad.

Rời OPEC: Tự do tỏa sáng hay “canh bạc” rủi ro?

Nếu kịch bản Iraq rời OPEC thực sự xảy ra, quốc gia này sẽ không còn bị ràng buộc bởi các hạn ngạch sản xuất chung của khối, từ đó có thể tối đa hóa nguồn tài nguyên dầu mỏ để theo đuổi mục tiêu dài hạn đầy tham vọng: đạt sản lượng 7 triệu thùng/ngày. Đây cũng là kịch bản được kỳ vọng sẽ làm hài lòng các nhà đầu tư tỷ đô như BP, TotalEnergies và ExxonMobil — những tập đoàn vừa quay trở lại thị trường Iraq với các thỏa thuận trị giá hàng chục tỷ USD.

Tuy nhiên, việc Iraq rời OPEC không phải là “cây đũa thần” có thể giải quyết mọi vấn đề. Các nút thắt nội tại của ngành dầu mỏ nước này vẫn sẽ tồn tại bất kể tư cách thành viên OPEC ra sao. Giới chuyên gia chỉ ra hàng loạt rào cản cố hữu: cơ sở hạ tầng xuất khẩu còn yếu kém, chưa đủ năng lực để hấp thụ sản lượng tăng vọt; tình hình chính trị và an ninh tiềm ẩn nhiều bất ổn; rủi ro pháp lý trong các hợp đồng dầu khí với nhà đầu tư nước ngoài; cùng với tỷ lệ suy giảm tự nhiên khá cao tại nhiều mỏ dầu đã khai thác lâu năm.

Quá khứ cũng từng để lại bài học đắt giá cho Iraq. Vào năm 2012, mục tiêu đầy tham vọng đạt 12 triệu thùng/ngày đã hoàn toàn phá sản, một phần lớn cũng chính vì những lý do hạ tầng và thể chế nói trên. Điều này cho thấy, dù có rời OPEC hay không, Iraq vẫn cần giải quyết tận gốc những vấn đề nội tại nếu muốn thực sự bứt phá trên bản đồ dầu mỏ thế giới.

Kết luận: Bước ngoặt định hình lại trật tự OPEC

Quyết định ở lại hay rời khỏi OPEC của Iraq mang tính bước ngoặt, không chỉ tác động trực tiếp đến sự phục hồi của nền kinh tế nội địa mà còn có khả năng định hình lại cán cân quyền lực của cả tổ chức OPEC trên bản đồ năng lượng toàn cầu. Nếu Iraq rời OPEC theo bước UAE, đây sẽ là cú sốc thứ hai liên tiếp giáng vào sự đoàn kết của khối, đặt ra câu hỏi lớn về tương lai của cơ chế hạn ngạch chung.

Bạn nghĩ sao về bước đi tiếp theo của Iraq? Baghdad sẽ chọn nhẫn nhịn ở lại OPEC để duy trì sự ổn định chung, hay sẽ dứt áo ra đi như UAE để theo đuổi tham vọng 7 triệu thùng/ngày? Hãy để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận bên dưới!